“Tôi Không Tin Đây Là Việt Nam!” – Việt Kiều Cali Bật Khóc Sau Chuyến Hồi Hương Đầu Tiên Sau 50 Năm…..

“Tôi Không Tin Đây Là Việt Nam!” – Việt Kiều Cali Bật Khóc Sau Chuyến Hồi Hương Đầu Tiên Sau 50 Năm…..
Tôi ngồi trong căn bếp chật hẹp ở Toronto, tay vẫn còn nóng ran vì hộp phở bò vừa mua về. Bỗng tiếng đập bàn khô khốc vang lên như sấm, làm ly cà phê trên bàn rung bần bật. Ba tôi – ông Lê Văn Quang, tám mươi tuổi – mặt đỏ bừng, đôi mắt đục mờ long lên giận dữ. “Mày biết cái gì? Cả đời tao mất hết vì cái lá cờ đó!” Giọng ba run run, như chứa đựng cả nửa thế kỷ oán hận. Tim tôi thắt lại, nghẹn họng không thở nổi. Jason – tôi – chỉ biết đứng im, mùi phở thơm phức giờ hóa ra nhạt nhẽo giữa không khí lạnh lẽo đang bao trùm.
Tôi không ngờ rằng, chính những lời tôi nói sau này lại khiến ba quyết định trở về Việt Nam – nơi ba từng thề sẽ không bao giờ đặt chân tới nữa, dù chỉ một lần.
Buổi chiều cuối đông năm ấy, tuyết tan thành vũng nước loang lổ ngoài cửa sổ kính. Ba ngồi trước chiếc radio cũ kỹ, tờ báo cộng đồng bị hất sang một bên vì bức ảnh lá cờ đỏ sao vàng trên bìa. Suốt hơn năm mươi năm lưu vong, ba sống trong nỗi hận thù cháy bỏng. Là cựu sĩ quan Việt Nam Cộng hòa, ba căm ghét mọi thứ liên quan đến quê hương đến mức không chịu nhìn bản đồ Việt Nam, không nghe một bản nhạc bolero cũ, thậm chí cãi vã om sòm với bất kỳ ai vô tình nhắc đến Sài Gòn hay Hà Nội. “Cộng sản đã cướp hết cuộc đời tao,” ba hay nói, giọng khàn đặc, đôi vai gầy guộc run lên mỗi khi nhắc. Cái lạnh buốt giá ngoài trời chẳng thấm tháp gì so với cái lạnh âm ỉ, tê tái trong tim ba.
Tôi đặt hộp phở xuống bàn, cố nở nụ cười gượng gạo: “Trời lạnh thế này, ba ăn cho ấm bụng đi.” Ba liếc tôi bằng ánh mắt sắc như dao: “Tiệm đó treo cờ đỏ, mày còn ghé mua?” Tôi thở dài, ngồi xuống đối diện ba, tay siết chặt mép bàn đến trắng bệch. “Ba ơi, chuyện đã hơn năm mươi năm rồi. Con chỉ muốn ba thử nhìn Việt Nam bây giờ bằng con mắt mới, không phải qua nỗi đau ngày xưa.” Ba chống gậy đứng phắt dậy, ánh mắt đau đớn xen lẫn giận dữ đến mức tôi thấy tim mình như bị ai bóp nghẹt. “Mày không hiểu đâu, Jason ạ.” Cánh cửa phòng ngủ khép lại nhẹ nhàng, nhưng với tôi, nó như cánh cửa đã đóng chặt nửa thế kỷ trong lòng ba – một khoảng tối tăm, đầy vết thương không lành.
Đêm ấy, tôi nằm thao thức trên giường, ký ức ùa về như sóng dữ. Ba tôi từng là người đàn ông kiên cường, từng ôm tôi vào lòng kể chuyện ngày xưa ở Sài Gòn, nhưng từ khi mẹ mất vì ung thư cách đây mười năm, ba càng khép kín hơn. Công việc của tôi ở Canada cũng bận rộn, những chuyến công tác xa xôi, những lo toan tiền bạc nhà cửa khiến tôi ít khi ngồi lại với ba. Giờ đây, nhìn ba già nua, tôi mới thấy day dứt tột cùng. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má tôi trong bóng tối. Tôi phải làm gì đây?
Sáng hôm sau, tuyết rơi lất phất. Tôi quyết định nói thẳng, dù tim đập thình thịch như trống trận. “Ba, con muốn đưa ba về Việt Nam một chuyến.” Ly cà phê trên tay ba rung mạnh đến mức suýt đổ. “Mày nói cái gì?” Ba gắt gỏng, giọng vỡ òa. Tôi nhìn sâu vào đôi mắt ba, cố giữ giọng bình tĩnh: “Không phải để ba thay đổi quan điểm, chỉ để ba nhìn bằng chính đôi mắt của mình. Con cũng muốn biết quê mình là gì, không phải qua nỗi hận thù của ba truyền lại.” Ba siết chặt tay, gân cổ giật giật, khuôn mặt nhăn nheo đỏ lên vì xúc động. “Tao từng thề rồi. Ngày leo lên trực thăng rời Sài Gòn năm 75, tao mất hết – vợ con, nhà cửa, đồng đội. Mày hiểu không?”
Tôi không ép, chỉ lặng lẽ kể những gì mình lén tìm hiểu qua internet và bạn bè Việt kiều. Tối đó, khi ba đi ngủ, tôi mở tủ gỗ cũ kỹ của ba, lấy ra chiếc hộp ký ức phủ đầy bụi thời gian. Ba hét lên khi phát hiện, nhưng rồi ngồi sụp xuống ghế, run run mở nắp. Bên trong là tấm ảnh mẹ ba – bà Lê Thị Bình – mặc áo bà ba trắng, nụ cười hiền hậu ấm áp; chiếc khăn len bà đan tay, đồng hồ gãy và bức thư ố vàng viết tay. “Đây là mẹ con,” ba khàn giọng, nước mắt lăn dài trên má nhăn. Tôi nuốt nước bọt mặn chát: “Ba giấu con suốt bao năm?” Ba vuốt ve tấm ảnh, mắt mờ đi vì nước mắt: “Tao giận, tao nghĩ giữ ký ức để thù không quên. Nhưng giờ… tao mệt mỏi rồi, con trai.”
Lúc ấy, tôi thấy ba không còn là người đàn ông cứng rắn ngày nào nữa, chỉ là một ông già cô đơn với nỗi đau riêng tư chất chồng. Nhưng tôi không hề biết rằng, sự thật phía sau hoàn toàn khác những gì ba kể. Không ai trong nhà hiểu chuyện gì đang xảy ra, kể cả tôi. Những hiểu lầm, những bí mật chôn vùi sắp sửa ùa về như cơn bão tố.
Hai ngày sau, ba buông một hơi thở dài não nề: “Để tao suy nghĩ.” Rồi bất ngờ, ba gật đầu. “Tao thử. Tao mệt với cái hận này rồi.” Tôi mừng đến run người, nước mắt chực trào, nhưng ba vẫn cảnh giác: “Đừng tưởng tao dễ bị dụ.” Chú Long – hàng xóm chống cộng lâu năm – sang nhà cãi nhau om sòm, nhắc đến chuyện tiền bạc, công việc, và cả những rắc rối gia đình xưa. Nhưng ba chỉ lắc đầu: “Tôi già rồi, muốn tự nhìn một lần cho rõ.”
Sân bay Pearson đông nghịt người. Ba co vai lại, tay nắm chặt quai ba lô cũ, mắt cảnh giác như đang đi vào trận mạc cuối cùng. “Ba ổn không?” Tôi hỏi, giọng lo lắng. Ba nhắm mắt khi máy bay cất cánh: “Giống hệt hồi rời Sài Gòn năm 75, con ạ. Lúc ấy tao nghĩ không bao giờ quay lại.” Giữa chuyến bay dài dằng dặc, tôi đưa tai nghe cho ba nghe đoạn thu âm giọng bà ngoại ru con ngày xưa. Tiếng ru “Ví dầu cầu ván đóng đinh…” vang lên, khiến ba rơi nước mắt lặng lẽ. “Tao cố quên tất cả,” ba thì thầm, nhưng nước mắt rơi nặng trĩu trên áo. Tôi siết chặt tay ba, cảm nhận da thịt lạnh buốt: “Ba, mình sắp về quê rồi. Con ở bên ba mà.”

Máy bay hạ cánh Nội Bài. Không khí ẩm ấm, mùi đất quê, mùi xăng xe máy lẫn lộn ùa vào khiến ba choáng váng. Xe đưa chúng tôi về Nam Định, qua những cánh đồng lúa xanh mướt, hàng tre làng, ao nước trong veo. Ba nhìn không rời, miệng lẩm bẩm: “Lạ nhưng quen quá, con ạ.” Ở nhà dì Tâm, bà ôm chầm lấy ba khóc nức nở: “Trời đất ơi, Quang, sao mày giờ mới về? Mẹ mày chờ mày mãi…” Ba đứng sững, rồi khóc trong im lặng, vai run bần bật. Dì Tâm đưa túi vải cũ kỹ: “Mẹ con giữ từ hồi con đi. Tiền bạc lúc ấy ít ỏi, nhưng mẹ vẫn giữ từng đồng lo cho con.” Bên trong là áo len, dép cao su và nắm đất quê hương. Ba chạm vào, quỵ xuống sàn nhà: “Má con…” Tôi thấy ba run rẩy, như cả nửa thế kỷ oán hận đang đổ sụp xuống vai ông…..

Những ngày sau đó, mọi thứ mới thực sự vỡ òa trong nước mắt và tiếng khóc không thành lời. Sáng hôm sau,……
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
chú Lực – người bạn cốt cán của ba từ thuở thiếu niên – đến thăm. Hai ông già ôm nhau chặt đến mức tôi nghe tiếng xương già kêu răng rắc. Chú Lực vỗ vai ba: “Thằng Quang, mày còn sống! Tao tưởng mày chết ngoài biển rồi chứ.” Họ ngồi dưới gốc nhãn già trong sân, kể chuyện xưa. Chú Lực từng đi bộ đội, mất hết bạn bè trên Trường Sơn, cũng đau đớn không kém. “Chiến tranh không phe nào thắng hết, Quang à. Chỉ có người còn sống gắng bước tiếp.” Ba cúi đầu, giọng vỡ òa: “Tao hận tụi bây nhiều năm, hận đến mức không ngủ nổi…” Chú Lực cười buồn, mắt đỏ hoe: “Hiểu rồi. Nhưng giờ mày về, cả xóm mừng lắm. Đời sống khó khăn, ai cũng có nỗi khổ riêng.”
Tôi đứng bên cạnh, lòng nghẹn ngào đến mức không thở nổi. Ba không còn là người đàn ông cô độc nữa. Chúng tôi đi khắp làng, gặp cụ Phúc gần trăm tuổi ngồi phơi nắng: “Về được là phúc lớn, đừng cãi với trời đất nữa con ơi.” Gặp ông Bảy Độ – thợ mộc già – người từng cãi nhau với ba qua thư từ: “Đời sống mà, còn sống là may mắn rồi.” Mỗi lời nói như gỡ từng lớp thép gai trong lòng ba, khiến ông dần mềm lòng.
Cao trào ập đến vào buổi chiều hoàng hôn vàng vọt ở nghĩa trang làng. Gió heo may se lạnh thổi qua những hàng lúa chín. Chúng tôi đến mộ bà ngoại. Ba quỳ sụp xuống, tay run rẩy chạm vào bia mộ lạnh buốt: “Má, con về rồi… trễ quá, trễ cả nửa đời người.” Ông đặt chiếc áo len, đôi dép cao su và nắm đất quê lên mộ, vai run bần bật không ngừng. “Con hận, con trốn chạy, con ngu ngốc… Má ơi, con xin lỗi. Con tưởng đất nước ghét con, hóa ra chỉ có con ghét nó.” Tiếng khóc của ba không thành lời, như đứa trẻ hai mươi lăm tuổi năm xưa đang gục ngã giữa đồng quê. Tôi ôm chặt ba từ phía sau, nước mắt rơi nóng hổi: “Má hiểu ba mà, ba ơi. Con cũng hiểu rồi.” Khói nhang bay lên trời, gió thổi qua đồng lúa xào xạc. Lúc ấy, ba như trút bỏ cả ngọn núi hận thù đã đè nặng suốt năm mươi năm. Tim tôi đau nhói, nhưng cũng tràn đầy hy vọng lạ lùng.
Những ngày tiếp theo, ba thay đổi hẳn. Ông cười tươi khi thổi sáo trúc cho lũ trẻ con làng chạy quanh, ngồi tán gẫu với cụ Phúc dưới gốc đa, và chủ động xin lỗi ông Bảy Độ vì những lần cãi vã qua thư từ xưa. Ở Hà Nội, trước quảng trường Ba Đình, ba đứng lặng nhìn lá cờ đỏ bay trong gió, không chạy trốn nữa. Một cụ ông mặc quân phục cũ bước lại: “Về được là mừng, đồng chí.” Ba thì thầm với tôi: “Suốt đời ba tưởng đất nước ghét ba, hóa ra chỉ có ba ghét nó thôi, con ạ.”
Sang đến Sài Gòn, ba ngỡ ngàng trước thành phố thay da đổi thịt, những con đường đông đúc, những tòa nhà cao tầng mọc lên từ đống đổ nát ngày xưa. “Không phải nơi ba bỏ lại năm nào,” ba nói, mắt long lanh nước. Đêm cuối cùng, dưới chân tượng Bác, ba thở dài sâu: “Ba sai nhiều quá, con trai. Sai vì hận thù mù quáng.”
Khi trở về Canada, ba treo lại bản đồ Việt Nam lên tường phòng khách. Ông gửi email cho tôi: “Sắp xếp cho ba chuyến đi năm sau nhé. Ba còn nợ con ly cà phê trứng Hà Nội mà.” Tôi ôm ba thật chặt, giọng nghẹn ngào: “Nhờ chuyến đi này mà con hiểu quê hương không phải qua hận thù, mà qua tình người và những nỗi đau chung.”
Bây giờ, đôi khi ba ngồi một mình nghe những bản nhạc Việt cũ, mắt xa xăm nhìn ra cửa sổ. Nỗi hận năm xưa không mất hẳn, nhưng nó đã nhẹ nhàng hơn, nhường chỗ cho nỗi nhớ da diết, tha thiết. Tôi hay nghĩ, cuộc đời ba như một hành trình dài dằng dặc, từ chạy trốn đến trở về. Còn tôi, qua chuyến đi ấy, mới thực sự hiểu ba – và hiểu chính mình. Quê hương không bao giờ quên người con lạc lối, chỉ lặng lẽ chờ ngày anh ta đủ can đảm quay đầu nhìn lại. Và tôi tin, dù muộn màng, tình yêu ấy vẫn còn nguyên vẹn, ấm áp giữa những biến cố đời thường.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!