Gia Đình Việt Kiều Về Việt Nam Thăm Quê, Không Ngờ Chuyến Đi Định Mệnh Khiến Cả Gia Đình……

Gia Đình Việt Kiều Về Việt Nam Thăm Quê, Không Ngờ Chuyến Đi Định Mệnh Khiến Cả Gia Đình……
Điện thoại rung giữa đêm khuya ở New Jersey. Tôi vừa tan ca, mệt mỏi rã rời, đang pha ly cà phê đen đặc thì màn hình sáng lên tên cậu ruột. Tim tôi khẽ thắt lại một chút, nhưng tôi vẫn cười, bắt máy với giọng vui vẻ: “Cậu gọi giờ này hả? Khuya rồi, cậu chưa ngủ à?”
Bên kia im lặng đến lạ. Chỉ một giây, nhưng đủ để không khí lạnh buốt sống lưng tôi. Rồi giọng cậu run rẩy, vỡ òa: “Tân ơi… có chuyện rồi con. Ba con, chị Thanh, anh Khải… mất hết rồi con ơi.”
Ly cà phê tuột khỏi tay tôi rơi đánh cạch xuống sàn, nước bắn tung tóe. Tôi đứng chết lặng, miệng há ra không thành tiếng. “Cậu… cậu nói gì? Mất là sao? Không thể nào… Cậu đùa con đúng không?”
Cậu khóc nức nở ở đầu dây bên kia. Xe container tông. Mưa lớn. Đường trơn. Cả nhà đi từ Vũng Tàu về Thủ Đức, chỉ cách nhà cũ mấy cây số. Ba người tử vong tại chỗ. Mẹ và chị Hạnh bị thương nặng, đang nằm viện.
Tôi không khóc lúc đó. Chỉ đứng im giữa căn phòng trống lạnh, nhìn tuyết rơi trắng xóa ngoài cửa sổ. Đầu óc trống rỗng. Nhưng tôi không hề biết, nỗi đau thực sự chỉ mới bắt đầu. Nó sẽ gặm nhấm tôi từng ngày, từng đêm, khiến tôi nghẹn thở đến mức muốn hét lên giữa khoảng không vô tận.
Gia đình tôi sang Mỹ năm 2002 theo diện bảo lãnh cậu ruột. Ba tôi, ông Lý Văn Phúc, gốc Thủ Đức, trước làm thợ cơ khí, sang đây chỉ xin được việc ở xưởng sửa máy cũ kỹ. Mẹ tôi, bà Quỳnh Thị Cẩn, phụ bếp tiệm phở Việt. Hai chị gái Thanh và Hạnh làm nail, phụ bán chợ. Tôi lúc ấy 18 tuổi, vừa học tiếng Anh vừa làm đủ nghề: rửa chén, bơm xăng, lau nhà. Những năm đầu cực khổ vô cùng. Tiền gửi về Việt Nam mỗi tháng chỉ đủ mua gạo và trả nợ. Ba mẹ già đi trông thấy, lưng còng xuống vì làm ca đêm.
Nhưng cuối tuần, cả nhà vẫn quây quần. Mùi cá kho, canh chua, rau muống xào tỏi bay khắp căn apartment chật hẹp. Mẹ hay ngồi bên cửa sổ, mắt xa xăm: “Bên này sướng thật, nhưng mẹ nhớ mùi mưa Sài Gòn, nhớ hàng dừa trước ngõ nhà cũ quá con ơi.” Ba tôi cười hiền, vỗ vai mẹ: “Hè nào con cái lớn rồi, mình về thăm một chuyến. Ba muốn ăn tô hủ tiếu Bến Thành, muốn đi Vũng Tàu ngắm biển lần nữa.”
Hai mươi năm trôi qua. Cuộc sống ổn định hơn. Ba mẹ mua được căn nhà nhỏ ngoại ô New Jersey. Chị Thanh lấy chồng anh Trần Văn Khải người Biên Hòa, sống ở California, vợ chồng hòa thuận dù chưa có con. Chị Hạnh ở gần ba mẹ, tính tình vui vẻ, hay nấu những món Việt Nam. Tôi làm kỹ thuật viên điện lạnh, công việc ổn định, tối nào cũng gọi video hỏi thăm ba mẹ.
Tháng tư năm ấy, trong bữa cơm cuối tuần, ba tôi nói: “Hay hè này mình về Việt Nam chơi đi. Ba già rồi, không biết còn đi được mấy lần.” Cả nhà đồng ý ngay. Mẹ mừng rỡ khóc. Chị Thanh lo vé máy bay, chị Hạnh liên lạc bà con họ hàng. Tôi đang cao điểm đơn hàng, xin nghỉ chậm một tuần. Tôi bảo: “Mọi người đi trước đi, em về sau gặp nhau ở Thủ Đức.”
Ba tôi vỗ vai tôi mạnh mẽ: “Ừ, về sau cũng được. Miễn là con về là ba mừng rồi.”
Sáng hôm đó, tôi đưa cả nhà ra sân bay. Ba mẹ ôm tôi thật chặt. Mẹ vuốt tóc tôi: “Con về nhanh nghe, cả nhà đi Vũng Tàu chơi, chờ con.” Chị Thanh cười tươi: “Em coi nè, chị sẽ quay video cho em coi ba ăn chè đậu.” Anh Khải bắt tay tôi chắc nịch: “Em ráng làm, anh chờ em ở Sài Gòn.”
Đó là lần cuối tôi ôm ba. Lần cuối tôi nghe tiếng cười của chị Thanh.
Họ về đến Việt Nam, ba tôi vui như trẻ con. Xe chạy qua cầu Sài Gòn, ba mở kính xe hít sâu: “À, mùi Việt Nam nè con ơi! Mùi mưa, mùi đất, mùi khói xe…” Cả nhà cười vang. Về nhà cũ Thủ Đức, hàng xóm ùa ra đón. Cô Sáu đầu hẻm reo lên: “Ông Phúc đó hả? Mấy chục năm rồi, ông còn khỏe không?”
Ba ngày đầu họ ăn hủ tiếu Bến Thành, đi chợ đêm, thăm cô ruột ở Gò Vấp. Chị Thanh quay video gửi tôi mỗi tối. Tôi cười một mình trong căn phòng New Jersey, hứa sẽ về sớm.
Ngày thứ tư, họ đi Vũng Tàu. Ba tôi cởi dép đi chân trần trên cát nóng, mắt nhìn ra biển: “Ba mươi năm rồi bà ơi, mới được thấy biển Việt Nam lần nữa.” Chị Thanh chụp tấm ảnh ba mẹ ngồi bên nhau lúc hoàng hôn. Đó là tấm hình cuối cùng họ gửi tôi.
Chiều 31 tháng 5, trên đường từ Đồng Nai về Thủ Đức, trời mưa như trút nước. Chiếc xe bảy chỗ chở sáu người. Ba ngồi ghế trước, mẹ ghế giữa, chị Hạnh ngủ gật trên vai chị Thanh, anh Khải lái xe cẩn thận.
Rồi một tiếng phanh rít kinh hoàng vang lên.
Chiếc container mất thắng lao tới từ phía sau như quái vật. Tiếng va chạm kinh hoàng. Xe bị ép bẹp dúm, kéo lê hơn 30 mét trên đường ướt át. Máu, kính vỡ, tiếng kim loại rít lên đau đớn.
Ba, chị Thanh, anh Khải tử vong tại chỗ.
Khi cậu ruột kể chi tiết, tôi ngồi sụp xuống sàn nhà, tay ôm đầu. Tôi mở lại tin nhắn cuối cùng chị Thanh gửi: “Em coi nè, tụi chị đang ăn lẩu cá kèo ngon bá cháy. Mai đi thăm cậu hai nha. Về nhanh nghe em.” Nước mắt tôi rơi nóng hổi xuống màn hình điện thoại.

Tôi đặt vé máy bay ngay đêm đó. Hai mươi tiếng bay là hai mươi tiếng địa ngục. Tôi không ngủ, không ăn, chỉ ngồi ôm vali, trong đầu vang vọng tiếng cười của ba, của chị, của cả nhà quây quần những năm tháng khó khăn………….

Về đến sân bay Tân Sơn Nhất, không ai ra đón. Một người họ hàng xa cầm bảng tên tôi, mắt đỏ hoe, đưa thẳng lên bệnh viện Thủ Đức. Cậu ruột ôm chầm lấy tôi ở cửa phòng cấp cứu: “Tân về rồi hả con… Thôi con cố lên.”
Tôi bước vào phòng tang…….
………………………………………..
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
. Ba chiếc quan tài xếp song song, khăn trắng phủ kín. Di ảnh ba tôi vẫn cười hiền hậu. Di ảnh chị Thanh tươi tắn như ngày nào. Anh Khải ngồi cạnh vợ trong khung hình.
Tôi quỳ sụp xuống, đầu gối đập mạnh vào nền gạch lạnh buốt. “Ba ơi… con về rồi đây ba ơi…” Tiếng khóc bật ra, dồn nén suốt bao ngày đường. Nó không phải khóc bình thường, mà là tiếng nức nở từ đáy lòng, đau đến mức cổ họng rát bỏng, tim thắt lại như bị ai bóp nghẹt.
Chị Hạnh vừa tỉnh, chân còn bó bột, được dìu đến ôm tôi: “Em về rồi hả? Ba với chị Thanh… đi hết rồi em ơi…” Chị khóc đến run người. Mẹ tôi nằm viện, gương mặt sưng tím bầm, đầu quấn băng trắng toát. Thấy tôi, bà mở mắt yếu ớt, giọng run run: “Tân… con về rồi hả?”
Tôi nắm chặt tay mẹ, nước mắt rơi lã chã: “Dạ, con về rồi mẹ ơi.”
Bà nhìn quanh, giọng hoảng hốt: “Ba con đâu? Sao không thấy ông vô thăm mẹ?” Không khí trong phòng đột nhiên ngột ngạt. Cậu ruột cúi đầu. Một lát sau mẹ hiểu ra. Bàn tay lạnh ngắt của bà siết chặt tay tôi đến đau: “Vậy là… ông ấy với con Thanh đi hết rồi hả con?”
Tôi chỉ biết gật đầu, khóc cùng mẹ. Lúc ấy, tôi cảm giác cả thế giới sụp đổ. Nỗi đau không chỉ là mất mát, mà là sự oan nghiệt, là những hiểu lầm chưa kịp nói, là những lời xin lỗi muộn màng.
Tang lễ diễn ra trong cơn mưa dai dẳng của Sài Gòn. Ba vòng hoa trắng, ba di ảnh. Hàng xóm, bà con họ hàng kéo đến kín nhà. Mẹ được xuất viện tạm thời, ngồi nhìn ba quan tài, miệng lặp đi lặp lại: “Trời ơi, sao số tôi khổ vậy? Mới về chưa kịp đắp ai mà mất hết…” Tiếng bà vỡ òa khiến ai cũng khóc theo.
Tôi quỳ trước linh cữu ba, cầm nén nhang run rẩy: “Ba ơi, con xin lỗi. Nếu hôm đó con về cùng, chắc con cũng đi rồi. Nhưng ba đi để con ở lại lo cho mẹ, cho chị Hạnh. Ba tha lỗi cho con…”
Lễ hỏa táng, trời Thủ Đức vẫn mưa không ngớt. Tôi ôm di ảnh ba đi sau quan tài, chân nặng trịch. Đất rơi lộp bộp xuống huyệt. Tiếng khóc hòa với tiếng mưa làm tôi nghẹn thở. Ký ức ùa về như sóng dữ: những lần ba dạy tôi sửa xe máy, những lần ba lén mua bánh flan cho tôi ăn vì biết tôi thèm, những lần ba nói “Ba già rồi, con phải lo cho mẹ”…
Sau tang lễ, tôi quyết định mang ba hũ tro cốt về Mỹ. Mẹ ngồi bên vali, nước mắt rơi: “Ông ơi, con ơi, mình về Mỹ đi. Việt Nam giờ mẹ sợ lắm… Mỗi lần nghe tiếng xe tải là mẹ thấy cảnh đó lại…”
Tôi ở lại thêm một tuần lo giấy tờ, thăm mộ, làm phước. Mỗi tối về nhà cũ Thủ Đức, tôi ngồi hiên nhà nghe ve kêu, nhớ ba ngày xưa cả nhà quây quần. Giờ chỉ còn tiếng gió và nỗi cô đơn đè nặng.
Về Mỹ, tôi đặt ba hũ tro lên bàn thờ. Mỗi tối tám giờ tôi thắp nhang. Mẹ tôi già đi trông thấy. Bà ít ra ngoài, mỗi khi nghe tiếng xe tải lớn là giật mình ôm ngực, mắt hoảng loạn: “Mẹ thấy cảnh đó hoài con ạ… chiếc container lao tới…”
Tôi cũng vậy. Mỗi lần dừng đèn đỏ, nghe tiếng phanh sau lưng, tim tôi đập thình thịch, mồ hôi túa ra lạnh buốt. Ký ức cơn mưa trắng Sài Gòn không bao giờ rời khỏi tôi. Nó ám ảnh tôi trong giấc ngủ, trong từng hơi thở.
Mẹ không dám về Việt Nam nữa. Bà nói: “Quê mình vẫn đẹp, nhưng mẹ chỉ nhớ thôi. Về là thấy mộ phần của ông với con Thanh. Mẹ không chịu nổi.”
Tôi hiểu. Quê hương giờ chỉ còn trong tim. Mỗi năm ngày 31 tháng 5, tôi đến chùa Việt thắp nhang, ngồi hàng giờ. Không cầu gì, chỉ khấn thầm: “Ba ơi, chị ơi, anh rể ơi, con vẫn sống. Con sẽ lo cho mẹ. Mong mọi người lái xe cẩn thận hơn một chút…”
Câu chuyện gia đình tôi lan ra cộng đồng Việt kiều. Nhiều người khóc, nhiều người thở dài. Ai cũng muốn về quê, nhưng sau chuyện này, nhiều người chùng chân.
Tôi không trách ai. Chỉ mong ở Việt Nam, mọi người biết quý trọng sinh mạng nhau hơn. Chỉ một giây mất tập trung, một cái thắng trễ, có thể cướp đi cả một gia đình.
Giờ căn nhà nhỏ New Jersey lặng lẽ hơn bao giờ hết. Trên bàn thờ ba di ảnh, khói nhang bay lững lờ mỗi tối. Mẹ tôi ngồi đó hàng giờ, đôi khi mỉm cười khẽ: “Nghe tiếng chim ngoài cửa, mẹ cứ tưởng đang ở Việt Nam…”
Tôi ngồi bên, nắm tay mẹ, nước mắt lặng lẽ rơi.
Có những nỗi đau không bao giờ lành hẳn. Có những chuyến về quê hóa ra là chuyến đi mãi mãi. Nhưng trong tim tôi, ba, chị Thanh, anh Khải vẫn còn đó. Và quê hương, dù không dám về, vẫn luôn ở trong tim tôi – như một vết thương vừa êm đềm, vừa day dứt đến muôn đời.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!