CON TRAI MỚI NH/Ậ/P NG/Ũ B/Ị CH/À Đ/ẠP T/ỚI T/Ậ/N C/Ù/NG – NGƯ/ỜI MẸ GI/À L/ẶN L/ỘI LÊ/N THĂ/M B/Ị S/Ỉ NH/ỤC – VÀ CÁ/I KẾT
Buổi sáng thằng Nam nhập ngũ, trời mưa lâm thâm.
Mưa nhỏ thôi, không đủ ướt áo, nhưng đủ làm con đường đất đỏ trước nhà trơn nhão, đủ khiến người ta thấy lòng mình nặng hơn thường lệ.
Bà Lý đứng ở cổng, tay cầm túi đồ vải đã sờn mép. Trong túi là mấy bộ đồ lót mới, gói bánh đậu xanh, chai dầu gió và một cuốn sổ nhỏ bà ép con mang theo, bên trong ghi kín những số điện thoại, phòng khi “có chuyện còn biết mà gọi”.
Nam đứng trước mặt bà, người gầy, vai còn hơi khom vì chưa quen đeo ba lô lính. Nó hai mươi hai tuổi, cao nhưng xanh xao, cái xanh của thằng con trai lớn lên trong nghèo khó, quen nhịn ăn nhịn mặc.
— Vào đó rồi, ráng nghe lời người ta, đừng cãi. — bà dặn, giọng run rất nhẹ.
Nam cười, nụ cười cố tỏ ra vô tư:
— Con biết rồi mà mẹ. Đi bộ đội chứ có đi đâu xa.
Bà không nói nữa. Bà sợ nếu nói thêm một câu, nước mắt sẽ rơi.
Xe quân đội đến. Nam lên xe, ngoái đầu lại vẫy tay. Bà Lý đứng nhìn cho đến khi chiếc xe khuất hẳn sau khúc cua, rồi mới quay vào nhà, ngồi xuống chiếc ghế tre cũ, thở ra một hơi dài, như vừa mất đi một phần cơ thể.
Bà tin con mình.
Bà tin môi trường quân ngũ sẽ rèn con thành người cứng cáp hơn, đàng hoàng hơn. Bà tin những gì người ta vẫn nói: quân đội là kỷ luật, là công bằng.
Bà không ngờ, đó lại là khởi đầu của một chuỗi ngày mà mỗi lần nhớ lại, tim bà đau như bị ai bóp chặt.
Những lá thư đầu tiên Nam gửi về rất ngắn.
“Con khỏe.”
“Ăn uống bình thường.”
“Huấn luyện hơi nặng nhưng con chịu được.”
Chữ viết nguệch ngoạc, vội vàng, giống như viết trong lúc mệt.
Bà Lý đọc đi đọc lại, thấy trong đó có cái gì đó thiếu thiếu. Không phải là lời than thở — Nam vốn không hay than — mà là sự khô khốc, trống rỗng, như thể nó đang cố nói ít nhất có thể.
Rồi điện thoại bắt đầu ít dần.
Có lần, hơn một tháng Nam không gọi về. Bà gọi thì thuê bao không liên lạc được.
Đến khi liên lạc được, giọng Nam lạ lắm.
— Con vẫn ổn mà mẹ. Mẹ đừng lo.
Ổn — nhưng giọng nói thì khàn, thở gấp, như vừa chạy xong một quãng dài.
Bà hỏi có mệt không, có bị ai bắt nạt không, Nam im lặng vài giây rồi nói:
— Không có gì đâu mẹ.
Cái “không có gì” đó, bà nghe ra mùi giấu giếm.
Ba tháng sau, bà nhận được tin nhắn từ một số lạ.
“Cô lên thăm em Nam đi. Nó không ổn.”
Chỉ một câu ngắn. Không ký tên.
Bà Lý cầm điện thoại, tay run đến mức suýt làm rơi. Tim bà đập thình thịch, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Bà gọi lại. Thuê bao không liên lạc được.
Đêm đó, bà không ngủ. Sáng hôm sau, bà mượn tiền hàng xóm, bắt xe lên đơn vị của Nam.
Quãng đường hơn hai trăm cây số, bà đi mất gần cả ngày. Xe khách xóc nảy, bà ngồi ôm túi đồ, mắt nhìn ra cửa kính, đầu óc quay cuồng với đủ thứ viễn cảnh tệ hại.
Bà tự trấn an mình: Chắc chỉ là mệt. Con trai mới nhập ngũ, ai chẳng vậy.
Nhưng tim bà không nghe lời.
Doanh trại nằm ở vùng ngoại ô, tách biệt, cổng cao, lính gác đứng thẳng như tượng.
Bà Lý đứng trước cổng, lúng túng chỉnh lại cái áo cũ đã được giặt sạch, tay nắm chặt túi đồ.
— Tôi lên thăm con trai tôi… — bà nói, giọng nhỏ.
Người lính gác nhìn bà từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở đôi dép nhựa mòn gót, rồi nói khô khốc:
— Có giấy giới thiệu không?
Bà lắc đầu, luống cuống:
— Tôi… tôi không biết cần giấy. Tôi chỉ lên thăm nó một chút…
— Không có giấy thì không vào.
— Cháu ơi, tôi đi xa lắm… con tôi tên Nam, tiểu đội… — bà cố nói.
— Không đúng quy định. — người lính cắt ngang.
Bà Lý đứng đó, ngẩn ngơ, như vừa bị tạt một gáo nước lạnh. Những người khác ra vào cổng, có người mặc đẹp, có người đi xe hơi, được chào hỏi, được dẫn vào.
Còn bà, đứng lạc lõng, nhỏ bé.
Bà chờ.
Chờ từ sáng đến gần trưa.
Cuối cùng, có một người mặc quân phục cấp bậc cao hơn đi ra. Bà vội vàng tiến lên, cúi đầu:
— Chú ơi, tôi xin gặp con trai tôi một chút thôi. Nó mới nhập ngũ…
Người đó nhìn bà, nhíu mày, giọng không giấu được vẻ khó chịu:
— Bà không biết quy định à? Doanh trại không phải chợ muốn vào là vào.
Câu nói đó như cái tát.
Bà Lý cúi đầu thấp hơn, giọng nghẹn:
— Tôi xin… tôi chỉ muốn nhìn nó một chút…
Người kia khoát tay:
— Về đi. Có gì thì chờ ngày thăm gặp chính thức.
Rồi quay lưng bỏ đi.
Bà đứng chết lặng.
Lần đầu tiên trong đời, bà thấy mình nhục.
Không phải cái nhục của đói nghèo — bà quen rồi.
Mà là cái nhục của một người mẹ bị từ chối ngay trước cửa nơi con mình đang ở, bị đối xử như kẻ làm phiền.
Bà không đi.
Bà ngồi xuống bậc thềm gần cổng, ôm túi đồ, lặng lẽ chờ.
Chiều muộn, cổng mở ra lần nữa. Một nhóm lính đi qua.
Trong đó có Nam.
Bà nhận ra con ngay, dù nó gầy hơn trước rất nhiều. Mặt xám, môi khô, mắt trũng sâu. Nó đi hơi khập khiễng, nhưng cố giữ hàng ngũ.
— Nam! — bà bật dậy, gọi.
Nam khựng lại một nhịp. Nó quay đầu. Khi nhìn thấy mẹ, mặt nó tái hẳn đi.
— Mẹ… sao mẹ lại lên đây?
Bà chưa kịp trả lời thì một giọng quát vang lên:
— Ai cho nói chuyện?
Một cán bộ tiến tới, ánh mắt lạnh tanh. Nam lập tức đứng nghiêm.
— Báo cáo… mẹ tôi…
— Mẹ anh thì liên quan gì ở đây? — người đó gằn giọng. — Quay về vị trí!
Nam nhìn mẹ, ánh mắt hoảng loạn, như muốn nói gì đó nhưng không dám.
Bà Lý tiến lên một bước:
— Chú ơi, con tôi…
— Bà tránh ra! — người cán bộ quát. — Đây là khu quân sự!
Nam bị kéo đi.
Bà đứng đó, nhìn theo cái lưng gầy của con, cổ họng nghẹn cứng, không thốt ra được tiếng nào.
Đó là lần đầu tiên bà thấy ánh mắt con trai mình cầu cứu.
Bằng cách nào đó, tối hôm đó bà được phép ở lại nhà khách, sau khi khóc lóc van xin và nhờ một người lính trẻ thương tình.
Sáng hôm sau, bà được gặp Nam trong phòng trực y tế.
Khi cửa đóng lại, Nam mới buông được tư thế nghiêm chỉnh. Nó ngồi xuống ghế, cả người như rút hết sức.
Bà Lý nhìn con, tim thắt lại.
Trên cổ tay Nam có vết bầm chưa tan. Cổ áo kéo cao nhưng vẫn lộ ra một vệt tím ở xương quai xanh. Đầu gối sưng nhẹ.
— Con… con bị làm sao vậy? — bà run giọng.
Nam cúi đầu.
— Con… con không sao.
Bà không tin.
Bà kéo tay con, thấy nó giật mình theo phản xạ.
Bà sững lại.
— Ai đánh con?
Nam im lặng rất lâu. Rồi nước mắt rơi.
Lần đầu tiên từ khi trưởng thành, Nam khóc như một đứa trẻ.
Nó kể, giọng đứt quãng.
Bị gọi là “đồ nhà quê”.
Bị bắt làm việc nặng gấp đôi người khác.
Bị phạt vì những lỗi không do mình gây ra.
Bị đẩy ra làm bia trút giận.
— Con cố chịu… — Nam nói, giọng khàn đặc. — Con sợ nói ra, người ta bảo con yếu.
Bà Lý nghe mà tim đau đến không thở nổi.
Đó không còn là huấn luyện.
Đó là chà đạp.
Bà không khóc trước mặt con.
Bà nắm tay Nam, nói rất chậm:
— Con không sai. Con không yếu. Yếu là người ỷ quyền mà làm nhục người khác.
Nam ngẩng lên, nhìn mẹ, ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa xấu hổ.
— Mẹ… mẹ về đi. Con không muốn mẹ bị làm khó.
Bà cười, nụ cười buồn:
— Mẹ sinh con ra. Không có chuyện mẹ quay lưng.
Bà về nhà.
Nhưng bà không im lặng.
Bà đi gõ cửa từng nơi. Viết đơn. Trình bày. Thu thập bằng chứng. Gặp những người từng công tác cùng bà trong ngành y trước kia — những người mà bà chưa từng nhờ vả.
Mỗi lần bị từ chối, bà lại nhớ ánh mắt con trai hôm đó.
Bà không cho phép mình bỏ cuộc.
Hai tháng sau, một đoàn kiểm tra đột xuất xuất hiện tại đơn vị của Nam.
Không báo trước.
Không nể nang.
Những câu chuyện bị giấu kỹ bắt đầu lộ ra. Những bản báo cáo bị chỉnh sửa được mang ra ánh sáng. Những người từng lớn tiếng nay cúi đầu.
Nam được gọi lên làm việc.
Lần này, không ai quát.
Chỉ hỏi.
Và Nam nói.
Nói hết.
Kết quả đến sau đó không lâu.
Những người từng chà đạp Nam bị xử lý kỷ luật. Có người bị điều chuyển. Có người bị tước quân hàm.
Không ồn ào.
Nhưng đủ đau.
Ngày Nam được chuyển sang đơn vị khác, môi trường khác, bà Lý lên đón con.
Lần này, bà đi thẳng qua cổng.
Không ai ngăn.
Người lính gác đứng nghiêm, chào.
Bà không kiêu hãnh. Chỉ thấy lòng nhẹ đi một chút.
Nam đứng bên bà, vai thẳng hơn, mắt sáng hơn.
— Mẹ… — nó nói khẽ. — Con xin lỗi vì đã để mẹ phải chịu nhục.
Bà Lý lắc đầu, đặt tay lên vai con:
— Không. Người phải xấu hổ không phải mẹ con mình.
Bà quay đầu nhìn lại doanh trại phía sau.
Có những nơi nhân danh kỷ luật để che đậy sự tàn nhẫn.
Nhưng sự thật, sớm hay muộn, cũng sẽ đòi lại công bằng.
Và cái giá phải trả — luôn đến, dù chậm.





