Vì sinh được ba đứa con trai, mẹ chồng bắt con dâu cố đẻ thêm cháu nữa. Nhưng ngày đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, cũng chính là ngày mẹ nó im lặng mãi mãi…
Người trong xóm ai cũng biết chị Liên là dâu hiền, vợ đảm. Chị lấy anh Hùng – con trai cả của bà Lâm – từ khi mới đôi mươi. Những năm tháng thanh xuân của chị trôi qua trong tiếng cười trẻ con và mùi sữa mẹ ấm áp. Chị lần lượt sinh ba cậu con trai khôi ngô, khỏe mạnh, da hồng hào, tiếng khóc oe oe vang vọng cả xóm nhỏ. Gia đình chồng lúc nào cũng khen chị “mát tay”, “có phúc sinh toàn con trai”. Những lời khen ấy ban đầu khiến chị vui mừng, sau dần trở thành gánh nặng vô hình đè nặng lên đôi vai gầy guộc của người phụ nữ nhỏ bé.
“Tam nam bất phú” – bà Lâm lẩm bẩm câu ấy như một lời nguyền không bao giờ dứt. Bà đọc đi đọc lại, giọng trầm trầm, như thể đó là chân lý bất di bất dịch của trời đất. Ba đứa con trai rồi thì sao? Phải có bốn mới hóa giải được vận hạn, mới mong nhà cửa khá giả, con cháu sum vầy, tránh được những điều xui xẻo. Mỗi khi trong nhà có chuyện không như ý – mùa vụ thất bát, người làm nghỉ ngang, xe hỏng giữa đường – bà lại quay phắt sang chị, giọng trách móc xen lẫn giận dữ, ánh mắt như dao:
“Tại con không chịu đẻ thêm đấy! Tam nam bất phú, người ta nói mãi rồi mà con vẫn không nghe! Con muốn cả nhà này nghèo kiết xác à?”
Chị Liên im lặng. Chị không cãi, không kêu ca, chỉ cúi đầu chịu đựng. Mỗi tối, sau khi dọn dẹp nhà cửa, lau chùi từng góc bếp, chị nằm ôm ba đứa con trai bé bỏng vào lòng. Ánh mắt chị nhìn lên trần nhà tối mịt, lòng quặn thắt như có ai bóp nghẹt. Cơ thể chị đã kiệt quệ sau ba lần sinh vất vả. Lần mang thai gần nhất, bác sĩ nghiêm giọng dặn dò, giọng đầy lo lắng: “Chị yếu lắm, nếu có lần nữa phải cực kỳ cẩn trọng. Nguy cơ cao, chị ạ. Chị cần nghỉ ngơi nhiều hơn.” Nhưng lời bác sĩ chỉ là gió thoảng qua tai. Trong mắt bà Lâm, chị Liên không phải là con dâu, không phải là người phụ nữ bằng xương bằng thịt, mà chỉ là “cái máy sinh con trai” – một công cụ để thực hiện lời nguyền “tam nam bất phú”.
Khi biết chị mang thai đứa thứ tư, bà Lâm mừng như mở cờ trong bụng. Bà cười toe toét suốt ngày, sắm sửa đồ đạc cho mẹ con, mời thầy về cúng giải hạn, miệng không ngớt: “Lần này nhất định là thằng cu thứ tư. Vận hạn tan biến, nhà mình sẽ khá lên, con cháu đầy đàn!” Cả nhà rộn ràng như trúng số độc đắc. Anh Hùng cũng vui theo mẹ, mua thêm sữa, mua thêm quần áo bầu cho vợ. Chỉ có chị Liên – khuôn mặt xanh xao, hai tay bấu chặt tấm váy bầu rộng thùng thình – không cười nổi. Chị sợ. Sợ cái giá phải trả cho lời nguyền của mẹ chồng. Đêm nào chị cũng nằm thao thức, vuốt ve bụng bầu căng cứng, nước mắt lăn dài trên má, thì thầm trong nỗi tuyệt vọng:
“Con ơi… con đừng vội ra đời vội. Mẹ còn phải ở lại với anh chị con… Mẹ chưa muốn đi đâu cả… Mẹ còn phải nấu cơm, phải tắm cho chúng nó…”
Đứa trẻ chào đời vào một ngày tháng Bảy mưa dông dữ dội.
Trời như đổ nước. Không phải mưa rào thoáng qua, mà là mưa dông giận dữ, dai dẳng. Từng tia sét rạch ngang bầu trời đen kịt, tiếng sấm ầm ầm như oán than trời đất. Trong phòng sinh bệnh viện, giữa tiếng mưa đập rầm rập vào cửa kính và tiếng sấm vang vọng, một tiếng khóc oe oe non nớt cất lên giữa không gian ngột ngạt. Một cậu bé khỏe mạnh, da đỏ hồng, chân tay quẫy đạp mạnh mẽ, như muốn chứng minh sự hiện diện của mình.
Bà Lâm ngồi bệt ngay hành lang bệnh viện, tay run run ôm đứa cháu sơ sinh vào lòng, khuôn mặt trắng bệch nhưng miệng vẫn lẩm bẩm trong nước mắt mừng rỡ xen lẫn kinh hoàng: “Được rồi… bốn thằng rồi… tam nam bất phú tan rồi… nhà mình sẽ khá lên…”
Còn anh Hùng thì gào khóc đến khản cả giọng. Anh ôm chặt thi thể vợ, nước mắt giàn giụa, người run lên bần bật không ngừng. Người phụ nữ anh yêu thương, người đã lặng lẽ gánh vác cả gia đình này suốt mười mấy năm trời, giờ nằm lạnh ngắt dưới tấm khăn trắng mỏng manh. Máu vẫn còn thấm đỏ cả ga giường. Các bác sĩ lắc đầu, giọng buồn bã và bất lực: “Chúng tôi đã cố hết sức… nhưng sản phụ quá yếu từ trước, mất máu nhiều, tim yếu… chúng tôi không cứu được…”
Trên đường đưa thi thể chị Liên về quê, xe tang của gia đình cứ đi được một đoạn lại chết máy…………………………………………………………………………
Mỗi lần tắt máy, phải mất hai ba người đàn ông đẩy mới nổ lại được. Lạ thay, chỉ cần ra khỏi cổng bệnh viện chừng một trăm mét là xe lại im bặt, như có một bàn tay vô hình níu giữ không cho nó rời đi. Anh Hùng ngồi bên quan tài, tay siết chặt mép gỗ đến trắng khớp, nước mắt lăn dài không ngừng. Bà Lâm ôm đứa cháu sơ sinh, mặt cắt không còn giọt máu, miệng lắp bắp trong nỗi kinh hoàng tột độ: “Sao… sao lại thế này… Liên ơi… mẹ không muốn thế này…”
Người trong xóm xì xào bàn tán suốt dọc đường. Có người thì thầm: “Chị Liên khổ quá… đẻ ba đứa con trai khỏe mạnh rồi mà vẫn bị ép đẻ thêm. Cơ thể yếu thế, ai cũng thấy, mà không ai thương…” Có người lắc đầu thở dài nặng nề: “Tam nam bất phú gì mà hại mạng người ta đến chết… mê tín hại người thật…”
Về đến nhà, không khí tang tóc bao trùm căn nhà ba gian rộng lớn. Ba đứa con trai lớn – thằng cả mới mười hai tuổi – đứng trước quan tài mẹ, khóc đến khản giọng, nước mắt giàn giụa: “Mẹ ơi… mẹ đừng đi… ai nấu cơm cho con, ai tắm cho em nữa… ai kể chuyện cho chúng con ngủ…” Đứa thứ hai và thứ ba thì bám chặt lấy quan tài, khóc nức nở, nước mắt rơi lã chã. Chúng còn quá nhỏ để hiểu hết nỗi đau mất mẹ, chỉ biết rằng từ nay mẹ không còn ở bên, không còn tiếng ru êm đềm, không còn bàn tay ấm áp vuốt ve tóc chúng mỗi đêm.
Anh Hùng ngồi bên quan tài suốt đêm, mắt đỏ hoe, không nói một lời. Anh chỉ im lặng nhìn vợ nằm đó, lòng đau như cắt. Bà Lâm ôm đứa cháu trai thứ tư, vừa khóc vừa lẩm bẩm trong day dứt khôn nguôi: “Liên ơi… mẹ không ngờ… mẹ chỉ muốn nhà mình khá lên thôi… sao con lại đi sớm thế này… Mẹ sai rồi… mẹ sai rồi…”
Đám tang chị Liên kéo dài ba ngày. Mưa vẫn rơi không ngớt, như trời cũng khóc cùng gia đình, như oán than cho số phận người phụ nữ hiền lành. Khi quan tài được hạ xuống huyệt, anh Hùng quỳ sụp xuống đất ướt sũng, gào lên một tiếng đau đớn xé lòng, tiếng khóc vang vọng cả nghĩa trang: “Liên ơi… anh sai rồi… anh không nên để mẹ ép em… Anh xin lỗi em… Anh xin lỗi em…”
Bà Lâm đứng đó, tay ôm đứa cháu sơ sinh, nước mắt lăn dài trên khuôn mặt già nua hốc hác. Lần đầu tiên sau bao năm, bà im lặng hoàn toàn. Không còn lời nào về “tam nam bất phú”. Chỉ còn nỗi day dứt khôn nguôi day vò bà từng đêm, khiến bà già đi trông thấy.
Từ đó, ngôi nhà ba gian rộng lớn bỗng trở nên lạnh lẽo lạ thường, như thiếu mất một phần linh hồn. Anh Hùng một mình gồng gánh bốn đứa con thơ dại. Ban ngày anh đi làm, tối về vừa nấu cơm, vừa tắm rửa, vừa dỗ dành lũ trẻ. Đứa thứ tư – đứa bé mà bà Lâm từng mong đợi như cứu tinh của cả nhà – giờ trở thành nỗi ám ảnh day dứt khôn nguôi. Mỗi lần đứa bé khóc oe oe, anh Hùng lại nhớ đến khuôn mặt tái nhợt, đôi mắt nhắm nghiền của vợ nằm trên giường bệnh. Anh ôm con vào lòng, nước mắt lặng lẽ rơi: “Con ơi… con là món quà cuối cùng của mẹ con… nhưng sao con lại phải đổi bằng sinh mạng của mẹ…”
Bà Lâm thì ngồi một mình ở góc nhà, nhìn đứa cháu mà lòng đầy hối hận và day dứt. Bà không còn dám nhắc đến câu “tam nam bất phú” nữa. Mỗi đêm, bà nằm thao thức, tự trách mình: “Mẹ chỉ muốn tốt cho nhà… sao lại hại con dâu đến thế…”
“Tam nam bất phú” – câu nói ấy giờ không còn ai nhắc đến. Nhưng nó đã lấy đi sinh mạng của một người phụ nữ hiền lành, chịu thương chịu khó, đã lặng lẽ hy sinh cả thanh xuân và cả mạng sống vì gia đình chồng.
Chị Liên ra đi, để lại cho gia đình một bài học đắt giá đến xót xa: Đôi khi, những mê tín dị đoan, những lời nguyền cổ hủ, những tham vọng mù quáng về con trai nối dõi tông đường… có thể trở thành lưỡi dao sắc nhọn, cắt đứt chính hạnh phúc và sinh mạng của những người thân yêu nhất.
Người trong xóm vẫn hay nhắc đến chị Liên mỗi khi đi ngang qua ngôi nhà ba gian. Họ bảo: “Chị ấy hiền thật, nhưng hiền quá hóa khổ. Đẻ ba đứa con trai khỏe mạnh rồi mà vẫn không đủ… Cuối cùng, chính cái mong muốn có thêm một đứa con trai nữa đã cướp đi mẹ của chúng…”
Còn bà Lâm, đến bây giờ, mỗi khi nhìn đứa cháu thứ tư đang lớn dần, bà chỉ biết ngồi lặng lẽ lau nước mắt. Bà hiểu ra quá muộn: Con dâu không phải là “cái máy sinh con”. Con dâu là con người. Là người mẹ. Là người vợ đã lặng lẽ hy sinh cả thanh xuân và cả mạng sống vì gia đình này.
Và tiếng khóc oe oe non nớt của đứa con trai thứ tư – tiếng khóc chào đời ngày ấy – mãi mãi khắc sâu trong tim mỗi thành viên còn lại trong ngôi nhà ba gian. Đó không còn là tiếng khóc của hy vọng, mà là tiếng khóc của nỗi day dứt, của sự mất mát không gì bù đắp nổi. Mỗi lần nghe tiếng khóc ấy, anh Hùng lại ôm con thật chặt, thì thầm trong nước mắt: “Con ơi… mẹ con đã đổi mạng sống để con được ra đời… Ba sẽ cố gắng… ba sẽ thay mẹ chăm sóc các con…”
Câu chuyện của chị Liên là lời nhắc nhở đau đớn nhất cho những ai còn mù quáng vì mê tín và tham vọng: Đừng để những lời nguyền cổ hủ biến thành lưỡi dao giết chết chính người thân yêu của mình.



