Cảnh Tượng Ở Khu Chợ Việt Nam Khiến Người Phụ Nữ Nga Quay Video Chấn Động Toàn Nước Nga….
Tôi suýt hét lên giữa chợ dân sinh Hà Nội, tay run đến mức điện thoại suýt rơi xuống đất. Trước mặt tôi là một chiếc rổ nhựa màu đỏ, đựng đầy tiền giấy các mệnh giá, từ 10.000 đến 500.000 đồng, đặt hờ hững ngay mép sạp rau củ. Không kính che, không camera, không người trông coi. Người bán đang quay lưng cách đó vài mét, bình thản dọn hàng. Khách qua lại tự bỏ tiền vào, tự lấy tiền thừa, rồi đi như chẳng có gì.
Tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ tung. Cổ họng khô khốc, một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Nếu cảnh này xảy ra ở St. Petersburg, chưa đầy năm phút, rổ tiền sẽ biến mất sạch. Vậy mà ở đây, mọi người vẫn cười nói rộn ràng, mùi rau thơm nồng, tiếng bà con mặc cả vui vẻ. Nước mắt tôi nóng hổi lăn dài mà không hay. Tôi, Ecaterina – Katia – 45 tuổi, một bà nội trợ bình thường từ nước Nga xa xôi, chưa bao giờ cảm thấy mình nhỏ bé và bối rối đến thế.
Tất cả bắt đầu từ cuộc gọi rạng sáng ấy.
Lúc 4h17 sáng theo giờ Nga, điện thoại reo. Sofia – con gái tôi, đang học tiếng Việt tại Hà Nội – giọng run rẩy, yếu ớt: “Mẹ ơi… con đau lắm… đau dạ dày… sốt hơn 40 độ… con ở một mình, mẹ cứu con với…”
Tôi như bị sét đánh. Chồng tôi tỉnh giấc, cả hai lao vào tìm vé máy bay. Chuyến sớm nhất phải ba ngày sau. Tôi khóc đến nghẹn thở, chạy vội đến lãnh sự quán, ngồi chờ từ sáng đến tối, van xin từng nhân viên, nước mắt rơi lã chã trên giấy tờ. Cuối cùng họ cũng cấp visa khẩn. Trong suốt chuyến bay dài, tôi chỉ biết siết chặt tay, cầu nguyện Thượng Đế đừng cướp mất con gái tôi.
Đến Hà Nội, tôi lao thẳng đến căn phòng trọ chật hẹp ở quận Thanh Xuân. Sofia nằm co ro trên giường, mặt tái mét, mồ hôi nhễ nhại. Tôi ôm con vào lòng, khóc không thành tiếng. Những ngày sau đó là địa ngục. Tôi lau mồ hôi cho con, nấu cháo trắng bằng nồi điện nhỏ xíu, thức trắng đêm lau người, mua thuốc Tây thuốc Nam. Tiền viện phí, tiền ăn uống khiến tôi lo lắng vì đồng ruble chuyển sang ít quá. Nhưng con gái khỏe dần là tất cả.
Một tuần sau, khi Sofia có thể dậy được, con bé nắm tay tôi: “Mẹ ơi, con dẫn mẹ đi chợ gần đây. Mẹ sẽ sốc lắm đấy.”
Tôi cười trừ. Chợ ở Nga tôi biết thừa. Nhưng khi bước chân vào cổng chợ, tôi chết lặng. Tiếng cười nói rộn ràng, mùi phở bò thơm phức lẫn với sầu riêng, ánh nắng vàng vọt chiếu qua mái che tạm bợ. Những sạp hoa quả nhập khẩu bày la liệt ngoài đường: nho sữa Hàn Quốc, cherry Mỹ, dưa lưới Nhật… không tủ kính, không khóa, chỉ đặt trên bạt nhựa mỏng.
“Mẹ… mẹ sao thế?” Sofia kéo tay tôi.
Tôi lắp bắp: “Chúng… chúng để ngoài đường như vậy… không sợ mất à con?”
Con bé cười: “Ở đây ai cũng vậy mẹ ạ. Người ta tin nhau.”
Rồi tôi thấy chiếc rổ tiền ấy. Tôi đứng quan sát hàng chục phút, tim thắt lại từng cơn. Một bà cụ mua rau, chậm rãi bỏ tiền vào rổ, lấy lại tiền thừa, rồi đi. Người bán không thèm liếc nhìn. Tôi quay video bằng tay run run. Trong đầu tôi lúc ấy chỉ nghĩ: “Đây là trò lừa đảo hay sao? Hay là họ đang thử mình?”
Càng đi sâu, tôi càng choáng ngợp. Ở sạp hải sản, cá còn giãy, tôm bơi lạch tạch, cua biển to đùng. Giá rẻ hơn hẳn so với Nga mà tươi rói. Họ mời tôi nếm thử miễn phí: “Bác ăn thử đi, ngon thì mua, không ngon thì thôi ạ.” Ở Nga, đừng hòng đụng vào hàng nếu chưa trả tiền.
Tôi về phòng trọ, đầu óc rối bời. Đêm ấy tôi nằm thao thức, nước mắt lăn dài trên gối. Làm sao một xã hội lại tin tưởng nhau đến mức này? Trong khi ở quê nhà tôi, camera, khóa sắt, nghi ngờ là điều bình thường. Tôi nhớ lại những lần bị móc túi trên tàu điện ngầm St. Petersburg, những lần cãi vã vì đồng tiền nhỏ. Còn ở đây, giữa lòng Hà Nội xa lạ, lòng tin lại hiển hiện một cách giản dị đến nao lòng.
Sáng hôm sau, tôi gặp Marina – một người chị Nga đã sống ở Hà Nội ba năm. Tôi hào hứng kể về chợ. Marina cười khẩy, giọng đầy kiêu ngạo: “Cái đó là lạc hậu thôi chị ạ. Tư duy kém phát triển. Ở Nga chúng ta có camera, quy trình chuẩn, mới là văn minh.”
Lời nói của Marina như dao cắt vào tim tôi. Tôi bắt đầu nghi ngờ chính những gì mình chứng kiến. Phải chăng tôi đang bị vẻ bề ngoài đánh lừa? Phải chăng lòng tin ấy chỉ là may mắn nhất thời? Những ngày sau, tôi sống trong trạng thái day dứt. Vừa lo cho con gái, vừa đấu tranh với chính bản thân. Tôi sợ mình đang lãng mạn hóa một đất nước nghèo khó….Nhưng mọi thứ thay đổi hoàn toàn vào sáng hôm sau, khi tôi và Sofia dậy từ 5 giờ sáng ra chợ….
**……………………………………………**
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇**
Không khí se lạnh, sương sớm còn đọng trên lá rau. Các tiểu thương dọn hàng cẩn thận lạ thường. Tôi thấy một ông chú quét dọn từng quả trái cây, nhặt riêng những quả dập để bán ép nước chứ không vứt đi. Bà cụ lặt rau, chỉ lấy lá xanh non, xếp lá úa sang một bên. Họ làm việc với sự tận tâm khiến tôi rưng rưng nước mắt.
Ở sạp cá, ông chủ để rổ tiền đầy ắp rồi đi vệ sinh. Chị bán hàng bên cạnh cười lớn: “Chị em mình trông giúp nhau mà!” Năm phút sau ông quay lại, tiền vẫn nguyên vẹn. Tôi đứng hình, cổ họng nghẹn đắng.
Rồi tôi gặp những bà cụ người Nga đã theo chồng Việt Nam từ thời Liên Xô. Họ vượt qua bao gian khổ, chiến tranh, nghèo đói. Một bà cụ khoảng 70 tuổi, giọng Nga đặc sệt, dúi cho tôi miếng dưa muối: “Giữa đồng hương, không bán đâu con. Ăn đi cho ấm lòng.” Giọng nói quen thuộc giữa chợ Việt Nam khiến tôi không kìm được, ôm bà khóc nức nở. Bao ký ức về quê nhà, về sự cô đơn, về nỗi nhớ con gái ùa về như sóng dữ.
Tôi quay video không ngừng. Cảnh rổ tiền, cảnh mời ăn thử, cảnh một người khách quên trả tiền bún chả chiều hôm trước sáng hôm sau mang tiền đến trả, cảnh cậu bé thiếu tiền mua kẹo mà bà chủ vẫn cười cho mang về. Tất cả đều thật đến nao lòng.
Video tôi đăng lên VKontakte bùng nổ. Chỉ trong ba ngày đã đạt hơn 23 triệu lượt xem. Bình luận tràn ngập nước mắt: “Thật không tin nổi!”, “Nước Nga chúng ta đã mất gì vậy?”, “Tôi muốn đặt vé sang Việt Nam ngay!”
Marina xem video xong thì khóc như mưa. Cô ấy đến phòng trọ tôi, quỳ xuống xin lỗi: “Chị ơi… em sai rồi. Ba năm nay em sống ở đây mà kiêu ngạo che mắt. Em tưởng mình văn minh, hóa ra em mới là người lạc lõng.” Chúng tôi ôm nhau khóc. Lần ấy, Marina và tôi quay lại chợ. Các bà cụ Nga ôm Marina, vỗ về: “Tha thứ và bao dung là cách người Việt vượt qua hết thảy đau thương con ạ.”
Câu chuyện lan rộng như lửa cháy. Đài truyền hình Nga làm phim tài liệu về tôi. Ở St. Petersburg, người ta tổ chức “ngày tin tưởng” ở các quán cà phê. Siêu thị không người bán xuất hiện. Trường học đưa lòng tin vào chương trình giảng dạy. Marina quyết định về Nga mở cửa hàng mang tên “Niềm Tin Việt”.
Tôi trở về Nga với vali nặng trĩu dưa muối, mắm tôm, và những bài học không thể mua bằng tiền. Nhìn sông Neva tan băng mùa xuân, gió heo may se lạnh, tôi khóc. Hạt mầm lòng tin mà Việt Nam gieo vào tim tôi đã nảy mầm. Đó không phải là lạc hậu. Đó là sức mạnh mà dân tộc tôi từng đánh mất giữa bộn bề cuộc sống hiện đại.
Tôi vẫn thường nhớ buổi sáng tháng 10 ấy, khi tay run run quay video giữa chợ Hà Nội. Lúc đó tôi nghĩ mình chỉ tình cờ chứng kiến một điều kỳ lạ. Không ngờ, đó lại là khởi đầu cho một mùa xuân trong lòng bao người Nga, trong đó có cả tôi.
Giờ đây, mỗi khi ai đó hỏi tôi về Việt Nam, tôi không kể về những tòa nhà cao tầng hay ẩm thực. Tôi chỉ kể về một chiếc rổ tiền đặt hờ hững, về nụ cười của người bán hàng, và về cách một đất nước xa xôi đã chữa lành vết thương lòng tin trong tôi.
Cảm ơn Việt Nam. Cảm ơn Hà Nội.
Và cảm ơn chính khoảnh khắc tôi suýt hét lên giữa chợ ấy.





