“Anh Sẽ Về” – Lời Hứa Dang Dở Của Người Lính Nằm Lại Ở Thành Cổ Quảng Trị……..
Buổi chiều 15 tháng 5 năm 1972, tôi đứng trên ngưỡng cửa nhà, tim tôi đập thình thịch như muốn bứt ra khỏi lồng ngực. Anh đang buộc dây giày quân phục của mình – những chiếc giày lính màu xám xanh đã quen với bản đồ, với chiến trường, với cái chết. Tôi nhìn từng động tác của anh, cố ghi nhớ mọi chi tiết: cách anh cau mày khi chỉnh dây ba lô, cách anh nhíp môi khi kiểm tra khẩu trang trong túi. Đó là những thứ tôi không biết sẽ là lần cuối.
“Em đừng lo,” anh nói, ngoắc lên cười nhẹ, giọng trầm ấm lấp lánh sự tự tin không có cơ sở. “Anh chết không được. Em còn chờ anh ở nhà mà.”
Tôi không nói được gì. Lời nói cứ nằm trong cthroat của tôi, nặng nề như đá. Tôi chỉ có thể làm những gì mà một người vợ sợ hãi có thể làm – gói những gói thịt, gói bánh mì, gói những nén bánh chưng mới làm. Bàn tay tôi run rẩy khi chặt từng lớp giấy, cố gắng dồn tất cả tình yêu vào mỗi gói cơm ấm. Tôi muốn những gói đó có khả năng bảo vệ anh, như thể tình yêu của tôi có thể trở thành bộ giáp chống lại những viên đạn.
Chiến tranh không chờ đợi những người sợ hãi. Nó không quan tâm đến những giọt nước mắt, những câu lời dang dở. Anh bước đi, bóng dáng của anh dần khuất sau con đường làng rợp bóng tre, những cây tre xanh mơn mởn như chúng vẫn sẽ ở lại đó mãi mãi. Tôi đứng nhìn theo cho đến khi anh biến mất hoàn toàn, nước mắt chảy thầm trên má. Phố Huế lúc đó vẫn xanh, vẫn thơm mùi mây chiều, nhưng với tôi, mọi thứ đã chết theo bước chân của anh.
Thành phố Quảng Trị, nơi anh được điều tới, đang rơi vào cảnh tượng hoang tàn. Những tin tức lẩn thẩn từng ngày – những tên lính mất tích, những trận đánh dữ dội, những tiếng nổ vang trên bầu trời. Mỗi tin như một mũi tên xuyên vào trái tim tôi.
Mùa mưa năm ấy đến với sắc xám tuyệt vọng. Một buổi chiều xám xịt, mưa lất phất rơi, nước tràn tràn từ các ống cống, chảy xuống đường như những dòng nước mắt của trời. Tôi đang gặp vải trong nhà khi một người hàng xóm chạy tới, mặt tái nhợt. Trong tay bà là tờ báo. Tôi không muốn nhìn, nhưng mắt tôi tự động tìm kiếm – tên anh nằm đó, lạnh lùng trên mặt giấy mỏng, tên anh viết cạnh từ “liệt sĩ”.
Thế giới tôi im lặng. Tôi không khóc được, mặc dù cơ thể tôi run rẩy như lá cây trong bão. Cảm giác đó – nó không phải đau, nó còn tệ hơn. Nó giống như trái tim tôi vỡ vụn thành triệu mảnh, mỗi mảnh là một giây phút mà tôi không thể quay lại. Anh nói chết không được. Nhưng anh đã chết, nơi tôi không thể nhìn thấy, không thể ôm lấy, không thể nói lời tạm biệt.
Những ngày sau đó nhòa nhoạt. Tôi ở lại với ký ức, với mẹ chồng – người phụ nữ khóc những giọt nước mắt cay đắc nhất. Tôi ở lại với cái cảnh “tương lai” mà chúng tôi từng nói tới – những cái nhà, những cái cây, những cái con. Tôi bắt đầu làm việc ở hợp tác xã, dạy chữ cho các em nhỏ trong làng, giúp đỡ những gia đình liệt sĩ khác. Tôi làm những điều đó không phải vì yêu thương công việc, mà vì tôi cần cảm thấy anh vẫn ở gần.
Những năm trôi qua, chiến tranh tiếp tục như một con quái vật không biết mỏi. Nhưng nỗi đau trong tôi không hề phai, nó vẫn như ngày đầu – sắc sảo, cắn xé, vô bình thường…..
Một chiều hè năm 1978, khi mắt trời sắp lặn dưới đường chân trời, một người bước vào nhà tôi. Ông là bạn cùng đơn vị của anh, người duy nhất sống sót từ chiến dịch ấy. Tôi nhìn ông, thấy những vết scar trên mặt, những cái mắt trầm sâu chứa đầy những điều không thể nói. Ông từ từ lôi ra một gói báo dã man từ trong túi xách, tay run run. “Tôi giữ cái này sáu năm,” ông nói, giọng nghẹn ngào. “Anh ấy dặn tôi, nếu tôi sống sót, hãy chuyển nó cho vợ anh. Tôi ăn được trong một hàm trăng bom, nhưng cái gói này… nó vẫn còn nguyên vẹn.”
Tôi mở gói với tay run rẩy. Bên trong là…….
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
một chiếc đồng hồ đã bị cháy – chiếc đồng hồ mà anh mang theo khi lên đường, chiếc đồng hồ để biết giờ để sống sót. Bên cạnh là một cuốn sổ nhỏ, trang giấy phai màu, những trang giấy ghi đầy nét chữ của anh. Và cuối cùng, là một bức thư.
Tôi nhận ra nét chữ của anh ngay lập tức. Những nét chữ chắc chắn, những câu dài dễ dàng vang vọng. Tôi ngồi xuống, tay run rẩy, bắt đầu đọc.
“Em yêu,
Nếu em nhận được thư này, có nghĩa là anh không thể về nhà được. Anh xin lỗi vì phải nói cho em biết sự thật như thế, nhưng anh cần em biết rằng, mỗi ngày, anh đều nghĩ về em. Những trận đánh ở đây rất ác liệt. Anh đã chứng kiến những điều mà anh sẽ không bao giờ quên – những tiếng gào thét, những người bạn nằm dưới bùn. Nhưng mỗi đêm, khi anh ngồi canh trong chiều đêm tối đen, anh lại nhớ tới khoảnh khắc em gói bánh chưng cho anh, cách em cười lúc em tưởng anh không để ý.
Anh không sợ hãi cái chết. Anh sợ nhất là em sẽ quên anh, rằng em sẽ cô đơn. Vì thế anh viết thư này, để em biết rằng, dù anh ở nơi nào, anh vẫn ở bên em.
Em đừng có tìm ai khác vì anh. Em cứ sống, em cứ đi dạy chữ cho những em bé như anh vẫn nói, em cứ làm những điều anh mơ ước. Anh sẽ ở trong mỗi cánh hoa, mỗi cơn mưa, mỗi sáng mặt trời. Tình yêu anh dành cho em là mãi mãi.
Anh yêu em,
Thế…”
Tôi đọc xong thư, nước mắt nóng hổi rơi xuống từng giọt. Nhưng điều lạ là – tôi lại cười. Cười trong nước mắt, cười bằng cả linh hồn, vì anh vẫn ở đây. Anh vẫn ở lại trong những lời nói này, anh vẫn tồn tại trong cuốn sổ nhỏ của anh, những bản vẽ những ngôi nhà mộng mị, những vườn hoa.
Từ ngày đó, tôi sống với một mục đích rõ ràng. Tôi giáo dục, tôi yêu thương, tôi giúp đỡ. Tôi trồng hoa như anh muốn. Không phải vì tôi không còn yêu thương, mà vì tôi yêu thương anh vô điều kiện. Mỗi buổi chiều, tôi đi qua nghĩa trang làng, nơi những hàng bia đá dựng dọc như những người lính đứng canh. Tôi đặt hoa lên mộ anh, nói những lời tâm sự chỉ hai chúng tôi biết.
Khi tóc tôi bắt đầu bạc, khi gương mặt tôi nhăn nheo, tôi vẫn giữ bức thư đó, giữ cuốn sổ nhỏ, giữ chiếc đồng hồ đã cháy. Tôi đặt chúng gần ảnh cười của chúng tôi – ảnh chụp ngày cưới, khi tôi còn trẻ, khi anh còn mỉm cười.
Mỗi lần tôi đọc lại những từ anh viết, tôi lại thấy anh đang nhìn tôi với ánh mắt yêu thương vô tận. Tôi lại nghe tiếng anh nói rất rõ: “Em không cô đơn đâu. Anh vẫn ở đây. Trong mỗi ngày mặt trời lên, trong mỗi cơn mưa, trong mỗi bông hoa em trồng. Tình yêu của anh không bao giờ chết. Nó là mùa xuân bất tận của anh, mãi mãi.”
Và tôi – tôi vẫn chờ, vẫn yêu, vẫn tin rằng, ở nơi đâu đó, anh đang mỉm cười.





