Vợ tôi sang Mỹ suốt chín năm không về nhưng tháng nào cũng gửi 150 triệu về. Nghĩ vợ đã có bồ, tôi bí mật sang thăm. Vừa đến nơi tôi thấy cảnh tượng này…..
Tôi quỳ sụp xuống nền gạch men lạnh lẽo của hành lang bệnh viện Hope Memorial, hai tay ôm chặt cuốn nhật ký của Bảo vào ngực. Những dòng chữ nguệch ngoạc của đứa trẻ 15 tuổi vẫn còn in hằn trong tâm trí tôi như những mũi dao cứa vào tim: “Mình biết mẹ Mai chính là mẹ ruột của mình… Mình là đứa trẻ không nên được sinh ra… Nếu mình chết đi, mẹ Mai có thể về Việt Nam với chú Minh không?”
Nước mắt tôi rơi xuống những trang giấy ố vàng, làm nhòe đi những con chữ. Đứa trẻ này, suốt bao nhiêu năm nằm trên giường bệnh, hứng chịu những đợt hóa trị đau đớn, vẫn chỉ mong một điều duy nhất: được chết để trả lại người vợ cho tôi. Nó còn nhỏ tuổi hơn cả đứa con tôi chưa từng có, nhưng tình yêu thương của nó dành cho Mai đã vĩ đại hơn bất kỳ sự ích kỷ nào của người lớn.
Mai bước ra từ phòng xét nghiệm sau khi hoàn tất thủ tục chọc hút tủy. Cô ấy trông như một cái bóng, da mặt nhợt nhạt, đôi môi khô nẻ, những bước chân lưng chừng như sắp ngã. Nhưng khi nhìn thấy tôi đang ngồi ôm cuốn nhật ký của Bảo, cô ấy khựng lại. Ánh mắt chúng tôi chạm nhau, và tôi biết, mọi bí mật cuối cùng đã sụp đổ.
“Em đã lừa anh tất cả,” tôi nói, giọng khàn đặc. “Không chỉ là chuyện đi làm nail. Mà còn là chuyện nó là con ruột của em. Tại sao? Tại sao em không nói với anh? Anh đã sống bên em mười mấy năm, em nghĩ anh là loại đàn ông không thể chấp nhận một đứa trẻ bất hạnh do chính vợ mình sinh ra sao?”
Mai bật khóc, cô ấy gục xuống hàng ghế nhựa bên cạnh tôi, hai tay ôm mặt. Những tiếng nấc nghẹn ngào vang vọng trong hành lang vắng lặng của bệnh viện, hòa vào tiếng máy móc y tê đều đặn từ xa.
“Em sợ,” cô ấy nói, giọng vỡ vụn. “Em sợ mất anh. Em sợ mất đi cái gia đình duy nhất đã cưu mang em khi em ở tận cùng của sự nhục nhã. Ngày em phát hiện ra Bảo còn sống, trái tim em như bị ai moi ra khỏi lồng ngực. Nhưng em cũng biết, nếu em nói sự thật, mẹ anh sẽ không chấp nhận một đứa cháu ngoại giá thú bị bỏ rơi, làng xóm sẽ đàm tiếu, và anh sẽ phải gánh một gánh nặng không đáng có. Em không thể làm thế với anh.”
“Cho nên em chọn cách bỏ rơi anh suốt 9 năm? Em bắt anh tiêu những đồng tiền đổi bằng máu của em, bằng sinh mạng của em, trong khi con đẻ của em đang chờ chết ở xứ người?” Tôi gần như gào lên, nhưng rồi lại kìm nén, vì sợ đánh thức Bảo. “Em nghĩ anh sẽ hạnh phúc khi biết mình đã sống như một kẻ ăn bám vô lương tâm?”
“Em xin lỗi,” cô ấy nức nở. “Em ngàn lần xin lỗi. Nhưng em không thể kéo anh xuống vũng bùn này cùng em. Nó là nghiệp chướng của riêng em, em phải gánh một mình.”
“Nghiệp chướng cái gì? Thằng bé nó viết trong nhật ký rằng gia đình nhà nội nó đã vứt bỏ nó, lừa em rằng nó đã chết. Kẻ tạo ra nghiệp chướng là bọn chúng, không phải em. Tại sao em phải gánh chịu một mình?”
Mai không trả lời, chỉ khóc. Tôi ôm lấy cô ấy, kéo cô ấy vào lòng mình, cảm nhận thân hình gầy guộc đang run lên bần bật. Trong căn phòng bệnh lạnh lẽo, tôi thì thầm vào tai cô ấy:
“Từ giờ, anh mới là người quyết định. Em đã hy sinh vì anh suốt 9 năm, bây giờ đến lượt anh làm bệ đỡ cho em. Ngày mai anh sẽ gọi về Việt Nam bán nhà, bán xe, bán tất cả để cứu em và cứu thằng bé. Em nghe chưa? Em cấm được nghĩ đến cái chết. Em nợ anh một đời, em phải sống để trả nợ cho anh.”
Mai ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe ngấn nước, nhưng trong đó đã có một tia sáng le lói của hy vọng. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, cô ấy không còn phải một mình gánh vác tất cả.
Nhưng tôi chưa biết rằng, sự thật còn tàn khốc hơn những gì tôi vừa biết. Và cuộc chiến với tử thần của gia đình tôi chỉ mới bắt đầu.
Sáng hôm sau, khi tôi đang ngồi bên giường Bảo, một cô y tá người Việt bước vào với vẻ mặt đầy lo lắng. Cô ấy đặt tay lên vai tôi, giọng trầm xuống: “Anh Minh, bác sĩ Chen muốn gặp anh ở phòng làm việc. Chuyện này quan trọng lắm.”
Tôi bước vào phòng bác sĩ với một linh cảm chẳng lành. Bác sĩ Chen đưa cho tôi một xấp giấy tờ, vẻ mặt nghiêm trọng. Qua cô y tá phiên dịch, tôi nghe từng lời như những nhát búa đập vào đầu………..
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇
“Anh Minh, chúng tôi đã nhận được kết quả kiểm tra sức khỏe tổng quát của chị Mai trước khi ghép tủy. Chị ấy không đủ điều kiện để hiến tặng. Chúng tôi phát hiện chị Mai đã mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn hai cách đây bốn năm, nhưng chị ấy chưa từng điều trị. Khối u đã bắt đầu di căn. Nếu tiến hành thủ thuật lấy tủy trong tình trạng này, chị ấy có thể không qua khỏi.”
Tôi đứng như trời trồng. Không gian xung quanh sụp đổ. Tay tôi run rẩy cầm lên xấp hồ sơ, dòng chữ “Cervical Cancer Stage II” in rõ mồn một trước mắt. 4 năm. 4 năm trời Mai đã mang trong mình căn bệnh ung thư quái ác mà không dám nói với ai. Trong khi cô ấy đang dần bị căn bệnh ấy ăn mòn từng ngày, cô ấy vẫn cắn răng đi làm, vẫn gửi tiền về nhà cho tôi xây biệt thự, vẫn chi tiền chữa bệnh cho Bảo, còn bản thân thì chỉ nuốt những viên thuốc giảm đau rẻ tiền mua ngoài siêu thị.
Tôi nhớ lại những lần gọi video, Mai thỉnh thoảng lại nhăn mặt ôm bụng, sắc mặt nhợt nhạt, tôi hỏi thì cô ấy chỉ cười xòa bảo đau dạ dày do ăn uống thất thường. Tôi đã tin. Một cách mù quáng và vô tâm. Tôi không hề hay biết rằng khi tôi đang ngồi nhâm nhi ly cà phê sáng trong căn biệt thự hai tầng, người vợ của tôi đang nuốt nỗi đau và đếm từng ngày sống còn để lo cho tôi và đứa con bị ruồng bỏ.
Bác sĩ Chen nói tiếp: “Chúng tôi khuyên chị Mai nên nhập viện điều trị ung thư ngay lập tức. Nếu tiếp tục trì hoãn, cô ấy sẽ không qua khỏi năm nay. Còn về cháu Bảo, chúng tôi đang liên hệ với ngân hàng tủy quốc tế, nhưng tỷ lệ tìm được người hiến tương thích rất thấp. Thời gian của cháu không còn nhiều.”
Tôi không nhớ mình đã rời khỏi phòng bác sĩ như thế nào. Tôi chỉ biết mình lê từng bước nặng nề về phía phòng bệnh của Mai. Cô ấy đang nằm đó, mắt nhắm nghiền nhưng tôi biết cô ấy chưa ngủ. Tôi ngồi xuống bên cạnh, nắm lấy bàn tay gầy guộc của cô ấy, những ngón tay chi chít vết kim tiêm, những vết bầm tím chưa kịp tan. Đôi bàn tay từng khéo léo làm móng cho khách, từng rửa bát ở nhà hàng đến khuya, từng nắm chặt tay đứa con trai đang hấp hối. Đôi bàn tay ấy đã vắt kiệt sức sống của mình cho hai gia đình, nhưng chẳng một ai biết ơn.
“Em biết rồi đấy,” cô ấy nói, giọng yếu ớt, mắt vẫn nhắm. “Anh đã biết hết rồi phải không?”
Tôi không trả lời, chỉ kéo tay cô ấy áp lên má mình.
“Em xin lỗi Minh,” cô ấy tiếp tục, giọng nghẹn ngào. “Em đã nói dối anh cả 9 năm trời. Nhưng có một điều em chưa nói. Nếu ca ghép tủy lần này không thành, và nếu em không qua khỏi, em muốn anh mang tro cốt của em và Bảo về Việt Nam rải xuống sông quê. Em muốn nằm yên bên dòng sông nơi mình sinh ra, không phải ở cái xứ sở lạnh lẽo này.”
Tôi ôm chầm lấy cô ấy, bật khóc nức nở như một đứa trẻ. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình bất lực và nhỏ bé đến thế. Tất cả tiền bạc, tất cả sự hãnh diện, tất cả những gì tôi từng coi trọng đều trở nên vô nghĩa. Trước mắt tôi lúc này chỉ có người vợ đang gần kề cái chết và đứa con nuôi đang chờ đến lượt.
Đêm hôm đó, tôi ngồi bên cửa sổ phòng bệnh, nhìn ra thành phố Los Angeles rực rỡ ánh đèn nhưng lạnh lẽo đến ghê người. Tôi tự nhủ: dù bán hết nhà cửa, dù trở thành kẻ ăn mày trên đất Mỹ, tôi cũng sẽ cứu được họ. Tôi đã sống 9 năm vô tâm, đã tiêu xài những đồng tiền nhuốm máu, bây giờ đến lúc tôi phải đánh đổi tất cả để chuộc lỗi.
Vài ngày sau, tôi bắt đầu cuộc sống mới trên đất Mỹ. Những tưởng tượng về một chuyến thăm thú du lịch hào nhoáng tiêu tan. Tôi lang thang khắp các khu phố của người Việt ở quận Cam xin việc. Ban ngày tôi phụ việc trong nhà hàng phở, rửa bát, dọn bàn; ban đêm tôi làm bảo vệ cho một kho hàng nhỏ. Đôi tay từng chưa từng đổ mồ hôi vì công việc nặng nhọc giờ đây nứt nẻ và đầy vết xước. Tôi bắt xe buýt từ tờ mờ sáng đến khuya mới về, ăn những bữa cơm hộp rẻ tiền, ngủ trên chiếc ghế gấp trong phòng bệnh để canh chừng cả Mai và Bảo.
Nhưng số phận đã không phụ lòng người. Khi tôi sắp kiệt sức với hai công việc và những hóa đơn viện phí đang ngày một tăng, một cuộc gọi từ bệnh viện đã làm thay đổi mọi thứ.
Bác sĩ Chen thông báo, thông qua chương trình ghép tủy quốc tế, họ đã tìm thấy một người hiến tặng tương thích 98% cho Bảo ở Đài Loan. Người đó sẵn sàng hiến tủy miễn phí. Ca ghép có thể được thực hiện trong vòng hai tuần tới.
Tin tức đến với tôi như một phép màu giữa đêm đông giá lạnh. Tôi gục xuống hành lang bệnh viện, nước mắt trào ra như suối. Những ngày tháng âm thầm chịu đựng, những giọt mồ hôi rơi trên đất khách, những bữa cơm chỉ có mì tôm qua ngày, tất cả bỗng trở nên xứng đáng.
Nhưng rồi tôi nhớ đến Mai. Bệnh ung thư của cô ấy vẫn chưa có lời giải. Ngân sách eo hẹp của tôi đang dần cạn kiệt, trong khi chi phí phẫu thuật và xạ trị cho Mai còn là một khoản khổng lồ.
Buổi tối hôm ấy, tôi ngồi bên giường Bảo, nhìn đứa trẻ đang thiếp đi trong giấc ngủ mê mệt, lòng đau đớn không nguôi. Từ lúc đặt chân sang Mỹ đến giờ, tôi đã bán hết tài sản ở Việt Nam, gom góp được hơn 200.000 đô la cho cả hai ca bệnh. Nhưng với chi phí đắt đỏ ở Mỹ, số tiền đó chỉ đủ cho một ca phẫu thuật và vài đợt hóa trị. Tôi phải lựa chọn: chữa cho ai? Con hay vợ?
Tôi ngồi đó rất lâu, nước mắt lặng lẽ chảy dài, tay nắm chặt bàn tay gầy gò của Bảo. Tôi đã gần như đưa ra quyết định: tiền đó phải dành cho Bảo. Nó trẻ, nó còn cả tương lai. Còn Mai… tôi biết cô ấy cũng mong tôi chọn thằng bé. Đó là điều người mẹ nào cũng sẽ chọn.
Nhưng rồi, khi đêm về khuya, tôi đang ngồi co ro trong hành lang thì điện thoại của bệnh viện reo. Một giọng nói tiếng Anh lạ lẫm vang lên, tôi phải nhờ ông Thanh dịch giúp. Đó là từ một quỹ từ thiện dành cho bệnh nhân ung thư gốc Á tại California. Họ đã nhận được đơn xin hỗ trợ từ tôi và quyết định tài trợ toàn bộ chi phí điều trị ung thư cho Mai.
Tôi không tin vào tai mình. Ông Thanh gọi lại để xác nhận, và tôi mới biết một sự thật đầy nước mắt: Chính chị chủ nhà hàng nơi Mai từng rửa bát thuê đã đứng ra làm thủ tục giúp tôi. Suốt nhiều năm, chị ấy đã chứng kiến cảnh Mai hy sinh quên mình, biết rõ Mai bị ung thư nhưng không dám nói ra vì sợ tôi lo lắng. Khi thấy tôi sang Mỹ và làm việc cật lực, chị ấy đã tự nguyện giúp đỡ.
Căn phòng bệnh lúc đó chỉ còn tôi và Mai. Tôi bước vào, quỳ xuống bên giường, nắm lấy tay cô ấy, nước mắt không ngừng chảy. “Mai, nghe này, bệnh viện đã tìm được người hiến tủy cho Bảo, và có một quỹ từ thiện sẽ tài trợ toàn bộ tiền điều trị ung thư cho em. Chúng ta không cần chọn ai nữa, chúng ta sẽ cứu được cả hai.”
Mai mở mắt, đôi mắt cô ấy đỏ hoe, mờ đục vì nước mắt, nhưng trong đó, lần đầu tiên tôi thấy một tia sáng. Cô ấy siết chặt tay tôi, khẽ gật đầu. Không nói lời nào, nhưng tôi hiểu.
Những ngày sau đó, hai cuộc chiến song song bắt đầu. Bảo lên bàn mổ ghép tủy, và Mai bắt đầu đợt xạ trị đầu tiên. Tôi chạy giữa hai phòng bệnh, không nghỉ ngơi, không ngủ, nhưng tôi chưa bao giờ thấy mình sống động như lúc này.
Vào cái đêm mà Bảo được xuất viện sau ca ghép tủy thành công, tôi đã ngồi bên giường nó suốt từ tối. Gương mặt nó đã bắt đầu hồng hào trở lại, mái tóc mới cũng đã mọc lên những sợi tơ mỏng. Nó mở mắt nhìn tôi, nở một nụ cười yếu ớt.
“Ba Minh,” nó gọi. “Con có thể về nhà với ba mẹ không?”
Tôi đưa tay xoa đầu nó, lòng ấm áp đến lạ. “Ừ, chúng ta về nhà. Cả ba, cả mẹ, cả con, chúng ta về nhà.”
Mai được xuất viện một tuần sau đó. Lần đầu tiên cô ấy bước ra khỏi khu phòng bệnh ung bướu, dưới ánh nắng Los Angeles trong vắt, tôi ôm lấy cô ấy và Bảo trong một cái ôm thật chặt, thật lâu.
Khi về đến Việt Nam, căn biệt thự đã không còn, thay vào đó là ngôi nhà ngói ba gian cũ nhưng ấm cúng. Nhưng không ai trong số chúng tôi cảm thấy thiếu thốn. Mỗi bữa cơm chiều quây quần bên mâm cơm đạm bạc, mẹ già nói cười, Bảo líu lo kể chuyện học hành, Mai khẽ cười bên tách trà nóng, tôi ngồi nhìn họ, cảm thấy mình là người đàn ông giàu có nhất thế gian.
Tôi hiểu ra một điều: Chúng ta thường bỏ lỡ hạnh phúc vì cứ nghĩ nó phải là một điều gì đó to lớn. Nhưng đôi khi, hạnh phúc chỉ là tìm được người mình yêu thương trước khi quá muộn.
Và tôi đã tìm thấy họ. Trước khi tử thần kịp đến.





