Tên Tư;ớng Cư;ớp Kh;ét Tiếng Nhất Châu Phi Bật Khóc Trước Bộ Đội Việt Nam – Lý Do Khiến Ai Cũng Bất Ngờ ……..
……………….
Tôi là Trung tá Hằng, người lính Việt Nam mang mũ nồi xanh của Liên hợp quốc. Chưa bao giờ tôi quên cái ngày máy bay C-130 rung lên bần bật khi bay qua cao nguyên Nam Xu Đăng. Trong khoang gần năm mươi sĩ quan và binh sĩ, ai nấy đều im lặng. Trên tay áo chúng tôi, lá cờ đỏ sao vàng bé nhỏ thêu nổi bật, như một mạch máu đỏ lấp lánh giữa hoang mạc. Tôi nhắm mắt, nghĩ về vợ con ở Đà Nẵng, về mâm cơm chiều giản dị, tiếng sóng vỗ nhè nhẹ. Lồng ngực nghèn nghẹn.
Bên cạnh, Trung úy Khải – cậu trai trẻ nhất đoàn, quê Hà Giang – vò vò bức ảnh gia đình, giọng rụt rè: “Lần đầu em xa Việt Nam. Hồi nhỏ em tưởng đi nước ngoài là oai lắm, ai ngờ lại tới nơi này.” Tôi đặt tay lên vai cậu: “Không oai đâu, nhưng ở đó có người cần chúng ta.”
Và chúng tôi đã đến Ben Tiu – trại giam từng được mệnh danh là “nơi quỷ giữ ngục”. Hơn năm trăm tù nhân, những kẻ giết người không gớm tay, cướp bóc, đốt làng, tưởng chừng đã mất hết nhân tính. Hàng rào thép gai cao gấp đôi người, tháp canh lốp nhốp súng. Trong bóng tối của những song sắt, hàng trăm cặp mắt nhìn chúng tôi: căm ghét, khinh miệt, lạnh lẽo.
Y tá Loan khẽ rùng mình khi bắt gặp ánh mắt của một gã tù cao lêu nghêu, mặt đầy sẹo. Đó là Sambô – quản giáo trưởng ngầm của trại, kẻ cầm đầu băng tàn sát hơn ba mươi người trong một ngôi làng. Hắn thống lĩnh gần nửa số tù nhân. Bên cạnh, ở một góc sân, có một người ngồi tách biệt. Tù nhân số 17. Hắn không mặc áo, ngực xương sườn nhưng cánh tay nổi gân, đôi mắt sâu thẳm như nhìn xuyên tất cả. Khi đoàn chúng tôi đi ngang, ánh mắt ấy thoáng dừng trên lá cờ đỏ sao vàng.
Đêm đầu tiên, chưa kịp ổn định thì bạo loạn ập đến. Sambô tập hợp gần trăm tên, tay cầm dao tự chế, ống sắt, mảnh kính vỡ. Tiếng la hét, tiếng đập phá vang khắp sân. Lính Ethiopia và Mỹ rút lui, chỉ còn chúng tôi. Tôi bước ra, không áo giáp, không dương súng. Máu chảy từ vết gạch xước trên má vì một hòn đá vừa ném trúng. Tôi đứng thẳng, nhìn vào mắt Sambô: “Anh muốn lấy đầu tôi sao? Được, đến đây.”
Cả sân im phăng phắc. Sambô khựng lại. “Chúng tôi không đến đây để đày đọa các anh. Chúng tôi không cướp đất, không xây trại để bỏ đói các anh. Chúng tôi đến để cùng các anh sống lại như con người.”
Sambô cười phá lên, tiếng cười như tiếng kéo nghiến lên đá. “Con người? Tao đã ăn thịt người để sống qua cơn đói. Việt Nam ạ, mày có hiểu không?” Hắn chỉ về phía Loan: “Đưa cô ta cho tao, rồi chúng tao tha cho chúng mày.”
Tôi giang tay che trước mặt cô. Đúng lúc Sambô siết chặt cán dao, một tiếng quát trầm khàn vang lên từ bóng tối: “Dừng lại!” Tù nhân số 17 bước ra vùng sáng, đôi mắt không còn u ám mà sáng rực lên thứ ánh sáng lạ lùng. Hắn nhìn thẳng vào Sambô: “Tao từng dẫn mày vào rừng cắt cổ người. Mày biết tao là ai. Nếu tao bảo lùi, mày lùi.”
Sambô run lên, rồi quay đi, cả bọn rút hết. Tôi thở phào, gật đầu cảm ơn số 17. Hắn chỉ nhếch mép: “Đừng tưởng chúng tôi dễ khuất phục. Sambô sẽ không dừng lại đâu.” Rồi hắn quay lưng, mất hút vào bóng tối.
Sáng hôm sau, chúng tôi dựng bếp dã chiến giữa sân. Loan thả hành nướng, gừng, quế, thảo quả vào nồi nước sôi. Mùi phở Việt Nam lan tỏa khắp trại giam, thứ mùi hương chưa từng xuất hiện ở vùng đất chết chóc này. Tù nhân xôn xao, tụ lại. Sambô cười khẩy: “Không ai ăn thức ăn của kẻ cai tù. Ăn rồi sẽ quỳ xuống hôn chân chúng nó mất!”
Nhưng Joh Sơn – tù nhân người Mỹ gốc Phi từng buôn lậu vũ khí – bước tới, mặt tối sầm: “Tao ăn. Tao không phải chó để nghe mày sai.” Hắn ngồi xuống, tay run cầm đũa. Khải hướng dẫn hắn gắp bánh phở chấm nước dùng. Khi miếng phở đầu tiên vào miệng, Joh Sơn trợn mắt, nước dùng ngọt thanh lan khắp lưỡi. Hắn đặt tay lên bàn, hít một hơi sâu: “Chúa ơi!” Rồi cắm đầu ăn.
Những tù nhân khác nhìn nhau, rồi lần lượt kéo ghế ngồi xuống. Tiếng hút xì xụp vang lên. Loan bưng một bát phở đến căn phòng biệt giam của số 17: “Ông không muốn ra ăn sao?” Hắn không trả lời. Cô đặt bát xuống: “Vậy ông ăn ở đây, nhưng hãy ăn như một người, không phải như một con quái vật đói.”
Khi nước dùng chạm lưỡi, đôi mắt hắn khép lại. Trong một thoáng, hắn như nghe thấy tiếng cười của mẹ, tiếng quang gánh kéo kẹt trên đường quê ngày xưa, trước khi tất cả biến thành máu.
Chúng tôi tưởng rằng bạo loạn đã qua, nhưng ba đêm sau, lửa bùng lên từ khu C. Một tiếng nổ, rồi ngọn lửa bốc cao gần chục mét, khói đen cuồn cuộn. Nguồn điện cắt, cửa sắt không mở được. Không có xe cứu hỏa, đội cứu hộ gần nhất cách ba cây số, phải sáu tiếng mới tới. Tôi nhìn những cánh tay thò qua song sắt, vẫy vẫy trong khói lửa như muốn níu lấy chút không khí cuối cùng.
Chúng tôi dùng búa tạ phá cửa từng phòng. Khải ho sặc sụa, Loan băng bó cho những người vừa được kéo ra. Nhưng cuối hành lang, một xà lim lớn kẹt cứng. Tiếng đập cửa dồn dập, tiếng la khóc vỡ ra. Lính Ethiopia lắc đầu: “Lửa quá gần, chúng tôi phải bảo vệ chính mình.”
Tôi giật lấy búa, bổ mạnh vào ổ khóa đến bật máu. Cánh cửa bật mở. Đúng lúc đó, một bóng người to lớn lao thẳng vào biển khói. Tù nhân số 17. Hắn dùng vai húc văng những cánh cửa phòng đang nóng đỏ, nhấc một tù nhân trẻ đang ngất lên vai, quát vào mặt đám đông: “Chạy! Đi theo tao!” Khói cuộn quanh như muốn nuốt chừng hắn, đôi mắt sâu thẳm hằn lên tia máu, hơi thở khò khè nhưng hắn không dừng.
Khi những tù nhân cuối cùng được kéo ra, tôi phải lôi số 17 ngã nhào xuống sân. Da hắn phồng rộp từng mảng vì bỏng, hắn ho sặc sụa rồi cười khẽ: “Tôi không muốn thấy thêm đứa trẻ nào bị thiêu.”
Đêm đó, trăng lên cao, Loan ngồi bên hắn, đặt khăn lạnh lên cổ tay phồng rộp. Trong đôi mắt đục mờ của kẻ từng được gọi là quái vật, lần đầu tiên ánh lên một thứ long lanh – có thể là khói, có thể là nước mắt.
Những ngày sau, chúng tôi mở lớp học giữa sân. Giấy, bút, thước, vài quyển sách cũ sờn gáy. Joh Sơn là học trò đầu tiên: “Tao chán phải sống ngu rồi. Tao muốn biết làm bánh, muốn biết đọc, không muốn chết dốt.” Loan nắm tay một gã tù xăm đầy mình, đưa nét bút run rẩy lên tờ giấy trắng: “Không sao, chỉ cần anh vẽ một đường thẳng trước đã.”
Rồi một hôm, đoàn thanh tra Liên hợp quốc ập đến. Peterson – quan chức người châu Âu – lạnh lùng yêu cầu phỏng vấn riêng tù nhân. Ông ta hỏi Joh Sơn: “Có ai ép anh học không?” Joh Sơn nhăn mặt: “Ép ai thèm ép? Tao đi học vì tao ngu, muốn bớt ngu.” Mar – từng là tay súng khét tiếng – ngồi bên cạnh, giọng bẽn lẽn:………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
“Tao muốn khi ra tù biết mở tiệm bánh. Loan nói tao nướng ngon rồi.”
Khi Peterson chuẩn bị rời đi, ánh mắt ông ta lướt qua số 17 đang đứng khuất sau cánh cửa, tay cầm tờ giấy luyện chữ. “Người kia là ai? Tôi muốn nói chuyện riêng với hắn.”
Tôi bước chắn trước: “Một học viên như mọi người.”
Nhưng Reng – giờ chúng tôi đã biết tên hắn, không còn gọi là số 17 nữa – tự mình bước ra, tờ giấy trước ngực run run: “Tôi là Reng Maốc.”
Peterson giật mình. Một người khác lật sổ tra cứu, mặt tái mét: “Reng Maốc – cựu tổng tham mưu trưởng quân đội Nam Xu Đăng, bị truy nã vì tội diệt chủng. Hắn phải bị dẫn độ ngay lập tức.”
Joh Sơn lao tới, Mar giữ chặt hắn. Reng quay đầu nhìn họ, mắt an nhiên lạ lùng: “Cảm ơn. Hai anh đã cho tôi thứ chưa ai từng cho – tình bạn.” Rồi hắn quay sang Loan: “Cảm ơn vì đã tin một con quỷ biết cầm bút.”
Khi xe chở Reng đi, cả Ben Tiu đứng lặng. Từng tù nhân tự giác xếp hàng hai bên đường, vai chạm vai. Joh Sơn cất tiếng hát bài dân ca Việt mà Loan đã dạy, giọng gằn vì nước mắt. Rồi những tù nhân khác hòa theo. Giữa sa mạc đỏ, vang lên một giai điệu lạ – chẳng ai hiểu lời, nhưng ai cũng cảm được nỗi đau và hy vọng.
Ba năm sau, một phóng viên BBC quay lại Ben Tiu. Cô không thể tin vào mắt mình: xưởng bánh mì, lớp dạy chữ, vườn rau xanh, những hàng cây cao lớn. Joh Sơn – giờ là quản lý – mặc sơ mi trắng, cười tươi: “Chúng tôi tự vận hành, tự trồng rau, tự dạy nhau chữ. Ben Tiu không còn là trại giam nữa.”
Mar chỉ về phía một cây to vươn cành lên bầu trời đỏ quạch: “Reng trồng cây đó. Đêm nào tôi cũng đọc thư ông ấy viết cho mấy tù nhân mới. Để nhắc họ rằng ai cũng có thể thay đổi.”
Tôi – Trung tá Hằng – giờ đã về nước, nhưng mỗi khi nhìn lên lá cờ đỏ sao vàng, tôi lại nhớ về Ben Tiu. Nơi đó, những kẻ từng giết người không gớm tay đã cầm bút, nướng bánh mì, trồng cây. Nơi đó, một tướng cướp mang tội diệt chủng đã học nói “xin chào” và “cảm ơn” trước khi bị dẫn độ. Nơi đó, chúng tôi – những người lính Việt Nam nhỏ bé – không mang súng, không đe dọa, chỉ mang theo lá cờ, vài quyển sách, những ổ bánh mì và một câu nói giản dị: “Chúng tôi không đến để chinh phục, mà để chia sẻ.”
Và Ben Tiu đã thay đổi. Không phải bằng phép màu thần thoại, mà bằng thứ phép màu giản dị nhất trên đời: tình người.





