Tôi đang đứng trong bếp, tay cầm chiếc bát sứ đựng nước sốt cà chua thơm nồng, chuẩn bị quét lên những miếng sườn nướng Baby Back. Tiếng Robert, chồng tôi, vọng từ ngoài sân sau vọng vào, ông đang nhóm lửa than, mùi khói gỗ quen thuộc lan tỏa. Cuộc sống về hưu của chúng tôi ở Texas vốn bình yên, nhưng khoảnh khắc ấy, mọi thứ vỡ vụn chỉ vì một cuộc gọi video.
“Mẹ ơi… con có chuyện muốn nói.”
Gương mặt Katlin hiện lên màn hình điện thoại. Con bé – đại úy lục quân, thủ khoa West Point, đứa con gái duy nhất mà cả dòng họ chúng tôi tự hào – lúc này lại bình thản đến lạ. Tôi dừng tay, tim thắt lại như bị ai bóp nghẹt. Linh cảm chẳng lành chạy dọc sống lưng.
“Con… con có thai được năm tháng rồi. Và con sẽ ở lại Việt Nam.”
Keng! Chiếc bát rơi xuống sàn nhà vỡ tan tành, nước sốt đỏ lòm bắn tung tóe lên giày tôi. Bên ngoài, lon bia trên tay Robert đổ ập xuống vỉ nướng, khói bốc lên nghi ngút kèm theo tiếng xèo xèo của lửa. Tôi đứng chết trân, miệng khô khốc, không thốt nên lời. Robert lao vào nhà như cơn bão, gương mặt đỏ bừng vì giận dữ.
“Cái gì?! Mày nói lại xem?!” Ông gầm lên, giọng run run, lao sát vào màn hình.
Tôi là Barbara, 55 tuổi, quản lý hành chính tại bệnh viện đa khoa Dallas. Gia đình chúng tôi ba thế hệ phục vụ quân đội Mỹ. Robert là đại tá lục quân vừa nghỉ hưu. Katlin là niềm kiêu hãnh của cả nhà. Vậy mà giờ đây, con bé tuyên bố sẽ từ bỏ sự nghiệp, ở lại Việt Nam – một đất nước mà chúng tôi chỉ biết qua những bản tin tiêu cực trên Fox News và CNN. Mang thai với một người đàn ông bản xứ. Tim tôi đau như bị dao cắt, nước mắt nóng hổi trào ra không kìm nổi.
“Con điên rồi Katlin!” Robert hét lớn, nắm chặt mép bàn đến trắng khớp ngón tay. “Làm mẹ đơn thân ở cái xứ đó? Danh dự ba thế hệ nhà mình con vứt bỏ hết rồi sao?”
Tôi giơ tay ngăn ông, nhưng trong đầu tôi lúc ấy chỉ toàn những hình ảnh kinh hoàng: đường sá lầy lội, nghèo đói, bệnh tật, nguy hiểm rình rập. Tôi ôm ngực, thở dốc, ký ức về những đêm Katlin khóc lóc ba năm trước ùa về như sóng dữ.
Hồi ấy, khi nhận lệnh điều động đến Việt Nam, Katlin gọi về khóc nức nở qua điện thoại. “Mẹ ơi, con thà chết còn hơn! Việt Nam là nước cộng sản, con sợ lắm mẹ…” Con bé khóc đến khản giọng. Robert đã chạy đôn chạy đáo, gọi điện cho đủ bạn bè trong Bộ Quốc phòng, xin chuyển công tác sang Đức hay Nhật Bản. Chúng tôi lo con bé bị say nắng, thiếu thốn, thậm chí bị bệnh lạ. Mỗi đêm, tôi nằm thao thức, nước mắt lăn dài trên gối, cầu nguyện cho con gái mình.
Thế mà bây giờ, trên màn hình, Katlin nhẹ nhàng xoa bụng, nở nụ cười dịu dàng đầy hạnh phúc. “Khi đó con chỉ tin truyền thông thôi mẹ. Họ chỉ nói mặt tiêu cực. Nhưng Việt Nam yên bình lắm, Texas còn nguy hiểm hơn nhiều.”
Robert cười khẩy, giọng đầy khinh miệt: “Bố đứa bé là ai?”
“Anh ấy tên Lê Minh Trí, bác sĩ y học cổ truyền.”
“Y học cổ truyền?” Robert phá lên cười lớn, tiếng cười vang vọng căn bếp lạnh lẽo. “Lang băm châm kim với uống nước lá à? Con bị lừa rồi!”
Tôi cố kìm nước mắt, giọng run run hỏi: “Con chắc chứ? Anh ta có phải muốn lợi dụng con để sang Mỹ không? Tiền bạc, quốc tịch… mẹ lo cho con lắm.”
Katlin tức giận, mắt long lên: “Anh Chí giàu lắm mẹ. Anh có ba tòa nhà cho thuê ở Đà Nẵng, phòng khám nổi tiếng. Anh ấy chữa thoát vị đĩa đệm cho con chỉ hai tuần, trong khi bệnh viện quân y đòi mổ và nằm liệt giường nửa năm. Anh ấy không thiếu gì hết!”
Cuộc gọi kết thúc trong im lặng nặng nề. Món sườn nguội ngắt trên bàn. Đêm ấy, Robert ngồi trong phòng khách, mắt dán vào điện thoại, search đủ thứ: “Đàn ông Việt Nam lừa đảo phụ nữ nước ngoài”, “Y học cổ truyền lừa đảo”. Ông gầm gừ: “Con bé bị tẩy não rồi Barbara! Chúng ta phải sang cứu nó!”
Ba ngày sau, chúng tôi đặt vé máy bay khẩn cấp đến Đà Nẵng. Đây là chuyến đi giải cứu. Dù Katlin có khóc lóc van xin, chúng tôi cũng sẽ đưa con và cháu ngoại về Texas. Tôi ôm vali, lòng nặng trĩu, vừa lo lắng vừa đau đớn tột cùng. Robert siết chặt tay tôi trên máy bay: “Chúng ta sẽ đưa con về nhà.”
Nhưng từ khoảnh khắc bước chân xuống sân bay Đà Nẵng, mọi thứ bắt đầu đảo lộn. Sân bay hiện đại, sáng đèn, thủ tục nhanh chóng chỉ chưa đầy năm phút. Đường phố ban đêm rực rỡ ánh đèn neon, phụ nữ trẻ đi một mình thong thả, taxi có wifi miễn phí, ghế ngồi êm ái. Robert càu nhàu: “Chỉ là bề ngoài thôi, vào trong thì khác.”
Katlin đón chúng tôi ở khách sạn. Bụng con đã lùm lùm, con ôm tôi thật chặt. Tôi vuốt tóc con, nước mắt lưng tròng, mùi hương quen thuộc của con gái khiến tim tôi thắt lại. Sáng hôm sau, con dẫn chúng tôi ra chợ Cồn. Và cú sốc thứ hai ập đến.
“Ủa chị Katlin đó hả?” Cô bán trái cây reo lên, dúi ngay cho chúng tôi túi táo đỏ mọng. “Quà cho ba mẹ chị nè!” Bà cụ bán rau chạy ra lo lắng: “Con Katlin nhà bà bầu mà xách nặng không được đâu!” Rồi bà kể anh Chí chữa bệnh miễn phí cho mẹ bà, giúp đỡ cả xóm.
Mọi người ở chợ đều biết Katlin. Họ tặng quà, kể con bé dạy tiếng Anh miễn phí cho con cái họ, xách đồ nặng giúp bà con. Một bà cụ ôm tôi chặt, giọng xúc động: “Con gái bà mất ở Mỹ, nên bà coi Katlin như con ruột. Bà dậy từ ba giờ sáng nấu cháo cho nó ăn nghén…”
Tôi suýt khóc nức nở. Robert cứng mặt, nhưng tôi thấy ông siết chặt nắm tay. Sau đó chúng tôi đến phòng khám của anh Chí. Tôi bị trẹo chân ngay trước cửa vì vấp phải bậc thềm. Mọi người xúm lại khiêng tôi vào. Phòng khám sạch sẽ, hiện đại với máy móc tiên tiến. Anh Chí – cao ráo, lịch lãm, giọng tiếng Anh chuẩn xác – bước ra, mỉm cười ấm áp.
“Bác đừng lo, chỉ bong gân thôi ạ.”
Anh châm cứu, giác hơi, dán thuốc nam. Chỉ sau 15 phút, cơn đau thuyên giảm rõ rệt. Tôi kinh ngạc. Một cựu quân nhân Mỹ khác bước vào, vỗ vai anh Chí: “Doctor Minh là pháp sư thật. Tôi khỏi đau lưng sau mười năm hành hạ.”
Lúc đó, tôi bắt đầu cảm thấy có gì đó không đúng. Nhưng Robert vẫn khăng khang: “Chắc chỉ là ngẫu nhiên.”……..Hai ngày sau,……………….
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇
……………………………………………
mắt cá chân tôi gần như khỏi hẳn. Chúng tôi đến nhà bà Tám – bà cụ hàng xóm của Katlin. Bà ôm tôi thật chặt, dẫn vào ngôi nhà nhỏ gọn gàng treo đầy ảnh Katlin. Bà dậy từ bốn giờ sáng nấu bữa sáng, muối dưa chua riêng không cay cho con bé ăn, tổ chức sinh nhật ấm cúng khi chúng tôi không sang được. “Bà coi Katlin như con gái. Con gái bà mất ở Mỹ, nên bà không muốn thấy ai cô đơn nơi đất khách…” Bà Tám lau nước mắt.
Robert quay mặt đi, tôi thấy ông lau mắt vội. Nước mắt tôi rơi lã chã. Rồi chúng tôi về nhà anh Chí ở Hội An. Cả đại gia đình hơn hai mươi người chờ sẵn với mâm cơm thịnh soạn. Bà nội ngoài chín mươi vẫn minh mẫn, run run tặng Katlin chiếc kiềng vàng truyền đời. Họ hàng tặng quà la liệt: tiền mừng, quần áo em bé, thậm chí giấy tờ tài sản. Ba anh Chí nghiêm túc nói với Robert: “Tôi muốn ông yên tâm, chúng tôi sẽ coi Katlin như con ruột, không để con bé thiệt thòi đồng nào.”
Tôi nhìn Robert. Ông im lặng, không còn lời nào phản bác. Những ngày tiếp theo là chuỗi ngày choáng ngợp. Bệnh viện Vinmec hiện đại chẳng kém gì Mỹ, chi phí khám thai chỉ vài chục đô la. Trung tâm chăm sóc sau sinh như resort năm sao. Chúng tôi đi dạo công viên biển Đông, gió mát rượi, người dân sống thoải mái, trẻ con cười đùa. Chúng tôi thăm khu phi quân sự Quảng Trị, thấy làng quê thanh bình, không một bóng dáng chiến tranh xưa cũ.
Tiệc mừng thai nhi cả xóm tổ chức cho Katlin khiến tôi sụp đổ hoàn toàn. Hơn một trăm người góp tiền góp của, mỗi hàng quán một món, hát karaoke chúc phúc. Họ coi con gái tôi như người nhà thật sự. Tôi ngồi đó, nước mắt tuôn rơi không ngừng, tim rung động trước tình người ấm áp.
Tối cuối cùng bên sông Hàn, Robert nắm tay Katlin, giọng run run: “Ba sai rồi con. Ba đã hiểu lầm hết thảy. Việt Nam không phải nơi ba tưởng. Ở đây… ấm áp hơn cả nhà mình ở Texas.”
Katlin khóc. Robert cũng khóc – lần đầu sau ba mươi năm. Anh Chí quỳ xuống trước mặt chúng tôi, cầm nhẫn: “Cháu xin phép bác, cháu sẽ chăm sóc Katlin và con cháu cả đời.”
Tôi nhìn con gái – đứa con từng khóc lóc không muốn đến Việt Nam – giờ đang hạnh phúc rạng ngời giữa vòng tay mọi người. Những định kiến mù quáng tan biến. Hai tháng sau, khi cháu ngoại chào đời khỏe mạnh trong bệnh viện hiện đại, Robert và tôi đã quyết định bán một phần nhà ở Texas, sang Việt Nam sống nửa năm mỗi năm. Chúng tôi muốn gần con, gần cháu, và gần với một Việt Nam đầy tình người mà chúng tôi từng sợ hãi.
Katlin ôm tôi ở sân bay lần chia tay ấy, thì thầm: “Mẹ, con hạnh phúc thật rồi.”
Tôi vuốt tóc con, nước mắt rơi: “Mẹ biết rồi con. Mẹ tự hào về con.”
Cuộc đời đôi khi thật trớ trêu. Chúng tôi sang để cứu con, nhưng chính Việt Nam đã cứu chúng tôi khỏi những định kiến mù quáng, mang đến tình yêu lớn lao hơn bao giờ hết. Mỗi khi nhìn cháu ngoại ngủ say trong vòng tay bà Tám, tôi lại mỉm cười, lòng tràn đầy biết ơn.





