TҺιếu Tá Vḕ Quȇ Tìm Mẹ, CҺết Lặпg KҺι TҺấү Cȏ Vợ Cũ \’Vȏ SιпҺ\’ Đaпg Bȇп Cặp Soпg SιпҺ Gιṓпg Hệt MìпҺ
Tôi vẫn nhớ như in cái đêm mưa gió ấy, khi bà Hiền ném tờ giấy xét nghiệm xuống mâm cơm, giọng bà the thé vang lên giữa gian nhà tranh vách đất. “Cô là cây khô không lộc, định bám con trai tôi đến bao giờ?” Mưa ngoài hiên đập vào mái ngói lộp độp, nhưng cái tiếng bà quát còn to hơn, khiến tim tôi thắt lại đau nhói. Tôi đứng chết lặng, tay run run cầm đũa, nước mắt trào ra không kìm được. Nhìn chồng mình – anh Nguyễn Quốc Trung – đang cúi đầu trước mâm cơm, vai anh run nhẹ. Anh không nói gì, chỉ im lặng cầm bút ký vào tờ giấy ly hôn trắng tinh. Sáu năm chung sống, sáu năm chờ anh đi công tác biên giới, sáu năm chịu đựng những lời mỉa mai của mẹ chồng vì cái tội “không sinh nổi con nối dõi”, tất cả tan vỡ chỉ vì một tờ giấy bệnh viện.
Nhưng lúc đó tôi không hề biết rằng, sự thật phía sau hoàn toàn khác. Không ai trong nhà hiểu chuyện gì đang xảy ra, kể cả anh Trung. Tôi chỉ cảm thấy cái lạnh buốt sống lưng lan tỏa, vị mặn của nước mắt hòa lẫn với vị cá kho tanh trong miệng.
Căn nhà của bà Hiền nằm cuối con ngõ, to nhất làng, ai cũng bảo là niềm tự hào của dòng họ. Chiều hôm ấy, mùi cá kho riềng thơm phức bay ra từ bếp, tôi lúi húi dọn dẹp như mọi ngày, cố gắng giữ nụ cười trên môi dù lòng nặng trĩu. Anh Trung vừa công tác về, vai áo còn vương bụi đường, gương mặt xạm nắng của người lính già dặn hơn tuổi. Tôi định bước tới cầm ba lô cho anh, lòng ấm áp vì nhớ nhung bao ngày xa cách, nhưng ánh mắt bà Hiền từ ghế trường kỷ bắn tới, sắc lẹm như dao. “Về rồi hả con? Rửa chân tay đi ăn cơm. Mẹ đợi mãi.” Giọng bà ngọt với con trai, nhưng với tôi thì lạnh tanh như người làm không hơn không kém.
Bữa cơm khói nghi ngút mà lòng người nguội lạnh đến thấu xương. Anh Trung lẳng lặng gắp cho tôi miếng cá, bàn tay anh run run, ánh mắt tránh né. Sáu năm cưới nhau, tình cảm chúng tôi vẫn nguyên vẹn, những đêm anh trở về từ biên giới, anh ôm tôi thật chặt thì thầm “Em là chỗ dựa của anh”. Nhưng cái “lỗi” không con của tôi đã trở thành tội nặng trong nhà này. Bà Hiền buông đũa cái cộp, rút từ túi áo ra tờ giấy gấp tư ném thẳng vào mâm. “Nhìn cho kỹ đi. Duyên trời hay tại người?” Tờ giấy ám mùi dầu gió nồng nặc, dòng chữ in đậm hiện lên rõ ràng: Nguyễn Thủy Chi – vô sinh bẩm sinh, tử cung nhi hóa.
Tôi lắp bắp, giọng nghẹn họng: “Mẹ ơi, con đâu có đi khám chỗ này. Con với anh Trung vẫn khám ở tỉnh mà bác sĩ bảo…” Bà Hiền chỉ tay thẳng vào mặt tôi, ánh mắt đầy khinh miệt: “Bác sĩ tỉnh biết cái gì? Hay cô đút tiền lửa mẹ con tôi? Đây là kết quả của thằng em họ anh Trung lấy về, tên tuổi địa chỉ rõ ràng!” Anh Trung cầm tờ giấy lên, ánh mắt anh lúc ấy khiến tôi đau nhất – không giận dữ, mà là sự đổ vỡ hoàn toàn, như cả thế giới sụp đổ. Anh tin. Anh tin vào cái dấu đỏ chót ấy hơn tin vào vợ mình sáu năm chung chăn gối, sáu năm chia sẻ gian nan.
“Chi, chuyện này là sao?” Giọng anh khàn đặc, run run. Tôi khóc không thành tiếng, nước mắt rơi lã chã xuống mâm cơm: “Anh không tin em sao? Sáu năm qua em đã cố gắng hết sức…” Bà Hiền gạt phắt: “Một là mày ký ly hôn tìm vợ khác đàng hoàng. Hai là mày đi theo nó, đừng nhìn mặt mẹ nữa. Tao không để dòng họ tuyệt tự vì một đứa vô dụng!” Anh Trung nhìn mẹ – người phụ nữ tần tảo nuôi anh sau khi bố hy sinh – rồi nhìn tôi. Chữ hiếu nặng ngàn cân đè lên vai người lính, khiến anh cúi đầu. Anh đứng dậy, lấy tờ giấy trắng, cầm bút run run ký. Tôi lao tới ôm tay anh, nước mắt ướt đẫm áo anh: “Anh Trung đừng… chúng ta có thể khám lại mà…” Nhưng anh gạt tay tôi ra, dứt khoát mà tuyệt vọng, như thể trái tim anh đang tan nát.
Tôi không khóc nữa, vì nước mắt đã cạn. Vào buồng vơ vài bộ quần áo cũ nhét vào túi sờn, bước ra hiên nhà. Bà Hiền đứng đó, ánh mắt không một chút mủi lòng: “Cô đi rồi đừng quay lại làm phiền con tôi. Đồ đạc gì mai tôi đốt hết cho sạch.” Trời chuyển cơn, gió giật qua khe cửa lạnh buốt. Tôi cúi đầu chào bà lần cuối, nhìn anh Trung ngồi gục đầu bên mâm cơm dở, bóng dáng cô độc dưới đèn dầu mờ ảo. Mưa bắt đầu đổ, từng giọt nặng hạt thấm đẫm vai áo mỏng. Tôi lầm lũi đi trong bóng tối, đôi bàn chân trần giẫm lên đá sỏi sắc nhọn, máu rỉ ra mà không đau bằng cơn đau ở ngực. Ký ức sáu năm ùa về như sóng dữ: những đêm anh viết thư từ biên giới, những lần tôi lén cầu khấn ở miếu làng, tất cả tan vỡ chỉ trong khoảnh khắc.
Nhưng lúc đó tôi không biết, ngay trong bụng mình, hai sinh linh bé nhỏ đang âm thầm bám víu sự sống như lời mỉa mai cay đắng của định mệnh, khiến tôi sau này nghẹn ngào mỗi khi nhớ lại.
Ra đến bến xe huyện lúc gần 11 giờ đêm, tôi ngồi thụp xuống ghế gỗ mục nát, cơ thể run rẩy vì lạnh và kiệt sức. Bà Năm bán nước đêm thấy tôi ướt sũng, rót bát trà nóng hổi: “Cô đi đâu mà ra nông nỗi này?” Tôi bưng bát lên thì buồn nôn kinh khủng ập đến. Nôn thốc nôn tháo, chỉ ra mật xanh, vị đắng ngắt lan tỏa. Bà Năm vỗ lưng tôi: “Cô có tin vui rồi phải không?” Tôi cười cay đắng, nước mắt trào ra: “Tin vui gì bà? Người ta đuổi tôi vì tội không đẻ được.” Sáng hôm sau, bà Năm đưa tôi vào trạm xá huyện vì đau bụng dữ dội, từng cơn quặn thắt như dao cắt. Bác sĩ trung niên cầm hồ sơ, thở dài nặng nề: “Cô mang thai đôi, hơn năm tuần rồi. Thai đôi phát triển bình thường, dù đang bị bóc tách nhẹ vì cô suy nhược quá mức.”
Tôi chết lặng, tay ôm bụng, nước mắt rơi không ngừng: “Bác sĩ nói gì? Tôi vô sinh bẩm sinh cơ mà…” Ông nhíu mày, giọng trầm buồn: “Ai nói với cô vậy? Tử cung cô hoàn toàn bình thường, thậm chí rất tốt để mang thai. Đứa nào phán cô vô sinh hoặc trình độ kém, hoặc có ý đồ xấu.” Tôi bật cười rồi khóc nức nở, tiếng khóc vang vọng trong phòng khám lạnh lẽo. Hóa ra sáu năm chịu đựng chỉ vì một tờ giấy giả. Nhưng anh Trung đã ký, bà Hiền đã đuổi. Tôi không quay lại. Không cần sự bố thí từ hối hận. Nỗi đau xen lẫn niềm vui khiến tôi run rẩy suốt đêm đó.
Tôi nhờ bà Năm chỉ đường đến xóm bãi bồi ven sông, cách làng hai cây số. Căn tròi lá rách nát sát mép nước, hở trước trống sau, mỗi gió thổi là lá rung bần bật, mùi đất ẩm và sông nước xộc vào mũi. Số tiền ít ỏi tôi có mua gạo, thuốc dưỡng thai. Ngày ngày tôi rửa bát quán cơm bến đỏ, gánh nước, nhặt ve chai, tay chai sạn, lưng đau nhức. Có hôm bụng đau quặn thắt, tôi cắn răng nằm cuộn trên chiếu manh, tay ôm bụng thì thầm qua nước mắt: “Mẹ con mình cố gắng nhé, đừng bỏ mẹ. Con là tất cả của mẹ rồi.”
Sáu năm trôi qua như một giấc mơ dài đắng cay, đầy nước mắt và mồ hôi. Bảo và An lớn lên như cỏ dại ven sông. Thằng Bảo năm tuổi, vầng trán cao, đôi mắt cương nghị giống anh Trung như tạc. Đặc biệt là cái vết bớt đỏ sau gáy – dấu ấn dòng họ nhà anh mà anh từng kể trong những lá thư biên giới. Con bé An hiền lành, hay lam hay làm. Chúng lớn lên thiếu thốn đủ đường nhưng cứng cáp, tiếng cười trẻ thơ vang vọng bên sông. “Mẹ ơi, bao giờ bố về?” An hay hỏi khi thấy bạn có bố bế, khiến tim tôi nhói đau, nước mắt lén rơi vào dòng sông. Tôi cười buồn, vuốt tóc con: “Bố là lính, đang canh giữ biên giới cho mọi người ngủ ngon. Học giỏi thì bố tự hào.”
Tôi vẫn âm thầm chắt bóc tiền gửi về cho bà Hiền qua chị Thắm – người bạn cũ duy nhất biết chỗ tôi. Bà bị tai biến, nằm một chỗ, thằng em họ chiếm đất bán dần. Tôi không làm vì thương bà, mà vì hai đứa nhỏ. Máu mủ không thể bỏ. Cuộc sống ở bãi bồi không dễ. Lão Nghĩa Què cho vay nặng lãi thường lượn lờ, đòi tôi làm vợ lẽ để xóa nợ. Tôi gạt tay lão, giọng kiên quyết: “Tôi quen ngủ tròi rồi.” Có đêm bão lớn, tôi buộc dây thừng hai con vào cột phản, ôm chặt chúng trong gió hú, nước sông dâng ngập sàn, tim đập thình thịch lo sợ, thì thầm cầu mong chúng bình an.
Tôi không ngờ anh Trung lại trở về. Sáu năm anh thăng tiến thành thiếu tá, oai vệ với quân hàm trên vai. Anh điều tra ra tờ giấy giả, em họ cấu kết với y tá để chiếm nhà cửa, đất đai. Anh tìm đến bãi bồi một chiều nắng vàng vọt. Tôi đang lúi húi dọn lưới bên sông, Bảo và An chơi với vỏ ốc. Thằng Bảo cởi áo ba lỗ vì nóng, quay lưng về phía bụi tre. Cái vết bớt đỏ sau gáy hiện rõ dưới nắng. Một bóng dáng quen thuộc bước ra từ bụi, quân phục thiếu tá lấp lánh. Anh Trung đứng chết lặng, mắt dán vào vết bớt – ấn ký dòng họ mà anh không thể nhầm, khuôn mặt anh tái mét, tay run rẩy.
Anh Trung bước ra, chân nặng nề trên cát nóng. Tôi giật mình, gáo nhựa rơi xuống, nước tràn lênh láng. “Anh… Trung?” Giọng tôi run rẩy, tim đập loạn nhịp, ký ức đau đớn ùa về như sóng dữ. Hai đứa con sợ hãi chạy nấp sau lưng. Bảo chắn trước em, đôi mắt đanh thép: “Ông là ai? Sao làm mẹ con khóc?” Anh khuỵu xuống cát, giọng vỡ òa:……………………………………
“Chi ơi, anh sai rồi. Anh biết hết. Tờ giấy giả, con là con anh…” Tôi lùi lại, nước mắt rơi lã chã: “Sáu năm qua, lúc con sốt suýt chết đêm mưa, anh ở đâu? Lúc tôi gánh cá rách vai mua sữa cho chúng, anh ở đâu? Giờ anh về với quân hàm, anh sửa chữa bằng cách nào?”
Anh kể hết, giọng nghẹn ngào: em họ và y tá làm giả kết quả để đuổi tôi, chiếm nhà. Anh đã đuổi chúng đi, đòi lại công bằng. Nhưng tôi chỉ cười cay đắng, vị đắng trong miệng lan tỏa: “Công bằng? Sáu năm trước anh cần một bàn tay nắm tay tôi trong mưa chứ không phải hối hận bây giờ.” Thằng Bảo nhìn anh, tò mò xen dè chừng: “Ông đuổi được lão Nghĩa à?” Anh ngồi thụp xuống ngang tầm con: “Bố sẽ đuổi hết kẻ xấu. Con tin bố một lần được không?” Bảo nhìn tôi, tôi gật đầu miễn cưỡng, lòng vẫn còn khoảng trống lạnh lẽo.
Anh không về nhà lớn ngay. Thuê buồng gần đó, cởi quân phục lội nước đẩy ghe cùng dân xóm, sửa mái tròi, xách sọt cá nặng cho tôi. Dân xóm từ ngạc nhiên chuyển sang nể phục. Anh đưa tôi và con về thăm bà Hiền. Bà nằm trên giường, méo xệch một bên mặt, thấy tôi và hai cháu nội giống anh như tạc, bà run bắn, khóc không thành lời, nước mắt già nua lăn dài. Tôi ngồi lau nước miếng cho bà, không oán hận: “Mẹ, con về rồi.” Bà nắm tay tôi chặt, ánh mắt khẩn thiết đầy hối hận muộn màng.
Nhưng lòng tôi không còn chỗ cho tha thứ dễ dàng. Đêm ấy, anh ngồi bên hiên, cầm tờ giấy đăng ký nhà đất mang tên tôi và con: “Ngôi nhà này là của mẹ con em. Anh xin chuyển công tác về huyện, không đi xa nữa.” Tôi nhìn dòng sông dưới trăng sáng vằng vặc: “Anh là thiếu tá, tương lai sáng sủa. Ở đây anh làm gì? Gánh cá với tôi à?” Anh gỡ quân hàm trên vai, nắm chặt: “Không có em và con, quân hàm chỉ là miếng sắt vô tri.”
Tôi không gật đầu ngay. Sáu năm đau đớn không tan biến chỉ vì một lời xin lỗi. Tôi vẫn loay hoay giữa tình yêu cũ và nỗi sợ bị tổn thương lần nữa. Anh kiên nhẫn, dạy Bảo trồng cây, kể chuyện biên giới cho con nghe bằng giọng trầm ấm. Bé An ôm cổ anh: “Bố có thật rồi hả mẹ?” Tôi ôm con, nước mắt lặng lẽ rơi, ký ức những đêm cô đơn bên sông ùa về. Cuộc sống dần ổn, nhưng mỗi lần nhìn vết bớt sau gáy Bảo, tôi lại thấy nhói tim. Sáu năm mất mát quá lớn. Anh Trung giờ đây chăm sóc mẹ chồng, sửa nhà, trồng hoa nhài tôi thích. Bà Hiền ngồi ghế lăn, ánh mắt mỗi khi nhìn cháu nội đều lấp lánh, nhưng bà không nói được, chỉ nắm tay tôi run run như xin lỗi muộn màng.
Tôi không hận nữa, nhưng cũng không vui như xưa. Mỗi đêm mưa, tiếng nước đập mái tròi cũ vẫn khiến tôi giật mình nhớ cái đêm bị đuổi, tim đau nhói. Anh ôm tôi: “Anh ở đây rồi, không để em một mình nữa.” Tôi tựa đầu vào vai anh, cảm nhận hơi ấm quen thuộc, nhưng lòng vẫn còn khoảng trống sâu thẳm. Hai đứa con giờ có nhà đàng hoàng, có bố, có bà nội. Chúng cười đùa trong sân, tiếng cười làm ấm căn nhà từng lạnh lẽo. Nhưng tôi biết, có những vết sẹo không lành hẳn. Chúng chỉ mờ đi, nhắc nhở tôi rằng lòng người đôi khi mong manh hơn cả tờ giấy bệnh viện.
Dòng sông vẫn chảy, mang theo phù sa và những kỷ niệm đắng cay. Tôi không còn là cô con dâu bị ruồng bỏ, nhưng cũng không còn là cô gái ngày xưa ngây thơ tin vào tình yêu. Anh Trung đã thay đổi, tôi cũng vậy. Chúng tôi cùng nhau nuôi con, chăm mẹ, nhưng nỗi tiếc nuối về sáu năm xa cách vẫn âm thầm ở đó, như vết bớt đỏ sau gáy con trai – dấu ấn không phai của một lần hèn nhát và một lần kiên cường. Cuộc đời vốn dĩ không có kết thúc viên mãn, chỉ có những ngày tháng cố gắng để không lặp lại sai lầm cũ. Và tôi, Thủy Chi, vẫn lặng lẽ bước tiếp, mang theo hai đứa con và một tình yêu đã được thử thách đến tận cùng, với hy vọng mong manh về những bình yên sau bão tố.




