“Cụ Bà 76 Tuổι Maпg TҺáι 30 Năm CҺưa SιпҺ Cuпg Cả NgàпҺ Y Im Lặпg – Đếп KҺι Mổ, Bác Sĩ Lặпg Ngườι…

“Cụ Bà 76 Tuổι Maпg TҺáι 30 Năm CҺưa SιпҺ Cuпg Cả NgàпҺ Y Im Lặпg – Đếп KҺι Mổ, Bác Sĩ Lặпg Ngườι…

Bảy mươi sáu tuổi, bà Nguyễn Thị Huệ được đẩy trên băng ca đi dọc hành lang trắng toát của bệnh viện Trung ương trong tiếng bánh xe l/ăn khô khốc vang lên đều đều. Trần nhà cao, ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo chiếu thẳng xuống khuôn mặt nhăn nheo nhưng tỉnh táo lạ thường của bà. Không ai nghĩ người phụ nữ nhỏ bé ấy lại đang mang trong mình một câu chuyện khiến cả hội đồng y khoa phải im lặng suốt nhiều ngày liền.

Ba mươi năm. Không phải ba mươi ngày, cũng không phải ba mươi tháng. Là ba mươi năm bà sống cùng một khối gì đó trong bụng, vừa giống một đứa trẻ, vừa không được phép gọi là con, vừa không thể xem như bệnh. Nó không lớn lên, cũng không biến mất. Nó chỉ ở đó, lặng lẽ, như một lời nhắc nhở tàn nhẫn rằng đã từng có một sinh linh tồn tại rồi bị bỏ quên ngay trong chính cơ thể người mẹ.

Ba mươi năm trước, bà Huệ mới bốn mươi sáu tuổi, cái tuổi mà người ta vẫn còn hy vọng, nhưng cũng đã đủ mệt mỏi để sợ hãi mọi điều bất thường. Chồng bà mất vì tai nạn lao động, để lại bà cùng đứa con gái mới mười hai tuổi. Đêm nhận tin dữ, bà ngồi thụp xuống nền đất, ôm bụ/ng kh/óc đến cạn hơi. Không ai biết rằng, trong khoảnh khắc ấy, một si/nh lin/h bé nhỏ đã bắt đầu hình thành trong cơ thể bà.

Khi biết mình m/ang tha/i, bà Huệ đã hoảng loạn. Không phải vì không muốn đ/ứa b/é, mà vì không biết phải đối mặt với cuộc đời thế nào nữa. Bà đã go/á chồng, lại m/ang tha/i khi tuổi đã xế chiều. Nhưng rồi, mỗi tối đặt tay lên bụng, bà lại thì thầm: “Con ơi, nếu con đã đến, thì ở lại với mẹ nhé.” Đó là lần hiếm hoi trong đời bà cho phép mình hy vọng.

Hy vọng ấy vỡ vụn rất nhanh. Cái th/ai phát triển kỳ lạ. Không tim th/ai rõ ràng. Không cử động. Bụng bà lớn nhanh rồi dừng lại đ/ột ng/ột. Bà đi khám từ trạm y tế xã, lên bệnh viện huyện, rồi tỉnh. Mỗi nơi một kết luận mơ hồ, mỗi bác sĩ một ánh mắt né tránh. Người bảo u x/ơ, người bảo th/ai trứ/ng, người lại khuyên m/ổ sớm nhưng không ai dám ký tên chịu trách nhiệm.

Rồi có một ngày, bác sĩ nói với bà: “Thôi thì cứ theo dõi thêm.” Hai chữ “theo dõi” ấy kéo dài suốt ba mươi năm.

Bà Huệ không sinh, cũng không sảy. Bà mang theo cái bụng không lớn không nhỏ ấy suốt nửa đời người. Có lúc đau, có lúc âm ỉ, có lúc im lìm đến mức bà tự hỏi liệu tất cả chỉ là ảo giác. Nhưng mỗi khi đêm xuống, khi nằm một mình trong căn nhà cũ, bà lại cảm nhận rõ ràng sự tồn tại ấy. Như một đứa trẻ ngủ quên, không khóc, không cười, nhưng cũng không chịu rời đi.

Bà không kể với ai. Bà sợ ánh mắt tò mò, sợ lời dị nghị, sợ nhất là phải trả lời câu hỏi: “Con đâu rồi?” Thế là bà chọn im lặng. Im lặng nuôi con gái trưởng thành. Im lặng chịu đựng những cơn đa/u thắ/t bụng bất chợt. Im lặng sống như thể chưa từng có một đứa con thứ hai.

Cho đến năm bảy mươi sáu tuổi, cơn đau không còn chịu đựng được nữa. Bụng bà căng cứng, hơi thở nặng nề, mỗi bữa ăn chỉ nuốt được vài thìa cháo. Con gái bà s/ợ h/ãi, é/p bà lên Hà Nội. Lần này, bệnh viện lớn, máy móc hiện đại, nhưng sự im lặng lại dày đặc hơn bao giờ hết.

Hồ sơ của bà được chuyền tay từ khoa này sang khoa khác. Các bác sĩ trẻ cau mày, các bác sĩ già trầm ngâm. Hình ảnh chụp CT hiện ra một khối vôi hóa lớn, có cấu trúc giống… xương. Nhưng không ai dám nói thành lời. Trong phòng hội chẩn, có người thì thầm hai chữ “thai đá”, rồi lập tức im bặt. Vì nếu đó thật sự là thai đá, thì đây sẽ là ca hiếm đến mức không ai dám chắc mình đang đứng trước điều gì.

Cuối cùng, quyết định m/ổ được đưa ra. Không phải vì đã hiểu rõ, mà vì không còn lựa chọn nào khác.

Ngày vào phòng mổ, bà Huệ tỉnh táo đến lạ. Bà không khóc, không hỏi nhiều. Bà chỉ nắm tay con gái thật chặt, thì thầm: “Nếu lần này mẹ không tỉnh lại, con nhớ đ/ốt ch/o mẹ nén nha/ng nói với nó… là mẹ xin lỗi.” Con gái bà bật khóc nức nở, còn bà chỉ mỉm cười, ánh mắt hiền đến đau lòng.

Khi d/ao m/ổ rạ/ch lớp d/a đầu tiên, cả phòng mổ nín thở. Từng lớp mô được tách ra, từng bước một. Và rồi, thứ nằm sâu trong ổ bụng bà Huệ dần lộ diện. Không ai nói một lời. Một khối cứng, xám trắng, vôi hóa gần như hoàn toàn, vẫn còn phảng phất hình dáng của một bào thai chưa kịp hoàn chỉnh. Không có máu. Không có sự sống. Chỉ có thời gian đông cứng tất cả lại.

Một bác sĩ trẻ bật khóc ngay tại chỗ. Một bác sĩ già lặng lẽ quay mặt đi. Ba mươi năm trước, đứa bé ấy đã chết. Ba mươi năm sau, nó mới được nhìn thấy ánh sáng – dù chỉ là ánh đèn phòng mổ lạnh lẽo.

Khi khối thai được lấy ra, nhịp tim bà Huệ ổn định dần. Ca mổ thành công. Nhưng không ai trong phòng mổ cảm thấy nhẹ nhõm. Tất cả đều hiểu rằng họ vừa chạm vào một nỗi đau kéo dài hơn cả tuổi nghề của mình.

Bà Huệ tỉnh lại trong phòng hồi sức. Cơn đau dưới bụng vẫn còn, nhưng nhẹ hơn rất nhiều so với ba mươi năm qua. Điều đầu tiên bà hỏi không phải là mình sống hay chết, mà là: “Nó… có đi rồi không?” Nữ bác sĩ nắm tay bà, gật đầu. Bà Huệ nhắm mắt lại, nước mắt trào ra, ướt đẫm gối. Không phải nước mắt đau đớn, mà là nước mắt của sự giải thoát.

Ngày xuất viện, bà bước đi chậm rãi, lưng còng hơn, nhưng ánh mắt lại sáng hơn bao giờ hết. Bụng bà đã nhẹ. Giấc ngủ đêm ấy, lần đầu tiên sau ba mươi năm, bà không mơ thấy tiếng trẻ con khóc.

Về đến nhà, bà thắp một nén nhang, đặt trước bàn thờ chồng. Bà nói rất khẽ: “Cuối cùng… tôi cũng đưa con mình đi rồi.” Khói hương bay lên, tan dần, như thể một lời từ biệt muộn màng.

Câu chuyện của bà Huệ sau đó được nhắc đến trong bệnh viện như một ca bệnh hiếm, nhưng với những người từng chứng kiến, nó không chỉ là y học. Đó là ba mươi năm im lặng của một người mẹ, là nỗi đau không tên, và là minh chứng rằng có những điều khoa học chỉ giải thích được sau khi con người đã chịu đựng đủ lâu.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!