Thần Đồng Việt 5 Tuổi Khiến Mỹ – Trung Câm Lặng Ngay Trên Sân Khấu Thế Giới…..

Thần Đồng Việt 5 Tuổi Khiến Mỹ – Trung Câm Lặng Ngay Trên Sân Khấu Thế Giới…….
Tôi nhìn chằm chằm vào chiếc máy tính trước mặt. Nó đứng im. Màn hình xanh ngắt. Cả hội trường Singapore rộng hàng nghìn mét vuông bỗng như bị ai bóp nghẹt không khí. Những tiếng xì xào bắt đầu vọng lên từ phía sau lưng tôi. “Hack… thằng bé này hack hệ thống…” Tôi chỉ mới năm tuổi. Tôi chẳng hiểu hack là gì. Nhưng tôi hiểu ánh mắt của hai người đàn ông ngồi hàng ghế danh dự đang nhìn tôi. Một người tóc hoa râm, mắt xám lạnh. Một người đeo kính, trán cao, môi mím chặt. Họ là giáo sư Mỹ và giáo sư Trung Quốc. Họ nắm chắc chiến thắng trong tay từ trước khi cuộc thi bắt đầu. Cho đến khi tôi – một đứa trẻ làng quê miền Trung, da nám nắng, cao chưa tới cái bàn – bước lên sân khấu này.
Tôi còn nhớ như in cái cảm giác bước chân vào hội trường hôm ấy. Sàn đá bóng loáng đến nỗi tôi thấy cả bóng mình lồm chồm dưới chân. Đèn chùm sáng rực như rót mật ong xuống mái tóc mỗi người. Đoàn Mỹ bước vào trước: áo sơ mi xanh, cà vạt đỏ, phóng viên vây quanh như kiến. Đoàn Trung Quốc sau đó: hàng ngũ chỉnh tề, quốc kỳ năm sao tung bay. Còn tôi – một mình một lá cờ đỏ sao vàng bé xíu, chiếc áo sơ mi trắng hơi nhăn vì xếp trong balo suốt chuyến bay. Một nữ phóng viên tóc vàng quay sang đồng nghiệp: “A little boy from Vietnam? He’ll be over very soon.” Tôi không hiểu hết tiếng Anh, nhưng tôi hiểu ánh mắt. Nó y hệt ánh mắt bà Tư bán quán nước đầu làng khi nhìn tôi xếp đậu.
Xếp đậu. Ở nhà, tôi có một cái rổ tròn đựng đầy đậu xanh. Mẹ bảo tôi kỳ cục. Bố bảo tôi vào trong kẻo người ta cười. Hàng xóm bảo con thằng Thịnh hâm hâm. Tôi chỉ thích ngồi trên chiếc phản gỗ mòn lõm giữa, nhìn những hạt đậu và thấy chúng… xếp thành hàng. Không phải tôi đếm. Tôi chỉ thấy. Mỗi hạt đậu là một con số. Chúng tự động đứng cạnh nhau, chạy thành dãy, nhảy múa. Tôi đọc ra, thế thôi. Thầy Độ – một ông giáo già về hưu – là người đầu tiên không cười. Thầy quay tôi bằng chiếc điện thoại nứt màn hình. Rồi gửi đi. Rồi một tờ giấy có dấu đỏ từ Singapore bay về. Rồi cả làng xôn xao. Rồi mẹ khóc. Rồi bố im lặng cả tuần, tối nào cũng ra hiên hút thuốc nhìn tôi xếp đậu.
“Nếu con muốn đi, bố sẽ đi cùng con. Người ta có cười, bố đứng giả chịu.” – Bố nói thế. Chưa bao giờ bố nói nhiều đến thế.
Trên máy bay sang Singapore, tôi gặp một ông Tây ngồi cạnh. Ông mở cuốn sổ tay dày cộp, viết một dãy số thật dài rồi đẩy sang. Tôi nhìn. Rồi đọc đáp án. Ông viết thêm. Tôi đọc tiếp. Ông ấy tên là Jonathan Roberts, giáo sư đại học Cambridge. Ông bảo sau đó: “Trên đời này có hai loại thiên tài. Loại được công nhận ngay và loại bị chế giễu cho đến khi quá muộn. Cháu đừng để ai bắt cháu phải chờ.” Tôi không hiểu hết. Tôi chỉ cất hộp bánh quy cô tiếp viên cho vào túi, định về cho em Hà ở cạnh nhà.
Vòng loại bắt đầu. Mỗi phép tính hiện lên màn hình, tôi thấy chúng như những hàng đậu dài vô tận. Mấy giây, tôi viết đáp án. Hết vòng này đến vòng khác. Rồi chỉ còn ba quốc kỳ trên màn hình: Mỹ – Trung – Việt Nam. Mẹ tôi ngồi dưới khán đài cắn tay đến rớm máu. Bố tôi nắm tay mẹ, nhưng tay bố cũng run. Và rồi bài toán cuối của vòng bán kết. Tôi giải xong. Máy tính treo. Nó không hiện kết quả. Nó chỉ hiện một màu xanh chết chóc.
“Hack! Someone hacked the system!” – Tiếng ai đó thét lên bằng tiếng Anh. Rồi tiếng Việt vọng lên từ một góc: “Máy tính treo đúng lúc thằng bé Việt Nam làm bài. Không thể nào.” Giáo sư Miller – người Mỹ – đứng dậy, giọng lạnh như cắt: “Một đứa trẻ năm tuổi không thể giải liên tiếp những bài toán cấp độ này. Có gì đó không đúng.” Giáo sư Lý Vân – người Trung Quốc – thêm vào, giọng nhẹ mà như rót đá: “Toán học là khoa học chính xác. Nếu có yếu tố đáng ngờ, chúng ta không thể giả vờ như không thấy.”

Tôi đứng giữa ánh đèn. Mẹ tôi dưới kia đang khóc. Bố tôi ngửa mặt lên trần, tôi thấy bố mím môi đến trắng. Tôi chỉ năm tuổi. Tôi không biết “hack” là gì. Tôi không biết “gian lận” nghĩa là thế nào. Tôi chỉ biết những con số ấy vẫn đang xếp hàng ngay ngắn trong đầu tôi. Và tôi biết mình chưa làm sai điều gì…..

Tôi mở miệng. Tiếng của tôi nhỏ, nhưng micro trên bàn đã truyền đi khắp hội trường: “Thưa, con có thể viết lại đáp án.”
Cả hội trường im phăng phắc………
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Người dẫn chương trình quay phắt lại: “Con nói gì?” Tôi nhìn thẳng vào mắt ông: “Con có thể làm lại. Con đọc lại cho chú xem.” Trọng tài đưa tôi tờ giấy trắng và cây bút mới. Tôi nhìn lên màn hình. Dãy số vẫn còn đó. Tôi thấy chúng. Không phải nhìn, là thấy. Từng con số như hạt đậu, đứng thành hàng dài, tôi chỉ việc đọc. Ngón tay tôi vẽ trong không khí vài đường, rồi cúi xuống viết. Vài chục giây. Tôi ngẩng lên: “Xong rồi ạ.”
Trọng tài cầm tờ giấy, tay hơi run, đưa cho kỹ thuật viên. Máy tính đã được khởi động lại. Cả hội trường nín thở. Một cú nhấn Enter. Màn hình từ nền xanh chuyển sang nền trắng. Dòng chữ màu xanh hiện ra: **CORRECT**. Vài giây im lặng, rồi tiếng vỗ tay vỡ òa như sấm. Nhóm người Việt ở góc hội trường gào lên: “Trời ơi nó đúng! Làm lại mà vẫn đúng!” Mẹ tôi khóc nấc lên. Bố tôi thở ra một hơi dài như vừa trút được tảng đá.
Nhưng chưa dừng lại. Giáo sư Miller vẫn đứng, mặt đỏ bừng. Ông giành micro: “Tôi vẫn không chấp nhận. Một đứa trẻ năm tuổi không thể giải liên tục những bài toán cấp độ này. Hãy cho nó giải bài toán cấp đại học.” Giáo sư Lý Vân đứng dậy, giọng lạnh tanh: “Tôi đồng ý. Nếu thực sự giỏi đến thế, hãy cho nó giải những bài mà sinh viên còn ngán. Nếu qua được, chúng ta im lặng. Nếu không, khỏi bàn thêm.”
Ban giám khảo nhìn nhau. Một người lớn tuổi nhất, tóc bạc, mắt sâu, bước lên. Ông quay sang tôi: “Con có mệt không? Con có muốn dừng lại không?” Tôi ngước lên. Ánh đèn chói quá, nhưng tôi thấy rõ khuôn mặt ông – hiền như ông nội tôi đã mất. Tôi lắc đầu: “Dạ, con không mệt. Con chơi tiếp được ạ.”
Tôi không biết lúc đó cả hội trường đã lặng đi như thế nào. Tôi chỉ biết bàn tay nhỏ bé của tôi lại cầm bút. Những bài toán hiện ra. Phương trình bậc bốn với hệ số loằng ngoằng kín màn hình. Rồi số nguyên tố khổng lồ. Rồi một dãy cộng trừ cả trăm số hạng. Mỗi lần, tôi nhắm mắt vài giây, thấy những hạt đậu trong đầu xếp hàng, rồi viết đáp án. Lần nào cũng đúng. Cả ba lần. Đến bài cuối, khi tôi viết xong chữ số cuối cùng, máy kiểm tra báo **CORRECT** một lần nữa.
Lần này, không còn ai vỗ tay ngay. Cả hội trường im lặng như tờ. Rồi một người phụ nữ đứng dậy vỗ tay. Rồi người thứ hai, thứ ba. Rồi cả hội trường như vỡ tung. Tiếng vỗ tay vang lên dữ dội, dội vào từng ô trần, từng ghế ngồi. Tôi thấy mẹ tôi đang khóc. Tôi thấy bố tôi đang khóc. Tôi chưa bao giờ thấy bố khóc.
Giáo sư Jonathan Roberts – người trên máy bay hôm ấy – bước lên sân khấu. Ông cầm micro, giọng trầm rõ: “Trên chuyến bay từ Việt Nam sang Singapore, tôi đã thử cậu bé hai bài toán không hề dễ. Cậu bé giải đúng cả hai, không giấy nháp, không máy tính. Điều tôi thấy hôm nay không làm tôi sốc. Nó chỉ khẳng định lại những gì tôi đã biết.” Ông quay sang Miller và Lý Vân: “Những người lớn nhiều khi quá kiêu ngạo để chấp nhận rằng thiên tài có thể xuất hiện ở một ngôi làng nghèo nào đó, chứ không phải trong phòng thí nghiệm của mình. Thiên tài không có quốc tịch. Nhưng sự kiêu ngạo thì có.”
Miller cúi đầu. Lý Vân chỉnh kính, mắt nhìn xuống sàn. Họ không nói thêm lời nào. Và tôi – Đức An, năm tuổi, làng Phú Lộc, Việt Nam – đứng giữa sân khấu ấy, vòng nguyệt quế to tướng trĩu xuống cổ, hoa giấy rơi như mưa. Tôi chỉ muốn về nhà. Về cái hiên đất đỏ. Về rổ đậu xanh. Về tiếng gà gáy sáng.
Mẹ bước lên ôm tôi. Mẹ nức nở: “Con ơi, con làm được rồi. Con làm cho cả thế giới phải vỗ tay.” Tôi dụi mặt vào vai mẹ. Áo mẹ thơm mùi nắng, mùi rơm, mùi khói bếp. Tôi hỏi nhỏ: “Mẹ ơi, sao ai cũng nhìn con vậy?” Mẹ cười khóc: “Vì con đã làm điều không ai ngờ tới.”
Sau hôm đó, làng tôi thay đổi. Bà Tư bán quán nước không dám nhìn thẳng vào mẹ tôi nữa. Ông Ba – người từng bảo “đừng khoe nhiều kẻo té cái rầm” – lặng lẽ mang sang biếu bố tôi một con gà trống thiến. Đám trẻ trong xóm tụ tập trước hiên nhà tôi, bốc đậu ra đếm, la hét: “Tao là Mỹ! Tao là Trung Quốc! Không, tao làm Việt Nam, Việt Nam thắng rồi!” Còn tôi, vẫn ngồi trên chiếc phản gỗ cũ, trước rổ đậu xanh. Có khác chăng là mỗi hạt đậu bây giờ không chỉ mang theo những con số, mà còn mang theo cả niềm tự hào của cả một làng.
Bộ Giáo dục mời tôi ra Hà Nội. Hội trường rộng hơn cả Singapore, chật kín cờ và người. Bộ trưởng cúi xuống đặt lên đầu tôi vòng nguyệt quế. Ông nói: “Em Nguyễn Đức An sẽ được cấp học bổng toàn phần đến hết đại học. Từ câu chuyện của em, bộ quyết định thành lập quỹ hỗ trợ tài năng ở các vùng quê khó khăn trên cả nước.” Thầy Độ được mời lên phát biểu. Thầy run run cầm micro, mắt lấp lánh: “Tài năng giống như ngọn lửa đầu mùa. Gặp người sợ gió, người ta đem thúng úp lên, lửa tắt. Gặp người dám che chắn nó khỏi gió, nó sẽ cháy đến tận trời xanh. Hôm nay chúng ta không chỉ vinh danh một thần đồng. Chúng ta vinh danh lòng tin của người lớn vào ước mơ nhỏ xíu của một đứa trẻ.”
Tối đó, bố bế tôi trên đường đất đỏ về nhà. Tôi đã ngủ gục từ lúc nào. Mùa hè năm ấy, người ta quyết định lập một quỹ nhỏ mang tên “Quỹ Hạt Đậu Xanh”. Tìm kiếm những đứa trẻ ở vùng quê, nơi tài năng thường bị chôn vùi trong tiếng cười và sự hoài nghi. Tôi không biết sau này mình sẽ ra sao. Tôi chỉ biết, mỗi lần nhắm mắt, tôi vẫn thấy những hạt đậu xanh xếp thành hàng dài, dài vô tận, chạy về phía chân trời. Và từ chân trời ấy, có hàng nghìn, hàng vạn đứa trẻ khác cũng đang ngồi xếp đậu, xếp đá, xếp lá, ở những hiên nhà đất đỏ, ở những mái nhà tồi tàn, ở những nơi mà người lớn vẫn thường bảo nhau: “Trẻ con thì biết gì?”
Biết đấy, một ngày nào đó, một đứa trẻ trong số chúng sẽ lại đứng trên một sân khấu nào đó, giữa ánh đèn sáng rực, và khiến cả thế giới phải nín thở một lần nữa. Không phải vì nó là thần đồng. Mà vì có người đã không úp thúng lên ngọn lửa của nó.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!