Ôпg Cụ Ngàү Nào Cũпg Mua 20Kg TҺịt. Ngườι Báп Báo Cȏпg Aп. KҺι Xȏпg Vào Aι Cũпg Táι Mặt………
Tôi vẫn còn nhớ cái lạnh buốt sống lưng ngày hôm đó, khi tiếng xà beng đập mạnh vào cánh cửa sắt cũ kỹ. Tiếng kim loại rắc khô khốc vang vọng khắp con hẻm cuối cùng sát bờ mương. Không khí nặng nề, mùi tanh nồng xộc thẳng vào mũi khiến anh công an trẻ đứng cạnh tôi nôn khan ngay tại chỗ. Tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ tung, hai chân run lẩy bẩy, không dám bước thêm bước nào. Cả xóm đổ xô ra xem, ai nấy đều tái mét mặt mày. Không ai ngờ được, người đàn ông lặng lẽ mua 20kg thịt heo mỗi sáng suốt ba tháng qua lại giấu trong nhà một bí mật kinh hoàng đến thế.
Tôi là cô Sáu, bán thịt heo ở góc chợ xã này đã hơn mười hai năm. Miệng tôi nhanh hơn dao mổ, chuyện làng trên xóm dưới gì cũng qua sạp thịt của tôi mà lan tỏa. Nhưng với ông Bảy, tôi chưa bao giờ nghĩ mọi thứ lại đi đến bước đường này.
Hồi ấy, mỗi sáng tám giờ kém mười, ông cụ lại xuất hiện. Áo sơ mi cũ bạc màu vì giặt nhiều lần, quần vải sờn gấu, lưng còng hẳn xuống vì tuổi già, mái tóc bạc trắng bù xù. Ông không nói nhiều, chỉ đứng yên trước sạp, giọng khàn khàn vì hút thuốc lá nhiều năm: “Cho tôi hai mươi ký thịt heo như mọi ngày, cô Sáu.” Không thiếu một lạng. Tôi cắt những miếng ngon nhất, ông trả tiền chẵn, bỏ hết vào thùng xốp lớn, đậy nắp kín, rồi lặng lẽ đẩy xe ba gác cũ về con hẻm sâu hun hút. Không rau củ, không gạo nếp, không gì khác. Chỉ toàn thịt.
Ban đầu tôi mừng thầm. Mối hàng lớn, tiền vào túi đều đặn. Nhưng đến ngày thứ mười, một cảm giác lạnh sống lưng bắt đầu len lỏi. Một ông già sống một mình, vợ mất đã lâu, con trai thì bỏ đi biệt tích từ năm nào, làm sao ăn hết hai mươi ký thịt mỗi ngày? Hàng xóm bắt đầu xì xào. Người bảo ông nuôi chó dữ canh nhà, người thì thì thầm ông giấu thứ gì ghê rợn trong căn nhà tối om. Đêm nằm trên giường, tôi nghĩ mãi, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má mà không hiểu sao mình lại xót xa đến thế.
Ông Bảy tên thật Trần Văn Bảy, ngoài bảy mươi tuổi. Căn nhà cấp bốn của ông cũ kỹ, tường loang lổ, cửa sắt luôn đóng kín mít, cửa gỗ phía trong còn cài then chắc chắn. Mấy năm trước ông còn ra chợ mua bán lặt vặt, nhưng từ ngày ba đứa cháu nội bị bỏ rơi, mọi thứ thay đổi hoàn toàn. Con trai ông theo vợ lên thành phố làm ăn, dính vào cờ bạc, nợ nần chồng chất rồi biến mất như bọt xà phòng. Vợ chồng nó vứt lại cho ông ba đứa cháu: Tín mười hai tuổi, đứa giữa tám tuổi, và đứa út năm tuổi vừa chập chững biết nói.
Ông cố gắng hết sức. Ban ngày ông bán gà vịt, xin từng nắm gạo của hàng xóm, tối về nấu cháo loãng cho ba đứa ăn. Nhưng sức khỏe ông yếu dần, tiền không đủ. Những đêm mưa lớn, ba đứa cháu sốt cao li bì, ông ôm từng đứa vào lòng, nước mắt rơi lã chã, miệng lẩm bẩm: “Ông xin lỗi, ông không có tiền đưa các con đi bệnh viện…” Nỗi sợ mất cháu gặm nhấm ông từng ngày từng giờ. Tim ông thắt lại mỗi khi nghĩ đến cảnh cháu bị đưa vào trại mồ côi hoặc bị cha mẹ về đòi lại.
Rồi một hôm, ông thấy xác con chó chết trôi ngoài bờ mương. Ông kéo về, làm thịt cho cháu ăn cầm hơi qua ngày. Từ đó, ông trượt dài trên con đường không lối thoát. Ông sợ người ta biết cháu còn sống, sợ cha mẹ chúng quay về đòi, sợ bị mất đi những mầm sống cuối cùng của dòng họ. Ông nhốt ba đứa vào cái hố sau nhà ban ngày cho lên ăn, đêm lại đưa xuống. Và ông bắt đầu mua thịt – hai mươi ký mỗi ngày – không phải để ăn, mà để giữ cho cháu sống sót.
Tôi không biết hết những điều ấy lúc bấy giờ. Chỉ thấy tay ông hay có vết xước, vết bầm tím. Có hôm trời mưa tầm tã, áo ông ướt sũng, tay áo trượt lên, tôi nhìn rõ những vết cào chằn chịt như bị ai đó cào mạnh. Tim tôi thắt lại, nghẹn họng không thở nổi. “Ông Bảy, tay ông bị sao vậy? Sao nhiều vết thế?” Ông giật mình, vội kéo tay áo xuống, ánh mắt né tránh: “Trượt té ở bờ mương thôi cô ơi.” Giọng ông run run. Tôi bán xong nhưng cả ngày hôm ấy lòng không yên, cứ nghĩ mãi về đôi mắt tuyệt vọng của ông.
Chiều hôm đó, tôi ghé trụ sở công an xã, kể hết những nghi ngờ. Ban đầu họ cười xòa bảo tôi tưởng tượng, nhưng khi nghe về hai mươi ký thịt mỗi ngày suốt ba tháng, kèm theo vết thương lạ trên người ông, họ bắt đầu nghiêm túc. Họ theo dõi ông.
Hai ngày sau, công an mặc thường phục chứng kiến ông đẩy xe về nhà, đóng cửa kín mít. Đêm đến, từ căn nhà vang lên những tiếng động lạ lùng: tiếng va chạm, tiếng rên khe khẽ như tiếng khóc trẻ con bị kìm nén. Hàng xóm sợ hãi, không ai dám lại gần. Đến ngày thứ tư, ông không ra chợ như mọi khi. Một mùi tanh nồng nặc bốc ra từ khe cửa, khiến cả hẻm hoang mang. Công an quyết định phá cửa………..Khi cánh cửa sắt bị đập bung, ……
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇
mùi tanh nồng xộc ra mạnh đến mức tôi phải bịt mũi, nước mắt trào ra vì sốc. Họ phá tiếp cửa gỗ. Ánh sáng từ đèn pin chiếu vào căn nhà tối om, cả đám người đứng sững sờ. Giữa nhà là hàng chục thùng xốp trắng xếp chồng chất, nước máu nhỏ giọt tí tách xuống nền nhà ẩm mốc, ruồi bu đen nghịt. Mở một thùng ra, thịt heo chất đầy nhưng trên từng miếng thịt là những dấu răng cắn nham nhở, không phải dao cắt mà là răng người cắn xé. Hơn hai trăm ký thịt cũ mới lẫn lộn. Mọi người tái mặt, có bà hàng xóm ôm ngực ngã khuỵu ngay tại chỗ, khóc nức nở.
Rồi họ thấy ông Bảy nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ, người gầy hốc hác chỉ còn da bọc xương, tay chân đầy vết xước và bầm tím, thở yếu ớt. “Ông còn sống!” Ai đó reo lên. Nhưng nỗi kinh hoàng chưa dừng lại. Từ phía sau nhà, tiếng động khẽ vang lên như tiếng cào cấu. Họ mở cửa sau, nhấc tấm ván che hố. Một bàn tay gầy guộc dính đầy bùn đất run rẩy vươn ra từ bóng tối.
Ba đứa trẻ. Tín mười hai tuổi co rúm trong góc, mắt hoảng loạn như thú bị săn. Đứa giữa tám tuổi gầy trơ xương, da dính sát vào xương sườn. Đứa út năm tuổi mép dính máu khô, ánh mắt lờ đờ không còn hồn vía. Chúng bị nhốt trong hố tối ẩm suốt nhiều tháng trời. Công an đưa chúng ra, đứa lớn ôm chân anh công an khóc nức nở: “Ông nội… cứu cháu…” Cả xóm bật khóc. Những người từng đồn ông ăn thịt người giờ tự tát vào mặt mình vì xấu hổ.
Ông Bảy tỉnh lại trong bệnh viện, nhìn thấy cháu, khóc không thành tiếng, nước mắt lăn dài trên khuôn mặt nhăn nheo. Ông kể hết trong nỗi day dứt tột cùng. Cháu bị cha mẹ bỏ rơi, ông sợ mất chúng nên nhốt lại để giữ. Thịt mua về cho cháu ăn. Ban đầu là thịt chó chết trôi, sau hết thì ông kéo xác người chết trôi về. Ông thề không giết ai, chỉ lấy khi họ đã chết. Nhưng công an phát hiện dấu vết giết người. Và tên Quang, thợ hồ thường lui tới nhà ông, chính là kẻ ra tay.
Quang giết người để cướp tiền, kéo xác về cho ông Bảy, hai bên chia tiền. Ông biết nhưng không dám tố giác, vì nỗi sợ mất cháu đã bóp méo lý trí. Tình thương đã biến thành lưỡi dao sắc nhọn nhất.
Ba đứa trẻ được đưa lên bệnh viện huyện. Tín tỉnh lại đầu tiên, khóc gọi ông nội. Chúng suy kiệt nặng, vết thương tâm lý sâu sắc đến mức đứa út sợ bóng tối, ban đêm hay giật mình thét lên. Quang bỏ trốn nhưng sau bị bắt. Tòa tuyên Quang chung thân, ông Bảy nhận nhiều năm tù vì giam giữ trẻ em và che giấu tội phạm.
Tôi đến thăm ba đứa trẻ ở mái ấm. Tín nhìn tôi, giọng khàn đặc vì lâu không nói: “Bà Sáu, ông nội con mua thịt cho tụi con ăn… Ông không xấu đâu bà. Ông chỉ sợ tụi con bị lấy đi thôi…” Tôi không biết nói gì, chỉ ôm chặt ba đứa mà khóc, nước mắt ướt đẫm vai áo. Nỗi xót xa khiến tim tôi thắt lại đến mức nghẹn thở.
Sau này, anh Tuấn và chị Hạnh – một cặp vợ chồng vô sinh ở xã bên – xin nhận nuôi cả ba. Cuộc sống mới bắt đầu khó khăn. Tín vẫn hay giật mình giữa đêm, mơ thấy hố tối và mùi tanh. Đứa út sợ tiếng cửa đóng mạnh, hay co ro một góc. Nhưng dần dần, nhờ bữa ăn no, trường học, và vòng tay yêu thương, chúng cười nhiều hơn. Những nụ cười trẻ thơ trở lại, dù mong manh.
Ông Bảy trong tù già đi rất nhanh. Mỗi tháng ông viết thư gửi cháu, chỉ vài dòng nguệch ngoạc: “Ông xin lỗi. Ông mong tụi con sống tốt. Đừng hận ông.” Tín lớn lên, học nghề mộc, trở thành chàng trai chững chạc. Hai đứa em cũng khỏe mạnh, gọi anh Tuấn chị Hạnh là ba mẹ ruột.
Nhiều năm sau, Tín dẫn hai em về thắp nhang cho ông nội và mẹ ruột. Nó đứng lặng trước mộ ông Bảy rất lâu, gió heo may thổi qua làm lá khô xào xạc. “Ông ơi, tụi con ổn rồi. Ông nghỉ ngơi đi. Cháu không hận ông…” Giọng nó vỡ òa, nước mắt lăn dài.
Tôi vẫn bán thịt ở góc chợ. Mỗi lần dao cắt miếng thịt, tiếng “chặt” vang lên, tôi lại nhớ ông Bảy. Một ông già đã làm mọi thứ vì tình thương cháu, nhưng nỗi sợ hãi đã bóp méo tất cả thành bi kịch không thể cứu vãn. Đời người đôi khi mong manh lạ lùng. Chỉ vì sợ mất đi những gì quý giá nhất, ông đã đánh mất chính bản thân mình.
Căn nhà cuối hẻm giờ đã sập đổ, bờ mương vẫn chảy lững lờ, nhưng mùi tanh ngày ấy không còn. Chỉ còn lại nỗi day dứt trong lòng những người từng chứng kiến. Và bài học cay đắng rằng, tình thương nếu không có lý trí, đôi khi cũng trở thành lưỡi dao sắc nhất cắt đứt tất cả.





