Thế Giới Kinh Ngạc! 54 Quốc Gia Châu Phi Tuyên Bố Chỉ Việt Nam Mới Được Làm Điều N;ày….
Tôi không thể tin vào những gì vừa diễn ra. Căn phòng hội nghị ở Addis Ababa chiều hôm ấy đang ồn ào như một tổ ong vỡ, với hơn 50 đại diện từ khắp châu Phi, Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ. Những câu chuyện về bất ổn ở Tây Phi, hạn hán ở vùng Sừng châu Phi, nội chiến ở Nam Sudan – tất cả khiến không khí nặng trĩu đến mức ngột thở. Rồi một nhà báo già người Ghana, tóc muối tiêu, giọng trầm ấm, vừa nhấp ngụm cà phê vừa nói câu khiến cả phòng im bặt: “Nếu có ai đó còn có thể đi lại giữa 54 quốc gia châu Phi này mà không cần xin phép, không cần giấy tờ, không bị nghi ngờ – thì chỉ có người Việt Nam.”
Tôi, Anita – nhà báo trẻ đến từ Uganda – cau mày. Tôi vốn là người hoài nghi. Những câu chuyện đẹp về Việt Nam ở châu Phi tôi đã nghe không ít: Quang Linh Vlog, các bác sĩ mũ nồi xanh ở Nam Sudan… Nhưng trong đầu tôi, đó vẫn là kiểu “làm màu” dễ bắt gặp trên truyền thông quốc tế. Nước nghèo giúp nước nghèo – nghe hợp lý đến mức đáng nghi. Tôi nghiêng người hỏi người đồng nghiệp Ethiopia bên cạnh: “Ý ông ấy nói thật à? Người Việt thực sự được chào đón như vậy?”
Anh ta nhún vai, giọng khẽ như sợ đánh thức những câu chuyện chưa kịp kể: “Tôi từng chứng kiến rồi. Có lần đoàn Liên Hợp Quốc bị chặn ở biên giới Nam Sudan. Cả đoàn đứng lại hơn ba tiếng. Cho đến khi chiếc xe mang cờ Việt Nam đến – cánh cổng mở ra, không ai hỏi họ một câu.”
Tôi chớp mắt. Là người châu Phi, tôi hiểu rõ sự nghi kỵ, nỗi sợ hãi, ranh giới mong manh giữa bạn và thù ở lục địa này. Một quốc gia không có thuộc địa ở châu Phi, không rót hàng tỷ đô viện trợ, không mang quân đội xâm lược, không có công ty dầu khí – vậy mà lại được ưu tiên? Chẳng phải kỳ lạ sao? Chiều hôm đó, tôi viết một dòng duy nhất trong sổ tay: *“Điều gì khiến người Việt được tin giữa một lục địa từng bị phản bội bởi chính những người nhân danh giúp đỡ?”*
Ba ngày sau, tôi được giao nhiệm vụ đi cùng một đoàn công tác hỗn hợp của Liên Hợp Quốc đến biên giới Angola – Namibia, nơi có nhóm công binh Việt Nam đang đào giếng và cải tạo nông nghiệp. Máy bay hạ cánh xuống Lubango, không khí khô hơn cả niềm tin vào viện trợ. Đất đỏ phủ lên từng mái nhà, mặt trời treo thẳng đứng như đốt cháy cả bóng người. Một chiếc xe bán tải cũ, dán lá cờ đỏ sao vàng ở kính trước, đậu chờ. Người đàn ông bước xuống – tay lấm đất, bộ quân phục đơn sơ đã sờn ở vai. “Chào cô, tôi là Thành, sĩ quan công binh Việt Nam.”
Tôi đã phỏng vấn nhiều người, nhưng lần này, tôi có cảm giác đang đối diện với một điều gì đó rất lặng mà chắc. Như cách anh cười nhẹ, cách anh đưa cho tôi chai nước và nói: “Uống đi, nước này mới bơm được sáng nay. Giếng thứ hai mươi mốt rồi đấy.” Tôi nhíu mày: “Mấy anh đào giếng tay không à?” “Máy bơm lúc chạy lúc không, nhưng tay thì lúc nào cũng dùng được.” Tôi bật cười – lần đầu tiên trong ngày. Câu trả lời ấy mộc mạc đến mức không thể giả tạo, nhưng lại khiến lưng tôi ấm lên giữa gió lạnh sa mạc.
Chúng tôi đến làng Ankarim. Đất nứt toác như gương mặt bà cụ già, những đứa trẻ đen nhẻm ngồi chơi với cục gạch. Thành chọn một khoảnh đất, lấy chiếc quốc rỉ ra – cán gỗ mòn vẹt, mũi không sáng bóng – cắm xuống lần đầu tiên. Âm thanh phát ra khô khốc, nặng nề, như một lời tuyên bố với mặt trời: *“Chúng tôi sẽ mở đất dù đất có im lặng.”* Tôi hỏi: “Lỡ đào mãi không có nước?” Anh lau mồ hôi, đáp nhẹ: “Thì đào tiếp. Đâu ai cấm mình tin lần sau sẽ có.”
Buổi trưa, trời đứng bóng, Thành và hai đồng đội thay phiên nhau quốc xúc đất. Người dân đến đứng xem, rồi bắt đầu đưa cơm nước, thậm chí cả chiếc nón rách để che nắng cho anh. Khoảng 4 giờ chiều, khi tôi đã bắt đầu chán nản, Thành bỗng reo khẽ: “Có bọt!” Anh cắm ống nhựa sâu hơn, bơm thử. Một dòng nước đục bắn ra, rồi chuyển dần sang trong. Không ai nói gì. Mấy đứa trẻ chạy đến hò hét. Một cụ già quỳ xuống, vốc nước lên mặt như gội lễ. Tôi bật máy quay, tay run run. Một bé gái chạy đến, chấm tay vào bùn đất dưới vòi nước, vẽ lên vách tường một ngôi sao vàng năm cánh méo mó. Dưới đó là dòng chữ nguệch ngoạc: “Cảm ơn Việt Nam.”
Tối đó, tôi viết dòng mở đầu cho bài phóng sự đầu tiên: *“Tôi đã thấy những người đào giếng như thể họ đang gieo hy vọng. Không bằng máy móc, không bằng ngân sách triệu đô – mà bằng một chiếc quốc rỉ, một lá cờ đỏ, và một niềm tin không cần phiên dịch.”*
Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó.
Hai ngày sau, thông báo từ Liên Hợp Quốc vang lên: Ổ dịch nghi do nguồn nước tại làng Cuvala, cách chỗ chúng tôi chỉ hơn 20 km. Khu vực bị khoanh vùng, không ai được tiếp cận. Tôi hỏi Thành: “Họ sẽ không vào à?” “Không. Họ lo bùng phát dịch mà thiếu bảo hộ chuyên dụng.” “Vậy dân làng sống kiểu gì?”
Thành không đáp. Anh cúi xuống mở ba lô, lấy bản đồ và la bàn cũ, rồi quay sang đồng đội: “Chuẩn bị hai bộ đồ y tế, khẩu trang, chloramin B, ống thử nước. Lên đường trong ba mươi phút.” Tôi sửng sốt: “Các anh định vào Cuvala? Liên Hợp Quốc cấm rồi mà!” “Họ cấm người không có phương tiện. Còn tụi tôi có tay, có chân, có lý do.”
Tôi trèo lên xe theo – lần này không phải với tư cách nhà báo, mà như một con người không thể đứng ngoài. Đường vào Cuvala bị rào bằng dây nilon trắng và biển cảnh báo. Xe của Thành không dừng lại. Anh bước xuống, nhấc dây rào lên, nói khẽ: “Nếu mình không bước qua, đám trẻ kia sẽ không bước nổi sang ngày mai.”……………………
…………..Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Bên trong làng, mùi nước tù bốc lên hăng hắc. Trên sân, một bà lão nằm co ro, hai đứa trẻ ngồi cạnh, mắt trắng dã vì sốt. Thành và đồng đội lập tức chia việc: người kiểm tra giếng, người kiểm tra nước mưa. Riêng Thành, anh đến từng nhà, đưa khẩu trang, thuốc hạ sốt, ghi lại triệu chứng. Tôi đi theo, máy quay run rẩy trong tay. Anh không mặc đồ bảo hộ, không có lệnh cấp trên, không livestream – chỉ cúi đầu lau trán cho đứa bé, rót nước đun cho bà cụ.
“Anh không sợ bị nhiễm à?” “Có chứ. Nhưng nếu ai cũng sợ, thì ai sẽ là người đầu tiên bước vào?”
Câu nói ấy đập vào lòng tôi như một nhịp trống trầm, không ồn ào nhưng vang rất lâu. Buổi chiều, kết quả xét nghiệm cho thấy nước giếng nhiễm vi khuẩn đường ruột do phân động vật. Thành xử lý giếng bằng chloramin B, đặt thùng nước sạch từ xe vào giữa làng, hướng dẫn người dân lọc nước bằng than củi. Một cậu bé hỏi: “Chú ơi, chú là người của Liên Hợp Quốc hả?” Thành mỉm cười, lắc đầu. “Không. Chú là người Việt Nam.” Cậu bé nhìn lá cờ đỏ sao vàng trên tay anh: “Cờ này có chữa bệnh không?” Thành bật cười, vỗ đầu cậu bé: “Không. Nhưng nó khiến người ta không bỏ chạy.”
Tối đó, khi về đến trạm, xe cứu trợ của Liên Hợp Quốc đỗ ngoài cổng – đội y tế quốc tế mặc kín đồ bảo hộ, đứng chờ xét nghiệm. Một cán bộ nhìn thấy chúng tôi, tròn mắt: “Các anh vào Cuvala thật à? Không báo trước?” Thành đáp nhẹ: “Nếu tôi báo trước, các anh sẽ ngăn lại. Nhưng giờ thì dân làng đã có nước uống và không ai chết thêm trong hôm nay.”
Tôi lặng lẽ mở sổ, gạch bỏ một dòng cũ: *“Liệu họ có hành động chỉ vì hình ảnh quốc gia?”* và thay bằng: *“Ở nơi thế giới im lặng vì sợ, họ bước vào – vì không quen quay lưng.”*
Nhưng thử thách lớn nhất vẫn chưa đến.
Hôm sau, chúng tôi đến làng Oluco – nơi bản đồ vệ tinh của Liên Hợp Quốc còn chưa cập nhật đầy đủ. Họ đang khoan giếng thì một nhóm người bản địa tiến đến, vẻ mặt không còn thân thiện. Người đàn ông lớn tuổi cầm gậy dài hét: “Đào sâu nữa là phạm đến lòng đất của tổ tiên! Ai cho phép các người?” Một thanh niên gằn giọng: “Hay là tìm khoáng sản? Các người là gián điệp, đến đào đất để cướp vàng!” Đám đông bắt đầu tụ lại, lục lọi thùng đồ trên xe. Tôi hét lên nhưng không ai nghe.
Thành giơ tay ra hiệu cho đội không được phản ứng. Anh bước tới, nói rõ qua phiên dịch: “Trong xe có dụng cụ khoan, thuốc lọc nước, và bánh quy. Nếu có vàng, chúng tôi sẽ là những người cuối cùng biết.” Họ vẫn không buông. Thành thở dài: “Các anh muốn kiểm tra xe à? Được thôi. Ai cũng sợ bị lừa.” Anh mở cửa xe. Người dân tràn vào lục soát. Một cậu bé tìm thấy mảnh giấy, giơ lên: “Bản đồ gì đây?” Thành bước tới, cầm lại: “Đó là bản đồ mạch nước do nhóm tôi tự vẽ tay, đánh dấu khu vực dễ khoan và chỗ có đá cứng. Nếu ai cho rằng tôi vẽ để ăn cắp – thì cứ giữ lấy.” Anh dúi tấm bản đồ vào tay trưởng làng, xoay người bước về xe.
Tôi chết lặng. Chưa bao giờ tôi thấy mắt Thành lạnh đến thế. “Anh đi thật à?” Anh đáp, giọng mệt mỏi: “Không ai muốn uống nước của kẻ mình không tin.”
Chúng tôi rời làng trong im lặng. Xe dằn sóc trên đường đất, tôi có cảm giác như mình đang bị kéo lùi vào hố sâu của sự nghi ngờ. Tôi đã chứng kiến họ cứu cả làng Cuvala mà không cần xin phép, vậy mà ở đây họ bị coi là kẻ trộm – chỉ vì một bản đồ và vài thiết bị cũ.
Xe dừng lại giữa đường. Thành bước xuống, đi về phía bìa rừng – nơi có đám đất nhỏ mà buổi sáng họ từng xem là mạch phụ. Anh cắm quốc xuống, đào. Một lát sau, hai đồng đội cũng đến. Không ai bảo ai, tất cả đều đào. Tôi đứng nhìn từ xa, rồi hiểu ra: họ không cần xin lại lòng tin. Họ chỉ cần một nơi để tiếp tục làm điều đúng.
Hai ngày sau, một đoàn người từ làng Oluco đến. Đi đầu là cậu bé hôm trước, tay cầm lá cờ đỏ sao vàng làm bằng vải vụn, ngôi sao vẽ bằng đất sét. Cậu đưa cho Thành, nói khẽ: “Trưởng làng xin lỗi. Họ đã xem lại mọi thứ. Họ muốn nhờ chú tiếp tục đào nước.” Thành nhìn cậu bé, nhìn lá cờ nhăn nhúm – rồi gật nhẹ. Anh không nói gì, chỉ đưa tay phủi bùn trên lưỡi quốc, cúi xuống đào tiếp.
Và rồi, một ngày nọ, ở một làng khác – nơi đất được coi là “đất chết” – tôi thấy họ cấy lúa. Không máy móc, không hệ thống tưới thông minh, chỉ có những bàn tay dính bùn. Tôi hỏi Thành: “Anh thực sự nghĩ lúa sẽ mọc ở đây?” “Không nghĩ. Tôi tin.” “Châu Phi không phải Việt Nam. Đất khác, mùa khác, người cũng khác.” Anh đáp: “Vậy mình gieo cả cách sống, không chỉ gieo lúa.”
Một người đàn ông bản địa tên Samuel đứng trên bờ ruộng, cười mỉa: “Mảnh đất này từng bị chính phủ xếp vào danh sách đất chết. Mấy người định làm nó sống lại bằng nước giếng với mồ hôi à?” Thành lấy từ ba lô ra một túi vải, bên trong là nắm thóc vàng óng: “Hạt giống này ông tôi trồng sau chiến tranh, ở vùng cũng nứt nẻ, cũng không có điện, không có gì ngoài niềm tin. Mười năm sau, cả làng ăn no.” Samuel gắt: “Đây là Angola, không phải Việt Nam.” Thành nhìn thẳng vào mắt ông: “Nhưng tôi cũng không phải chính phủ. Tôi chỉ là người gieo lại lời hứa cũ.”
Một tuần sau, cơn mưa đầu tiên ập xuống. Người dân đổ ra giang tay như đón phép màu. Thành và đồng đội vội che bạt cho ruộng – nhưng lúa đã bén rễ. Đất làng Oluco, lần đầu tiên sau hơn hai mươi năm, có mùi bùn ấm. Samuel quay lại ruộng, không còn gậy. Ông cúi xuống vuốt nhẹ cây mạ non: “Có lẽ tôi đã sai. Mảnh đất này không chết. Nó chỉ chưa được ai tin.”
Tháng đó, bão nhiệt đới từ Đại Tây Dương kéo đến. Nước lũ cuồn cuộn tràn vào làng Caramba – nơi có giếng số 25 vừa hoàn thành. Thành và đồng đội lại lao đi, không cần ai ra lệnh. Tôi chạy theo, lần này không còn giữ vai trò người kể chuyện. Tôi đi vì trái tim bảo tôi không thể đứng ngoài.
Chúng tôi đến khi nước đã lên gần tới bậc thềm. Thành nhảy khỏi xe, hét lên: “Tập trung bao cát, chặn dòng phụ phía đông trước! Nếu để tràn qua, cả làng đi hết!” Đám thanh niên Angola ban đầu lúng túng, nhưng khi thấy một người Việt Nam tay không vác từng bao đất đắp lên nền cắt trơn trượt giữa nước chảy xiết, họ lao vào. Thành đứng giữa, vai kề vai với Samuel – người từng buộc tội anh là kẻ trộm khoáng sản. Giờ ông không còn gậy, không còn nghi ngờ, chỉ còn hai bàn tay với bùn đất phủ đến cổ.
Một đoạn đê sắp vỡ. Thành gằn giọng: “Đứng vào đó!” rồi dùng thân mình chặn dòng nước. Hai người lính Việt khác cũng nằm xuống, tạo thành một bờ chắn sống. Bao cát được chồng lên lưng họ. Tôi rút chiếc khăn bịt mũi, chạy về phía đoạn sụt – không biết mình đang làm gì, chỉ biết không thể quay lưng.
Đến 3 giờ sáng, nước rút. Thành đứng dậy, lưng còng xuống, áo rách, tay tím lại vì lạnh – nhưng anh cười. Cả làng Caramba vẫn còn đó. Không nhà nào bị cuốn, không đứa trẻ nào phải khóc trong nước lũ. Samuel tiến tới, đặt tay lên vai Thành, không nói gì. Ông lấy trong túi ra một mảnh vải là cờ Việt Nam, buộc lên cây trước làng, cắm vào đất. Không phải vì anh cứu ông – mà vì lần đầu tiên ông biết có những người đến không để được nhớ ơn. Họ đến vì không chịu nổi cảnh một ngôi làng biến mất trong im lặng.
Sáng hôm sau, khi chúng tôi đến trạm kiểm soát biên giới, binh lính Namibia yêu cầu mở thùng xe. Người lính nhìn hộ chiếu của Thành: “Ông đến từ đâu?” “Việt Nam.” Anh ta im lặng một lúc lâu, rồi nói: “Mời ông đi.” “Không cần đóng dấu à?” “Với Việt Nam – không cần.”
Tôi hỏi bằng tiếng Anh: “Sao lại không cần?” Người lính đáp: “Vì họ không cần chứng minh. Những gì họ làm chính là giấy tờ mạnh nhất.”
Tôi đứng lặng nhìn chiếc xe chậm rãi lăn bánh qua cổng biên giới. Trên nóc xe, lá cờ đỏ sao vàng bạc màu vì nắng, ướt vì lũ, sờn mép vì gió sa mạc – vẫn bay. Tôi không quay phim, nhưng tôi biết cảnh tượng ấy sẽ không bao giờ rời khỏi ký ức tôi. Vì nó không phải một hình ảnh. Nó là bằng chứng rằng trên thế giới này có một thứ hộ chiếu không cần chữ, không cần tem, không cần lệnh của bất kỳ ai. Nó được đóng dấu bằng những điều người ta chọn làm khi không ai nhìn.
Ngày Thành rời sân bay về nước, tôi tiễn anh đến cửa an ninh. Tôi không khóc, chỉ cúi đầu: “Cảm ơn anh vì đã không bỏ đi khi mọi người khác quay lưng.” Anh cười, nhẹ như chưa từng mang trên vai những năm tháng ấy: “Tôi đâu có đến để được biết ơn. Tôi đến vì không chịu được cảnh người ta khát nước giữa đất liền.”
Rồi anh quay đi – lặng lẽ như cách anh đến.





