Bế Con Tiểu Tam Vào Cấp Cứu, Thiếu Tá Chết Lặng Khi Thấy Trưởng Khoa Là Vợ Cũ Cùng Cặp Song Sinh Giống Hệt….

Bế Con Tiểu Tam Vào Cấp Cứu, Thiếu Tá Chết Lặng Khi Thấy Trưởng Khoa Là Vợ Cũ Cùng Cặp Song Sinh Giống Hệt….
Tiếng còi xe cấp cứu xé toạc màn đêm ngoại ô vùng biên. Chiếc xe lao qua cổng bệnh viện quân y với tốc độ liều mạng, bánh xe miết trên bê tông kêu ken két rồi khựng lại trước sảnh khoa cấp cứu. Đồng hồ trên tường chỉ 6 giờ tối. Tôi lao xuống đầu tiên, bộ quân phục dã chiến vẫn nồng nặc mùi thuốc súng và bùn đất từ bãi tập bắn. Gương mặt xạm đen vì sương gió lúc này tái mét. Trên băng ca là bé Bin – đứa con trai năm tuổi của tôi – nằm im lìm, chiếc áo thun trắng ở trường mầm non đẫm máu đỏ thẫm.
“Tránh ra! Tránh đường cho bác sĩ!” Tiếng hộ lý hét lên. Tôi chạy dọc theo băng ca, bàn tay thô ráp cố nắm lấy bàn tay nhỏ bé lạnh ngắt của con. Lồng ngực thắt lại, cảm giác nghẹt thở chưa từng có. Ngay cả khi đối mặt với tình huống nguy hiểm nhất trên thao trường, tôi chưa bao giờ sợ hãi đến thế.
Đêm nay, tiểu đoàn của tôi vừa hoàn thành bài tập trận bắn đạn thật. Tôi vừa bước vào phòng làm việc định cởi cúc áo thì nhận được điện thoại từ cô giáo mầm non: thằng bé bị tai nạn từ lúc 5 giờ chiều. Tôi chết điếng, nhảy thẳng lên xe bạt của đơn vị, thúc tài xế đạp lút ga lao về thành phố.
Nhã Linh chạy theo sau, giày cao gót nện xuống nền gạch hỗn loạn. Bộ váy lụa đắt tiền xộc xệch, lớp phấn son tỉ mỉ nhem nhuốc vì nước mắt. Cô ta khóc nghẹn ngào, gọi tên con: “Anh Hoàng ơi, con làm sao thế này? Con mà có chuyện gì em không sống nổi mất!” Linh vịn lấy cánh tay tôi, cả người đổ sụp xuống.
Tôi không nhìn Linh. Ánh mắt đóng đinh vào cánh cửa phòng cấp cứu vừa đóng sầm, đèn đỏ bật sáng. Tôi đứng chơ vơ giữa hành lang sực nước mùi thuốc sát trùng và ánh đèn phòng tử. Cái mùi bệnh viện luôn khiến người ta tỉnh táo một cách tàn nhẫn.
Tôi đan hai tay vào nhau, những khớp ngón run rẩy. Tự nhủ phải bình tĩnh – mình là trụ cột, là trung tá, là phó tham mưu trưởng cả trung đoàn, không được phép gục ngã. Nhưng nhìn vệt máu còn dính trên mu bàn tay mình, máu của con trai, lòng tôi như có lửa đốt.
Ca phẫu thuật kéo dài từ chập tối xuyên qua đêm muộn. Mỗi giây phút trôi qua với tôi đều là cực hình. Tôi đi qua đi lại hành lang, giày da nện xuống nền gạch nghe chát chúa. Nhã Linh ngồi bệt ở ghế chờ, thỉnh thoảng ngước nhìn bảng đèn phòng mổ, hai vai run bần bật. Sự chờ đợi ở bệnh viện là thứ vũ khí tra tấn tinh thần khủng khiếp nhất – nó bào mòn lòng kiên nhẫn và đẩy con người vào những suy nghĩ tồi tệ.
Đến 2 giờ sáng, cửa phòng bật mở. Một bác sĩ nam trẻ bước ra, khẩu trang chưa kịp tháo, trán lấm tấm mồ hôi, sắc mặt vô cùng căng thẳng. “Ai là người nhà bệnh nhi Trịnh Nhã Nam?”
Tôi bước tới, lưng thẳng tắp theo phản xạ quân đội, nhưng giọng nói đã lạc đi: “Tôi… tôi là bố cháu. Cháu sao rồi bác sĩ?”
“Bệnh nhi bị chấn thương phần mềm nghiêm trọng, mất máu quá nhiều do vỡ mạch máu vùng đùi. Chúng tôi đã tạm thời cầm máu nhưng tình trạng chuyển biến xấu. Lượng máu dự trữ nhóm O trong kho bệnh viện đang cạn. Cháu bé mang nhóm máu O. Người nhà có ai nhóm O không? Chúng tôi cần truyền máu trực tiếp ngay lập tức để phẫu thuật khẩn cấp.”
Nhã Linh nghe thấy thì khựng lại, tiếng khóc nghẹn nửa chừng trong cổ họng. Cô ta đưa mắt nhìn quanh, gương mặt lộ rõ vẻ hoảng hốt, hai tay siết chặt túi xách hàng hiệu trước ngực. Tôi không để ý đến biểu cảm của vợ, tiến lên một bước, dứt khoát xắn tay áo quân phục lên, để lộ cánh tay rắn chắc với những vết sẹo từ những năm tháng lăn lộn ở biên giới.
“Lấy máu của tôi. Tôi là bố nó. Bác sĩ lấy bao nhiêu cũng được, miễn cứu được thằng bé.”
Vị bác sĩ nhìn bộ quân phục của tôi, ánh mắt lộ vẻ tin tưởng. “Được rồi, mời anh qua phòng bên cạnh làm xét nghiệm nhanh để xác định nhóm máu và các chỉ số an toàn. Quy trình bắt buộc, anh thông cảm.”
“Tôi hiểu. Xin cứ làm nhanh cho.”
Căn phòng xét nghiệm lạnh lẽo và yên tĩnh. Tôi ngồi trên ghế xoay, nhìn mũi kim đâm vào tĩnh mạch, dòng máu đỏ tươi chảy vào ống nghiệm. Tôi nhìn dòng máu ấy, lòng trào dâng một thứ tình cảm kỳ lạ. Tôi nghĩ đến bé Bin – đứa trẻ có cái miệng dẻo quẹo, mỗi lần tôi đi công tác về lại chạy ùa ra cổng ôm chầm lấy chân bố đòi quà. Đứa trẻ đó là tất cả những gì tôi có sau những dông bão cuộc hôn nhân đầu tiên. Tôi chấp nhận đánh đổi danh dự, mang tiếng phụ bạc vợ cũ để rước Nhã Linh về, cũng chỉ vì giọt máu này, vì khao khát có một đứa con nối dõi cho dòng họ Trịnh.
15 phút sau, tôi ngồi ở hàng ghế chờ ngoài hành lang, đầu dựa vào bức tường vôi lạnh ngắt. Nhã Linh ngồi cách tôi một khoảng – cô ta không đến gần như mọi khi, mắt nhìn chằm chằm xuống mũi giày, hai vai run nhưng không còn phát ra tiếng khóc. Sự im lặng của Linh lúc này có chút dị thường, nhưng tôi chỉ nghĩ cô ta quá sốc vì tai nạn của con.
Cửa phòng xét nghiệm mở ra. Vị bác sĩ trẻ cầm trên tay một tờ giấy, bước chân chậm hơn bình thường. Thay vì đi thẳng vào phòng cấp cứu, anh ta dừng lại trước mặt tôi, lông mày nhíu chặt, ánh mắt nhìn tôi có điều gì đó vô cùng phức tạp – một sự ái ngại trộn lẫn khó hiểu.
“Anh Trịnh Huy Hoàng đúng không?”
“Vâng, tôi đây. Có máu rồi phải không bác sĩ? Chuyển vào cho cháu ngay đi.”
Vị bác sĩ không đưa tờ giấy cho tôi ngay. Anh ta hắng giọng hỏi một câu có vẻ thừa thãi: “Anh chắc chắn mình là bố đẻ của cháu bé chứ?”
Tôi sững người. Câu hỏi như một gáo nước bẩn hắt thẳng vào mặt một người đàn ông chính trực. Lòng tự trọng của sĩ quan khiến tôi cảm thấy bị xúc phạm. Giọng tôi trầm xuống đầy nghiêm nghị: “Bác sĩ có ý gì? Thằng bé sinh ra ở bệnh viện này năm nay 5 tuổi, giấy khai sinh do chính tay tôi làm thủ tục. Có chuyện gì anh cứ nói thẳng, không cần quanh co.”
Vị bác sĩ thở dài, chìa tờ giấy xét nghiệm ra trước mặt tôi. “Anh nhìn kết quả đi. Nhóm máu của anh là AB. Theo hồ sơ sản khoa cũ của vợ anh lưu trên hệ thống, cô ấy cũng mang nhóm máu AB. Nhưng cháu bé nằm bên trong lại mang nhóm máu O.”
Tôi nhìn vào tờ giấy và ………………………………………………………..
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Những ký tự tiếng Anh, những con số và sơ đồ nhóm máu hiện lên rõ ràng mồn một. Nhưng bộ não vốn nhạy bén của một người làm công tác tham mưu bỗng nhiên đình trệ. Tôi không hiểu – hay đúng hơn, tôi không muốn hiểu.
“Nhóm máu O thì có vấn đề gì?” Giọng tôi bắt đầu run, một sự run rẩy mà tôi cố sức che giấu.
“Về mặt di truyền học, bố nhóm AB và mẹ nhóm AB thì con sinh ra chỉ có thể mang nhóm A, B hoặc AB. Không bao giờ – tôi nhấn mạnh là tuyệt đối không bao giờ – có thể sinh ra đứa con nhóm O. Đây là kiến thức sinh học cơ bản, trừ khi có sự nhầm lẫn từ phía bệnh viện lúc sinh. Hoặc…” Vị bác sĩ bỏ lửng câu nói, nhưng chữ “hoặc” ấy giãn ra như một vực thẳm.
Tờ giấy xét nghiệm trên tay tôi bỗng nặng ngàn cân. Những ngón tay co quắp lại khiến mép giấy nhăn nhúm. Thế giới xung quanh như mất đi âm thanh – tiếng bước chân, tiếng còi xe, tiếng máy móc kêu tít tít, tất cả biến mất, chỉ còn lại một khoảng không im lìm đến đáng sợ. Một đứa con nhóm O, bố AB, mẹ AB. Đoạn hội thoại ngắn ngủi của vị bác sĩ như một bản án tử hình bắn thẳng vào đầu tôi.
Đầu tôi đau nhói như bị búa bổ. Năm năm qua, tôi nâng niu đứa trẻ đó như báu vật. Năm năm qua, tôi đi làm chịu bao điều tiếng, cày cuốc kiếm tiền để lo cho nó cuộc sống tốt nhất. Tôi tự hào vì có thằng con trai kháu khỉnh, đi đâu cũng khoe ảnh con. Hóa ra tất cả chỉ là một trò hề, một trò hề tàn nhẫn mà tôi là nhân vật chính bị dắt mũi suốt từng ấy năm.
Tôi từ từ quay đầu lại. Ánh mắt như hai lưỡi dao sắc lạnh phóng về phía Nhã Linh. Lúc này cô ta cũng đang nhìn tôi. Khi chạm phải ánh mắt của tôi, toàn thân Linh giật nảy, gương mặt không còn một giọt máu, đôi môi run rẩy không thốt nên lời. Cái vẻ hoảng loạn của cô ta không phải của một người mẹ có con gặp nạn – mà là sự kinh hoàng của kẻ gian trá vừa bị lột trần mặt nạ giữa ban ngày.
Cô ta biết. Ngay từ đầu cô ta đã biết điều này.
Tôi bước từng bước về phía vợ. Mỗi bước chân nặng nề như đeo đá, nện xuống nền gạch nghe chát chúa. Bộ quân phục dã chiến trên người lúc này trông thật mỉa mai – nó là biểu tượng của danh dự, của sự trung thực, nhưng người mặc nó lại vừa nhận một nhát chí mạng vào lòng tự tôn.
“Linh.” Tôi gọi tên vợ, giọng không cao không hét, nhưng lạnh đến mức khiến người xung quanh phải ngoái lại. “Giải thích đi.”
Nhã Linh lùi lại, lưng chạm vào hàng ghế inox, kêu loảng xoảng. Cô ta lắp bắp: “Anh… anh Hoàng, bác sĩ nhầm đấy. Chắc chắn là bệnh viện nhầm lẫn rồi. Để em… để em làm xét nghiệm lại ở chỗ khác.”
“Tôi hỏi cô: thằng Bin là con ai?”
Tôi tiến thêm một bước. Khoảng cách giữa hai người chỉ còn chưa đầy một sải tay. Tôi có thể ngửi thấy mùi nước hoa đắt tiền trộn lẫn mồ hôi của Linh – cái mùi mà 5 năm qua tôi từng nghĩ là thân thuộc, là của vợ mình.
“Anh Hoàng, anh phải tin em! Năm đó em chỉ có mình anh!” Linh khóc, định lao vào ôm chân tôi nhưng bị tôi lùi lại né tránh. Cú né tránh dứt khoát và phũ phàng. Tôi nhìn người đàn bà quỳ dưới đất, trong lòng không một chút thương hại – chỉ có sự ghê tởm tột cùng đang cuộn lên như sóng dữ.
Năm năm qua, tôi đã nuôi một con tu hú. Tôi đã mang danh phụ bạc, đã chà đạp lên người vợ tảo tần của mình để đổi lấy đứa con hoang của kẻ khác.
Đúng lúc đó, phòng cấp cứu có tiếng động lớn. Vị bác sĩ trưởng khoa bước ra, sắc mặt gấp gáp: “Tình hình chuyển biến xấu, không thể đợi người nhà xét nghiệm lại nữa. Chúng tôi sẽ lấy máu từ kho dự trữ cấp cứu của tỉnh điều chuyển sang, nhưng người nhà phải ký cam kết chịu rủi ro.”
Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu để ngăn bản thân không phát điên ngay tại chỗ. Tôi nhìn qua ô cửa kính nhỏ trên cánh cửa phòng cấp cứu. Đứa trẻ vẫn nằm đó, dây dợ loằng ngoằng. Dù nó không phải máu mủ của tôi, nhưng 5 năm làm bố, tôi không thể trơ mắt nhìn một đứa trẻ chết trước mặt mình.
Tôi cầm bút từ tay y tá, ký xoẹt một cái vào tờ cam kết. Chữ ký vẫn dứt khoát như khi tôi duyệt các phương án tác chiến, nhưng đầu bút đã vạch một đường rách cả mặt giấy.
Xong xuôi, tôi quay sang nhìn Nhã Linh, người vẫn đang ngồi bệt dưới đất, tóc tai rũ rượi. Tôi cúi xuống ghé sát tai cô ta, buông một câu nhẹ bẫng nhưng chứa đựng sức nặng bóp nghẹt: “Cô cứ cầu nguyện cho thằng bé sống sót đi. Vì nếu nó có mệnh hệ gì – hoặc nếu nó tỉnh lại – thì cái mạng của cô và kẻ đứng sau chuyện này, tôi cũng không để yên đâu.”
Nhã Linh ngước lên, nhìn thấy trong đôi mắt của chồng không còn một chút ấm áp nào, chỉ có một màu đen sâu thẳm của sự thù hận và quyết liệt của người lính bị dồn vào đường cùng. Cô ta hiểu: chuỗi ngày bình yên và vinh hoa phú quý mượn danh nhà họ Trịnh của cô ta đến đêm nay là chấm dứt.
Tôi quay lưng đi thẳng ra ban công vắng của bệnh viện. Tôi cần một điếu thuốc, cần cái lạnh của đêm để giữ cho cái đầu mình không nổ tung. Dông bão ngoài trời đã ngớt, nhưng cơn bão lòng của tôi giờ mới thực sự bắt đầu. Những mảnh ký ức 5 năm trước, cái đêm mưa bão bùng tôi đuổi Hạ Thanh ra khỏi nhà, bỗng hiện về rõ mồn một như cuốn phim quay chậm đang giày vò tâm can.
Gió đêm từ ban công thốc vào mặt, mang theo cái lạnh buốt của sương sớm và mùi ngai ngái của đất sau mưa. Tôi đứng tựa lưng vào lan can sắt rỉ sét, ngón tay kẹp điếu thuốc, đốm lửa đỏ lập lòe theo từng hơi thở dốc. Tôi không hay hút thuốc – kỷ luật quân đội và thói quen sinh hoạt nghiêm ngặt luôn giữ tôi trong khuôn khổ chuẩn mực. Nhưng đêm nay, làn khói đặc đắng ngắt là thứ duy nhất giữ tôi khỏi lao vào phòng bệnh để bóp cổ người đàn bà đang khóc lóc dối trá kia.
Cái lạnh của kim loại chạm vào da thịt hắt ngược vào đầu óc tôi, ép tôi phải nhìn về quá khứ. Một chuỗi sai lầm được ngụy trang bằng cái danh nghĩa trách nhiệm với dòng họ.
Năm năm trước, cuộc hôn nhân giữa tôi và Hạ Thanh bước vào năm thứ năm – cột mốc mà người ta thường bảo là độ chín của tình cảm, nhưng với vợ chồng tôi, nó lại là một bãi lầy ngột ngạt. Tôi khi ấy vừa thăng quân hàm thiếu tá, giữ chức tiểu đoàn trưởng, tương lai rộng mở, danh tiếng lẫy lừng khắp đơn vị. Nhưng bước qua cánh cổng doanh trại để trở về nhà, tôi lại đối mặt với một thực tế xám xịt: căn nhà trống trải, không có tiếng cười đùa của trẻ con.
Áp lực không đến từ tôi – mà từ những cuộc điện thoại đều đặn mỗi cuối tuần của mẹ tôi từ quê. Bà cụ vốn là người cổ hủ, cả đời chỉ tôn thờ tư tưởng nối dõi tông đường. Những lời nhắc nhở ban đầu còn nhẹ nhàng, sau dần biến thành những câu chì chiết nặng nề. Mẹ tôi thường bảo: “Nhà họ Trịnh ba đời độc đinh, anh làm đến chức gì đi nữa mà không có người nối dõi thì cũng là đồ vứt đi.” Bà cụ lặp đi lặp lại những lời chê trách về việc cưới nhau từng ấy năm không đẻ được, bắt tôi xem lại vợ, bảo “học hàm học vị cho cao vào rồi để tuyệt tự”.
Ban đầu, tôi đứng ra che chắn cho Thanh. Tôi biết cô là trưởng khoa cấp cứu, công việc áp lực, thức đêm hôm, ăn uống thất thường thì chuyện con cái muộn màng là dễ hiểu. Bản thân tôi cũng đi dã ngoại liên miên, thời gian hai vợ chồng gặp nhau có khi chỉ đếm trên đầu ngón tay trong một tháng. Tôi từng nắm tay cô, bảo rằng con cái là lộc trời, tôi không vội vàng gì.
Nhưng người đàn ông dù có kiên định đến đâu, khi bị đóng đinh bởi những lời đàm tiếu từ dòng họ, cộng thêm sự mệt mỏi sau những ngày huấn luyện kiệt sức, bức tường kiên cố trong lòng cũng bắt đầu xuất hiện vết nứt. Sự im lặng của Hạ Thanh sau mỗi lần mẹ chồng lên tiếng không phải là sự cam chịu – mà là sự kiêu hãnh của một người phụ nữ tri thức bị tổn thương. Cô không giải thích, không tranh cãi, chỉ lặng lẽ lao vào các ca trực thâu đêm. Khoảng cách giữa hai vợ chồng cứ thế rộng dần, vô hình nhưng đậm đặc như màn sương vùng biên giới.
Chính vào cái thời điểm lòng người tròng trành ấy, Nhã Linh xuất hiện. Ả là giáo viên mầm non mới chuyển về trường của con em cán bộ trong quân khu. Khác với sự bận rộn, khô khan và có phần độc lập quá mức của Hạ Thanh, Nhã Linh mang vẻ ngoài yếu đuối, mềm mại cần được bảo vệ. Ả luôn xuất hiện đúng lúc tôi tan sở với hộp cơm tự nấu hay chiếc khăn tay thấm mồ hôi, kèm theo những lời hỏi han ngọt ngào về việc tôi vất vả ra sao, rồi bảo rằng một người đàn ông như tôi xứng đáng có một tổ ấm trọn vẹn hơn.
Một người đàn ông đang khát khao hơi ấm gia đình và đứa con – khi ấy rất dễ mất cảnh giác trước sự dịu dàng có tính toán ấy.
Đêm định mệnh đó xảy ra sau một bữa tiệc liên hoan tổng kết năm của quân khu. Tôi say – một cơn say hiếm hoi khiến tôi không còn làm chủ được lý trí. Khi tỉnh dậy trong căn phòng nồng nặc mùi nước hoa rẻ tiền của Nhã Linh, nhìn vết máu trên ga giường và giọt nước mắt lăn dài trên má ả, tôi biết mình đã bước qua ranh giới của sự phản bội.
Sự hối hận chưa kịp định hình thì ba tuần sau, Nhã Linh tìm đến gặp tôi tại một quán cà phê khuất sau doanh trại. Ả không đòi danh phận, không khóc lóc bắt đền, chỉ lặng lẽ đặt lên bàn một tờ giấy siêu âm. “Em biết anh yêu chị Thanh. Em không muốn làm khó anh, nhưng đứa trẻ này – nó là giọt máu của anh. Bác sĩ nói là một đứa con trai.” Linh nói, hai tay run run ôm lấy bụng, ánh mắt nhìn tôi đầy khẩn cầu, nhưng ẩn sâu trong đó là sự đắc ý của kẻ vừa câu được con cá lớn.
Nhìn cái chấm nhỏ xíu trên tờ siêu âm, dòng máu nóng trong người tôi như sôi lên. Con trai – đứa con trai mà tôi và cả dòng họ Trịnh mong mỏi bao năm qua – nay đang hình thành trong bụng người đàn bà này. Cái khát khao làm bố, cái sĩ diện của người đàn ông được cứu vớt khỏi hai chữ “tuyệt tự” đã hoàn toàn làm mờ mắt một vị sĩ quan vốn nổi tiếng tỉnh táo, sắc sảo. Tôi rơi vào cái bẫy tâm lý do Nhã Linh giăng sẵn mà không hề hay biết.
Để hợp thức hóa đứa trẻ, để đưa Linh về nhà một cách danh chính ngôn thuận, tôi cần một lý do cốt lõi để rũ bỏ Hạ Thanh. Và Nhã Linh đã dâng cho tôi lý do đó một cách hoàn hảo.
Một buổi chiều, một bì thư nặc danh được gửi đến phòng làm việc của tôi. Bên trong là xấp ảnh chụp Hạ Thanh bước ra từ một khách sạn trung tâm cùng một người đàn ông lạ mặt. Kèm theo là những đoạn tin nhắn chụp màn hình với những lời lẽ lăng nhăng, hẹn hò đầy dung tục. Kẻ trong ảnh được che mặt, nhưng người phụ nữ thì rõ ràng là Thanh – từ dáng vóc, chiếc áo khoác dạ màu xám tôi mua tặng, đến chiếc xe máy cô đi hàng ngày.
Cơn ghen cuồng nộ và lòng tự trọng bị chà đạp tức thì đánh bay toàn bộ khả năng phân tích của tôi. Tôi không thèm xác minh, không nghĩ đến việc một bác sĩ cấp cứu vào khách sạn có thể là để hội chẩn khẩn cấp hoặc cấp cứu ngoại viện. Trong đầu tôi lúc đó chỉ có một ý nghĩ duy nhất: người vợ bấy lâu nay tôi trân trọng, người phụ nữ luôn tỏ ra thanh cao lạnh lùng, thực chất lại là kẻ lăng loàn, cắm sừng lên đầu một sĩ quan quân đội.
Tôi phóng xe như điên về nhà. Đúng lúc đó, một cơn dông ập đến, trời đất tối sầm, mưa như trút, nước xối mái tôn kêu loảng xoảng. Hạ Thanh vừa đi làm về, tóc tai còn hơi ướt, đang đứng trong bếp nấu dở nồi canh. Thấy tôi bước vào với khuôn mặt hầm hầm, sát khí đằng đằng, cô chưa kịp cất lời hỏi thì xấp ảnh đã bay thẳng vào mặt, găm vào thành bếp rồi rơi lả tả xuống sàn nhà đầy nước.
“Cô giải thích thế này là thế nào?” Tiếng tôi gầm lên, át cả tiếng sấm rạch ngang trời ngoài cửa sổ.
Thanh giật mình, cúi xuống nhặt một tấm ảnh. Cô nhìn lướt qua, đôi lông mày thanh tú nhíu lại, nhưng gương mặt không hề có sự hoảng hốt của kẻ bị bắt quả tang. Cô ngước mắt nhìn tôi, ánh mắt lạnh lùng đến mức đóng băng: “Anh tin cái này à?”
“Ảnh chụp rành rành ra đấy. Xe của cô, áo của cô. Cô còn muốn chối?” Tôi bước tới, giật lấy cổ áo Thanh, hai mắt đỏ ngầu. “Tôi đi hành quân, đi huấn luyện cực khổ để cô ở nhà làm cái trò này à? Cô không đẻ được, tôi chịu đựng. Gia đình tôi chịu đựng. Thế mà cô dám bôi nhọ chà đạp lên mặt tôi thế này sao?”
Sự xúc phạm thô bạo ấy như một nhát dao cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng giữa hai người. Hạ Thanh không khóc. Cô nhìn thẳng vào mắt tôi, đôi mắt trống rỗng không một chút gợn sóng. Sự tự trọng và kiêu hãnh của một người phụ nữ học thức không cho phép cô quỵ lụy, không cho phép cô mở lời thanh minh trước một người đàn ông đã mất hết lòng tin vào mình. Cô từ từ gạt tay tôi ra khỏi cổ áo, giọng bình thản đến đáng sợ: “Trịnh

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!