Đột Nhập Phòng Nữ Chỉ Huy Cấp Cao Pol Pot – Sự Thật Bên Trong Khiến Tôi Ám Ảnh Suốt Đời…..

Đột Nhập Phòng Nữ Chỉ Huy Cấp Cao Pol Pot – Sự Thật Bên Trong Khiến Tôi Ám Ảnh Suốt Đời…..
Tôi tên Nguyễn Văn Hậu, quê Hoằng Hóa, Thanh Hóa. Năm ấy tôi 25 tuổi, trinh sát D5E9, sư đoàn 2, quân khu 5. Đơn vị đóng ở rìa rừng ca, đất đỏ khô quánh, ngày nóng, đêm lạnh. Chiến trường không có những trận đánh lớn. Phần nhiều là rình dập, bám dấu. Trinh sát thì không phải lúc nào cũng có tiếng súng. Có khi chỉ là im lặng.
Tối hôm đó, khoảng 19 giờ, tôi đang lau AK trong hầm thì anh Lâm, tổ trưởng, gọi: “Hậu, lên gặp chỉ huy.” Tôi chui ra khỏi hầm. Anh Hòa, đại đội phó, trải bản đồ lên thùng gỗ: “Căn cứ nữ chỉ huy Pồn Vố, nắm toàn bộ tuyến vận chuyển. Bà ta giữ sơ đồ bãi mìn. Nhiệm vụ: đột nhập, lấy tài liệu hoặc nắm quy luật bố trí.” Tôi nhìn bản đồ rồi đáp: “Tôi đi được.” Anh đưa tôi tín hiệu rút: “Ba ngày không về, coi như mất liên lạc.”
Rừng ca ban đêm khác hẳn ban ngày. Mọi thứ hòa vào nhau. Tôi đi rất chậm, mỗi bước dò trước bằng mũi dày. Đi hơn một tiếng, tôi thấy đất bị xới lên rất nhẹ. Tôi quỳ xuống, dùng que dò – mìn. Không chỉ một, cả một hệ thống. Tôi bò, áp sát đất, từng chút một. Một lần tay chạm sợi dây căng ngang. Tôi đông cứng, giữ nguyên tư thế gần một phút rồi rút tay, đổi hướng. Vượt qua đoạn đó, tôi nằm im, ngẩng đầu qua kẽ lá thấy ánh đèn dầu phía xa. Khu chỉ huy.
Tôi nhích lên, nhưng một cảm giác lạ chạy sống lưng. Tôi quay đầu – một bóng đen đứng im giữa hai thân cây. Không phải thú rừng, không phải đồng đội. Tôi ép sát đất, bò lùi từng chút, tránh khỏi tầm nhìn. Tôi đổi hướng sang phải, dò lại từ đầu. Khoảng trống dài 3 mét, tôi không đi ngay. Dò sát mép trái, rồi mép phải – que chạm dây. Tôi vòng sát mép, qua được. Khoảng cách còn 15 mét. Tôi nhìn thấy lều lớn ở giữa, ánh đèn sáng hơn.
Bất chợt, bà ta bước ra. Dáng nhỏ nhưng bước dứt khoát. Gương mặt gầy, góc cạnh, ánh mắt quét nhanh. Bà ta đi một vòng, dừng nói với lính rồi quay vào. Tôi chờ đúng lúc, bò nhanh lợi dụng tiếng gió. Khoảng cách còn 10 mét. Một tên lính từ lều phụ rẽ về phía tôi. Tôi ép sát đất, mặt gần chạm bùn. Hắn dừng cách vài mét, cúi xuống. Tôi siết dao, nhưng giọng từ lều lớn vang lên: “Lại đây.” Hắn đứng dậy, quay đi. Tôi thở ra nhẹ.
Tôi quyết định vào từ phía sau lều – tối hơn. Nhưng mặt đất dưới tay nén rất đều – một giải mìn. Tôi lùi ra, quan sát kỹ. Lều lớn ở giữa, hai lều nhỏ hai bên. Họ dùng mìn thay hàng rào. Tôi dò theo mép, tìm thấy một đoạn không có dấu vết. Tôi thử trườn qua – từng chút, áp sát người xuống. Vượt được. Khoảng cách còn 7-8 mét.
Tôi đến sát mép lều. Rạch một đường nhỏ qua vải. Bên trong, bà ta đứng quay lưng, cách 3 mét, bản đồ trải trên bàn. Tôi bắt đầu ghi nhớ. Bà ta dừng lại, quay người rất chậm – ánh mắt quét vào bóng tối. Tôi siết dao. Một tiếng gọi từ ngoài: “Báo cáo!” Ánh mắt bà ta lệch đi một giây. Tôi lao lên. Bà ta động nhanh, tay chụp súng. Tôi húc vai, gạt cổ tay bà ta. Súng rơi. Tôi ép sát, giữ cổ tay bà ta. Không tiếng hét, chỉ tiếng thở ngắn. Bà ta nói thấp: “Lính Việt.” Tôi không đáp.
Bên ngoài tiếng bước chân gần. Tôi khóa cổ bà ta. “Im.” Bà ta nói với bên ngoài: “Không có gì.” Tiếng bước rút đi. Bà ta khẽ: “Mày không g;iết tao.” Im lặng. “Mày cần gì?” “Bản đồ,” tôi nói. Bà ta cười nhẹ: “Nếu tao đưa, mày tha?” “Không.” “Tụi nó sẽ vào.” Tôi với tay ra bàn. Bà ta hạ thấp người, trượt khỏi khóa, lùi về phía bàn, tay chạm con dao. Hai người đối mặt. Bên ngoài tiếng bước lại gần. Bà ta nói: “Muốn sống, nghe tao.” Rồi bà ta tắt đèn. Tối.
Trong bóng tối, bà ta chỉ xuống dưới – một mép ván gỗ: “Lối thoát. Ra sau rừng, trăm mét.” Tôi hỏi: “Có mìn không?” Bà ta không trả lời. Tôi nhìn lại lần cuối rồi chui xuống. Đất lạnh, hẹp, tôi bò. Phía trên tiếng người vào lều: “Không có gì.” Tiếp tục bò. Ánh sáng yếu phía trước. Tôi đẩy nhẹ, chui ra. Không khí rừng tràn vào. Tôi đã thoát. Nhưng câu hỏi ám ảnh: tại sao bà ta không gi;ết tôi?..
Tôi đứng dậy bắt đầu đi. Nhưng trong đầu tôi là bản đồ, các đường vẽ và câu nói của bà ta về “lớp thứ hai”. Nếu đúng, đơn vị tôi đang đi vào bẫy lớn hơn. Tôi siết tay, định quay lại. Đúng lúc đó,………………..
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
từ phía xa, một tiếng nổ vang lên – rồi một tiếng nữa. Hướng đơn vị tôi. Tôi chạy. Tôi vừa chạy vừa nhớ từng đường vẽ trên bản đồ. Một con suối nhỏ, hai đường rẽ. Nếu đơn vị chọn sai, họ sẽ dính bẫy. Tôi lao qua rừng, không giữ im lặng nữa. Mồ hôi ướt đẫm.
Tôi đến gần khu vực đơn vị đang đóng. Phía trước có dấu dày, dấu cành cây bị gạt. Đơn vị vừa đi qua. Tôi theo dấu, nhưng không đi nhanh – nếu họ đã dính mìn, xung quanh còn. Một chỗ đất bị xới tung, và vết máu. Chưa khô. Tôi tiếp tục. Phía trước có tiếng người. “Cẩn thận.” Giọng anh Lâm. Tôi lao lên: “Anh, em đây!” Mấy bóng người quay lại, súng chĩa lên. Tôi bước ra khỏi bụi. Anh Lâm nhìn tôi, chỉ gật: “Còn sống là tốt.” Tôi nhìn quanh – ba người. Một người ngồi tựa gốc cây, chân quấn vải, máu thấm ra. “Dính mìn?” Anh gật. Tôi nói nhanh: “Phía trước có bẫy. Không phải một lớp – hai lớp. Lớp đầu để lộ, lớp sau mới chính. Có một đoạn gần suối, hai đường rẽ, một cái bẫy.” Anh Lâm nhìn tôi: “Mày thấy ở đâu?” “Quan sát.”
Chúng tôi đổi hướng, không theo đường mòn. Tôi đi đầu, dò từng bước. Rừng ban ngày khác – ánh sáng làm mọi thứ rõ hơn nhưng cũng lộ hơn. Tôi dừng nhiều lần, kiểm tra, dò đất. Có chỗ tôi vòng rất xa chỉ vì cảm giác không ổn. Đi gần một giờ, tôi dừng lại trước khoảng trống. Tôi quỳ xuống dò – không có dấu sới, nhưng tôi không bước. Tôi ném đất vào giữa – im. Ném thêm – vẫn im. Tôi bò sang mép trái, dò sát rễ một điểm, hai điểm – điểm thứ ba que chạm vật cứng. Tôi quay lại: “Bẫy.” Chúng tôi vòng qua.
Tôi thấy con suối. Nước chảy chậm, hai đường rẽ. Tôi chỉ đường trái: “Bên phải là bẫy.” Chúng tôi đi trái. Vài phút sau, từ đường bên phải một tiếng nổ vang lên. Không ai nói, ai cũng hiểu. Anh Lâm quay sang tôi, gật một cái nặng. Chúng tôi tiếp tục.
Nhưng tôi vẫn không yên. Bà ta nói về lớp thứ hai – nếu cái chúng tôi vừa tránh là lớp đầu, thì còn cái khác. Tôi nhìn về phía trước, rừng vẫn dày. Đi thêm một đoạn, tôi giơ tay – dừng. Im lặng. Quá im – không có tiếng côn trùng, không tiếng chim. Tôi nói khẽ: “Không ổn.” Phía trước cách 20 mét có một khoảng trống nhỏ, ánh sáng lọt xuống. Tôi không thích. Tôi bò sang bên phải, dò. Đất bình thường, nhưng tôi nhìn lên – một sợi dây mỏng căng ngang giữa hai thân cây. Bẫy kích, không phải để giết mà để báo. Tôi quay lại: “Có dây.” Nhưng đã muộn. Một tiếng kim loại chạm, rồi tiếng hô: “Có người!” Chúng tôi bị phát hiện.
“Tản ra!” Anh Lâm quát. Tôi lao sang trái, không chạy thẳng mà lách, giữ thấp. Tiếng súng nổ – đạn cắm vào thân cây trước mặt. Tôi không dừng, quỳ sau gốc cây lớn, nghe tiếng chân – họ không bắn loạn mà di chuyển bao. Một bóng đen lướt qua phía trước, gần. Tôi bắn một loạt ngắn – bóng đó đổ xuống. Tôi tiếp tục chạy.
Rừng không còn yên. Tiếng súng, tiếng người, nhưng có tổ chức. Họ biết chúng tôi ở đâu. Tôi vòng lên sườn thấp, thấy hai bóng lính PP di chuyển theo hướng tôi. Nhanh, không lộ. Tôi đổi hướng, cắt ngang. Một tiếng nổ phía sau – mìn. Tôi quay đầu – không thấy ai, chỉ khói. Không thể quay lại. Tôi tiếp tục.
Chạy một đoạn, tôi dừng sau tảng đá, nghe tiếng súng thưa dần. Họ không đuổi ồ ạt mà chia ra – muốn dồn. Tôi phải ra nhanh. Tôi bỏ xuống thấp, đi theo lối thú. Đi một đoạn, tôi nghe tiếng thở rất gần. Tôi quay – anh Lâm. Máu ở vai. Tôi quỳ xuống: “Bị gì?” “Sượt thôi.” Tôi nhìn không sâu. Anh nói: “Còn ai?” Tôi lắc. Anh siết tay: “Phải ra.” Tôi đỡ anh dậy, đi chậm hơn, phía sau tiếng người vẫn còn.
Tôi nhìn phía trước, rừng hơi trũng xuống, có vệt đất đỏ chạy ngang. Tôi đặt anh Lâm tựa cây, bò lên gò đất nhỏ quan sát. Quay xuống: “Qua đó.” Chúng tôi vòng ra mép ngoài. Tôi dùng que dò, không có phản ứng, nhưng vẫn không yên. Tôi ném đất ra giữa – im. Nhưng dò sát đất, tôi thấy dây mảnh. Tôi quay lại: “Bẫy báo.” Tôi vòng xa hơn, qua được.
Phía sau tiếng hô: “Bên kia!” Tôi kéo anh Lâm lao xuống dốc. Tiếng súng, đạn cắm xuống đất trước mặt. Tôi kéo anh lệch sang trái, vào chỗ rậm. Một tiếng nổ phía sau – họ giẫm vào mìn của họ. Chúng tôi tạo được khoảng cách. Tôi kéo anh vào bụi rậm, dùng cành cây quét lại dấu. Phía trước có suối nhỏ. “Xuống nước.” Chúng tôi đi ngược dòng, nước lạnh buốt, rồi lên bờ ở chỗ khác. Tiếng người mờ dần.
Chúng tôi đã thoát. Nhưng trong đầu tôi là bà ta – vì sao không giết tôi? Và cái bẫy thứ hai. Nếu đơn vị đánh vào sẽ còn nhiều hơn. Tôi siết tay – phải báo về nhanh. Đúng lúc đó, từ phía xa một tiếng nổ lớn vang lên, không phải mìn nhỏ, là nổ mạnh. Tôi và anh Lâm cùng quay lại. Hướng đó chính là căn cứ tôi vừa rời. Cột khói mỏng bốc lên qua tán cây. Tôi đứng dậy. Không ai trong đơn vị ở đó. Vậy ai nổ? Hay bên trong đã có chuyện? Tôi nhìn về phía đó, và lần đầu tiên tôi không chắc đêm đó đã kết thúc. Câu hỏi tại sao bà ta không giết tôi vẫn còn đó, ám ảnh tôi suốt 40 năm. Có lẽ chiến tranh không chỉ là tiếng súng, mà còn là những khoảnh khắc rất con người – những quyết định chỉ diễn ra trong vài giây nhưng ám ảnh cả một đời.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!