Thầy Giáo Úc Khóc nức nở giữa Sài Gòn:”Tȏι Saι KҺι GҺét Vιệt Nam”…..
Tôi vẫn nhớ rõ khoảnh khắc tim mình như ngừng đập. Màn hình điện thoại rung lên liên hồi, từng thông báo dồn dập. Video tôi bị cắt ghép lan truyền khắp mạng xã hội Việt Nam. Tiêu đề in đậm: “Giáo viên Úc né tránh xin lỗi về chiến tranh, vẫn nghĩ phương Tây đúng.” Hàng nghìn bình luận đổ vào, người thì chửi, người thì thất vọng. Tôi ngồi trong phòng khách sạn Sài Gòn, tay run run cầm điện thoại, cổ họng nghẹn đến mức không nuốt nổi nước bọt. Tim đập thình thịch như muốn vỡ ra. Làm sao chỉ một câu trả lời trung lập lại biến thành lưỡi dao sắc nhọn đâm vào sự nghiệp và danh dự của tôi như vậy?
Tôi là Daniel Grant, giáo viên lịch sử tại một trường trung học ở Adelaide, Úc. Chuyến bay Tokyo bị bão buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống Tân Sơn Nhất giữa đêm mưa lất phất. Hai mươi tư giờ trước, tôi còn nghĩ Việt Nam chỉ là một nơi xa lạ đầy rủi ro, nóng bức, xe máy hỗn loạn và những câu chuyện tiêu cực mà báo chí Úc hay đưa. Giờ đây, chỉ trong vài ngày, mọi thứ đã đảo lộn hoàn toàn. Và cơn bão truyền thông này chính là đỉnh điểm của sự thay đổi ấy.
Khi máy bay chạm đất, khoang hành khách im bặt. Mười hai học sinh trung học của tôi ngồi co ro, mắt hoảng loạn nhìn ra cửa sổ tối om. Tôi siết chặt tay vịn ghế, mồ hôi lạnh toát ra dù máy bay đã dừng. “Việt Nam? Thật không?” – tôi tự hỏi. Phụ huynh ở Úc chắc đang lo sốt vó. Họ nhắn tin liên tục trước khi bay: “Giám sát con kỹ vào, Châu Á nguy hiểm lắm.” Tôi cũng vậy, lòng đầy cảnh giác.
Nhưng rồi mọi thứ không như tôi tưởng. Nhân viên sân bay mặc áo mưa mỏng, vẫn mỉm cười thân thiện dẫn cả đoàn vào phòng hỗ trợ. Cô gái tên Thu Hà, khoảng hai mươi tám tuổi, cúi đầu chào: “Chào thầy và các em.” Cách xưng “thầy” khiến tôi giật mình. Ở Úc, học sinh chỉ gọi Mr. Daniel là cùng. Cô ấy sắp xếp khách sạn miễn phí, xe đưa đón, thậm chí cả bữa ăn trong hai ngày chờ chuyển tiếp. Mọi thứ chu đáo đến mức tôi nghi ngờ. Jessica – đồng nghiệp đi cùng – nhắn tin từ phòng bên: “Cẩn thận Daniel, đừng tin hết. Báo Úc cảnh báo nhiều lắm.”
Đêm đầu tiên, tôi đứng trên ban công khách sạn nhìn Sài Gòn dưới mưa. Những ánh đèn vàng vọt hắt lên từ các con phố nhỏ, tiếng xe máy chạy chậm lại vì mưa, người đi đường nhường nhau dưới ô. Không ồn ào, không hỗn loạn như tôi hình dung. Chỉ có một cảm giác ấm áp lạ lùng. Sáng hôm sau, tiếng chim hót ngoài cửa sổ đánh thức tôi. Chúng tôi dắt nhau ra quán phở gần khách sạn. Ông chủ tóc bạc cười toe toét: “Morning mấy cháu, thầy giáo Úc hả? Ngồi đi ơi!” Tô phở nóng hổi, nước dùng ngọt thanh, mùi hành lá và tiêu xông lên mũi. Tôi húp một muỗng, vị ngon lan tỏa khiến cổ họng tôi cay cay. Như thể cả thành phố đang ôm lấy tôi bằng sự chân thành không phô trương.
Những ngày sau đó, Lâm – hướng dẫn viên trẻ – dẫn chúng tôi đi khắp nơi. Từ cửa hàng tiện lợi 24/7, ga Metro sạch sẽ, đến trường học Việt Nam. Học sinh Việt Nam mời tụi nhỏ Úc bánh mì kẹp thịt tự làm, đá cầu ở sân trường. Một cậu bé tên Minh đứng thuyết trình bằng tiếng Anh: “Một đất nước phát triển thật sự là nơi người già được tôn trọng, trẻ em được yêu thương…” Cả lớp vỗ tay rần rần. Tôi đứng sau lớp, tim thắt lại. Ký ức về những bài báo Úc tôi từng đọc ùa về như sóng dữ. Sao họ lại khác biệt đến vậy?
Nhóm chat phụ huynh Úc thì đầy tin nhắn cảnh báo: “Đừng để con bị ảnh hưởng văn hóa, giữ khoảng cách.” Tôi bắt đầu tự hỏi, phải chăng chính chúng tôi mới là những người bị nhồi nhét định kiến? Tôi quyết định đi dạo một mình. Một cô bán hàng rong thấy tôi ngập ngừng liền cười: “Thầy cần giúp gì không ạ?” Cô nhận ra tôi chỉ vì thấy đoàn sáng nay. Ở Úc, hàng xóm sống cạnh nhau cả năm còn chẳng biết mặt. Còn ở đây, người lạ cũng quan tâm như người nhà.
Rồi mọi thứ bắt đầu thay đổi một cách chóng vánh.
Buổi sáng ngày thứ tư, chúng tôi đến bảo tàng chứng tích chiến tranh. Không khí nặng nề, đè lên ngực tôi từng lớp. Lucy – cô bé nhỏ nhất đoàn – nắm chặt tay tôi, giọng run run: “Thầy ơi, con không nghĩ chiến tranh kinh khủng đến thế…” Khi ra khỏi bảo tàng, một phóng viên bất ngờ lao tới, micro chĩa thẳng vào mặt tôi trước mặt cả đoàn học sinh. “Thầy cảm thấy thế nào khi người Úc đến thăm nơi ghi lại hậu quả chiến tranh mà Úc từng liên quan? Thầy có nghĩ Úc phải xin lỗi không?”
Tôi hoảng loạn. Tim đập như trống. Tôi trả lời bằng giọng trung lập: “Lịch sử có nhiều góc nhìn. Điều quan trọng là hướng về tương lai và học hỏi để không lặp lại sai lầm.” Tôi nghĩ mình khéo léo. Nhưng tôi đã sai hoàn toàn.
Video bị cắt ghép chỉ giữ lại nửa câu của tôi lan truyền như lửa cháy. Chỉ trong vài giờ, hàng chục nghìn bình luận chỉ trích. Ở Úc, hiệu trưởng gọi video cho tôi, giọng lạnh tanh: “Daniel, anh đang làm gì vậy? Phụ huynh đang rất bức xúc.” Tôi rơi vào khoảng trống kinh hoàng. Một bên là định kiến cố hữu của quê nhà, một bên là sự thất vọng rõ rệt từ người Việt. Học sinh Úc thì thầm với nhau: “Thầy ơi, tụi con thấy người Việt vui vẻ và tử tế hơn mình nhiều.” Lucy kéo áo tôi, mắt đỏ hoe: “Thầy, có lẽ tụi con mới là những người thiếu thốn thật sự…”
Đêm ấy tôi không ngủ. Tôi ngồi bên cửa sổ, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Mùi thuốc lá từ bao thuốc tôi hút dở vẫn vương trên tay. Cái lạnh buốt sống lưng lan ra. Hiệu trưởng gửi email chính thức: tạm đình chỉ tôi cho đến khi điều tra xong. Chuyến bay về Úc bị hoãn vì thủ tục. Sáng hôm sau, một video khác – đoạn tôi chia sẻ ở trường Việt Úc bị quay trộm – lại bị đưa lên talk show Úc với bình luận cay nghiệt: “Giáo viên Úc bị cảm hóa bởi tuyên truyền.”
Tôi ngồi trong phòng chờ sân bay, lòng rối bời như tơ vò. Đột nhiên Lucy khóc òa vì mất hộ chiếu giữa cơn mưa tầm tã. Cả đoàn chạy ngược dòng người, ướt sũng, hoảng loạn. Một bà bán hàng rong dúi cho Lucy chén trà gừng nóng: “Uống đi con, ấm người.” Một cậu GrabBike chạy dưới mưa, quần áo ướt nhẹp, mang hộ chiếu về sau khi tìm thấy. Không ai đòi tiền công, không ai phàn nàn. Cậu chỉ cười: “Mưa thì cứu nhau chứ thầy.”
Lúc ấy, tôi khóc nức nở. Không phải vì hộ chiếu, mà vì tôi thấy rõ sự thật mà bao năm qua tôi đã phủ nhận. Tất cả những định kiến, tất cả những bức tường vô hình tôi dựng lên, đổ sụp hoàn toàn. Tim tôi đau thắt, nghẹn đến mức không thở nổi.
Khi đoàn được phép bay chuyến sáng hôm sau, tôi quyết định làm một việc có thể khiến tôi mất việc mãi mãi……………………….Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Tôi trở lại trường Việt Úc, không báo chí, không camera. Chỉ là những đứa trẻ đang chờ. Tôi đứng trước lớp, giọng run rẩy, nước mắt lưng tròng: “Tôi xin lỗi. Xin lỗi vì lúc mới đến đây, tôi đã không thật lòng muốn hiểu các bạn. Tôi đến như một người quan sát cao ngạo, chứ không phải một người học khiêm tốn.” Tôi kể về tô phở nóng hổi, nụ cười của Thu Hà, cậu bé Minh đá cầu, bà bán hàng trong mưa. Tôi kể cả câu trả lời ngu ngốc với phóng viên.
Một em học sinh Việt Nam ngẩng lên hỏi: “Thầy có sợ bị xem là bênh Việt Nam không ạ?” Tôi gật đầu, giọng vỡ òa: “Có. Nhưng tôi sợ hơn việc dạy dũng khí cho học sinh mà bản thân lại im lặng trước sự thật.”
Lucy đứng dậy, giọng nhỏ bé nhưng rõ ràng giữa lớp học im phăng phắc: “Con tự hào vì được nhìn Việt Nam bằng trái tim. Ở đây, người ta tử tế trước rồi mới hỏi con là ai…”
Khi máy bay cất cánh, tôi nhìn Sài Gòn thu nhỏ dưới tầng mây trắng. Về đến Adelaide, hội đồng nhà trường họp khẩn. Tôi chiếu những tấm ảnh: tô phở, ga Metro, tấm thiệp handwritten mà học sinh Việt gửi. Lucy đứng lên đọc to bức thư cảm ơn Việt Nam, giọng trong trẻo. Không khí phòng họp im lặng rồi dần chuyển sang xúc động.
Họ rút lệnh đình chỉ. Tôi được giao thiết kế học phần mới mang tên “Việt Nam trong đời thường” – một môn học phá bỏ định kiến.
Giờ đây, mỗi sáng ở Adelaide, tôi pha ly cà phê Việt Nam đậm đà, hít sâu mùi phở còn vương trong ký ức. Tôi nhớ tiếng “thầy” ấm áp, nhớ cơn mưa Sài Gòn, nhớ những con người coi khách lạ như người nhà. Tôi không còn là Daniel Grant cũ nữa. Tôi đã bị “cảm hóa” bởi sự tử tế không phô trương, bởi những trái tim chân thành.
Có người vẫn bảo tôi bị tuyên truyền. Tôi chỉ mỉm cười. Vì tôi biết, khi một đứa trẻ 14 tuổi dám đứng lên nói sự thật, khi người lạ dưới mưa tìm hộ chiếu cho con bé mà không đòi hỏi gì, thì đó không phải tuyên truyền. Đó là bản chất con người. Và tôi may mắn đã được chứng kiến, được thay đổi.
Tôi thường tự hỏi, nếu chuyến bay không hạ cánh khẩn cấp, liệu tôi có còn mãi là một giáo viên đầy định kiến? Câu trả lời là có. Và tôi biết ơn vì Sài Gòn đã mở mắt cho tôi. Dù sau này có bao nhiêu sóng gió, tôi vẫn sẽ kể cho học sinh của mình nghe về một đất nước mà ở đó, người ta tử tế trước khi hỏi bạn là ai.





