Tưởng vợ v;ô si;nh, tôi ký đơn l;y hôn – 7 tháng sau chính tay tôi đỡ đ;ẻ cho con ru;ột mình……

Tưởng vợ v;ô si;nh, tôi ký đơn l;y hôn – 7 tháng sau chính tay tôi đỡ đ;ẻ cho con ru;ột mình……
                                    ………….
Tôi ngồi đối diện cô ấy trong phòng hòa giải, áo dài xanh nhạt, tóc buộc thấp, gương mặt tái nhưng vẫn ngồi thẳng lưng. Ba năm làm dâu nhà họ Phạm, Dung chưa bao giờ quỵ ngã trước mặt tôi. Vậy mà hôm ký đơn ly hôn, chính tôi là người cúi đầu.
“Anh chị đã suy nghĩ kỹ chưa?” vị cán bộ tòa án hỏi. Dung nhìn xuống bàn, giọng cô nhỏ nhưng rõ: “Dạ, tôi suy nghĩ kỹ rồi.” Tôi quay sang cô, tôi tìm trong mắt cô một chút níu kéo, nhưng chỉ thấy sự bình tĩnh đến lạ. Mẹ tôi ngồi phía sau, cổ đeo chuỗi ngọc trai, giọng bà không lớn nhưng đủ khiến tôi nghẹn lời: “Ký đi con, đàn ông ba mươi mấy tuổi rồi, không thể cứ lỡ dở vì một người đàn bà không sinh được con.”
Tôi mím môi, cúi mặt xuống. Tôi đã không nói một lời bênh vợ. Tôi nhớ cô ấy hỏi tôi sau đó: “Ba năm qua, có lúc nào anh thấy em là vợ anh không?” Tôi chỉ đáp được hai chữ: “Anh xin lỗi.” Cô ấy gật đầu: “Em hiểu rồi.” Chỉ vậy thôi. Không cãi, không khóc. Nhưng trong lòng cô có thứ gì đó vừa khép lại.
Tôi không biết rằng, sáng hôm đó trước khi vào tòa, cô đã mua que thử. Một vạch rõ, một vạch mờ. Cô cất que thử trong túi áo trong, không nói với ai. Tôi ký tên, mẹ tôi thở phào nhẹ nhõm, còn cô bước ra khỏi tòa án trong mưa lất phất, mang theo một bí mật: bảy tháng nữa, tôi sẽ đỡ đẻ cho chính con ruột mình.
Sau ly hôn, Dung về quán bún riêu của mẹ ở chợ Cái Khế. Bà Sáu – mẹ cô – không hỏi nhiều, chỉ múc tô bún đặt trước mặt con gái: “Ăn đi, chuyện gì tính sau.” Dung cầm đũa, gắp được vài sợi thì cơn buồn nôn ập đến. Bà Sáu nhìn con, bàn tay chai sần đặt lên lưng Dung xoa nhẹ. Bà không hỏi, nhưng người mẹ nào chẳng đoán ra. Đêm đó, trong căn bếp nhỏ sau quán, Dung thử lại. Hai vạch hiện rõ. Cô ngồi bệt xuống nền gạch, một tay cầm que thử, một tay đặt lên bụng. Bà Sáu chỉ nói: “Con giữ đứa bé thì má bán thêm nồi bún. Nhà mình nghèo nhưng không để cháu ngoại thiếu chén cháo.”
Dung giấu bụng dưới lớp áo rộng, ngày ngày sửa đồ sau quán. Có hôm đang may, mùi mắm ruốc từ sạp bên cạnh bay qua, cô vội chạy ra sau bếp. Bích Sen – cô bạn bán hàng khô – chạy theo: “Mày đừng làm quá sức, con nít trong bụng đâu có biết mẹ nó đang gồng.” Ở góc bếp, bà Sáu có một lon sữa cũ, bên ngoài viết bằng bút lông: “Tiền cháu ngoại.” Mỗi tối bà lại bỏ vào vài tờ tiền lẻ. Dung thấy hết nhưng giả vờ không thấy.
Tôi, trong khi đó, vẫn chìm trong những ca trực ở bệnh viện An Sinh. Nhã Uyên – người từng học sau tôi một khóa – xuất hiện đều đặn. Cô mang cháo cho mẹ tôi, đem trà gừng tới bệnh viện, nhắc tôi uống thuốc. Mẹ tôi nhìn cô bằng ánh mắt chưa từng dành cho Dung: “Con gái có học có nghề, biết giữ thể diện cho đàn ông.” Tôi không yêu Uyên, nhưng tôi thấy mình mắc nợ sự tử tế của cô.
Rồi lời đồn từ chợ bay đến tai mẹ tôi: “Con Dung có bầu rồi, bụng thấy rõ.” Mẹ tôi đặt mạnh tách trà xuống: “Không thể nào. Ba năm trong nhà tôi không có gì, vừa ly hôn đã có bầu?” Uyên rót thêm trà, giọng dịu dàng nhưng sắc: “Nếu chị ấy thật sự có thai cũng chưa chắc là của anh Quân đâu bác. Với tình trạng hồ sơ trước đây của chị ấy, chuyện có thai tự nhiên đã lạ rồi.” Mẹ tôi nghe vậy, càng chắc chắn đó là trò bám nhà giàu.
Tôi đứng ở cửa, lòng rối bời. Tôi muốn chạy đi tìm Dung, muốn hỏi một câu cho rõ, nhưng tôi lại sợ. Sợ mẹ đúng, sợ Uyên đúng, sợ mình lại bị kéo vào vũng lầy. Sự yếu lòng ấy làm tôi chậm thêm một bước. Đêm đó, mẹ tôi gọi điện cho Dung: “Cô đừng lấy cái bụng đó ra dọa nhà tôi. Nhà tôi không nhận bừa máu mủ đâu.” Dung trả lời, giọng chậm rãi: “Bác yên tâm, con tôi không xin bác một hạt gạo.”
Tôi không biết những điều đó. Tôi chỉ biết rằng, bảy tháng sau ngày ly hôn, Cần Thơ mưa lớn chưa từng thấy. Nước từ ngoài hẻm tràn vào tận bậc cửa quán bún. Dung đau bụng giữa đêm, nước ối rỉ. Bà Sáu đau khớp không đi nhanh được, Bích Sen gọi xe nhưng xe cấp cứu kẹt đường vì ngập. Sen nắm tay Dung: “Mình đi bệnh viện An Sinh nha, gần nhất rồi, giờ không phải lúc chọn nữa.” Dung đau đến môi trắng bệch, chỉ gật: “Đi đâu cũng được, miễn cứu con tao.”
Tôi đang trực khoa sản thay đồng nghiệp bị sốt. Vừa kết thúc ca sinh, y tá chạy vào: “Bác sĩ Quân, có sản phụ sinh non, khoảng 34 tuần, nước ối rỉ, tim thai không ổn.” Tôi đứng bật dậy: “Tên bệnh nhân?” Y tá nhìn bảng tiếp nhận: “Lê Thị Hạnh Dung.” Cái tên ấy làm mọi âm thanh quanh tôi khựng lại.
Băng ca được đẩy tới. Dung nằm trên đó, mặt trắng bệch, tóc ướt dính vào trán, tay nắm chặt tay Sen. Sen nhìn thấy tôi, mắt đỏ lên nhưng không mắng: “Bác sĩ cứu mẹ con nó trước đi, chuyện cũ tính sau.” Dung hé mắt, cô không gọi tôi, chỉ thì thào: “Cứu con tôi.” Lúc ấy, trong mắt cô chỉ còn nỗi sợ của một người mẹ.
Tôi cắn răng ép mình quay lại làm bác sĩ: “Chuẩn bị phòng mổ, báo bác sĩ Đức xuống hỗ trợ sơ sinh, làm nhanh.”
Trong phòng mổ, tôi đứng ở vị trí bác sĩ chính. Tim thai chậm dần, tay tôi run nhưng tôi không được phép. Người nằm đó là Dung – người tôi đã ký giấy bỏ rơi gần bảy tháng trước. Đứa bé trong bụng cô có thể là con tôi, cũng có thể không, nhưng trước khi có bất kỳ danh phận nào, đó là một sinh mạng đang yếu dần.
Tôi rạch, đỡ, cắt dây rốn. Đứa bé được đưa ra – nhỏ xíu, nhẹ cân, da đỏ hỏn. Cả phòng mổ im phăng phắc trong vài giây. Vì bé không khóc. Tôi đứng chết lặng, trong đầu tôi chỉ còn hình ảnh Dung ở tòa án: mắt khô, hỏi tôi có từng xem cô là vợ không.
Bác sĩ Đức lập tức tiếp nhận bé, hỗ trợ hô hấp. Một giây, hai giây, ba giây… Rồi một tiếng khóc rất nhỏ vang lên – yếu ớt như mèo con nhưng đủ làm cả phòng mổ thở ra. Tôi cúi đầu, mồ hôi ướt đẫm dưới khẩu trang. Ngoài hành lang, Sen nghe tiếng khóc thì ngồi phịch xuống nền vừa khóc vừa cười. Bà Sáu đưa tay bịt miệng, nước mắt chảy xuống.
Sau ca mổ, tôi mở hồ sơ thai sản. Tuổi thai, ngày tháng – tôi tính lại, tim tôi đập mạnh. Con số ấy khớp với những tuần cuối trước ngày ly hôn, khi Dung bị sốt, tôi nấu cháo trắng cho cô. Hai đứa ngồi trong căn bếp im lặng rất lâu, cô tựa đầu vào vai tôi. Tôi từng nghĩ hay là thôi đừng ly hôn nữa. Nhưng sáng hôm sau, mẹ tôi lại nhắc chuyện nối dõi, Uyên lại gọi hỏi hồ sơ, rồi tôi lại để mọi thứ trôi xuống vực.
Tôi cầm phong bì kết quả ADN trong tay – xác suất ……………………………..Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
99,99%. Tôi đứng trước lồng ấp, nhìn bé gái nhỏ xíu nằm giữa những dây theo dõi. Tôi muốn gọi “con” nhưng cổ họng nghẹn cứng. Tôi chỉ đặt bàn tay lên lớp kính rất khẽ: “Ba xin lỗi.” Nói xong, chính tôi cũng thấy xấu hổ.
Tôi mang kết quả đến phòng Dung. Cô nằm trên giường bệnh, vết mổ còn đau. Tôi đặt tờ giấy xuống cạnh giường: “Dung, con bé là con anh.” Cô không giật mình, chỉ nhìn tờ giấy rồi quay mặt ra cửa sổ. Một lúc sau, cô hỏi: “Anh cần tờ giấy đó mới tin ạ?” Tôi im lặng. Cô nói tiếp, giọng không cao nhưng từng câu như cắt vào mặt tôi: “Bảy tháng nó nằm trong bụng tôi, anh ở đâu? Lúc người ta hỏi con tôi là con ai, anh ở đâu? Lúc mẹ anh gọi điện nói nhà anh không nhận bừa máu mủ, anh ở đâu?”
Tôi cúi đầu: “Anh sai rồi.” Cô cười nhạt: “Sai thì sửa được vết mổ của tôi không? Sửa được mấy đêm tôi nằm nghe con đạp mà không dám khóc không? Anh là cha ruột của con bé, tôi không phủ nhận. Nhưng cha ruột chưa chắc đã là ba.”
Tin ADN tới tai mẹ tôi, bà đến bệnh viện, căng cứng mặt: “Chắc kết quả đó không bị nhầm chứ?” Tôi nhìn mẹ, mỏi mệt: “Mẹ, đó là con của con.” Bà vẫn không chịu hạ giọng. Uyên đứng bên cạnh: “Bác nói vậy cũng không phải vô lý, nếu chị Dung cố tình chọn đúng đêm anh Quân trực thì mẫu xét nghiệm nên làm lại.” Tôi quay sang Uyên: “Đủ rồi. Đừng lấy sự nghi ngờ của mọi người làm nhục một đứa trẻ mới sinh.”
Lần đầu tiên tôi nổi giận thật sự. Bác sĩ Đức đề nghị làm lại xét nghiệm ở trung tâm độc lập. Dung đồng ý: “Tôi không muốn sau này ai nhìn con tôi rồi hỏi nó là con ai nữa.” Kết quả lần hai vẫn là con số ấy. Tôi là cha ruột, không còn đường chối.
Nhưng khi làm giấy khai sinh cho con, Dung điền tên bé là Lê An Nhi – họ mẹ. Tôi nhìn cái tên trên giấy, tôi hiểu rằng mình đã đến muộn. Cô nói: “Khi nào anh học được cách làm ba thì mình nói chuyện đó sau.”
Rồi có bài viết nặc danh trên mạng: “Thợ sửa đồ nghèo sinh con cho bác sĩ sản khoa – mẹ đơn thân hay chiêu trò bám nhà giàu?” Hình ảnh lồng ấp, bóng áo bluê của tôi, góc quầy bún riêu – bị chụp lén. Mẹ tôi đọc được, mặt cắt không còn giọt máu. Tôi kiểm tra camera bệnh viện, phát hiện điều dưỡng trong khoa chụp ảnh theo lời một bác sĩ nhờ.
Tối đó, bà Tư Mận – người từng làm hộ sinh ở phòng khám Vân Phúc của mẹ tôi – đến gặp Dung. Bà đưa cho Dung một tờ giấy cũ: bản giao nhận xét nghiệm mang tên Phạm Chí Quân, có chữ ký nhận hồ sơ của Đặng Nhã Uyên. “Hồi đó, hồ sơ xét nghiệm của bác sĩ Quân gửi về, nhưng chưa kịp nhập đủ thì bà Vân với cô Uyên đã vội tới lấy. Sau hôm đó, mọi lời trách cứ đều đổ lên đầu con.”
Tôi tìm trong tủ hồ sơ cũ của mẹ. Hồ sơ của Dung còn nguyên, từng lần khám, từng chỉ số. Còn hồ sơ của tôi – trống. Không thiếu một tờ, mà thiếu sạch. Tôi đối chiếu mã xét nghiệm, tìm được bản sao kết quả cũ. Dung không vô sinh. Sức khỏe sinh sản của cô cần theo dõi nhưng vẫn có khả năng mang thai tự nhiên. Còn tôi – tôi có chỉ số nam khoa yếu tạm thời cần điều trị và kiểm tra lại.
Tôi cầm tờ giấy, tay lạnh đi. Tôi không đau vì mình từng yếu. Tôi đau vì suốt ba năm, Dung đã cúi đầu gánh một nỗi nhục không thuộc về riêng cô.
Buổi làm việc nội bộ ở bệnh viện. Tôi đặt từng thứ lên bàn: bản giao nhận có chữ ký Uyên, bản sao kết quả cũ, đoạn camera hành lang, lời tường trình của Tư Mận. Uyên đứng dậy, mắt đỏ: “Em yêu anh nhiều năm. Em chăm sóc bác Vân, em chờ tới lúc anh được tự do. Em tưởng cuối cùng mình cũng có cơ hội. Nhưng em không cam tâm vì sau tất cả em vẫn thua một người mà bác Vân từng nói là không hợp với nhà anh.”
Tôi nhìn Uyên: “Dung sửa những đường vải rách. Còn em, em làm bác sĩ mà lại đi làm tổn thương danh dự của người khác.” Uyên tái mặt, không nói được nữa. Ban giám đốc quyết định tình đình chỉ Nhã Uyên. Điều dưỡng liên quan cũng bị xử lý.
Bé Diêu được về nhà sau nhiều ngày theo dõi, nhưng vẫn yếu. Mẹ tôi ngã bệnh sau lần lên chợ Cái Khế, tăng huyết áp nặng. Dung đưa bà vào viện. Khi bác sĩ hỏi quan hệ, Dung viết: “Người đưa bệnh nhân vào viện – từng là con dâu.” Tôi chạy ra sau ca mổ, thấy Dung ngồi ở hành lang, tay vẫn cầm túi đồ của bé Diêu. Tôi muốn nói cảm ơn, nhưng cô ngắt lời: “Thấy người ngã thì cứu, không phải vì còn làm dâu nhà anh.”
Mẹ tôi tỉnh dậy, thấy bà Sáu ngồi quạt cho mình. Bà Sáu nói: “Tôi nghèo nên con tôi bị khinh. Nhưng lúc bà nằm đó, nó vẫn cứu bà. Bà nghĩ coi con dâu như vậy còn chê chỗ nào?” Mẹ tôi quay mặt vào trong, nước mắt thấm gối.
Một năm sau. Quán bún riêu của Dung có bảng hiệu mới: “Bún riêu An Nhi.” Bé Diêu đã biết đi, biết bập bẹ gọi. Sáng nào tôi cũng đến pha sữa, thay tã, rửa chén sau quán. Có hôm đông, Dung bận chan bún, mẹ tôi đau lưng, tôi tự xắn tay áo. Mấy cô ngoài chợ trêu: “Bác sĩ mà rửa tô cũng mát tay ghê.” Tôi chỉ cười: “Con đang học nghề phụ thôi.” Dung đang cầm vá nước lèo, cô không quay lại nhưng khóe mắt dịu đi.
Mẹ tôi cũng thay đổi. Không còn nói câu khó nghe, thỉnh thoảng đến quán nhặt rau. Lần đầu nhặt rau muống, bà làm chậm như đang phẫu thuật. Sen cười: “Bác nhặt rau mà mặt căng như mổ tim vậy, rau này không kiện bác đâu.” Mẹ tôi ngượng rồi bật cười – nụ cười đầu tiên của bà ở quán bún của Dung.
Sáng hôm ấy, bé Diêu vịn ghế gần quầy, thấy tôi, con bỗng cười, miệng bi bô: “Ba… ba…” Cả quán khựng lại. Tiếng gọi chưa tròn vành nhưng đủ làm tôi đứng chết lặng, mắt đỏ lên. Tôi chậm rãi ngồi xuống ngang tầm con, đưa hai tay ra: “Ba đây.” Con bé chập chững bước một bước về phía tôi. Tôi đỡ con rất nhẹ, như sợ chỉ cần mạnh tay một chút, khoảnh khắc này sẽ vỡ mất.
Dung đứng sau nồi bún, tay vẫn cầm vá nước lèo. Cô nhìn tôi bế con, nhìn ánh mắt tôi cúi xuống bé Diêu, rồi cô quay đi, nhưng tôi thấy vai cô hơi run.
Mẹ tôi đứng ngoài hiên, tay ôm túi cam, mắt đỏ lên nhưng không dám bước vào. Dung nhìn thấy, im một chút rồi nói: “Bác vào đi, đứng ngoài nắng làm gì?” Mẹ tôi sững lại. Chỉ một câu vậy thôi, với bà nó giống như một cánh cửa hé ra sau rất nhiều ngày đứng ngoài.
Tôi bế bé Diêu ngồi xuống bàn. Dung đặt trước mặt tôi một tô bún, nước lèo còn nóng, khói bay lên nghi ngút. Cô nói: “Ăn đi, nguội rồi.”
Tôi nhìn tô bún, rồi nhìn Dung. Tôi không hỏi thêm, không vội mừng. Tôi chỉ cúi xuống, ăn. Tôi hiểu – không phải lời hứa quay lại, không phải tha thứ trọn vẹn. Nhưng đó là câu nói của một người đã bớt đau đủ để cho tôi ngồi lại trong đời cô, ít nhất là trong một bữa sáng.
Ngoài chợ, nắng sớm rơi trên nồi bún riêu đỏ màu gạch cua. Cuộc đời sau bao cay đắng, cuối cùng cũng dạy chúng tôi một điều: ngồi lại bên nhau không phải để quên hết, mà để sống tử tế hơn từ những gì đã mất.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!