Vιệt Kιḕu Mỹ CҺҺȇ Ẩm TҺực Vιệt Nam NgҺèo Nàп Và NҺậп Cáι Kết Bẽ Mặt KҺι Vḕ Lạι Quȇ Hươпg…
Tôi còn nhớ rõ như in cái buổi tối định mệnh ấy, khi không khí cả nhà đột ngột đông đặc lại vì một câu nói. Anh Hoàng – người anh trai ruột của chồng tôi – vừa đặt chân xuống sân, vest phẳng phiu, vali kéo lạch cạch trên nền xi măng cũ kỹ. Mùi nước hoa nồng nặc xộc vào mũi khiến tôi khẽ nhăn mặt. Mẹ chồng tôi, bà cụ gầy guộc sau bao năm vất vả, mừng rỡ chạy ra với đôi chân run run: “Con trai mẹ về rồi! Ăn cơm đi con, mẹ làm canh chua cá lóc với thịt kho tàu, món anh hay thích ngày xưa.”
Anh Hoàng dừng lại, mắt lướt qua mâm cơm đơn sơ trên bàn ăn gỗ cũ. Khuôn mặt anh nhăn lại rõ rệt, giọng nói vang lên lạnh lùng: “Mẹ ơi, sao vẫn toàn mấy món này? Ở Mỹ con ăn sushi, steak, đồ organic sạch sẽ. Thứ này… nghèo nàn quá, ngấy lắm.” Câu nói rơi xuống như cái tát thẳng vào mặt mọi người. Không khí im bặt. Tim tôi thắt lại, siết chặt mép áo sau lưng mẹ chồng, cảm giác nóng ran lan từ ngực lên cổ. Tôi đứng đó, nghẹn họng, không thở nổi.
Anh Hoàng là Việt kiều Mỹ, sang đó đã hơn hai mươi năm. Ngày xưa nhà nghèo rớt mồng tơi, anh đi theo diện đoàn tụ, bặt tin một thời gian dài. Gần đây mới liên lạc, khoe làm ăn phát đạt, vợ con sung sướng bên kia. Xóm giềng ai cũng bàn tán anh về lần này là để “phô trương”. Tôi không ngờ, ngay từ ngày đầu, anh lại nói thẳng thừng như vậy.
Mẹ tôi cười gượng gạo, vội vàng bê tô canh chua đi hâm lại, đôi tay bà run run. “Thì quê mình vậy mà con. Mai mẹ mua thịt bò làm món Tây cho con.” Chồng tôi, Minh, chen vào cố xoa dịu: “Anh Hai, ngồi ăn đi. Ở Việt Nam mình không có gì sang nhưng tình cảm đầy đủ.” Anh Hoàng hừ nhẹ, gắp miếng cá bỏ vào chén, nhai qua loa rồi đẩy ra. “Thôi, con no rồi. Mai con dẫn cả nhà đi ăn nhà hàng.”
Đêm ấy, nằm bên chồng trong căn phòng nhỏ chật hẹp, tôi không tài nào chợp mắt. Tiếng quạt trần kêu rè rè, mùi ẩm mốc từ tường nhà cũ kỹ xộc vào. “Anh thấy không? Anh Hai thay đổi nhiều quá,” tôi thì thầm, giọng nghẹn ngào. Minh thở dài nặng nề: “Nó ở Mỹ lâu, quen rồi. Em đừng để ý.” Nhưng làm sao tôi không để ý được? Từ ngày anh Hoàng về, không khí trong ngôi nhà ba gian cũ kỹ ở ngoại ô Hà Nội trở nên nặng nề như có tảng đá đè lên ngực ai cũng vậy.
Sáng hôm sau, anh dậy muộn, đi loanh quanh nhà, miệng lẩm bẩm chê cái ti vi cũ, cái tủ lạnh kêu ầm ầm, cái sân gạch nứt nẻ. Khi mẹ dậy từ ba giờ sáng đi chợ mua đồ tươi về làm tô phở bò thơm phức, anh lại lắc đầu: “Phở Việt Nam toàn bột ngọt với nước hầm xương bẩn. Ở Mỹ con ăn phở sạch, ít calo.” Mẹ tôi đỏ mặt, cúi đầu lặng lẽ ăn phần của mình. Lòng tôi nóng ran như lửa đốt. Mẹ tôi cực khổ cả đời, bán cháo lòng ngoài chợ từ tờ mờ sáng, mưa nắng không nề hà, để nuôi anh em chúng tôi ăn học. Giờ con trai về lại chê bai những món ăn bà tự hào cả đời. Nước mắt tôi cay xè, nhưng cố kìm nén.
Những ngày tiếp theo, drama càng lúc càng leo thang. Anh Hoàng dẫn cả nhà đi ăn nhà hàng sang trọng ở trung tâm Hà Nội. Anh gọi đủ thứ: bò Wellington, cá hồi nướng, salad đắt đỏ. Ánh đèn vàng vọt trong nhà hàng chiếu xuống, tiếng nhạc du dương, nhưng khi tính tiền, anh lại làm bộ vờ vịt quên ví, bảo Minh trả trước. Minh cắn răng thanh toán gần mười triệu, mặt tái mét vì lương kỹ sư xây dựng tháng chỉ hơn mười lăm triệu. Về nhà, anh Hoàng còn bình thản: “Ẩm thực Việt Nam kém quá, không sánh được với Tây.” Tôi không nhịn nổi, càu nhàu với chồng: “Anh Hai về khoe giàu sang gì, toàn bắt nhà mình chi tiêu.”
Mẹ chồng càng buồn bã. Bà vốn tự hào với những món ăn quê mùa giản dị. Bà dậy từ ba giờ sáng chọn cá tươi, rau sạch, về tỉ mẩn chế biến. Có hôm bà làm gà hấp lá chanh – món anh Hoàng ngày bé mê mẩn. Anh chỉ ăn hai miếng rồi bỏ đũa: “Mùi tanh quá mẹ ơi. Ở Mỹ con ăn gà công nghiệp sạch sẽ, không mùi.” Lần đó, tôi vào bếp thấy mẹ khóc thầm, đôi vai gầy guộc run lên. Lòng tôi đau như cắt, ký ức ùa về như sóng dữ: những năm tháng mẹ một mình gồng gánh sau khi bố mất, bán cháo nuôi anh Hoàng ăn học, rồi anh sang Mỹ, ít khi gửi tiền về. Giờ anh về, lại mang theo nỗi đau mới.
Xóm giềng bắt đầu xì xào. Bà hàng xóm sang chơi, anh Hoàng khoe to: “Em ơi, ở Mỹ tao ăn uống khác hẳn. Đồ Việt Nam mình nghèo nàn, lạc hậu thật.” Tin đồn lan nhanh như lửa cháy. Mấy đứa cháu trong xóm bắt chước chê cơm mẹ nấu, không khí gia đình như bị đầu độc. Tôi bắt đầu khó chịu thực sự. Một hôm anh đòi ăn “đồ sạch”, tôi nấu cháo gà nguyên chất. Anh ăn một miếng rồi tạt: “Nhạt thếch.” Chồng tôi nổi giận: “Anh Hai, anh về quê không phải để chê bai. Nếu thấy kém thì anh về Mỹ đi!” Hai anh em cãi nhau to, tiếng quát tháo vang vọng căn nhà nhỏ. Anh Hoàng chỉ vào mặt Minh: “Mày nghèo nên mới bảo vệ mấy thứ này. Tao sang Mỹ vất vả lắm.”
Tôi đứng giữa, tim đau nhói, cái lạnh buốt sống lưng. Cảm giác bị coi thường những thứ mình gắn bó cả đời thật khó chịu. Mẹ tôi càng ngày càng ít nói, hay ngồi một mình ngoài hiên nhìn ra con ngõ quen thuộc, đôi mắt mờ đi vì tuổi già và nỗi buồn.
Rồi mọi thứ càng tệ hơn. Anh Hoàng ở lại gần một tháng, không góp tiền ăn uống, suốt ngày chê bai. Có hôm anh dẫn bạn cũ đi nhậu, về say khướt kể: “Tao tiếc sinh ra ở Việt Nam. Nếu không tao đã giàu to.” Câu nói ấy như dao cắt vào tim cả nhà.
Đỉnh điểm xảy ra vào ngày giỗ ông nội. Cả họ về đông đủ. Mẹ dọn mâm cỗ thật to: canh chua, thịt kho, cá chiên, rau muống xào tỏi, gà luộc chấm muối chanh. Mùi thức ăn thơm lừng lan tỏa. Anh Hoàng ngồi đầu bàn, mặt vênh váo. Khi mọi người khen mẹ nấu ngon, anh lại lên tiếng: “Các bác ơi, ở Mỹ khác lắm. Đồ ăn Việt Nam mình nghèo nàn, toàn dầu mỡ. Ăn hoài bị bệnh.”
Cả họ im lặng, không khí nặng nề như chì. Tôi không chịu nổi nữa, đứng phắt dậy, giọng run run vì tức giận và tủi nhục: “Anh Hoàng, anh sang Mỹ bao nhiêu năm mà về chỉ biết chê? Những món ăn này là mồ hôi nước mắt của mẹ con tôi. Anh không thích thì anh đừng ăn!”
Anh Hoàng cười khẩy, định nói gì đó thì điện thoại reo. Anh cầm lên, mặt đột nhiên tái mét. Anh bước ra ngoài nghe điện thoại, giọng thấp xuống, hoảng loạn. Đúng lúc đó, một người phụ nữ lạ hoắc bước vào nhà. Cô ta khoảng bốn mươi tuổi, mặc đồ bình thường, tay xách túi ni lông đựng vài hộp cơm. Cô ta nhìn anh Hoàng, giọng the thé: “Hoàng! Mày trốn về Việt Nam hả? Con cái ở Mỹ tao nuôi một mình, mày gửi tiền về được có hai lần trong ba năm nay!”
Cả nhà chết lặng……..Người phụ nữ kia chính là……………
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
https://fleuri.info/21642/
vợ anh Hoàng. Hóa ra tất cả những lời khoe khoang chỉ là lớp vỏ che đậy nỗi tủi hổ. Anh không phải doanh nhân thành đạt. Anh làm công nhân ở xưởng may tại Mỹ, lương tháng chỉ đủ sống qua ngày. Vợ con anh ở căn hộ chật hẹp, nợ nần chồng chất gần trăm ngàn đô la vì vay mượn bạn bè để trang trải. Anh về Việt Nam lần này không phải để phô trương, mà là để trốn nợ, trốn những cuộc gọi đòi tiền dồn dập.
Sự thật phơi bày khiến mọi người sững sờ. Anh Hoàng mặt cắt không còn giọt máu, cố chối bai bai: “Em… em hiểu lầm rồi…” Nhưng người vợ kể hết, nước mắt giàn giụa. Anh thường xuyên chê bai đồ ăn Việt Nam chỉ vì anh nhớ nhà da diết, nhớ những món mẹ nấu từ thuở bé. Ở Mỹ, anh ăn mì gói qua ngày, đồ ăn nhanh rẻ tiền, cơm nguội với cá hộp. Khi về quê thấy mâm cơm ấm cúng, anh tủi thân, tự ái không chịu thừa nhận nên càng chê bai dữ dội hơn để che giấu nỗi mặc cảm.
Tôi đứng đó, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Tim tôi thắt lại, nghẹn họng không thở nổi. Hóa ra tất cả những lời cay nghiệt ấy xuất phát từ nỗi đau sâu thẳm. Anh sợ bị khinh khi nên cố tỏ ra cao sang. Anh sợ nhớ nhà nên càng cố tình xa cách. Ký ức ùa về: những lần mẹ thức khuya nấu cháo cho anh lúc nhỏ, những bữa cơm đạm bạc mà cả nhà chia sẻ. Giờ đây, tất cả hiện lên rõ mồn một, khiến tôi đau đớn tột cùng.
Mẹ tôi lúc này mới ôm lấy anh Hoàng, khóc nức nở: “Con trai mẹ… sao con không nói sớm? Nhà mình nghèo nhưng vẫn lo cho con được.” Bà vuốt ve lưng anh, nước mắt rơi lã chã. Cái ôm ấy khiến anh Hoàng sụp đổ hoàn toàn. Anh quỳ xuống, khóc như đứa trẻ, kể hết nỗi cực khổ hai mươi năm xa xứ: làm ca đêm, bị phân biệt đối xử, cô đơn trong căn phòng trọ chật hẹp, chỉ dám ăn tiết kiệm để gửi ít tiền về cho vợ con.
Từ đó, không khí trong nhà thay đổi hẳn. Anh Hoàng không còn vênh váo. Anh ngồi ăn những món mẹ nấu ngon lành, thậm chí khen ngợi: “Mẹ ơi, canh chua này ngon thật… Con nhớ hoài.” Anh giúp mẹ đi chợ, giúp chồng tôi sửa chữa nhà cửa, quét dọn sân. Vợ anh sau đó cũng sang Việt Nam ở một thời gian. Họ thuê nhà trọ gần đó, bắt đầu làm ăn nhỏ với quán cơm bình dân.
Tôi hay ngồi với anh Hoàng vào những buổi chiều muộn, khi ánh nắng vàng vọt chiếu qua hàng cau trước nhà. Anh kể, ở Mỹ cực khổ lắm. Làm việc quần quật, về nhà chỉ dám ăn cơm với cá hộp, nhớ da diết vị canh chua cá lóc mẹ nấu. “Tao sai rồi em ạ. Đồ ăn Việt Nam mình mới là ngon nhất, vì có tình.” Giọng anh trầm xuống, ánh mắt xa xăm đầy tiếc nuối.
Mẹ tôi già đi nhiều nhưng bà cười nhiều hơn. Bà bảo: “Mẹ chỉ cần con cái về sum vầy là đủ. Giàu nghèo gì cũng là con mẹ.” Những lời ấy khiến tôi xúc động, nước mắt lưng tròng.
Còn tôi, sau chuyện này hiểu ra một điều sâu sắc. Đôi khi những lời nói cay nghiệt nhất lại xuất phát từ nỗi đau sâu thẳm nhất. Anh Hoàng đã nhận cái kết bẽ bàng, nhưng cũng nhờ vậy mà cả nhà chúng tôi gần nhau hơn bao giờ hết. Giờ mỗi khi nấu cơm, tôi vẫn hay nghĩ về anh – người Việt kiều từng chê bai ẩm thực Việt Nam nghèo nàn, để rồi nhận ra chính những món ăn giản dị ấy mới là thứ anh khao khát nhất sau bao năm xa xứ.
Cuộc sống tiếp tục trôi, không kịch tính như phim ảnh, nhưng đủ để chúng tôi học cách tha thứ và trân trọng nhau. Anh Hoàng giờ đã ít nói hơn, hay ngồi lặng lẽ ăn hết tô canh chua mẹ nấu, ánh mắt trầm tư. Và tôi biết, đằng sau vẻ ngoài từng kiêu ngạo ấy, là một người đàn ông đã mệt mỏi vì cố che giấu nỗi cô đơn và tủi hổ của mình. Mỗi bữa cơm gia đình giờ đây không chỉ là thức ăn, mà là sợi dây gắn kết, nhắc nhở chúng tôi rằng, dù cuộc đời có bao nhiêu sóng gió, tình thân vẫn là thứ quý giá nhất.





