20 Năm Tìm Kiếm Một Người Con Gái Việt, Phi Công Mỹ Không Ngờ Ngày Đó Cuối Cùng Cũng Đến….

20 Năm Tìm Kiếm Một Người Con Gái Việt, Phi Công Mỹ Không Ngờ Ngày Đó Cuối Cùng Cũng Đến….
Tôi vẫn nhớ cái ngày ấy như in. Tay tôi run run cầm ống nghe trong căn hộ nhỏ giữa trời Đức giá buốt tháng 12 năm 1989. Giọng đàn ông bên kia đầu dây khàn đặc, run rẩy vì xúc động: “Lan… là em đó sao? Anh là David đây.” Tim tôi thắt lại, như có ai bóp nghẹt. Hơi thở nghẹn trong cổ họng, đôi chân mềm nhũn, tôi phải vịn vào tường mới không ngã. Sau hơn hai mươi năm tưởng chừng người ấy đã chết, cha ruột của đứa con trai tôi một mình nuôi giữa bom đạn, đói nghèo và thù hận, bỗng chốc trở lại. Nhưng lúc ấy, tôi không hề biết rằng sự thật phía sau còn đau đớn, phức tạp và tàn khốc gấp bội phần…
Sài Gòn tháng 7 năm 1969, mưa trắng xóa như muốn xóa sổ cả thành phố. Tôi mới mười tám tuổi, sống ở làng ven sông Cần Giờ, Gia Định. Nhà tôi có sạp gạo nhỏ ở chợ quê, cha mất sớm vì trận càn quét, mẹ tần tảo một tay nuôi hai anh em tôi. Tôi là đứa con gái hiếm hoi biết tiếng Anh, học từ cuốn sách cũ rách nát của thầy Đông Dương và luyện thêm với linh mục giáo xứ. Không phải để “lấy chồng Tây” như lời đàm tiếu sau lưng, mà vì tôi khao khát thoát khỏi kiếp con gái làng chài, nơi tương lai chỉ toàn cơm độn sắn và những cuộc hôn nhân ép buộc.
Hôm ấy, đơn vị lính Mỹ đổ bộ xuống bến phà An Nghĩa phát thuốc cứu trợ. Tiếng trực thăng UH-1 gầm rú, bụi đỏ bay mù mịt, mùi xăng dầu hòa lẫn mùi đất ẩm sau mưa. Tôi đang bưng thúng gạo theo mẹ thì ánh mắt chạm phải anh – Trung úy David Miller, hai mươi lăm tuổi, tóc nâu vàng, đôi mắt xám đặc trưng của vùng Bắc California. Anh không giống những người lính khác. Ánh nhìn anh trầm tĩnh, lạc lõng giữa tiếng la hét, tiếng trẻ con khóc và mùi thuốc khử trùng nồng nặc.
Tôi không né tránh. Cất giọng Anh giúp một cụ bà hỏi về liều thuốc, giọng tôi run run vì sợ. David ngẩn ra, rồi mỉm cười ấm áp lạ thường giữa cái oi bức và tiếng bom xa xa. “You speak English?” Từ hôm ấy, mọi thứ thay đổi.
Anh thường xin bay qua Cần Giờ. Những buổi chiều, anh hạ cánh gần chợ, tôi lén mang bánh chuối nướng nóng hổi và nước mát lá dừa. Chúng tôi ngồi bên sông, chân trần chạm nước, trò chuyện hàng giờ. Anh kể về gia đình ở Mỹ, về nỗi day dứt khi phải lái máy bay ném bom. “Tôi không muốn giết người, Lan ạ…” Giọng anh trầm xuống, mắt nhìn hoàng hôn đỏ rực như máu. Tôi kể về giấc mơ rời làng, về nỗi sợ tương lai mù mịt của một cô gái nghèo. Tình cảm chúng tôi lớn lên mong manh như cánh bướm giữa bom đạn. Người ta bảo tình yêu thời chiến chỉ là thoáng qua, nhưng với tôi, đó là tất cả.
Những buổi chiều mưa nặng hạt, chúng tôi hẹn ở căn chòi nhỏ bên rừng đước. Mùi đất ẩm, mùi lá mục, tiếng mưa lộp độp trên mái lá. David tặng tôi chiếc khăn tay trắng viền xanh – kỷ vật mẹ anh dặn giữ cho người con gái anh muốn giữ mãi. “Nếu anh gặp em, anh sẽ trao nó.” Nước mắt tôi lăn dài, mặn chát. Đêm trước khi anh chuyển đơn vị, giữa tiếng mưa và tiếng tim đập thình thịch, tôi trao hết cho anh. Không hứa hẹn viển vông, chỉ là khao khát được yêu thương giữa cơn hỗn mang của chiến tranh.
Sáng hôm sau, tôi đứng trên bờ sông, tay ôm khăn, nhìn chiếc trực thăng bé dần trên bầu trời xám ngắt. Lòng trống rỗng. Tôi không biết đó là khởi đầu của địa ngục kéo dài hai mươi năm.
Một tháng sau, tôi buồn nôn dữ dội, cơ thể mệt mỏi rã rời. Bà ngoại nhìn dáng đi của tôi, thở dài nặng nề: “Nó đã gieo vào con một giọt máu rồi.” Tôi ôm bụng, thì thầm với đứa bé chưa sinh: “Con là máu mủ của ba con, mẹ sẽ giữ con bằng mọi giá.” Nhưng làng quê không tha thứ. Ánh mắt dò xét, lời xì xào sau lưng: “Học tiếng Tây để làm gì? Con lính Mỹ chứ gì.” David không một lá thư. Tin tức chiến tranh hỗn loạn, đơn vị anh rút đi. Tôi sinh Minh một đêm tháng Giêng 1970 giữa ánh đèn dầu leo lét. Bé trai trắng trẻo, đôi mắt xám giống hệt cha. Tôi đặt tên đệm là Minh, hy vọng ánh sáng soi đường cho hai mẹ con.
Cuộc sống chỉ toàn bóng tối. Năm 1972, tôi bị gọi lên ủy ban vì “liên hệ với Mỹ”. Tôi dắt Minh lên Sài Gòn, làm giặt ủi quân phục để kiếm sống. Rồi tôi cưới Đại úy Lê Văn Trọng – người đàn ông hiền lành, yêu Minh như con ruột. Cuộc sống tạm yên đến ngày 30/4/1975. Chồng tôi bị đưa đi cải tạo, chết trong trại vì bệnh nặng. Tôi lại một mình với Minh, giờ là “con lai Mỹ” – đối tượng bị kỳ thị nặng nề.
Năm 1976, tôi bị bắt vì “thân Mỹ phản động”, giam ở Thủ Đức gần hai năm. Trong trại, mùi ẩm mốc, tiếng khóc than đêm đêm, tôi ôm chiếc khăn tay cũ, nước mắt nóng hổi lăn dài, cầu nguyện David còn sống. Ra trại, tóc tôi bạc nửa đầu, Minh mười tuổi, đôi mắt xám ngây thơ phải chịu bao lời chê bai, đá văng từ trẻ con cùng trang lứa.
Tôi quyết định vượt biên. Lần đầu thất bại, Minh run rẩy trong lòng tôi trên ghe chài, tiếng sóng vỗ ình ình như muốn nuốt chửng. Lần hai từ Long Hải, ghe bị bão tố, tôi ôm xác một em bé lạ trên tay mà khóc không ra nước mắt. Lần ba năm 1981 từ Mỹ Tho, hỗn loạn, Minh bị đẩy lên ghe khác. Tôi gào khóc: “Con tôi!” Ghe Minh đi trước, rồi tin dữ từ những người sống sót: hải tặc Thái Lan tấn công, trẻ em bị ném xuống biển. Tôi ngất tại chợ khi nghe tin. Không khóc, chỉ siết chặt khăn tay đến giướm máu. “Nếu con còn sống, mẹ sẽ tìm con bằng mọi giá.”
Tôi lại vượt biên, suýt chết đói khát trên biển. May mắn được tàu Đức cứu, đưa vào trại tị nạn Sông Kha, Thái Lan. Ở đó, tôi lang thang tìm Minh suốt ngày, đôi mắt xám của con ám ảnh tôi từng đêm. Ngày thứ mười chín, dưới mái hiên mưa, tôi thấy cậu bé cao gầy đang nói tiếng Anh. Đôi mắt ấy… “Mẹ!” Minh lao vào lòng tôi. Chúng tôi ôm nhau khóc nức nở, nước mắt hòa lẫn mưa. Con tưởng mẹ chết, mẹ tưởng con mất. Kỳ tích đã xảy ra giữa bao mất mát.
Nhờ tiếng Anh, chúng tôi được bảo lãnh sang Đức. Cuộc sống mới bắt đầu, nhưng nỗi nhớ David vẫn day dứt không nguôi. Tôi viết thư qua Hội Chữ thập đỏ, không hồi âm. Năm 1989, qua người bạn cũ, chúng tôi tìm được anh. Cuộc gọi ấy thay đổi tất cả….Nhưng sự thật không đơn giản như tôi tưởng……
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
 Khi chúng tôi về nhà anh ở ngoại ô Minnesota, trong căn nhà gỗ ấm áp với mùi bánh mì nướng và cà phê, David kể hết trong nước mắt. Anh đã viết hàng chục lá thư năm 1970, nhưng chiến tranh hỗn loạn, thư không đến tay. Anh bị thương nhẹ, về Mỹ sớm hơn dự định, tìm tôi qua quân đội nhưng hồ sơ lạc mất. Anh nghĩ tôi đã chết trong những đợt càn quét cuối cùng. Anh sống cô độc, không lập gia đình vì không quên được cô gái bên sông Cần Giờ. “Mỗi đêm anh nhìn chiếc khăn tay, tự hỏi nếu con chúng ta còn sống…” Giọng anh vỡ òa, vai run lên. Tôi ôm anh, khóc vì những năm tháng hiểu lầm kinh khủng, vì bao đau khổ tôi một mình gánh chịu trong khi anh cũng đang tuyệt vọng ở đầu kia thế giới.
Minh ban đầu xa cách, lạnh lùng. Cậu từng bị gọi là “con lai”, bị đánh, bị đuổi khỏi trường, từng hỏi tôi hàng trăm lần “Tại sao ba bỏ mẹ con?”. Những ngày đầu ở Mỹ, Minh hay cãi vã với David, đóng cửa phòng, khóc một mình. Tôi đứng ngoài cửa, tim thắt lại, không biết phải làm sao để hàn gắn. Rồi dần dần, qua những buổi câu cá, qua những món ăn Việt tôi nấu, Minh mở lòng. Cậu học cách gọi “Ba”, lắng nghe David kể về ngày anh gặp tôi lần đầu tiên bên bến phà. Tôi chứng kiến cảnh cha con ôm nhau khóc, lòng vừa đau vừa hạnh phúc đến xé lòng.
Chúng tôi cưới nhau năm 1992, đơn giản trong vườn nhà. David đọc lời thề, giọng run run: “Anh đã sống nửa đời không có em. Phần đời còn lại, anh không muốn lặp lại sai lầm.” Tôi siết tay anh, trái tim ấm áp sau bao năm giá buốt. Chúng tôi có thêm hai con: Daniel và Annie. Minh mở nhà hàng Việt nhỏ, kể chuyện gia đình trong từng món phở, món bánh mì. David viết hồi ký, dành tặng chúng tôi: “Đừng nghĩ sai lầm là kết thúc. Tình yêu và thời gian có thể làm nên kỳ diệu.”
Những năm sau, David mắc Parkinson. Tôi chăm anh từng ngày, lau mồ hôi, đút cơm, dắt anh đi bộ chậm rãi dưới hàng cây phong đỏ. Anh thường nắm tay tôi, thì thầm chuyện cũ. Anh mất năm 2015, tay vẫn nắm chặt tay tôi. “Em đã giữ lời chờ anh về…” Tôi hôn trán anh, lòng bình yên xen lẫn xót xa.
Không phải cổ tích hoàn hảo. Chúng tôi có những đêm tôi vẫn mơ về biển Đông dữ dội, về trại giam Thủ Đức ẩm mốc, về nỗi sợ con trai lạc giữa trùng khơi. Có những lúc tôi giận David vì những năm tháng cô đơn, giận chính mình vì đã quá tin vào số phận. Nhưng chúng tôi đã tìm lại nhau.
Bây giờ, ngồi trong ngôi nhà gỗ cũ kỹ, nhìn cháu nội chơi ngoài hiên dưới tuyết trắng, tôi hay cầm chiếc khăn tay viền xanh đã ép khung kính. Cuộc đời tôi không dễ dàng. Tiền bạc eo hẹp những năm đầu ở Đức, những lần cãi vã với anh em chồng về việc nuôi con lai, những đêm cô đơn ôm con khóc thầm. Nhưng tình yêu với David dạy tôi rằng, dù chiến tranh, dù biển cả, dù thời gian và bao nhiêu hiểu lầm, trái tim biết đường quay về.
Minh giờ là chỗ dựa vững chắc cho cả gia đình. Daniel và Annie lớn khôn trong yêu thương, không biết đến những kỳ thị xưa cũ. Tôi không hối hận. Nếu quay lại năm 1969, tôi vẫn chọn yêu anh giữa bom đạn, giữa ánh mắt làng quê và tương lai mù mịt. Vì chính tình yêu ấy đã đưa tôi qua hết thảy, mang lại gia đình này.
Đôi khi, trong những chiều mưa Minnesota, tôi nghe tiếng trực thăng xa xa trong ký ức. Và tôi mỉm cười, nước mắt lặng lẽ rơi. Chuyện này giống như bao gia đình Việt mình, đầy nước mắt nhưng cũng đầy hy vọng. Sao lại có thể như vậy được? Nhưng nó đã xảy ra. Và tôi vẫn ở đây, kể lại, để ai đó đang đau lòng biết rằng, đừng bao giờ bỏ cuộc.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!