Khi Cả Châu Âu Quay Lưng, Việt Nam Đã Cứu Một Quốc Gia Khỏi Bị Xóa Sổ Theo Cách này

Khi Cả Châu Âu Quay Lưng, Việt Nam Đã Cứu Một Quốc Gia Khỏi Bị Xóa Sổ Theo Cách này
Tôi đứng trước cửa sổ tầng bốn trụ sở Bộ Kinh tế Bratislava, tay siết chặt lan can đến trắng khớp. Bên dưới, đường phố tháng Ba năm 1998 như một bức tranh xám ngắt của tuyệt vọng. Cứ mười người đi qua thì gần ba người thất nghiệp. Ánh mắt họ không còn giận dữ, chỉ còn trống rỗng, vô hồn. Tim tôi thắt lại từng nhịp, nghẹn đến mức không thở nổi. Hơi thở nóng hổi phả lên kính lạnh, mờ đi hình ảnh những mái nhà cũ kỹ.
Hôm đó, tôi – Leonard, Thứ trưởng Bộ Kinh tế Slovakia – tự hỏi lần thứ nghìn: Liệu đất nước này còn tồn tại đến cuối năm không?
Tỷ lệ thất nghiệp 28%, GDP gần như không tăng, dự trữ ngoại hối sắp cạn kiệt. EU vừa chính thức thông báo ngừng viện trợ. Chúng tôi trở thành “đứa con bị bỏ rơi” của châu Âu. Không cảng biển, đường sá cũ nát, công nghiệp sụp đổ sau khi Liên Xô tan rã. Sáu tập hồ sơ mời gọi đầu tư tôi gửi đi khắp nơi, chỉ nhận về những lá thư từ chối lịch sự. Đức, Pháp, Nhật Bản… tất cả đều quay lưng.
Mùi cà phê nguội ngắt trên bàn hòa lẫn với mùi giấy cũ và nỗi sợ hãi. Tôi ngồi xuống, tay run run lật từng trang tài liệu về những nhà máy bỏ hoang. Hàng trăm gia đình tan nát vì di cư sang Tây Âu. Đêm ấy, Elena – thư ký của tôi – bước vào lúc hơn 11 giờ khuya, khuôn mặt mệt mỏi nhưng ánh mắt có chút hy vọng lạ lùng.
“Thưa ông, có một tờ fax từ Việt Nam…”
Tôi giật mình. Việt Nam? Một quốc gia nhỏ bé ở châu Á xa xôi. Họ đang tìm địa điểm sản xuất ô tô tại châu Âu, đã liên hệ Ba Lan và Hungary. Tay tôi run đến mức tờ fax suýt rơi xuống sàn. Tại sao họ lại quan tâm đến chúng tôi? Chúng tôi chẳng có gì ngoài lao động rẻ và sự tuyệt vọng đang ngập đến cổ.
Đêm đó tôi thức trắng. Ngoài cửa sổ, tuyết rơi lất phất. Tôi viết bản đề xuất dày 90 trang, trang cuối cùng tôi viết bằng tất cả nỗi đau và hy vọng: “Chúng tôi đã bị châu Âu bỏ rơi. Nhưng người dân Slovakia chăm chỉ, kiên cường và sẵn sàng làm bất cứ điều gì để sống sót. Xin hãy cho chúng tôi một cơ hội cuối cùng.”
Bản đề xuất được gửi đi. Một tháng. Hai tháng. Không tin tức. Thất nghiệp tăng lên 29%. Đường phố ngày càng nhiều người vô gia cư co ro trong tuyết. Tôi thường lang thang về nhà muộn, vợ tôi – Anna – chỉ biết ôm tôi mà không nói gì, vì cả hai đều biết nói gì cũng vô ích.
Rồi cuộc họp khẩn chiều hôm ấy. Bộ trưởng Marc đặt bản báo cáo GDP lên bàn, giọng khàn đặc: “Tăng trưởng 0,1%. Lương công chức tháng sau… có thể không trả nổi.” Không khí nặng nề đến mức ai cũng nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch. Tôi siết chặt bút đến gãy.
Và rồi Elena chạy vào, thở hổn hển: “Họ đang xem xét Slovakia! Phái đoàn khảo sát của tập đoàn Việt Nam sẽ sang!”
Trái tim tôi đập mạnh đến đau. Đây là cơ hội cuối cùng.
Nhưng drama chưa dừng lại. Chỉ vài ngày sau, phái đoàn EU do ông Caspa – quan chức Đức khoảng 50 tuổi – dẫn đầu cũng đến. Ông ta nhìn Bratislava qua cửa kính xe, lẩm bẩm: “Lạc hậu hơn tôi tưởng nhiều.” Trong cuộc họp, giọng ông ta lạnh tanh như dao: “Thất nghiệp 28%, không cải cách gì. Các ông chỉ biết nhận viện trợ. Giờ lại đánh cược vào công ty Việt Nam? Công nghệ kém, chưa được kiểm chứng. Người châu Âu sẽ không mua xe Việt Nam đâu. Đây là canh bạc ngu ngốc!”
Caspa còn nói thẳng vào mặt tôi: “Slovakia quá nhỏ và yếu để tồn tại độc lập. Nên tái hợp với Czech hoặc chấp nhận tái cấu trúc.” Lời ông ta như dao cắt vào tim. Nhục nhã, tức giận và bất lực dâng trào khiến tôi suýt đứng phắt dậy. EU không muốn giúp nữa. Họ coi chúng tôi là gánh nặng, là vết nhơ của châu Âu.
Tôi ra khỏi cuộc họp, đứng một mình trong hành lang lạnh buốt. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má mà tôi không lau. Ký ức ùa về: những năm tháng đất nước tươi đẹp sau khi tách khỏi Czech, hy vọng ban đầu, rồi nỗi thất vọng dồn dập. Giờ đây, tất cả như sắp tan thành mây khói.
Tôi vẫn bám víu vào hy vọng mong manh từ Việt Nam. Tôi tự lái xe đến Kosice – thành phố từng là trung tâm công nghiệp vũ khí hùng mạnh. Những nhà máy hoen gỉ, cửa sổ vỡ nát, công nhân thất nghiệp ngồi hàng giờ trên ghế đá với ánh mắt vô hồn. Một kỹ sư 45 tuổi tên Miroslav nhìn tôi, giọng run run: “Nếu có nhà máy mới, tôi sẽ làm bất cứ việc gì, thưa ngài. Tôi chỉ muốn con tôi không phải rời đất nước này…”

Lời ông ấy ám ảnh tôi suốt quãng đường về. Đau đến thắt ruột……….

Phái đoàn Việt Nam đến vào một buổi sáng tháng Tư se lạnh. Bảy người, dẫn đầu là ông Nguyễn An – một người đàn ông trầm tĩnh, ánh mắt sắc sảo. Tôi run run chào bằng tiếng Việt vụng về mà tôi luyện cả đêm. Trên đường vào thành phố, họ im lặng nhìn những tòa nhà cũ kỹ, cửa hàng đóng cửa, người dân mặt mày tiều tụy. Mỗi ánh nhìn của họ như một nhát dao cứa vào lòng tự trọng của tôi.
Trong cuộc họp, họ hỏi thẳng, không vòng vo:….
**……………………………………………**
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
“Có đường cao tốc không? Đường sắt thế nào? Cảng biển gần nhất bao xa? Lao động có tay nghề ra sao?” Tôi trả lời trung thực từng câu, mồ hôi lạnh toát ra sau lưng. Mỗi câu trả lời là một lần tôi thấy hy vọng le lói rồi tắt dần. Buổi chiều, chúng tôi đưa họ đến Kosice. Mặt trời lặn sau những nhà máy đổ nát, gió lạnh buốt cắt da. Các kỹ sư Việt Nam bước xuống xe, đi vào trong, kiểm tra sàn, trần, chụp ảnh, ghi chép. Không ai nói nhiều. Trên đường về, xe chìm trong im lặng nặng nề. Tôi nghĩ mọi chuyện đã kết thúc. Đêm đó tôi về nhà, ngồi ôm đầu trong bóng tối, Anna ngồi bên cạnh, nước mắt lặng lẽ rơi vì biết chồng mình đang ở bờ vực.
Sáng hôm sau, tại Văn phòng Thủ tướng, không khí căng như dây đàn. Thủ tướng đứng dậy, giọng run run, gần như van xin: “Chúng tôi sẵn sàng cấp đất miễn phí, miễn thuế 50 năm. Nếu thiếu đường cao tốc, chúng tôi sẽ xây, dù phải khoét núi. Việt Nam là hy vọng cuối cùng của chúng tôi. EU đã bỏ rơi chúng tôi… Xin hãy cứu người dân Slovakia.”
Phòng họp im bặt. Ông Nguyễn An nói họ cần thảo luận với trụ sở. Một tuần chờ đợi như địa ngục. Mỗi sáng tôi kiểm tra điện thoại, tim thắt lại đến mức đau nhói. Vợ tôi không dám hỏi, chỉ lặng lẽ nấu những món ăn đơn giản và chờ.
Thứ Sáu ngày 20 tháng Tư, điện thoại reo. Giọng Đại sứ Việt Nam run run: “Tập đoàn đã chọn Slovakia.”
Tôi không tin vào tai mình. Chân tôi mềm nhũn. Chạy sang văn phòng Bộ trưởng Marc, cả hai ôm nhau khóc như trẻ con. Thủ tướng công bố tin tức. Truyền thông châu Âu cười nhạo: “Người Việt Nam điên rồi.” Caspa tuyên bố lạnh lùng: “Đây là canh bạc ngu ngốc, sẽ thất bại trong 5 năm.”
Nhưng người Việt Nam không quan tâm đến lời chê bai. Đội tiên phong đến ngay. Chỉ trong 3 tháng, họ phá dỡ xong khu nhà máy cũ – việc mà các công ty châu Âu bảo mất ít nhất 8 tháng. Họ làm từ 4 giờ sáng đến 10 giờ tối, thậm chí cuối tuần. Công nhân Slovakia ban đầu ngỡ ngàng, sau đó bị cuốn theo nhịp làm việc ấy. Mùa đông tuyết rơi dày đặc, họ dọn tuyết trong hai giờ rồi tiếp tục làm. Không nghỉ. Không kêu ca. Không đòi hỏi.
Tôi thường ra hiện trường, đứng nhìn họ làm việc dưới cái lạnh cắt da. Mùi sắt rỉ, mùi mồ hôi, tiếng máy móc vang vọng. Người kỹ sư Miroslav năm xưa giờ đã trở lại, nước mắt lưng tròng khi cầm lại cờ lê.
11 tháng sau, nhà máy khánh thành. Dây chuyền chạy rầm rộ. Chiếc xe đầu tiên lăn bánh. Công nhân vỗ tay reo hò vang trời. Caspa cũng có mặt, mặt ông ta không còn kiêu ngạo, chỉ còn sự ngỡ ngàng.
Rồi 12 công ty cung cấp linh kiện Việt Nam kéo đến. Thất nghiệp ở Kosice giảm từ 28% xuống 15%, rồi dưới 10%. Người trẻ quay về. GDP tăng 5% mỗi năm. Slovakia trở thành nước sản xuất ô tô nhiều nhất thế giới tính theo đầu người.
Bốn năm sau, tôi trở lại Kosice. Đường phố sáng đèn, nhà máy hoạt động rầm rộ. Miroslav giờ là trưởng nhóm, lương tăng gấp ba, con trai anh học kỹ thuật và muốn ở lại. Anh nắm tay tôi, giọng nghẹn ngào: “Tôi có lòng tự trọng trở lại, thưa ngài.”
Tôi đứng đó, gió lạnh mùa đông thổi qua mặt, nước mắt lăn dài. Không phải vì lạnh. Vì tôi nhớ những ngày đất nước tưởng chừng kết thúc. Nhớ nỗi nhục nhã khi EU quay lưng. Nhớ nỗi tuyệt vọng khi nghĩ Slovakia sẽ biến mất khỏi bản đồ. Và nhớ ơn người Việt Nam – những con người đến từ xứ sở xa xôi, mang theo ý chí, sự chăm chỉ và niềm tin mãnh liệt.
Họ không chỉ xây nhà máy. Họ xây lại lòng tự trọng cho cả một dân tộc. Giờ đây, Bratislava sáng hơn. Sinh viên học tiếng Việt, ăn phở, nghe nhạc Việt. Việt Nam không chỉ cứu kinh tế chúng tôi, họ đã thay đổi trái tim chúng tôi.
Tôi thường tự hỏi trong những đêm khuya: Nếu không có Việt Nam, hôm nay chúng tôi đang ở đâu? Câu trả lời luôn khiến tôi rùng mình: Có lẽ không còn trên bản đồ.
Câu chuyện của chúng tôi không phải cổ tích. Đó là câu chuyện thật về hai quốc gia ở hai đầu châu lục, một bên tuyệt vọng, một bên kiên cường, đã nắm chặt tay nhau và cùng đứng dậy từ tro tàn.
Và tôi, Leonard, sẽ mãi mãi mang ơn.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!