Coп traι ʟàᴍ ʟươɴɢ 15 trιệu, 3 пăm пaү tҺáпg пào cũпg gửι vḕ cҺo mẹ 12 trιệu. Tết dươпg lịcҺ coп Ьáo kҺȏпg vḕ ở lạι ʟàᴍ ᴛʜȇᴍ, пҺưпg 3 пgàү lιḕп gọι ƌιệп kҺȏпg tҺấү coп пgҺe máү, пgườι mẹ vộι vàпg Ьắt xe lȇп xem coп tҺế пào tҺì ᴋɪɴʜ ʜãɪ ᴛộᴛ ƌộ…
Những ngày Tết Dương lịch năm ấy, Hà Nội se lạnh như dao cắt vào da thịt. Trong căn nhà nhỏ ven sông ở Hưng Yên, bà Hạnh ngồi một mình bên mâm cơm tất niên đơn sơ. Bát canh măng chua thanh, đĩa thịt kho tàu đậm đà, vài miếng dưa hành giòn tan – tất cả đều là những món Tùng thích nhất. Bà nhìn chằm chằm vào chiếc điện thoại nằm im lìm trên bàn gỗ cũ. Ba ngày nay, bà gọi liên tục, nhưng chỉ toàn tiếng “máy quý khách đang tắt máy hoặc nằm ngoài vùng phủ sóng”.
Tùng là con trai duy nhất của bà. Năm nay hai mươi tám tuổi, lương tháng mười lăm triệu ở một công ty xây dựng tại Hà Nội. Ba năm nay, tháng nào nó cũng gửi về đúng mười hai triệu. “Mẹ giữ tiền dưỡng già đi, con chỉ cần ba triệu tiêu vặt là đủ,” nó nhắn tin mỗi lần chuyển khoản. Bà Hạnh mừng đến rơi nước mắt. Con trai bà lớn lên trong nghèo khó, cha mất sớm, mẹ con bà còng lưng làm ruộng, vay mượn đủ đường mới cho nó ăn học đến nơi đến chốn. Giờ Tùng ra Hà Nội làm việc, chịu thương chịu khó đến mức Tết cũng không về.
Một tuần trước, Tùng nhắn tin: “Mẹ ơi, Tết Dương lịch này con không về được. Công ty có dự án gấp, làm mấy ngày lễ lương nhân ba. Tháng này con vẫn gửi mẹ mười hai triệu như mọi khi. Ra Tết con về bù mẹ nhé.” Tin nhắn chuyển khoản ting ting vang lên ngay sau đó. Bà nhìn số tiền hiện lên màn hình, lòng vừa ấm áp vừa lo lắng. Mừng vì con trai biết lo cho mẹ. Lo vì linh tính người mẹ mách bảo có gì đó không ổn. Tùng chưa bao giờ tắt máy lâu đến thế. Thường chỉ một tiếng sau là nó gọi lại, giọng vui vẻ: “Mẹ gọi con có việc gì không?”
Đến chiều mùng một, bà Hạnh không ngồi yên được nữa. Bà gói ghém ít bánh chưng, ít thịt kho, vài quả cam, bắt chuyến xe khách cuối cùng lên Hà Nội. Xe chạy trong mưa phùn lất phất, bà ôm chặt túi thức ăn, mắt nhìn ra cửa kính tối om. Hơn ba giờ đồng hồ trên xe, lòng bà cứ quặn thắt từng cơn. Con trai bà mạnh khỏe, làm việc chăm chỉ, sao lại im lặng thế này? Bà tự an ủi mình: chắc nó bận dự án, pin hết, hoặc đang ngủ vì làm ca đêm. Nhưng càng nghĩ, bà càng thấy tim mình đập mạnh hơn.
Hà Nội đón bà bằng cái lạnh cắt da cắt thịt. Gió từ sông Hồng thổi lên, mang theo hơi mưa lạnh buốt. Khu trọ của Tùng nằm sâu trong con ngõ nhỏ ngoằn ngoèo ở quận Thanh Xuân. Tết nên cả khu vắng tanh, chỉ còn vài bóng đèn vàng leo lét hắt ra từ những căn phòng đóng chặt cửa. Bà tìm đúng địa chỉ Tùng từng gửi. Cửa phòng trọ khóa im ỉm. Bà đập cửa thình thịch, giọng run run gọi lớn: “Tùng ơi! Mẹ đây! Mở cửa cho mẹ với!”
Không một tiếng trả lời. Chỉ có gió rít qua khe cửa sổ, mang theo mùi ẩm mốc của những ngày mưa dầm. Bà Hạnh hoảng loạn, định hô hoán phá cửa thì cánh cửa phòng bên cạnh hé mở. Một cô gái trẻ khoảng hai mươi lăm tuổi, dáng người gầy guộc, mắt thâm quầng, bước ra.
“Bác… bác là mẹ anh Tùng phải không ạ?” Cô gái hỏi, giọng ái ngại, đôi tay siết chặt mép áo khoác mỏng.
“Phải, bác đây. Thằng Tùng đâu cháu? Nó bảo đi làm mà bác lo quá nên bác từ quê lên…” Bà Hạnh nói lắp bắp, giọng lạc đi vì lạnh và sợ hãi.
Cô gái thở dài nặng nề, đặt bát cháo đang cầm xuống ghế đá, rồi lấy chìa khóa dự phòng trong túi ra. “Anh ấy đưa chìa khóa nhờ cháu giữ… Bác vào đi, nhưng bác bình tĩnh nhé…”
Cánh cửa vừa bật mở, một mùi ẩm mốc kinh khủng xộc thẳng vào mũi bà Hạnh. Không phải mùi phòng trọ bình thường. Đó là mùi của cái chết – ngọt ngấy, tanh tưởi, lẫn với mùi thuốc và thức ăn ôi thiu để lâu ngày. Bà Hạnh chết lặng, chân mềm nhũn.
Trong ánh sáng lờ mờ của buổi chiều tà hắt qua khung cửa sổ nhỏ, Tùng nằm trên giường sắt cũ, cơ thể đã cứng lại, da tái nhợt như tờ giấy. Mắt anh mở trừng trừng, miệng hơi hé ra, như còn cố gọi “mẹ” lần cuối. Trên bàn là hộp cơm nguội tanh, điện thoại tắt máy nằm cạnh, màn hình nứt vỡ. Bên dưới giường, vài vỏ thuốc giảm đau rơi lả tả. Tùng đã chết ít nhất ba ngày.
Bà Hạnh gào lên một tiếng thảm thiết, lao đến ôm chặt lấy con trai. “Tùng ơi! Con ơi! Mẹ đây… Mẹ đến rồi con ơi!” Tiếng khóc vỡ òa trong căn phòng chật hẹp, vang vọng khắp con ngõ vắng. Bà lay người con trai, nước mắt rơi lã chã xuống khuôn mặt lạnh ngắt của Tùng. Cơ thể con bà đã cứng lại vì lạnh và tử vong, nhưng bà vẫn ôm siết, như thể chỉ cần ôm thật chặt là con sẽ tỉnh lại, sẽ cười và nói “Mẹ đừng lo”.
Cô gái hàng xóm đứng ngoài cửa, nước mắt lưng tròng, run run kể: “Bác… anh Tùng bị ung thư giai đoạn cuối. Anh giấu hết mọi người. Ba năm nay anh vừa làm vừa chữa bệnh. Anh bảo phải gửi tiền cho mẹ đầy đủ, không được để mẹ lo lắng. Tết này anh đau quá, không đi nổi. Anh nhờ cháu gửi tiền chuyển khoản và nhắn tin cho bác… Cháu không ngờ anh ấy đi nhanh đến vậy…”
Bà Hạnh như bị ai đập mạnh vào ngực. Bà ngồi thụp xuống sàn xi măng lạnh, ôm con trai vào lòng, khóc đến khản cả giọng. Hóa ra ba năm qua, mười hai triệu đồng mỗi tháng không phải là tiền lương dư dả của một kỹ sư xây dựng. Đó là tiền con bà chắt chiu từ đồng lương mười lăm triệu, vừa trả viện phí hóa chất, vừa mua thuốc giảm đau, vừa gửi về cho mẹ. Con trai bà giấu bệnh, giấu nỗi đau thể xác, giấu cả cái chết đang cận kề chỉ để mẹ ở quê không phải lo lắng, không phải bán đất bán vườn.
Bà nhớ lại những tin nhắn con gửi hàng tháng: “Mẹ ăn uống đầy đủ nhé”, “Mẹ giữ sức khỏe cho con”, “Con yêu mẹ nhất trên đời”. Mỗi chữ bây giờ như dao sắc cắt vào tim bà. Con trai bà, đứa con một cậy, mạnh mẽ, luôn cười nói trong từng cuộc gọi video ngắn ngủi chỉ vài phút, hóa ra đang một mình chịu đựng cơn đau đến mức không đi nổi, không ăn nổi, chỉ còn biết nằm co ro trong căn phòng trọ ẩm mốc.
Cô gái kể tiếp, giọng nghẹn ngào: “Anh Tùng bảo nếu anh không nghe máy thì bác lên, anh không muốn mẹ ở quê một mình khi anh ra đi. Anh còn chuẩn bị sẵn phong bì tiền mai táng, giấy tờ để lại cho bác, và dặn cháu nếu bác lên thì phải chăm sóc bác thật tốt…”
Bà Hạnh khóc đến kiệt sức. Bà vuốt ve khuôn mặt con trai, lau đi lớp bụi bám trên mí mắt đã nhắm nghiền. “Sao con không nói với mẹ? Sao con giấu mẹ khổ sở thế này? Mẹ thà nghèo, thà không có đồng nào còn hơn mất con…” Tiếng bà vỡ òa, hòa lẫn với tiếng mưa phùn rơi lộp độp ngoài hiên và tiếng gió rít qua khe cửa.
Hàng xóm dần tụ lại. Người gọi cấp cứu, người gọi công an phường. Bà Hạnh không buông con ra. Bà ôm Tùng suốt hơn hai tiếng đồng hồ, như sợ buông tay là con sẽ biến mất mãi mãi. Trong đầu bà hiện về những kỷ niệm xưa: ngày Tùng còn bé, chạy lon ton theo bà ra đồng gặt lúa; ngày Tùng thi đại học, mẹ con ăn mì gói qua ngày vì tiền học; ngày Tùng ra Hà Nội, bà tiễn con ở bến xe, dặn đi dặn lại “con nhớ giữ sức, nhớ gọi cho mẹ thường xuyên”.
Giờ con bà nằm đây, lạnh ngắt, chỉ vì muốn làm tròn phận làm con, muốn mẹ an nhàn tuổi già.
Khi xe cứu thương đến, bà Hạnh vẫn ngồi ôm con, nước mắt đã cạn khô. Cô gái hàng xóm khóc cùng bà, kể rằng Tùng từng nhờ cô mua thuốc giảm đau, nhờ cô gửi tiền chuyển khoản hàng tháng vì anh yếu quá không đi nổi. Tùng biết mình không qua khỏi, nhưng vẫn cố gắng đến giây phút cuối cùng để mẹ không phải chịu cảnh trắng tay, không phải lo lắng một mình.
Bà Hạnh đưa con trai về quê Hưng Yên. Tang lễ đơn sơ nhưng ấm áp lạ thường. Hàng xóm, bạn bè Tùng từ Hà Nội xuống đông đủ. Bà ngồi bên quan tài, vuốt ve tấm ảnh con trai cười tươi rói ngày tốt nghiệp. “Con ơi, mẹ xin lỗi… Mẹ không biết con khổ đến thế… Mẹ chỉ nghĩ con giỏi giang, con lo cho mẹ…”
Ba năm sau, bà Hạnh vẫn giữ nguyên căn phòng trọ của Tùng ở Hà Nội. Bà lên đó mỗi tháng một lần, lau chùi sạch sẽ, thắp hương, kể chuyện với con như ngày xưa. Bà mở một quán nước nhỏ ven đường quê, lấy tên “Quán Tùng” để nhớ về đứa con trai hiếu thảo đã lặng lẽ hy sinh cả cuộc đời chỉ vì muốn mẹ an nhàn.
Mỗi khi Tết đến, bà lại ngồi bên mâm cơm đơn sơ, nhìn ra khoảng trời Hà Nội xa xăm qua màn mưa phùn, nước mắt lặng lẽ rơi. Con trai bà không còn nữa, nhưng tình yêu của con vẫn ở lại qua từng đồng tiền gửi về, qua từng tin nhắn lo lắng, qua cả sự im lặng đến chết.
Ở đời, có những đứa con không cần nói to, chỉ lặng lẽ gánh hết nỗi khổ lên vai mình. Và có những người mẹ, mãi mãi day dứt vì đã không kịp nhận ra nỗi đau thầm lặng của con.





