47 Năm Không Biết Cha Mẹ Là Ai, Người Đàn Ông Việt Làm Xét Nghiệm ADN Và Phát Hiện Sự Thật Không Ngờ….

47 Năm Không Biết Cha Mẹ Là Ai, Người Đàn Ông Việt Làm Xét Nghiệm ADN Và Phát Hiện Sự Thật Không Ngờ….

Tháng 4 năm 1975, Sài Gòn trong những ngày cuối cùng của chiến tranh. Cậu bé Đỗ Văn Lý, mới tròn bảy tuổi, ngồi nép mình trong góc trại trẻ mồ côi. Đôi mắt đen láy của cậu ngơ ngác nhìn những chiếc xe quân sự chạy ngoài cổng, nhìn những người lớn hối hả chạy ngược chạy xuôi. Lý không hiểu hết chuyện gì đang xảy ra, cậu chỉ biết rằng mình đã ở đây từ rất lâu, và hình như không có ai sẽ đến đón cậu về.

Khi tin đồn về những chuyến bay đưa trẻ em sang Mỹ lan ra, Lý cũng được xếp vào danh sách. Nhưng số phận đã an bài cho cậu một lối đi khác. Chuyến bay Baby Lift đầu tiên mà Lý lỡ mất, sau đó đã lao xuống một cánh đồng lúa, cướp đi sinh mạng của 58 trẻ em. Cậu bé Đỗ Văn Lý khi ấy không hề biết rằng mình vừa thoát chết trong gang tấc.

Ba tháng sau, Lý cuối cùng cũng được đưa lên một chiếc máy bay Pan Am. Cậu bé bảy tuổi, với đôi tay bé xíu bám chặt vào thành cửa sổ, lần đầu tiên nhìn thấy tuyết trắng xóa trên đất Mỹ. “Tôi chưa bao giờ nhìn thấy tuyết trước đây,” Mark sau này nhớ lại. “Tôi cứ tỉnh giấc trong xe và nhìn thấy tuyết ở khắp mọi nơi. Chỉ riêng việc nhìn thấy tuyết thôi cũng đã là điều tuyệt vời nhất rồi.”

Cha mẹ nuôi của Lý – ông Andrew và bà Mary Slavik – đón cậu bằng tất cả tình yêu thương. Họ đặt cho cậu một cái tên mới: Mark Lovik. Nhưng tình yêu của họ không cần phải đổi tên mới thể hiện. Họ chăm sóc cậu như con ruột, nuôi dạy cậu trong một ngôi làng nhỏ ở phía bắc New York. Mark nhớ về những ngày ấy với nụ cười ấm áp: “Tôi là con một nên được nuông chiều. Tôi đã có những bậc cha mẹ nuôi tuyệt vời nhất.”

Nhưng dù cuộc sống mới có hạnh phúc đến đâu, trong trái tim cậu bé Mark vẫn còn đó một khoảng trống. Khi nhìn vào gương, khuôn mặt Á Đông của cậu luôn nhắc nhở cậu về một nơi xa xôi nào đó, về những dòng máu đang chảy trong huyết quản mà cậu chưa từng biết tới.

Bước vào đại học, Mark gặp những người bạn Việt Nam. Họ nhìn cậu và hiểu ngay: cậu mang trong mình dòng máu Việt. Một người bạn hỏi: “Mark, cậu có muốn tìm mẹ ruột không?” Câu hỏi tưởng chừng đơn giản ấy đã chạm vào nỗi niềm sâu kín nhất trong lòng Mark.

Với sự giúp đỡ của những người bạn, Mark tìm được tên và địa chỉ của mẹ ruột. Sáu tháng trời chờ đợi, rồi tin vui đến: “Chúng tớ đã tìm thấy mẹ cậu rồi. Bà ấy vẫn còn sống!”

Mark choáng váng. Hơn hai mươi năm tưởng chừng đã chôn chặt quá khứ, bỗng nhiên quá khứ ấy hiện ra trước mắt, sống động và đau đớn. Nhưng rào cản lớn nhất lại là chính cuộc sống hiện tại: Mark sắp tốt nghiệp và đã quyết định gia nhập Hải quân. Anh không thể bỏ tất cả để về Việt Nam.

Người bạn gái của Mark – Sang, một cô gái Việt Nam – đã thay anh làm điều không thể ấy. Cô cầm bức thư Mark viết cho mẹ, bay sang Việt Nam. Khi quay về, Sang mang theo những bức ảnh của người mẹ già, những dòng thư của bà gửi con trai. Mark nhìn ảnh mẹ, nước mắt lưng tròng. Nhưng rồi cuộc sống lại cuốn anh đi: huấn luyện hải quân, những chuyến công tác, cuộc sống hôn nhân. Sang vẫn về Việt Nam mỗi năm, vẫn đến thăm mẹ chồng, kể chuyện về Mark, về cuộc sống của anh bên kia bán cầu.

Năm năm sau, tin dữ đến. Mẹ Mark qua đời vì căn bệnh ung thư. Người mẹ mà anh tìm được nhưng chưa kịp gặp mặt, người phụ nữ đã mang nặng đẻ đau anh chín tháng mười ngày, giờ đã mãi mãi ra đi. Mark đau đớn: “Mẹ đã qua đời và thế là hết. Tôi cảm thấy tiếc vì chưa từng được gặp bà.”

Nỗi đau ấy cứ đeo bám anh suốt những năm tháng sau. Rồi cuộc hôn nhân với Sang tan vỡ. Mark một lần nữa mất đi người đã kết nối anh với quá khứ.

Năm 2018, người vợ hiện tại của Mark khuyến khích anh làm xét nghiệm ADN qua Ancestry. Mark không hy vọng nhiều – anh đã từng yêu cầu hồ sơ nhận con nuôi nhưng chẳng có thông tin nào về cha ruột. “Xét nghiệm sẽ không giúp ích được gì đâu,” anh nghĩ vậy.

Nhưng cuộc đời đôi khi lại có những ngã rẽ bất ngờ. Một ngày cuối hè, Mark nhận được tin nhắn từ một người tên Jason qua Ancestry. Hóa ra, Jason là em trai cùng mẹ khác cha của Mark. Mark không thể tin nổi: “Tôi lớn lên với suy nghĩ mình là con một. Vậy mà tôi có em trai!”

Niềm vui như vỡ òa khi Mark biết mình còn có một người chị gái cùng mẹ khác cha. Và điều đặc biệt hơn cả: cả Jason và người chị gái đều được nhận nuôi bởi các gia đình ở Việt Nam rồi di cư sang Mỹ. Ba anh em, ba đứa trẻ cùng một mẹ, bị cuộc đời xô đẩy sang ba ngả khác nhau, nhưng rồi dòng máu đã kéo họ về bên nhau trên đất Mỹ.

Nhưng vẫn còn một bí mật nữa. Mark vẫn chưa biết cha mình là ai. Cho đến một ngày,………………

 

X/EM TI/ẾP PH/ẦN 2 BÊN DƯỚI
👇👇👇

người trợ lý tìm kiếm phả hệ gọi: “Mark, cậu có một người họ hàng gần gũi bên phía cha. Tên ông ấy là Harold Miller.”

Họ tra cứu hồ sơ quân đội. Harold Miller từng phục vụ ở Sài Gòn từ năm 1966 đến 1967. Và đó chính xác là khoảng thời gian Mark được sinh ra. “Đó là cha của cậu đấy,” người trợ lý nói.

Thật đau đớn, Harold Miller đã qua đời. Nhưng Mark vẫn cảm thấy một sự kết nối đặc biệt: “Cha tôi nghỉ hưu với cấp bậc thiếu tá không quân. Tôi là trung tá hải quân – cùng cấp bậc với cha ruột của mình.”

Niềm vui lại tiếp tục nhân đôi khi Mark biết mình có một người chị gái cùng cha khác mẹ đang sống ở Mỹ. Ban đầu, người chị e dè. Nhưng rồi một ngày, Mark nhận được tin nhắn của chị trên Facebook. Mark òa khóc: “Thật tuyệt vời, tôi đã khóc bởi vì gia đình ruột thịt mà tôi luôn nghĩ đến nhưng chưa bao giờ biết đến, giờ đây muốn kết nối với tôi.”

Trong khi Mark Lovik tìm thấy gia đình mình qua ADN, ở một ngôi nhà khác tại Princeton, New Jersey, giáo sư Luisa D’Antonio Silva vẫn ngày đêm giúp hai con trai nuôi – cặp song sinh Luke và Mark – tìm kiếm mẹ ruột.

Tháng 7 năm 2000, lần đầu tiên Luisa đặt chân đến ngôi nhà nhỏ ở Bình Dương và nhìn thấy hai cậu bé song sinh đang ngủ. Bà nghẹn ngào: “Cặp song sinh rất đẹp, rất yêu và không thể phân biệt. Dáng ngủ ngoan và yên bình của các con hệt như những thiên thần.”

Không ai biết vì sao mẹ ruột lại bỏ rơi hai đứa trẻ tại bệnh viện Bình Dương cuối năm 1998. Có lẽ bà quá nghèo, quá trẻ, quá tuyệt vọng. Điều duy nhất bà để lại là những vết sẹo nhỏ trên tai các con – như một lời hứa, một dấu hiệu để một ngày nào đó, nếu số phận cho phép, bà có thể nhận ra máu mủ của mình.

Luisa đã chọn lấy cả hai anh em, không để họ bị chia cắt. Bà nói: “Tôi nhận con nuôi không phải vì muốn có thêm con mà vì muốn đem lại cơ hội cho những trẻ em cơ nhỡ có một gia đình.”

Nuôi dạy hai cậu bé song sinh ở Mỹ, Luisa luôn giữ gìn những ký ức Việt Nam trong lòng các con. Bà nấu phở, tổ chức sinh nhật theo phong cách Á Đông, và luôn kể cho các con nghe về nguồn gốc. Khi hai cậu bé lớn lên, Luisa nhìn thấy nỗi trăn trở trong mắt họ. Họ muốn biết mình là ai, đến từ đâu.

Năm 2016, cả gia đình về Việt Nam, gặp ông bà nuôi đầu tiên của hai cậu bé. Khi nhìn thấy đôi vợ chồng già ôm chầm lấy các con mình, Luisa bật khóc. Bà hiểu rằng, dù có yêu thương đến đâu, bà không thể thay thế được mối liên kết huyết thống.

Năm 2023, Luisa – ở tuổi xế chiều – lại một mình bắt máy bay từ Mỹ về Việt Nam. Bà đi khắp xã Lộc Hưng, lên tận huyện Lộc Ninh, nhờ công an, nhờ chính quyền địa phương tìm kiếm. Có ba gia đình tin rằng họ là cha mẹ của Luke và Mark. Luisa đã tài trợ ADN cho tất cả, dù chỉ là tia hy vọng nhỏ nhất. Và rồi kết quả đến: tất cả đều không trùng khớp.

Luisa ngồi lặng người. Bà đã thất vọng, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc. Bà nhìn hai bức ảnh của Luke và Mark, những người con mà bà đã nuôi dưỡng từ khi còn thơ ấu. Và bà tự nhủ: mình sẽ tiếp tục tìm kiếm, bởi đó là điều các con xứng đáng được biết.

Hai câu chuyện, hai cuộc đời, nhưng có một điểm chung: tình yêu thương vượt qua mọi ranh giới. Mark Lovik, cậu bé Việt tị nạn năm nào, giờ là một Trung tá Hải quân Mỹ, đã tìm thấy gia đình thứ hai của mình. Luke và Mark, hai cặp song sinh bị bỏ lại nơi bệnh viện, vẫn đang hy vọng tìm thấy mẹ.

Dù kết quả thế nào, điều quan trọng nhất là những đứa trẻ ấy đã được yêu thương. Đã có những người cha, người mẹ – dù là ruột thịt hay nuôi dưỡng – đã dang rộng vòng tay đón nhận họ.

Như Mark Lovik đã nói trong ngày đoàn tụ: “Tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời. Tôi quả thật rất may mắn.” Và người mẹ Luisa, khi được hỏi về ước mơ cuối cùng, bà chỉ nói một điều đơn giản: “Chỉ cần các con biết mẹ ruột còn sống, khỏe mạnh và sống tốt là đủ rồi.”

Bởi lẽ, dù có đi chân trời góc bể, dù có mang tên gọi khác, sống ở quốc gia khác, thì dòng máu chảy trong tim vẫn luôn là sợi dây vô hình kết nối con người với cội nguồn. Và tình yêu thương – dù từ đâu đến – vẫn là thứ duy nhất khiến cuộc đời trở nên đáng sống.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!