BÁC SĨ TRẺ LẶNG LẼ LÀM MỘT VIỆC KHI BỆNH NHÂN NGHÈO TỪ CHỐI ĐIỀU TRỊ VÌ SỢ VIỆN PHÍ, CẢ KHOA NGHẸN NGÀO…

BÁC SĨ TRẺ LẶNG LẼ LÀM MỘT VIỆC KHI BỆNH NHÂN NGHÈO TỪ CHỐI ĐIỀU TRỊ VÌ SỢ VIỆN PHÍ, CẢ KHOA NGHẸN NGÀO…


Năm giờ sáng, hành lang khoa Tim mạch lạnh và vắng. Tôi đứng cạnh cửa sổ, tay cầm cốc cà phê đã nguội từ lúc nào, nhìn một ông lão ngồi trên băng ghế sắt, lưng còng xuống như một dấu hỏi.

Ông tên Sáu, sáu mươi bảy tuổi, thợ vá xe ở cổng trường cấp ba thị trấn. Tối qua, người ta đưa ông vào cấp cứu trong tình trạng mặt tái xanh, mồ hôi vã ra như tắm, một tay ôm chặt ngực. Tôi là bác sĩ trực. Chỉ cần nhìn điện tâm đồ, tôi biết ngay đó là một cơn đau thắt ngực rất nặng. Mạch vành bên trái của ông hẹp gần kín. Nếu không can thiệp sớm, những ngày tới sẽ là những ngày rất nguy hiểm.

Tôi đã giải thích với ông cả đêm. Giải thích bằng lời, bằng hình ảnh, thậm chí bằng cả cái bút bi bóp méo để ví dụ cho một mạch máu bị tắc. Ông nghe, gật gù, rồi hỏi một câu duy nhất:

“Bác sĩ ơi, làm cái đó hết bao nhiêu tiền?”

Tôi nói con số. Ông im lặng rất lâu. Rồi ông cười, nụ cười méo xệch của người vừa nghe một điều mà trong lòng đã đoán sẵn.

“Tôi tưởng nhiều hơn. Nhưng mà nhiều hay ít thì cũng vậy thôi, bác sĩ. Tôi không có.”

Giờ này, ông đang cầm tờ giấy xin ra viện, ngón tay chai sạn run run đặt ở dòng ký tên. Chữ ông xiêu vẹo, từng nét một như đang vẽ.

Tôi bước tới, ngồi xuống cạnh ông. “Bác Sáu, mình bàn lại đã. Bệnh viện có quỹ hỗ trợ, có bảo hiểm y tế. Phần còn lại cháu sẽ cố gắng tìm cách…”

“Bảo hiểm tôi hết hạn hai năm rồi.” Ông gấp tờ giấy làm tư, giọng nhẹ như đang nói chuyện thời tiết. “Tiền đóng thì tôi để dành cho thằng Bin. Nó chín tuổi, sang năm lên lớp bốn. Mẹ nó ra đi sớm, bố nó đi làm xa chẳng thấy gửi gì về. Tôi mà nằm đây, ai đón nó mỗi chiều?”

Ông nhìn xuống đôi dép lê đã mòn vẹt gót. “Cái thân tôi già rồi, vá đủ thứ rồi. Vá xe thì được, vá cái tim chắc không nổi đâu bác sĩ. Cho tôi về đi.”

Tôi không biết phải nói gì. Hai mươi chín tuổi, sáu năm đại học, ba năm nội trú, tôi thuộc làu từng phác đồ điều trị. Nhưng không có phác đồ nào dạy tôi cách thuyết phục một người đàn ông chọn mình thay vì chọn đứa cháu ngoại.

Cạnh chân ông là một chiếc hộp sắt đựng bánh quy cũ, nắp lõm một góc, sơn đã tróc gần hết. Tối qua, trên đường vào viện, ông nhất quyết không chịu bỏ nó ở nhà. Y tá Hoa kể, lúc phát hiện, ông nằm trên cáng mà tay vẫn ôm chặt chiếc hộp như ôm một đứa trẻ.

Tôi liếc nhìn nó. Chắc là đồ nghề: bơm tay, keo dán, miếng vá cao su, vài cái lốp phế liệu. Nghề nào cũng có cái hộp thiêng liêng của nó.

Rồi tôi khựng lại.

Trên nắp hộp, ngay chỗ bị lõm, có một mẩu giấy dán bạc màu đã gần thành màu nâu. Trên đó là một con hạc giấy nhỏ xíu, vẽ bằng bút bi xanh, cánh bị nhòe. Và bên dưới, một dòng chữ nghiêng nghiêng như học sinh viết vội: “Cảm ơn chú Sáu. Lớp 10A2.”

Tôi nghe tiếng tim mình đập trong tai.

Tôi biết nét chữ đó. Tôi biết con hạc nhỏ cánh bị nhòe đó, vì chính tay tôi đã vẽ nó, mười bốn năm trước, trong một buổi chiều mưa, dưới mái tôn thủng lỗ chỗ của một tiệm vá xe ở cổng trường.

Tôi đứng dậy, không nói với ông lời nào. Chân tôi bước đi như người mộng du, về phía phòng trực. Tay tôi run đến mức phải thử ba lần mới mở được ngăn tủ cá nhân phía dưới cùng, nơi tôi cất những thứ không bao giờ mang ra ánh sáng.

Trong đó có một chiếc phong bì cũ, mép giấy đã sờn như vải. Tôi cầm nó lên, lật mặt sau. Rồi tôi mở ngăn kéo thứ hai, lấy ra thêm một xấp phong bì nữa, từng cái đều có cùng một nét chữ gạch xóa vụng về ở ngoài bì: “Gửi cháu Khang, tiền học.”

Mười bảy chiếc phong bì. Mười bảy năm tôi không biết người gửi là ai.

Tôi cầm xấp giấy cũ đó quay lại hành lang, nơi ông Sáu vẫn đang ngồi với tờ giấy xin ra viện trong tay. Tôi đặt chiếc phong bì đầu tiên lên đùi ông. Nhìn thấy nó, ông ngẩng lên, đôi mắt đục mờ của ông mở to dần, môi mấp máy mà không thốt nổi một tiếng nào.

Tôi quỳ xuống trước mặt ông, giữa hành lang bệnh viện lúc năm giờ sáng, và nói:

Mời quý đọc giả đọc PHẦN 2 của câu chuyện d;ưới ph;ần b;ình lu;ận đầu tiên………..
👇👇👇

“Chú Sáu, cháu là Khang đây. Thằng bé lớp 10A2 hồi đó, cái đứa suốt ngày thủng lốp, cái đứa chú vá xe mà chưa bao giờ bắt trả tiền.”

Ông Sáu sững sờ. Bàn tay run run của ông đưa lên, chạm vào mặt tôi, rồi chạm vào cổ áo blouse trắng, chạm vào tấm bảng tên đeo trước ngực. Ông đọc từng chữ, thật chậm, như đứa trẻ mới tập đánh vần: “Bác… sĩ… Nguyễn… Minh… Khang.”

“Trời ơi…” Giọng ông vỡ ra. “Thằng Khang… thằng Khang con bà bán rau chợ sáng…”

“Dạ chính cháu.” Tôi nắm lấy hai bàn tay chai sạn của ông, những ngón tay đầy vết cắt và nhựa cao su đen cứng. “Cháu tìm chú suốt mười bốn năm, chú ạ.”

Tôi kể cho ông nghe. Năm tôi mười lăm tuổi, mẹ bán rau ở chợ sáng, nuôi hai anh em ăn học. Mỗi sáng tôi đạp chiếc xe đạp cũ của ông ngoại để lại đến trường, và chiếc xe ấy thủng lốp quanh năm. Tôi không có tiền vá, nên cứ đến cổng trường là dắt bộ xe đến chỗ ông. Lần nào ông cũng cười: “Để đó chú vá cho, đi vào học đi con.” Rồi không bao giờ lấy tiền.

Một lần, trời đổ mưa to, tôi đứng núp dưới mái tôn tiệm ông, run vì lạnh vì đói. Ông đưa cho tôi cái bánh mì nguội, nói: “Ăn đi, chú ăn rồi.” Tôi biết ông nói dối. Hôm ấy tôi vẽ con hạc giấy trên nắp hộp bánh quy, viết một dòng cảm ơn vụng về. Ông không nói gì, chỉ cười và gật đầu.

Học kỳ sau, cô chủ nhiệm đưa cho tôi một phong bì. Cô bảo là học bổng ẩn danh của một mạnh thường quân. Tôi nhận từng kỳ, từng năm, cho đến khi tốt nghiệp cấp ba, rồi cả những năm đầu đại học. Mẹ tôi nghĩ đó là phước, tôi cũng nghĩ vậy. Mãi đến khi ra trường, khi mẹ tôi đã khuất, tôi mới nghe tình cờ từ cô chủ nhiệm cũ: “Người gửi tiền ấy dặn cô đừng nói tên. Nhưng cô thấy em xứng đáng được biết, đó là ông thợ vá xe ở cổng trường mình.”

Lúc ấy tôi quay về thị trấn tìm ông. Tiệm vá xe đã bán, ông dọn đi nơi khác, không ai biết đâu mà lần. Tôi tìm suốt mấy năm. Tôi giữ lại từng chiếc phong bì, từng tờ giấy, như giữ một lời hứa chưa kịp trả.

Ông Sáu nghe xong, nước mắt chảy xuống những nếp nhăn sâu như rãnh cày. Ông lắc đầu: “Chú có cho gì đâu. Mấy đồng bạc lẻ, ai mà chẳng làm được.”

“Mấy đồng bạc lẻ đó,” tôi nói, giọng nghẹn lại, “là học phí của một đứa bé không còn đủ tiền học. Là lý do cháu được mặc chiếc áo này.”

Hành lang vẫn yên tĩnh, nhưng tôi biết có người đang đứng sau lưng. Tôi quay lại.

Điều dưỡng trưởng Hoa đứng đó từ lúc nào, hai tay ôm tập hồ sơ đến mức nhàu cả mép giấy. Mắt chị đỏ hoe. Chị nhìn chiếc hộp bánh quy, rồi nhìn ông Sáu, môi run run: “Chú… chú có phải là chú Sáu ở cổng trường cấp ba Nguyễn Trãi không? Chú Sáu có cái nồi cơm điện cũ để sau tiệm, hay nấu cơm cho tụi con đứa nào quên mang đồ ăn?”

Ông Sáu ngơ ngác nhìn chị. “Con là…”

“Con là Hoa, con bé có cái xe đạp sườn hồng, nhà ở xóm cầu, lớp 11A. Chú vá xe cho con hoài, chú còn bảo ba con đừng nói gì hết.” Chị Hoa òa khóc, che miệng mà không giấu nổi tiếng nấc.

Rồi một giọng nói khác vang lên từ cuối hành lang, trầm và khàn: “Cho tôi hỏi… chú Sáu của chiếc hộp đó, có phải chú Sáu cho tôi mượn cây bơm hồi năm 1998 không?”

Chúng tôi cùng quay lại. Giáo sư Dũng, trưởng khoa Tim mạch, người nghiêm nhất, kỹ lưỡng nhất cả viện, đứng chắp tay sau lưng, cặp kính trượt xuống sống mũi. Ông vừa đi trực về. Ông nhìn ông Sáu thật lâu, rồi thở ra một hơi dài: “Hồi đó tôi là đứa học trò nghèo nhất trường. Mỗi buổi sáng chú Sáu đều để dành cho tôi một chỗ trú mưa. Tôi không biết chú còn nhớ không.”

Ông Sáu nhìn từng người một, rồi lại cúi xuống nhìn chiếc hộp bánh quy trong tay, khóc không thành tiếng. Ông lẩm bẩm: “Mấy đứa nhỏ… mấy đứa nhỏ nhà ai mà giỏi thế này…”

Giáo sư Dũng bước lại, cúi xuống nhặt tờ giấy xin ra viện từ tay ông Sáu. Ông không nói gì, từ tốn xé đôi nó, rồi xé tiếp thành bốn mảnh. “Chú Sáu,” ông nói, giọng trầm và chắc, “tờ giấy này hôm nay không có hiệu lực.”

Ông quay sang tôi, gật đầu một cái rất nhẹ. “Khang, chuẩn bị phòng can thiệp. Ca này tôi làm.”


Buổi sáng hôm ấy, tin lan khắp bệnh viện nhanh hơn cả điện thoại. Ca can thiệp mạch vành cho ông Sáu bắt đầu lúc chín giờ. Bên ngoài phòng mổ, hành lang chật kín người. Có những người tôi không ngờ tới: bác bảo vệ già từng được ông Sáu cho mượn dụng cụ vá xe cho đứa con trai, cô lao công từng học cùng trường, thậm chí cả một bác sĩ chuyên khoa mắt mà trước giờ tôi chưa từng nói chuyện. Mỗi người một câu chuyện, một mảnh ký ức nhỏ ở cổng trường cũ, nơi có một ông thợ vá xe cười hiền.

Một người kể ông từng đưa tiền xe buýt cho học trò quên ví. Người khác kể ông từng ngồi giữa trời mưa đến nửa đêm chờ một cô bé lớp 12 bị lỡ chuyến xe. Người khác nữa kể, có năm cả khu phố ngập, ông cõng ba đứa học sinh qua đoạn nước ngập đến ngực. Chẳng có chuyện nào lớn lao, nhưng gom lại thì như cả một con sông ấm, chảy xuyên qua bao nhiêu cuộc đời.

Chiều hôm ấy, giáo sư Dũng bước ra khỏi phòng can thiệp, tháo khẩu trang, mỉm cười mệt mỏi: “Mạch đã thông. Chú ấy qua cơn nguy hiểm rồi.”

Cả hành lang òa lên. Có người khóc, có người vỗ tay, có người chỉ lặng lẽ ngồi xuống sàn, hai tay ôm đầu. Chị Hoa quay sang tôi, nụ cười lẫn nước mắt: “Khang, chúng ta nợ chú ấy lâu quá rồi.”

Còn viện phí thì sao? Đó là việc xảy ra mà tôi không bao giờ quên. Khi tôi mang bảng chi phí đến quầy thu ngân, chị Hoa đã đứng đó trước tôi, đặt phong bì dày lên mặt quầy. Giáo sư Dũng cũng vừa tới, lặng lẽ để thêm một chiếc nữa. Rồi một bác sĩ khác, một điều dưỡng khác, một chị lao công đưa vội mấy trăm nghìn trong chiếc ví cũ. Trong vòng một tiếng, hơn bốn mươi người của bệnh viện, từ giám đốc xuống tới nhân viên tạp vụ, đã góp đủ.

Tôi cũng bỏ vào đó chiếc phong bì của mình. Đó là khoản tiết kiệm tôi để dành cho căn nhà nhỏ sau đám cưới, và tôi chẳng thấy tiếc một đồng. Người đàn ông ấy đã trả trước cho tôi suốt ba năm học phí, không một lần đòi lại. Tôi chỉ đang trả lại một phần rất nhỏ của món nợ đó.

Ngày thứ ba, ông Sáu tỉnh táo, nằm tựa gối, nhìn quanh phòng bệnh đầy hoa và quà. Ông hỏi tôi, rụt rè như đứa trẻ sợ bị mắng: “Khang à, tiền viện phí chú… ai trả vậy con?”

Tôi mở chiếc hộp bánh quy trên đầu giường, lấy ra thứ ông luôn giấu dưới đáy, một cuốn sổ nhỏ bìa nhựa đã ngả vàng. Đêm nhập viện, y tá Hoa đã tìm thấy nó khi kiểm tra đồ cá nhân, và chị đưa cho tôi mà tay run lẩy bẩy.

Tôi mở trang đầu. Nét bút chì mờ mờ của ông: “Sổ nợ. Xe thủng lốp. Học sinh nghèo.”

Bên dưới là hàng chục cái tên. Mỗi tên một dòng ngắn ngủi. “Hoa, 11A, vá ba lần. Khang, 10A2, vá nhiều lần. Dũng, 12C, bơm giùm.” Mỗi tên đều có ghi số tiền nợ: hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn. Và ở cuối mỗi dòng, ông đều gạch một đường chéo bằng bút đỏ, kèm một chữ: “Xong.”

Tôi lật tới trang cuối. Nét chữ run run của người đàn ông già đã viết: “Tổng nợ còn lại: 0 đồng. Các cháu cứ lo học, chú không cần trả.”

Tôi đặt cuốn sổ vào tay ông. “Chú Sáu, chú nói chú không cho ai cái gì. Nhưng nhìn đi, chú đã ghi nhớ từng người trong cuốn sổ này suốt ba mươi năm, ngay cả khi người ta quên chú. Hôm nay là những người đó đến đòi nợ.”

Ông Sáu ôm cuốn sổ vào ngực, khóc nức nở. “Chú tưởng, chú tưởng cả đời này chú chẳng làm được gì tử tế…”

Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng bệnh bật mở. Một cậu bé gầy gò, mặc đồng phục học sinh quá khổ, thở hồng hộc chạy vào, ba lô tuột một bên vai: “Ông ngoại!” Thằng Bin lao tới, nhào lên giường ôm lấy ông, khóc òa như chưa từng được khóc. Sau lưng nó, cô giáo chủ nhiệm đứng đó, nhẹ nhàng nói: “Em nó nghe tin ở trường, cả lớp cùng góp tiền gửi cho ông.”

Ông Sáu nhìn cháu, nhìn chúng tôi, nhìn cả hành lang đứng chật những người mặc áo blouse trắng. Ông không nói được thêm lời nào, chỉ giơ bàn tay chai sạn lên, run run xoa đầu cháu.

Hai tháng sau, ông Sáu xuất viện. Bệnh viện đã xóa phần viện phí còn lại bằng quỹ hỗ trợ, nhờ sự vận động của giáo sư Dũng. Giám đốc còn đề nghị ông về làm nhân viên trông xe cho khoa, với mức lương ổn định và bảo hiểm đầy đủ. Ông từ chối ba lần, rồi nhận vì thằng Bin nhìn ông, bảo: “Ông ơi, con muốn ông ở gần con.”

Hôm ông ra viện, cả khoa xếp hàng hai bên hành lang. Không ai nói gì, nhưng tất cả đều đưa tay vẫy. Ông cầm chiếc hộp bánh quy, bước đi chậm rãi, dừng lại trước mặt tôi.

“Khang à,” ông nói, giọng lạc đi, “chú vá được nhiều cái lốp, mà không ngờ vá được cả đời một đứa trẻ.”

Tôi mỉm cười, không đáp. Tôi chỉ cúi xuống, đóng nắp chiếc hộp lại cho ông, đúng chỗ con hạc giấy cũ vẫn còn nguyên. Mười bốn năm trước, chính nơi ấy tôi đã viết hai chữ cảm ơn. Hôm nay tôi mới thấy mình viết chưa đủ.

Điều tôi hiểu sau tất cả: có những việc tử tế rất nhỏ, nhỏ đến mức người làm quên mất mình đã làm. Nhưng người nhận thì nhớ cả đời. Và khi cuộc sống xoay vòng, chính những việc nhỏ ấy sẽ tìm đường quay về, đúng lúc ta cần nhất.

Từ đó, mỗi khi gặp một bệnh nhân nghèo ngồi lặng lẽ ở hành lang, tay nắm tờ giấy xin về, tôi lại nhớ đến chiếc hộp bánh quy lõm góc. Tôi không bao giờ hỏi họ có tiền hay không nữa. Tôi chỉ hỏi: “Bác kể cháu nghe, bác còn lo điều gì?”

Vì biết đâu, ở đâu đó trong quá khứ, người trước mặt tôi đã từng là người thắp cho ai đó một ngọn đèn nhỏ, mà chưa kịp biết mình đã sáng đến thế nào.

 

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!