NỮ C/ÔNG A/N KHU VỰC ĐẾN NHẮC NHỞ CỤ BÀ SỐNG MỘT MÌNH, KHI MỞ TỦ LẠNH THẤY THỨ KHIẾN CÔ GỌI NGAY CẢ ĐỘI…
Tôi là Hằng, hai mươi bảy tuổi, trung úy, công an khu vực phụ trách mấy con ngõ cuối phường. Người ta bảo làm công an khu vực là làm những việc nhỏ: nhắc nhở nhà này cất xe vào trong, nhắc nhà kia đừng đốt rác sát mái tôn, đi từng hộ kiểm tra tạm trú. Nhưng sau ba năm gõ cửa từng nhà, tôi hiểu một điều. Việc nhỏ nào cũng có thể là cánh cửa dẫn đến một chuyện lớn, miễn là mình chịu nhìn.
Chiều hôm đó là một chiều cuối tháng Mười, trời se lạnh, lá bàng đỏ rơi đầy ngõ 41. Tôi có trong sổ một việc rất bình thường: đợt này phường rà soát an toàn phòng cháy ở những hộ người cao tuổi sống một mình. Danh sách có mười hai nhà. Nhà bà Tư nằm ở cuối danh sách, căn nhà cấp bốn nép sau giàn thiên lý đã úa vàng.
Tôi nhớ bà Tư. Bảy mươi tám tuổi, tóc bạc trắng búi gọn sau gáy, lưng còng, đi chậm. Chồng bà ra đi đã hai mươi năm. Người con trai duy nhất, anh Hải, sang Úc làm ăn từ hồi chưa đầy ba mươi, mỗi năm về được một lần, có năm không về. Hàng xóm kể bà hay ngồi ở hiên mỗi chiều, nhìn ra đầu ngõ như chờ ai. Có người hỏi, bà chỉ cười: “Tôi hóng gió thôi.”
Tôi gõ cửa. Rất lâu sau mới có tiếng dép lê lẹp xẹp.
Cánh cửa mở hé, chỉ đủ một khuôn mặt. Bà Tư nhìn tôi, rồi nhìn ra sau lưng tôi, như sợ có ai đi theo.
“Cháu chào bà. Cháu là Hằng, công an khu vực ạ. Hôm nay phường kiểm tra an toàn điện và phòng cháy, cháu xin phép vào xem nhà bà một chút, mất chừng mười phút thôi ạ.”
“Nhà tôi không có gì đâu cô ơi.” Giọng bà nhỏ, nhanh, hơi run. “Cô cứ để đấy, tôi tự lo được.”
Tôi mỉm cười, cố nói thật dịu: “Dạ, bà cho cháu xem bếp với cầu dao thôi. Cả khu phố mình nhà nào cháu cũng xem, không riêng nhà bà đâu ạ.”
Bà do dự rất lâu. Bàn tay gầy khô của bà siết chặt mép cánh cửa, các đốt ngón tay trắng bệch. Rồi bà lùi lại, miễn cưỡng mở rộng cửa: “Vậy cô vào nhanh nhanh nhé. Tôi đang… đang chờ điện thoại.”
Câu nói ấy làm tôi chú ý, nhưng tôi chưa nghĩ nhiều.
Căn nhà gọn gàng đến mức hơi lạnh lẽo. Bộ bàn ghế gỗ cũ, tấm ảnh gia đình đã ngả màu trên tường, bàn thờ nhỏ với bát nhang nguội. Trên chiếc bàn tròn đặt một chiếc điện thoại cục gạch. Bên cạnh là một cuốn sổ nhỏ chi chít chữ viết tay và một chiếc bút bi. Tôi thoáng liếc qua, thấy hàng chữ nắn nót: “Không được nói với ai. Không được đến ngân hàng. Chỉ nghe điện thoại của chú Bảo.”
Tôi lặng lẽ ghi nhớ.
Điện thoại réo lên đúng lúc tôi bước vào bếp. Bà Tư chộp lấy máy, tay run, bước vội ra tận hiên sau, tiếng thì thầm nghe không rõ: “Vâng… vâng, có cô công an đến… không, tôi không nói gì đâu… vâng, tôi biết rồi, chiều nay bốn giờ…”
Tôi đứng yên giữa gian bếp nhỏ, tim đập chậm lại, từng nhịp, từng nhịp. Nghề này dạy tôi rằng khi một người già cúi gằm nói chuyện qua điện thoại bằng giọng sợ sệt, thì ở đầu dây bên kia hiếm khi là người thân.
Đúng lúc ấy, tôi nghe một tiếng ù ù lạ lùng. Chiếc tủ lạnh cũ kỹ đặt cạnh bếp đang kêu vo vo như một con ong bị nhốt, lúc to lúc nhỏ. Ổ cắm phía sau nóng ran, có mùi nhựa khét thoang thoảng. Một chiếc tủ lạnh đời cũ, dây điện đã bong lớp vỏ, đúng loại nguy cơ cao nhất mà đợt kiểm tra này cần tìm. Tôi đưa tay chạm vào thân tủ. Nóng hơn mức bình thường.
Bà Tư quay lại, nhìn thấy tôi đứng cạnh tủ lạnh. Sắc mặt bà đổi hẳn.
“Cô… cô đừng đụng vào cái tủ!”
“Bà ơi, ổ điện phía sau tủ đang nóng, dây có dấu hiệu chập chờn. Để cháu rút phích cắm ra, kiểm tra nhanh rồi cháu cắm lại, nếu không dễ gây sự cố lắm ạ.”
“Không cần đâu! Cô đừng mở! Tôi tự xử lý được, tôi… tôi nhờ người sửa rồi!”
Giọng bà vỡ ra, cao vút, hoàn toàn không giống người phụ nữ hiền lành, cam chịu mà cả ngõ vẫn biết. Bà lao tới, hai bàn tay gầy guộc bám chặt lấy cánh tay tôi, móng tay bấu vào lớp áo. Tôi cảm nhận được sức nặng của nỗi sợ trong từng ngón tay ấy, không phải sợ cháy, mà sợ một điều gì khác hơn.
Tôi nhẹ nhàng đặt tay lên bàn tay bà: “Bà Tư, cháu ở đây để giúp bà. Cháu hứa sẽ không làm gì bà không muốn. Nhưng cháu phải kiểm tra, vì an toàn của bà.”
Bà nhìn tôi, mắt ngân ngấn nước. Môi bà run run, thốt ra những lời đứt quãng: “Cô ơi… tôi xin cô… Tôi không có tội gì cả, tôi chỉ giữ đồ giúp người ta thôi… Chú Bảo bảo tuyệt đối không được cho ai thấy…”
Tôi lặng đi trong một giây. Chú Bảo. Cái tên trong cuốn sổ.
Tôi không nói thêm. Tôi nhẹ nhàng gỡ tay bà ra, ấn bà ngồi xuống chiếc ghế nhựa, rồi quay sang cắm lại phích điện, kéo tủ lạnh ra một chút để nhìn rõ phía sau. Dây điện quả thật đã tróc vỏ, nhưng tôi đã bắt đầu thấy nó không phải điều đáng lo nhất trong căn bếp này.
Tôi đặt tay lên tay nắm cửa tủ lạnh, quay lại nhìn bà một lần nữa. Bà Tư ngồi co ro như thể sắp sụp xuống, hai tay ôm lấy mặt.
Tôi kéo cửa ngăn đá.
Làn hơi lạnh phả vào mặt tôi. Phía sau những khối đá đóng băng cứng, những túi thực phẩm cũ xếp lộn xộn như để che đậy, tôi nhìn thấy một thứ khiến máu trong người tôi lạnh đi.
Mời quý đọc giả đọc PHẦN 2 của câu chuyện d;ưới ph;ần b;ình lu;ận đầu tiên………..
👇👇👇
Những bó tiền.
Không phải một hai bó. Bốn túi ni lông dày được bọc kín nhiều lớp, buộc chặt, bên trong là những cọc tiền mệnh giá năm trăm nghìn xếp ngay ngắn như gạch. Tôi chạm tay vào một túi, thấy nặng trĩu và lạnh buốt. Trên mỗi túi dán một mảnh giấy nhỏ, chữ viết tay nắn nót của bà: “Túi 1, 300 triệu”, “Túi 2, 300 triệu”, “Túi 3, 300 triệu”, “Túi 4, 280 triệu”.
Một tỷ không trăm tám mươi triệu đồng. Cất trong ngăn đá của chiếc tủ lạnh sắp chập điện, trong căn nhà cấp bốn của một bà cụ sống một mình.
Tôi đứng lặng mất vài giây. Rồi tôi quay lại, ngồi xổm xuống trước mặt bà Tư, nắm lấy đôi bàn tay lạnh ngắt của bà.
“Bà ơi, số tiền này là của ai?”
“Của… của tôi.” Bà nấc lên. “Tôi bán mảnh vườn dưới quê, thêm cái sổ tiết kiệm tôi để dành mấy chục năm. Chú Bảo nói tài khoản của tôi bị kẻ xấu dùng vào việc phạm pháp, phải rút hết ra để cơ quan điều tra kiểm đếm. Chú ấy là cán bộ ở cơ quan trung ương, có thẻ, có giấy tờ, có cả tên cả chức vụ… Chú bảo trong nhà không được cất tiền chỗ nào khác, phải để trong chỗ lạnh để bảo quản, rồi chiều nay có người đến lấy đi niêm phong. Xong việc sẽ trả lại, còn chứng nhận tôi là người có công giúp cơ quan.”
Mỗi lời bà nói, tim tôi chùng xuống một chút. Một kịch bản quen thuộc đến mức chúng tôi đã dán cảnh báo khắp các ngõ ngách, nhưng vẫn có người mắc bẫy. Kẻ giả danh cán bộ gọi điện, dựng nên một vụ án tưởng tượng, bắt người nghe phải giữ bí mật tuyệt đối, rồi dụ họ rút hết tiền và đưa tận tay cho “người đến thu giữ”.
Tôi hít sâu, rút bộ đàm ra, bấm nút, giọng nén lại cho thật bình tĩnh: “Trung úy Hằng gọi đội trưởng. Tôi đang ở ngõ 41, nhà bà Tư. Có dấu hiệu đối tượng giả danh cơ quan điều tra, tiền mặt hơn một tỷ đã được rút, đối tượng hẹn đến nhận lúc bốn giờ chiều. Đề nghị cử người hỗ trợ, mặc thường phục, đến ngay.”
Bà Tư mở to mắt nhìn tôi, hoảng loạn: “Cô làm gì thế? Cô gọi ai? Chú Bảo dặn không được báo cho công an khu vực! Chú nói trong đó có người của kẻ xấu, nếu lộ ra là tôi bị bắt, con trai tôi cũng bị liên lụy!”
“Bà Tư.” Tôi nhìn thẳng vào mắt bà, nói chậm từng chữ. “Cháu là công an. Cái đồng phục này, cái thẻ này, cháu mang cả ngày ở khu phố này, bà thấy cháu hàng ngày. Cháu xin hỏi bà một câu: có cơ quan điều tra nào lại bảo một bà cụ bảy mươi tám tuổi giữ tiền cho mình, giữ trong tủ lạnh, rồi cấm báo cho công an địa phương?”
Bà im lặng. Đôi mắt vẩn đục của bà chao đi.
“Cơ quan thật không bao giờ làm việc qua điện thoại. Họ không bao giờ bắt người dân tự rút tiền, càng không bao giờ cử người đến nhà lấy tiền mặt. Người gọi cho bà không phải cán bộ. Đó là kẻ muốn lấy hết số tiền cả đời bà tích cóp.”
Mắt bà Tư dần mất tiêu cự. Bà lẩm bẩm: “Nhưng chú ấy biết tên tôi… biết cả tên thằng Hải… biết cả nhà tôi ở đâu…”
“Họ biết nhiều thứ, bà ạ. Chính vì vậy họ mới đáng sợ.”
Bà Tư ngồi bất động rất lâu. Rồi hai hàng nước mắt lăn xuống. Bà khóc không thành tiếng, bờ vai gầy run lên từng đợt. Tôi ngồi xuống bên bà, đặt tay lên lưng bà, chờ.
“Cô ơi,” cuối cùng bà thều thào, “tôi sống một mình hai mươi năm rồi. Thằng Hải nó bận, tháng gọi về được một lần, hỏi ba câu là hết chuyện. Cái điện thoại này… từ hồi chú Bảo gọi, ngày nào chú ấy cũng gọi cho tôi. Gọi hai tiếng, ba tiếng. Chú hỏi tôi ăn cơm chưa, uống thuốc chưa, hôm nay trời lạnh nhớ mặc thêm áo. Lâu lắm rồi chưa ai hỏi tôi mấy câu đó.”
Tôi nghẹn lại.
Kẻ lừa bà đã không chỉ lấy đi một tỷ không trăm tám mươi triệu đồng. Hắn lấy đi cả khoảng trống trong lòng người già mà những người thân yêu nhất vô tình bỏ quên.
“Bà ơi,” tôi nói, giọng khàn đi, “không phải lỗi của bà. Là lỗi của kẻ đã lợi dụng sự cô đơn của bà. Bây giờ bà tin cháu một lần được không? Bà làm theo cháu, chiều nay mình cùng kể cho họ nghe một câu chuyện khác.”
Bà Tư gật đầu trong nước mắt.
Mười lăm phút sau, đội trưởng Quân cùng ba đồng đội đến, mặc thường phục, vào nhà bằng cửa sau. Chúng tôi bàn nhanh một kế hoạch. Số tiền thật được chuyển sang túi khác, đưa về cất giữ an toàn ở trụ sở. Trong bốn chiếc túi ni lông cũ, chúng tôi thay bằng giấy báo cắt vuông, bọc ngoài đúng như bà đã bọc. Bà Tư sẽ giữ vai như đã dặn: run sợ, ngoan ngoãn, làm đúng lời kẻ gọi điện.
Ba giờ năm mươi chiều, chiếc điện thoại cục gạch réo lên. Giọng đàn ông trầm ấm cất lên ở đầu dây bên kia: “Cô Tư à, cháu nhân viên của chú Bảo, cháu đến ngay đây. Cô nhớ chuẩn bị đủ, đừng để ai nhìn thấy nhé.”
Bà Tư nắm chặt điện thoại, tay run thật sự, giọng cũng run thật sự: “Vâng… vâng, tôi chuẩn bị xong rồi.”
Bốn giờ kém năm, một chiếc xe máy dừng trước cổng. Một người đàn ông trẻ, độ hai mươi tư, hai mươi lăm tuổi, đội mũ lưỡi trai, đeo khẩu trang, mặc áo sơ mi trắng và quần tây, tay xách chiếc cặp da đen. Anh ta bước vào sân với dáng vẻ tự tin của một người đã làm việc này nhiều lần.
“Cô Tư phải không ạ? Cháu đến lấy tài liệu theo hẹn.”
Tôi nấp sau tấm rèm cửa sổ bếp, nín thở. Bà Tư bước ra, ôm bốn túi ni lông nặng trịch, đặt vào cái cặp mở sẵn. Người đàn ông gật đầu hài lòng, kéo khóa cặp lại.
“Cô cứ ở yên trong nhà. Không được nói với ai. Chú Bảo sẽ liên lạc sau.”
Anh ta vừa quay lưng bước ra cổng thì đội trưởng Quân đã đứng chắn trước mặt, hai đồng đội từ hai bên ập tới. Tôi lao ra khỏi bếp. Chiếc cặp bị giật khỏi tay hắn trước khi hắn kịp phản ứng. Hắn định vùng chạy, nhưng chân vấp vào bậc thềm, ngã sấp. Chiếc còng khép lại trên cổ tay hắn.
“Anh bị tạm giữ vì hành vi chiếm đoạt tài sản.” Giọng đội trưởng Quân đều và lạnh.
Cái khẩu trang bị tuột xuống. Dưới đó là một gương mặt non choẹt, chưa đến ba mươi, đang tái nhợt vì hoảng loạn. Hắn lắp bắp: “Tôi… tôi chỉ là người đi lấy hộ thôi. Họ trả tôi hai triệu một lần…”
Từ lời khai của hắn, và từ chiếc điện thoại cục gạch bà Tư để lại với cuộc gọi vẫn đang bật, đội điều tra lần theo đường dây. Nhóm gọi điện nằm ngoài biên giới, sử dụng số ảo, giọng nói được luyện kỹ, kịch bản học thuộc lòng, mỗi người một vai: “cán bộ trung ương”, “thư ký”, “người giám sát”. Họ nhắm vào những người già sống một mình, ít liên lạc với con cháu, rồi dùng chính sự cô đơn ấy làm công cụ. Gã “chú Bảo” mà bà Tư tin tưởng suốt ba tuần chỉ là một giọng nói trong máy, và hôm sau, đường dây bị chặn, hai người đi nhận tiền ở các tỉnh khác cũng bị bắt.
Tối hôm đó, tôi ngồi lại với bà Tư rất lâu. Căn bếp nhỏ vắng hẳn tiếng ù của chiếc tủ lạnh cũ, vì tôi đã rút điện và dặn người nhà cạnh bên gọi thợ đến thay dây. Tôi nấu cho bà một bát cháo trắng với trứng, bắc ghế ngồi cạnh bà ăn từng thìa.
“Cô Hằng này.” Bà đặt thìa xuống, nhìn tôi bằng đôi mắt đỏ hoe. “Nếu hôm nay cô không mở cái tủ lạnh ấy, giờ này tôi đã mất hết rồi nhỉ?”
Tôi nắm tay bà: “Nếu hôm nay bà không giữ bí mật quá lâu, cháu cũng sẽ không cần mở. Lần sau, có ai gọi nói những chuyện như thế, bà gọi cho cháu trước nhé. Cháu để lại số cho bà, ghi to, dán ngay cạnh điện thoại.”
Bà gật đầu. Rồi bà thì thầm, giọng như nói với chính mình: “Tôi chỉ sợ làm phiền thằng Hải. Sợ nó biết mẹ nó già rồi lẩm cẩm, rồi nó lo…”
Tối đó, tôi xin phép gọi cho anh Hải, đang ở Melbourne. Đầu dây im lặng hồi lâu, rồi tôi nghe thấy tiếng thở nghẹn. “Cô công an ơi… cô nói lại giúp tôi, mẹ tôi ổn không? Tiền thì mất bao nhiêu cũng được, mẹ tôi không sao chứ?”
Ba hôm sau, anh Hải về. Anh bước vào ngõ 41 với chiếc vali nhỏ và đôi mắt thâm quầng vì chuyến bay dài. Bà Tư đứng ở hiên, như mọi chiều, nhìn ra đầu ngõ. Lần này, người bà nhìn thấy không đi qua.
Anh quỳ xuống bậc thềm, ôm lấy đôi chân gầy của bà, khóc như đứa trẻ. Bà Tư đặt bàn tay run run lên mái tóc đã điểm bạc của con, không nói một lời. Tôi đứng ở cuối ngõ, lặng lẽ quay đi.
Số tiền được gửi lại ngân hàng, dưới tên bà Tư, kèm một thẻ nhận tin báo về điện thoại của cả hai mẹ con. Anh Hải xin nghỉ dài hạn, thuê người giúp việc ban ngày và nói sẽ tính chuyện đón mẹ sang ở cùng. Bà không đi, bà bảo bà quen căn nhà này rồi. Anh đồng ý mỗi tối gọi video một lần, bất kể giờ giấc.
Còn tôi, từ hôm đó, phường mình thêm một hoạt động nhỏ: mỗi tuần, một buổi chiều, tôi cùng mấy anh chị trong tổ dân phố đi từng nhà có người già ở một mình, không để kiểm tra điện nước, mà để ngồi uống một chén trà, hỏi một câu “bà ăn cơm chưa?”. Nghe nhỏ bé vậy thôi, nhưng tôi đã học được từ bà Tư rằng đôi khi chính câu hỏi giản dị ấy là thứ bảo vệ người già vững chắc hơn bất cứ lời cảnh báo nào.
Điều tôi nhớ nhất là câu nói của bà vào buổi sáng tôi ghé thăm lần cuối trước khi anh Hải đưa bà đi khám sức khỏe: “Cô Hằng này, tôi nghĩ ra rồi. Cái tủ lạnh nhà tôi kêu to như thế, chắc là nó cũng muốn có người nghe thấy.”
Tôi bật cười, mắt cay xè. Có thể đó là tiếng kêu của dây điện cũ. Cũng có thể, đó là tiếng gọi của một căn nhà đã im lặng quá lâu.
Hãy hỏi thăm cha mẹ, ông bà mình thường xuyên hơn, dù chỉ một cuộc gọi ngắn. Vì kẻ xấu chỉ cần một khoảng trống, còn tình thân thì chỉ cần một câu hỏi để lấp đầy.





