50 Năm Lưu Lạc Trên Đất Mỹ, Người Phụ Nữ Gốc Việt Cuối Cùng Cũng Tìm Được Anh Trai Ruột……

50 Năm Lưu Lạc Trên Đất Mỹ, Người Phụ Nữ Gốc Việt Cuối Cùng Cũng Tìm Được Anh Trai Ruột……
Tôi chưa bao giờ tin rằng một mảnh giấy nhỏ có thể khiến trái tim mình ngừng đập. Nhưng sáng thứ Bảy hôm ấy, khi ngón tay tôi vô thức lướt qua dòng tin nhắn từ một người xa lạ, cả thế giới quanh tôi sụp đổ. Tên cô gái ấy là Ngọc, ở Cần Thơ. Cô viết: “Cô ơi, bác Tâm – anh trai của cô – vẫn giữ nửa tấm ảnh suốt 50 năm. Bác chờ cô từng ngày.” Tôi ngồi bệt xuống sàn bếp, tay run đến nỗi làm đổ ly cà phê. Cái lỗ hổng vô hình trong lồng ngực – thứ đã âm ỉ suốt 51 năm – bỗng rung lên như có ai đó gõ cửa từ bên trong.
Tôi là Susan Vũ Peterson. Nhưng cái tên đó chỉ là lớp vỏ. Sâu thẳm bên trong, tôi luôn là đứa bé Thấm bị bỏ lại trên chuyến bay định mệnh năm 1975. Lớn lên ở Minnesota giữa tình thương của bố mẹ nuôi, tôi chưa từng thiếu thốn vật chất. Nhưng mỗi đêm, khi tuyết rơi trắng xóa ngoài cửa sổ, tôi lại nhìn nửa tấm ảnh đen trắng – một góc sân, một cột nhà tranh, một bàn tay trẻ con nắm lấy khoảng không – và tự hỏi: Bàn tay bị xé mất kia là của ai? Dòng chữ mực tím phía sau: “Tâm 6 tuổi 1974”. Tôi không biết “Tâm” là gì. Mãi sau này, nhờ một người bạn Việt dịch, tôi mới hiểu đó là tên người – có thể là anh, là em, hoặc chỉ là ký ức của một ai đó đã chết. Tôi chôn chặt câu hỏi ấy, sống một cuộc đời êm đềm: chồng hiền, con ngoan, vườn rau sau nhà. Nhưng cái lỗ hổng không bao giờ lành. Nó thức dậy mỗi lần tôi nhìn vào gương, thấy đôi mắt một mí lạ lùng, thấy cái sóng mũi không giống ai ở xứ sở băng giá này.
Rồi Facebook xuất hiện. Một nhóm nhỏ mang tên “Tìm người thân – Chiến dịch không vận trẻ em 50 năm”. Tôi tham gia từ lâu nhưng chẳng hy vọng. Cho đến sáng thứ Bảy ấy. Ngọc đăng tải một tấm ảnh: nửa bên trái của bức hình đen trắng, có một cậu bé tầm 6 tuổi đứng cạnh người phụ nữ trẻ, tay cậu nắm chặt lấy tay ai đó đã bị xé mất. Đường răng cưa nham nhở. Cột nhà tranh. Cái sân quê. Tôi lao lên phòng, lấy khung ảnh của mình ra. Hai nửa đặt cạnh nhau trên bàn bếp. Chúng khớp. Từng đường xé, từng mảnh vụn của ký ức – tất cả hòa vào nhau như chưa từng bị chia cắt. Tôi khóc nức nở đến nỗi David – chồng tôi – tưởng tôi lên cơn đau tim. Tôi chỉ biết chỉ vào màn hình điện thoại. Ông nhìn, rồi cũng ôm mặt khóc.
Tôi không biết tiếng Việt. Anh trai tôi – ông Tâm – cũng chẳng biết tiếng Anh. Nhưng qua Ngọc, chúng tôi hẹn cuộc gọi video. Khoảnh khắc màn hình sáng lên, tôi nhìn thấy một người đàn ông già, da sạm nắng, tóc hoa râm, đôi mắt một mí – hệt mắt tôi, hệt mắt mẹ. Ông ấy nhìn tôi, môi mấp máy mãi mới thốt ra được một từ: “Thấm… em?” Rồi ông bật khóc. Tôi cũng khóc. Không ai nói được câu nào ra hồn, bởi lúc ấy ngôn ngữ chẳng còn nghĩa lý gì. Chúng tôi chỉ nhìn nhau qua màn hình, đưa tay lên như muốn chạm vào mặt nhau, và khóc suốt 30 phút. Ông Tâm kể: “Má gửi em đi để em sống. Má tìm em đến hơi thở cuối cùng. Trước khi mất, má dặn anh: ‘Tâm ơi, ráng tìm em. Có ngày nó về.’” Tôi nghe xong, người như tan chảy. Suốt nửa thế kỷ, tôi đã mang một nỗi đau thầm kín: có phải mẹ ruột bỏ rơi tôi không? Và giờ đây, tôi biết mẹ thương tôi đến mức nào. Bà chấp nhận mất tôi để tôi được sống.
Tôi xin nghỉ phép. Đặt vé máy bay. 51 năm trước, một đứa bé một tuổi rời Sài Gòn trên chuyến bay định mệnh, trong tay là nửa tấm ảnh. Hôm nay, người đàn bà 51 tuổi ấy trở về, cũng mang theo nửa tấm ảnh ấy. Khi máy bay hạ cánh xuống Tân Sơn Nhất, tôi nhìn ra cửa sổ, thấy nắng vàng rực rỡ, thấy hàng dừa xa xa. Tôi chưa từng đặt chân đến Việt Nam từ khi lọt lòng, nhưng có thứ gì đó trong máu tôi thức dậy. Mùi của đất, của cỏ, của khói dầu máy bay hòa lẫn với hương lài thoang thoảng – tất cả như một giấc mơ vừa quên vừa nhớ.
Tôi bước ra khu vực đón khách. Đông nghẹt người. Những tấm bảng giơ cao, những tiếng gọi í ới. Rồi tôi thấy ông. Ông Tâm đứng đó, mặc chiếc áo sơ mi trắng tinh, tay cầm một tấm bảng cứng. Trên tấm bảng là tấm ảnh ghép – hai nửa đã được ráp lại bằng công nghệ, nhưng ông cố tình để lại đường xé ở giữa. Dòng chữ to: “Thấm ơi, anh hai Tâm đây.” Tôi buông vali. Tôi chạy. Tôi chạy như chưa từng chạy trong đời. “Anh hai! Anh hai!” – hai tiếng Việt bập bẹ mà tôi đã tập đi tập lại suốt tuần qua. Ông Tâm quay lại, mở rộng vòng tay. Chúng tôi ôm chầm lấy nhau giữa sảnh sân bay, khóc nức nở. Ông nói: “Em về rồi… anh tưởng em chết… 50 năm rồi em ơi.” Tôi không hiểu hết lời, nhưng tôi hiểu tất cả.
Ngay tại đó, trước mặt hàng trăm người, chúng tôi lấy hai nửa tấm ảnh gốc ra ghép lại. Đường xé khớp hoàn hảo. Cột nhà, sân tranh, bàn tay con nít – mọi thứ liền mạch như chưa từng bị chiến tranh xé toạc. Một người phụ nữ trong đám đông bật khóc, rồi người khác cũng khóc. Có ông cụ chắp tay lẩm bẩm: “Trời Phật phù hộ…”. Tôi không quan tâm đến sự chú ý. Tôi chỉ biết tôi đang ở trong vòng tay của anh trai mình – người đã nắm tay tôi lần cuối trước khi tôi bị bồng đi giữa chiến tranh.
Ông Tâm dắt tôi về Cần Thơ. Căn nhà nhỏ bên con rạch, mái tôn đơn sơ, nhưng ấm áp lạ thường. Tôi ngồi trên chiếc võng, nghe tiếng nước chảy róc rách, tiếng gà gáy sáng sớm. Hương thơm của trái cây, của đất phù sa, của khói bếp – tất cả như ru tôi vào một nơi chốn mà tôi chưa từng biết nhưng lại thấy quen thuộc vô cùng. Ông Tâm nấu cháo cho tôi ăn, không nói gì nhiều, chỉ nhìn tôi và cười. Ánh mắt ấy nói lên tất cả: “Em gái anh đã về.”
Hôm sau, ông dẫn tôi đến nghĩa trang. Trời Cần Thơ trong veo, nắng nhạt trải dài trên những hàng mộ. Ông dừng lại trước một ngôi mộ có bia đá khắc tên “Vũ Thị Sáu Hường”. Ông quỳ xuống, thắp nhang, và nói:………………….
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
“Má ơi, con Thấm về rồi.” Tôi nhìn tấm bia. Đây là mẹ tôi. Người phụ nữ đã sinh ra tôi, cho tôi bú mớm, đã đứt từng khúc ruột gửi tôi đi, và đã tìm tôi cho đến hơi thở cuối cùng. Tôi chưa từng biết mặt mẹ. Tôi không có một ký ức nào về bà. Nhưng khi nhìn vào ngôi mộ ấy, tôi thấy mình trong đó – trong đôi mắt một mí, trong cái sóng mũi, trong dòng máu đang chảy trong huyết quản tôi.
Ông Tâm đưa tôi ba cây nhang đã châm. Tôi chưa bao giờ thắp nhang. Tôi lớn lên trong nhà thờ Tin Lành, không biết vái lạy, không biết phong tục. Ông Tâm cầm tay tôi, chỉ tôi cách cầm nhang bằng hai tay, đưa lên ngang trán, rồi cúi xuống. Ông nói: “Em cắm nhang lên rồi thưa với má câu này: ‘Con thưa mẹ, con về.’” Tôi cố gắng đọc theo: “Con thua me con ve” – sai dấu, sai cả thanh. Ông kiên nhẫn đọc lại. Lần thứ hai, lần thứ ba. Tôi khóc, vì sợ nói sai, sợ mẹ không hiểu lòng tôi. Đến lần thứ bảy, tôi nhìn thẳng vào bia mộ, rồi chậm rãi, rõ ràng từng chữ: “Con thưa mẹ, con về.” Ba tiếng Việt đầu tiên trọn vẹn trong đời tôi. Không phải để mua rau, không phải để chào hỏi. Mà là để thưa với mẹ rằng đứa con gái bị mất tích 50 năm nay đã tìm được đường về nhà.
Tôi cắm nhang vào lư hương, khói bay lên nghi ngút, hòa vào nắng chiều. Tôi áp tay lên tấm bia đá lạnh, nói bằng tiếng Anh, để Ngọc dịch lại: “Mẹ ơi, con xin lỗi. Con về trễ quá. Con không biết mẹ thương con đến vậy. Con tưởng mình không có ai. Giờ con biết rồi – mẹ chưa bao giờ bỏ con. Cảm ơn mẹ đã cho con sống. Con thương mẹ.” Khói nhang bay cao, chim hót trên cây trứng cá, gió từ con rạch thổi vào mát rượi. Tôi tin rằng ở nơi nào đó, mẹ đã nghe thấy.
Ba tuần ở Cần Thơ, ông Tâm dắt tôi đi khắp nơi: chợ nổi Cái Răng lúc bình minh, vườn cây trái sai trĩu, những ngôi chùa cổ kính. Ông chỉ tôi những người bà con, kể về dòng họ, về cái thời má tôi gánh hàng rong nuôi hai anh em. Ông dạy tôi nói tiếng Việt mỗi ngày – “cảm ơn”, “thương anh”, “nhà mình”. Mỗi tối, chúng tôi ngồi bên hiên nhà nhìn ra con rạch, im lặng nhưng đầy ắp yêu thương. Ngày chia tay, ông tiễn tôi ra tận sân bay. Chúng tôi ôm nhau, khóc – nhưng lần này là nước mắt của sự bình yên. Tôi đưa ông tấm ảnh đã ghép hoàn chỉnh. “Anh giữ nó. Đặt cạnh ảnh má.” Ông nhận lấy, đôi tay chai sạn run run. Tôi hứa sẽ về thường xuyên, sẽ đưa chồng con về thắp nhang cho bà ngoại.
Bước lên máy bay, tôi nhìn qua cửa sổ, thấy Sài Gòn lùi xa dưới lớp mây trắng. Lòng tôi không còn lỗ hổng nữa. Thay vào đó là một sợi dây vô hình nối tôi với Cần Thơ, với anh, với mẹ, với nửa tấm ảnh đã lành lặn. 50 năm. Nửa vòng trái đất. Hai thứ tiếng khác nhau. Nhưng tình ruột thịt – kỳ diệu thay – đã tìm thấy đường về. Tôi là Susan, cũng là Thấm. Tôi là con của bà Sáu Hường, là em gái của ông Tâm. Và lần đầu tiên trong đời, tôi biết mình thuộc về nơi đâu.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!