LHQ Bất Lực, Lính Trung Quốc B;ỏ Chạy… Đến Khi Bộ Đội Việt Đến – Lá Cờ Đỏ Khiến Phiến Quân Hạ V;ũ Kh;í….
Tôi vẫn nhớ cái khoảnh khắc con dao phay rỉ sét chỉ thẳng vào ngực mình. Lưỡi dao còn dính máu khô của con dê vừa mổ sáng nay. Người đàn ông cao gần mét tám, ngực trần đầy sẹo, mắt đỏ ngầu như thú bị dồn vào đường cùng. “Chúng mày là ai? Mũ xanh nữa sao?” – hắn gầm lên, giọng rít như sắt cào sắt. “Hai năm trước, chúng mày hứa bảo vệ vợ tao, hứa bảo vệ con gái tao. Rồi bỏ chạy để bọn nổi loạn kéo tới… cưỡng hiếp ngay trước mặt tao, ngay trong khu POC mà chúng mày hứa bảo vệ!”
Nhiệt độ ngoài trời lúc đó là 45 độ C. Không khí run lên những đợt sóng mờ ảo. Bụi đỏ bám vào mồ hôi trên mặt khiến da rát như lửa đốt. Tôi là Đại úy Nguyễn Văn Lợi, chỉ huy đội công binh Việt Nam vừa đặt chân đến Áp Di – vùng đất của những lời hứa tan vỡ. Nơi từng có cột cờ Liên Hợp Quốc, từng có người đội mũ nồi xanh thề bảo vệ dân thường. Nhưng khi phiến quân tràn qua, chính họ đã biến mất trong xe bọc thép, bỏ mặc máu và nước mắt lại sau lưng.
Ngón tay tôi bất giác đặt lên báng súng Tiểu Liên, cảm giác kim loại lạnh buốt qua lớp găng tay. Đây chính là thứ tôi sợ nhất từ khi nhận nhiệm vụ: khoảnh khắc phải chọn giữa súng và lời hứa, giữa bản năng sống còn và danh dự của người lính. Tay tôi siết chặt đến mức khớp ngón tay tái nhợt. Mồ hôi từ gáy tuôn xuống sống lưng, thấm qua lớp áo dã ngoại đã bạc màu sau nhiều tháng huấn luyện.
Hai năm trước, lính Trung Quốc cũng đi qua cổng này, cũng lá cờ xanh Liên Hợp Quốc, cũng lời hứa bảo vệ dân thường. Rồi khi súng nổ, họ co cụm trong xe bọc thép, để mặc người dân bị thảm sát ngay trước mắt. Và giờ đây, người đàn ông tên Yaku trước mặt tôi chính là nạn nhân của sự phản bội ấy. Vợ hắn bị lôi đi, cưỡng hiếp, giết chết. Con gái hắn – tôi không dám nghĩ tiếp.
“Không phải họ.” – Giọng Trung tá Thành vang lên từ phía sau, bình thản đến lạ lùng. Ông bước lên, không hề co rúm hay tỏ ra sợ hãi. “Chúng tôi không phải lính Trung Quốc. Chúng tôi là Việt Nam.”
Yaku giật lên, vung dao qua lại như con thú bị dồn vào góc. “Việt Nam? Chúng mày cũng mắt xếch, cũng da vàng, cũng mũ xanh, cũng nói bảo vệ dân!” Hắn tiến thêm một bước, con dao chỉ thẳng vào ngực Thành – khoảng cách chỉ còn một cánh tay. Một cú đâm là có thể kết liễu. “Tao thà tin lũ quỷ còn hơn tin bọn mũ xanh!”
Thành vẫn không lùi. Ông chậm rãi tháo chiếc mũ nồi xanh khỏi đầu, để lộ mái tóc hoa râm. Rồi ông chỉ vào ngực mình, nơi có lá cờ đỏ sao vàng được khâu tỉ mỉ. “Chúng tôi là bộ đội Cụ Hồ. Chúng tôi không có dầu mỏ ở đây để khai thác, không có kim cương để đào, không bán súng cho bất kỳ phe nào. Chúng tôi chỉ có lời thề: không bao giờ bỏ rơi người dân vô tội.”
Yaku đứng thở hổn hển. Con dao run bần bật trong tay hắn. Những giọt mồ hôi to như hạt đậu lăn trên trán, nhỏ xuống đất khô nứt. Tôi có thể thấy rõ sự đấu tranh trong ánh mắt hắn – giữa cơn thịnh nộ và một tia hy vọng mỏng manh như sợi tóc. Già làng Karim vội bước tới, níu lấy cánh tay Yaku: “Yaku, đủ rồi! Nhìn đi, họ không giống bọn đó!”…..Một phút trôi qua như một thế kỷ.
Một phút trôi qua như một thế kỷ. Rồi bỗng Yaku rít lên một tiếng……
…
khạc một bãi nước miếng xuống đất, quăng mạnh con dao phay lên mái nhà đất. Tiếng kim loại leng keng vang lên trong không khí im lặng. Hắn quay phắt người, bước đi loạng choạng như người say rượu, biến mất sau bụi cây. Tôi thở phào, cảm giác như vừa thoát khỏi cửa tử. Chân tôi như bông gòn, phải tựa vào thành xe mới đứng vững. Mồ hôi đã thấm ướt cả lưng áo.
“Thấy chưa?” – Thành đặt tay lên vai tôi. Bàn tay trai sần nhưng ấm áp. “Không dễ đâu. Họ đã quá đau để có thể tin ngay. Nhưng chính vì thế, ta phải ở lại để họ có cơ hội tin thêm lần nữa.”
Những ngày sau đó, chúng tôi làm việc không ngừng nghỉ. Nắng vẫn đổ lửa, nhiệt độ lên tới gần 50 độ. Chúng tôi dựng dàn giáo thép, đổ bê tông, lắp giếng nước, sửa mái nhà cho dân. Mỗi giọt mồ hôi rơi xuống đất khô nứt lại bốc hơi ngay lập tức. Nhưng có thứ còn khó khăn hơn cả cái nóng: ánh mắt dò xét, nghi ngờ của người dân. Đặc biệt là một thanh niên tên Ô Cho. Hắn gầy gò, mắt sâu hoắm, ngồi dưới gốc cây keo hàng giờ, nhìn chúng tôi làm việc. Ánh mắt hắn không phải tò mò – nó như đang dò xét, tính toán, như đang cân nhắc có nên báo vị trí của chúng tôi cho phiến quân để trả thù cho người vợ đã bị cưỡng hiếp và giết hại trong cuộc giao tranh năm ngoái.
“Nếu hắn báo cho phiến quân…” – tôi nói với Thành, giọng không giấu nổi lo lắng.
Thành nhìn theo Ô Cho, bình thản đáp: “Hắn có thể nghĩ rằng nếu báo cho phiến quân biết, họ sẽ tấn công ta. Và nếu ta chết, ít ra hắn cũng được trả thù cho vợ mình.”
Tôi nuốt nước miếng. Một ý nghĩ đáng sợ chạy qua đầu: nếu bị lộ hành trình, phiến quân sẽ đặt mìn trên đường hoặc mai phục bắn tỉa. Chúng tôi có thể chết bất cứ lúc nào.
Rồi một buổi chiều, tín hiệu khẩn cấp đến……………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Đoàn xe cứu trợ của Liên Hợp Quốc bị sa lầy cách đó năm cây số. Và phiến quân đang lảng vảng quanh khu vực. Không cần hội ý, Trung tá Thành ra lệnh ngay lập tức: “Đại úy Lợi, cho tổ xe kéo, máy lội bùn và một tổ y tế đi theo. Chuẩn bị đối phó tình huống xấu nhất.”
Chúng tôi đến nơi khi mặt trời chỉ còn là một quả cầu đỏ sắp chạm đường chân trời, nhuộm một giải đỏ sẫm như máu lên đầm lầy loang nước. Ba chiếc xe tải cứu trợ chết dí giữa biển bùn nhão nhoẹt. Bánh xe lún tới trục. Nhân viên cứu trợ – người Pháp, Bangladesh, một cô gái trẻ người Đức – mặt cắt không còn giọt máu. “Chúng tôi bị mắc kẹt từ hơn một giờ rồi. Họ nói sẽ cử lực lượng khác tới, nhưng giờ trời sắp tối… và có tin đồn phiến quân đang di chuyển về phía này.”
Chúng tôi bắt tay vào việc ngay. Xẻng, xà beng, móc cáp, dây cẩu. Tiếng máy kéo gầm lên, dây cáp thép căng như dây đàn. Mọi thứ diễn ra thuận lợi… cho đến khi từ phía dãy cây bụi cách đó chừng trăm mét, những bóng đen bắt đầu xuất hiện. Lúc đầu chỉ một, rồi hai, rồi cả chục bóng người thấp thoáng trong hoàng hôn. Vài tia nắng cuối cùng phản chiếu ánh thép lấp loáng của nòng súng AK-47.
Phiến quân.
“Tiếp tục móc cáp. Không được tỏ ra hoảng sợ.” – Thành ra lệnh, giọng trầm nhưng dứt khoát.
Chúng tiến thẳng lại. Gã đi đầu cao lớn, đội mũ vải cũ màu nâu, tay ôm khẩu AK như ôm người yêu. Khuôn mặt đầy sẹo, đôi mắt sâu hoắm nhìn chằm chằm vào xe lương thực. Hắn dừng lại cách chúng tôi chừng mười mét, mắt quét qua từng gương mặt rồi dừng lại nơi lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trên mui xe Jeep.
“Mũ xanh hả? Trung Quốc hả?” – giọng hắn trầm đục như tiếng sỏi lăn.
Tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi bước lên, hai tay giơ ra để tỏ thiện ý, nhưng vẫn sẵn sàng với mọi tình huống. “Việt Nam!” – tôi gần như quát, chỉ vào lá cờ đỏ sao vàng. “Việt Nam! Không bán súng, không lấy dầu, chỉ cứu dân!”
Gã phiến quân nheo mắt, nhìn lâu vào lá cờ. Rồi hắn nhìn sang chiếc xe cứu trợ đang được lôi lên khỏi bùn. Một tên phía sau nhổ nước bọt xuống đất, cười khẩy, giơ AK lên tư thế ngắm bắn.
“Ngừng tay!” – tôi quát bằng tiếng Anh, bước chắn giữa phiến quân và lính mình. Tay tôi khẽ đặt lên báng súng bên hông – chưa rút nhưng sẵn sàng. Không khí căng như dây thép sắp đứt. Bất cứ ai cũng có thể bóp cò. Và khi đó, tất cả sẽ chết trong vài giây.
Mồ hôi chảy xuống lưng tôi như suối nhỏ. Tôi có thể nghe rõ tiếng tim mình đập, tiếng thở của đồng đội, thậm chí cả tiếng gió thổi qua lá cây. Rồi Trung tá Thành bước lên. Ông chậm rãi tháo mũ nồi xanh, để lộ mái tóc hoa râm ướt đầm mồ hôi. Ông chỉ vào ngực mình – nơi lá cờ đỏ sao vàng đã bạc màu vì nắng gió.
“Chúng tôi là Việt Nam. Chúng tôi không đánh ai. Chúng tôi cứu dân của các anh.”
Gã phiến quân đứng sững. Tay hắn khẽ run. Ánh mắt nhìn từ lá cờ đến khuôn mặt Thành. Rồi – không ai ngờ tới – một chiến sĩ công binh trẻ của chúng tôi đang quỳ gối bên sườn xe tải, băng bó cho một bé gái. Đứa trẻ khóc nức nở, bàn chân bé tí dính máu, chiếc váy hoa tím sậm bùn. Người lính mặt lấm lem bụi đất, đang cẩn thận cuốn băng trắng, vừa băng vừa nói nhỏ: “Don’t cry. OK? OK.”
Gã phiến quân đeo khăn đỏ lặng đi như tượng đá. Hắn nhìn đứa bé. Rồi nhìn bàn tay run của người lính Việt Nam đang buộc nút băng. Khẩu AK trên tay hắn từ từ hạ xuống. Miệng hắn há ra như muốn nói gì đó mà không thể thốt nên lời. Có lẽ hắn nhớ đến đứa con mình – đứa bé đã chết trong cuộc không kích năm ngoái. Một giây sau, hắn đột ngột quỵ xuống, đầu cúi gằm, vai rung lên. Khi ngẩng lên, hai mắt hắn long lanh nước. Hắn quăng mạnh khẩu AK xuống đất, tiếng kim loại cạch vang lên.
“Đừng bắt tao giết người đang cứu trẻ con!” – hắn bật khóc, giọng nghẹn như bị bóp cổ. “Đừng bắt tao làm thế!”
Từng phiến quân phía sau lần lượt hạ súng. Họ quay đi, lặng lẽ rút vào màn đêm. Khi tất cả đã khuất, tôi mới thở phào. Chân tôi run bần bật. Trung úy Tuấn đang lau nước mắt, giả vờ gạt mồ hôi. Chiến sĩ công binh vừa băng chân cho bé gái vẫn ngồi nguyên, tay cầm cuộn băng, mắt hoe đỏ.
“Em cứ tưởng họ sẽ giết cả đứa nhỏ…” – anh ấy thì thầm.
“Không.” – tôi đặt tay lên vai người lính trẻ. Giọng tôi khàn đi. “Vì ta là bộ đội Cụ Hồ. Chúng ta đến đây không để giết ai cả. Chúng ta đến để cứu.”
Sáng hôm sau, dân làng kéo đến. Không chỉ Karim và cha sứ, mà còn có Ô Cho – người từng định báo cho phiến quân. Hắn cúi mặt, đặt trước chân tôi một bọc lá chuối: “Đây… vợ tao nấu cho các anh. Hôm qua đứa bé mà các anh cứu là cháu tao.” Hắn ngẩng lên, mắt đỏ hoe. “Trước kia tao đã nghĩ sai. Tao tưởng các anh là lính Trung Quốc trở lại. Tao muốn báo cho phiến quân để trả thù. Nhưng giờ tao biết rồi… Việt Nam không giống chúng nó.”
Vài ngày sau, chúng tôi dựng cột cờ. Cao gần mười mét, bê tông đổ bằng tay. Lá cờ đỏ sao vàng và lá cờ Liên Hợp Quốc cùng bay trong gió. Karim đứng dưới cột, nước mắt chảy dài trên những nếp nhăn sâu hoắm. Cha sứ làm dấu thánh giá, thì thầm: “Có hai lá cờ trên đất chúng tôi hôm nay. Một lá cờ vì hòa bình thế giới. Và một lá cờ vì nhân cách của đất nước các anh.”
Ba tháng sau, khi chúng tôi về Hà Nội, một cuộc gọi video đến từ Áp Di. Karim, cha sứ, Ô Cho, Yaku – và lũ trẻ con đứng thành hàng trước cột cờ. Lá cờ Việt Nam đã hơi bạc màu, rách vài chỗ vì gió, nhưng vẫn bay. Lũ trẻ đồng thanh hét lên bằng thứ tiếng Anh ngọng nghịu: “Thank you, Vietnam! Don’t forget us! Come back again!”
Tôi đứng sững trong phòng họp, tay đặt lên ngực áo – nơi không còn lá cờ đỏ sao vàng nữa, nhưng trái tim tôi vẫn mang nó. Và tôi biết, ở một nơi rất xa, nơi cát bụi đỏ hoang vu, vẫn có một lá cờ bay – không chỉ là mảnh vải, mà là một lời hứa đã được giữ trọn vẹn.
Khó khăn nào cũng vượt qua. Nhiệm vụ nào cũng hoàn thành. Và không ai – không ai – sẽ bị bỏ lại phía sau.





