Tỷ Phú Lập Bàn Thờ Cho Vợ… Sốc Lặng Khi Thấy Cô Vẫn Sống Và Sự Thật Phía Sau …..
Tôi là Trần Hoàng Nam, 39 tuổi, chủ một doanh nghiệp thực phẩm sạch. Người ngoài nhìn vào thấy tôi có nhà đẹp, xe sang, nhân viên cúi chào, đối tác săn đón. Nhưng ít ai biết rằng suốt sáu năm nay, tôi ăn như trả nợ cái thân xác mình. Có khi cả bữa chỉ vài muỗng cháo, có khi ly cà phê đen thay cơm tối. Bởi trong căn biệt thự rộng thênh thang ở quận 7, thứ duy nhất tôi thực sự có là một bàn thờ – bàn thờ của vợ tôi, Mai An, người được cho là đã chết trong một vụ tai nạn sáu năm trước.
Sáu năm. Tôi đã sống bên cạnh di ảnh cô suốt sáu năm, mỗi ngày thắp nén nhang, mỗi tối nhìn lên tấm hình cô đứng dưới hiên nhà quê, áo trắng giản dị, tóc buộc thấp, nụ cười hiền như nắng sau mưa. Bà Xuân – mẹ tôi – thỉnh thoảng vẫn thay bình hoa cúc trước di ảnh, nhưng bà luôn tránh gọi tên Mai An. Trong căn nhà này, cái tên ấy giống như một mảnh sành vỡ, ai chạm vào cũng chảy máu.
Nhưng nỗi đau của tôi không chỉ là mất vợ. Trước khi mất, Mai An bị nghi làm lộ hồ sơ giá của công ty, khiến chúng tôi mất một hợp đồng lớn. Ngày ấy, tôi đã tin vào những dấu vết lạnh lùng trên máy tính hơn là tin vào ánh mắt vợ mình. Tôi đã từng tự nhủ mình là người bị hại. Nhưng càng về sau, càng nhiều đêm mất ngủ, tôi tự hỏi: nếu hôm đó tôi bình tĩnh hơn một chút thì sao?
Sáng hôm ấy, tôi đến công ty sớm. Trên bàn là hồ sơ chương trình trao học bổng tại huyện Phú Lâm – một huyện trung du còn nghèo, đường đất đỏ, mùa mưa thường lầy lội. Tôi đã duy trì quỹ học bổng này nhiều năm, như một cách để giữ lại chút lương thiện trong đời mình. Năm nay, tôi quyết định tự mình đi tận nơi.
Chiếc xe chạy trên con đường nhựa rồi chuyển sang đường đất đỏ. Hai bên là ruộng rau còn ướt sau cơn mưa. Tôi ngồi ghế sau, nhìn ra cửa kính, lòng bỗng thấy bồn chồn không rõ lý do.
Đến trường tiểu học xã, buổi trao học bổng diễn ra trong sân trường nhỏ, mái ngói cũ, phía sau là hàng tre. Tôi ngồi trên hàng ghế danh dự, nhìn những đứa trẻ rụt rè bước lên nhận phong bì. Đến gần cuối danh sách, cô giáo chủ nhiệm bước lên, giọng chậm lại: “Tiếp theo là hai em học sinh có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn nhưng học rất giỏi: Trần Hoàng Bắp và Trần Hoàng Mít.”
Tôi khựng lại. Không phải vì cái họ Trần – họ ấy phổ biến lắm – mà vì cái cách cô giáo nói thêm: “Mẹ hai em là chị Mai An, làm may vá ở cuối xóm. Gia đình rất khó khăn.” Tim tôi đập mạnh một nhịp. “Chắc trùng tên thôi” – tôi tự trấn an mình.
Hai đứa trẻ bước lên. Đứa con trai đứng trước, dáng thẳng, ánh mắt trầm trầm. Đứa con gái đứng sau, tay nắm chặt góc áo anh trai, thỉnh thoảng ho nhẹ. Tôi nhìn sững vào bé trai. Đôi mắt ấy, cái cách mím môi ấy, cái dáng đứng ấy – giống tôi đến lạ. Không phải giống kiểu thoáng qua, mà là giống như nhìn thấy chính mình của nhiều năm trước.
Tay tôi run lên khi trao phong bì. “Con cảm ơn chú” – bé trai nói lễ phép. Chỉ một tiếng “chú” thôi, nhưng có ai đó siết chặt lồng ngực tôi.
Buổi lễ kết thúc, tôi không vội rời đi. Tôi hỏi cô giáo: “Nhà hai đứa ở đâu, cô?” Cô giáo chỉ tay về cuối con đường đất: “Đi hết con đường đó, qua cây cầu nhỏ, nhà mái tôn cuối xóm. Mẹ tụi nhỏ hiền lắm, nhưng cực khổ.”
Tôi bước xuống xe, đi bộ theo lối đất lầy. Mỗi bước chân như nặng hơn. Cuối con đường, một căn nhà mái tôn hiện ra. Trước sân là mấy luống rau còn ướt, một chiếc xe đạp nhỏ dựng bên gốc chuối.
Và rồi tôi thấy cô………………………..Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Mai An đang đứng trước hiên, tay cầm rổ rau, tóc buộc vội, da xạm nắng, gầy hơn rất nhiều so với ký ức. Nhưng gương mặt ấy – tôi không thể nhầm.
Cô cũng nhìn thấy tôi. Chiếc rổ trên tay cô khựng lại, gương mặt tái đi trong một thoáng. Không phải vui mừng, mà là một thứ cảm xúc pha lẫn giữa sợ hãi và đề phòng. Hai đứa trẻ chạy ra. Đứa con gái ôm lấy chân mẹ, còn bé trai đứng chắn nhẹ phía trước em, ánh mắt nhìn tôi đầy cảnh giác.
“Mai An” – tôi gọi tên cô, giọng khản đặc. Sáu năm rồi tôi chưa dám gọi cái tên ấy thành tiếng.
Cô không đáp. Cô chỉ kéo hai con lùi lại, giọng bình tĩnh nhưng lạnh: “Anh đứng đó thôi.”
Tôi đứng yên ngoài sân, không dám bước thêm một bước. Từng là chồng cô, từng là người đàn ông cô yêu thương, giờ tôi chỉ là một kẻ xa lạ. “Tôi chỉ muốn nói chuyện một chút.”
Cô nhìn thẳng vào tôi, không né tránh: “Anh muốn nói chuyện gì?” Tôi mở miệng nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Hỏi về hai đứa trẻ, hỏi sao cô còn sống, hay hỏi sao cô chưa từng quay về? Cuối cùng tôi hỏi câu mà chính tôi cũng thấy muộn màng: “Hai đứa là con tôi, phải không?”
Không gian đông đặc lại. Mai An không trả lời ngay. Cô nhìn tôi rất lâu rồi hỏi ngược lại, giọng không cao nhưng nặng: “Bây giờ anh hỏi để làm gì?”
Tôi đứng lặng. Câu hỏi ấy không có chỗ cho lời biện minh.
Đúng lúc đó, bà Tám Hòa từ quán nước đầu ngõ bước tới: “Có chuyện gì mà đứng ngoài sân vậy?” Bà nhìn tôi một lượt rồi quay sang Mai An: “Người quen hả?” Mai An đáp ngắn: “Không quen.” Bà Tám nhíu mày, rồi quay sang tôi, giọng thẳng thừng: “Không quen mà đứng trước cửa nhà người ta vậy là không được đâu. Ở đây ai cũng biết mẹ con nó sống thế nào. Sáu năm nay cực khổ mà không kêu ai một tiếng. Giờ anh tới hỏi một câu là xong à?”
Tôi cúi đầu. Bà nói đúng.
Một lúc sau, Mai An quay vào nhà rồi mang ra một cái ghế nhựa đặt ở mép sân. “Nếu anh muốn nói thì ngồi đó, đừng vào sâu hơn.” Tôi ngồi xuống, chiếc ghế nhựa nhỏ kêu cọt kẹt. Một người từng ngồi ghế da trong phòng họp, giờ lại thấy mình nhỏ bé trước hiên nhà này. Mai An đứng tựa cột, hai đứa trẻ nép sau lưng. Khoảng cách giữa chúng tôi không chỉ là vài bước chân – mà là sáu năm không thể gọi tên.
Tôi nhìn hai đứa trẻ, giọng chậm: “Tôi không biết… tôi không biết tụi nhỏ tồn tại.” Mai An không cười, cũng không giận, cô chỉ nói: “Không biết hay không muốn biết?”
Tôi nghẹn lại. Tôi muốn nói rằng tôi đã tin cô chết, muốn nói rằng tôi không hề biết có cuộc gọi nào từ bệnh viện huyện, nhưng tất cả những lời đó lúc này nghe đều vô nghĩa. Bé Bắp bất chợt lên tiếng, giọng còn non nhưng rõ ràng: “Chú đến đây làm gì?”
Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt giống mình đến lạ. Không trả lời được.
Mai An đặt tay lên vai con: “Con vào trong với em đi.” Bắp lắc đầu, vẫn đứng đó. Cậu không sợ, nhưng cũng không tin.
Tôi nói nhỏ: “Tôi xin lỗi.” Lần đầu tiên sau sáu năm, hai chữ ấy được nói ra – không lớn, không ồn ào, nhưng đủ để không khí thay đổi một chút. Mai An không phản ứng ngay. Cô quay vào nhà, một lát sau mang ra một chén nước vối đặt xuống cạnh ghế tôi. “Anh uống nước rồi về đi, trời sắp tối.”
Tôi nhìn chén nước. Một hành động rất bình thường của người Việt – khách đến nhà thì có chén nước, dù người đó là ai, dù trong lòng có bao nhiêu chuyện. Tôi cầm chén nước uống một ngụm. Vị chát nơi đầu lưỡi, nhưng sau đó lại ngọt nhẹ nơi cổ họng – giống như những gì tôi đang trải qua: đắng trước, rồi mới thấy được điều gì đó phía sau.
Tôi đặt chén xuống, đứng dậy. Tôi không cố bước thêm, không ép buộc, không gọi hai đứa trẻ là con. Tôi chỉ nói: “Tôi sẽ quay lại.”
Mai An không trả lời. Cô quay đi, dắt hai đứa nhỏ vào trong. Cánh cửa khép lại nhẹ nhưng dứt khoát. Tôi đứng ngoài sân thêm một lúc, rồi quay lưng bước đi. Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu cảm giác đứng ngoài cửa nhà mình mà không thể bước vào.
Những ngày sau đó, tôi quay lại. Không mang theo xe sang, không mang theo quà cáp đắt tiền. Lần đầu tôi chỉ đứng ngoài cổng, đợi. Lần sau tôi phụ bà Tám bó rau. Lần sau nữa tôi sửa cái ghế gãy chân. Tôi làm những việc nhỏ, không nói nhiều, không xin xỏ, không ép buộc.
Một buổi chiều, Mít – đứa con gái ốm yếu của tôi – lên cơn hen nặng. Trời lất phất mưa, con đường đất đỏ trơn trượt. Tôi bế nó trên tay, chạy như bay ra trạm xá. Nó ôm chặt cổ tôi, nóng hầm hập, từng nhịp thở ngắn và gấp. Tôi vô thức nói: “Cố lên con, ba đây.” Rồi tự khựng lại. Mít không phản ứng, chỉ bấu vào cổ áo tôi.
Tại trạm xá, khi con bé qua cơn nguy kịch, nó mở mắt, giọng yếu ớt: “Ba đừng đi nữa.” Tôi cúi xuống, tay run khi chạm vào tóc con: “Ừ, ba không đi.”
Trên đường về, Mai An đi bên cạnh tôi, im lặng. Đến cổng, cô dừng lại. “Đưa con cho tôi.” Tôi trao đứa bé đang ngủ thiếp đi, hai bàn tay chạm nhau một thoáng, không rụt lại ngay. “Cảm ơn anh.” Lần đầu tiên cô nói lời cảm ơn.
Tối hôm ấy, trong căn nhà mái tôn nhỏ, dưới ánh đèn dầu leo lói, cả bốn người ngồi bên mâm cơm. Canh rau, trứng rán cháy cạnh, đĩa cá kho, chén nước mắm ớt. Mít vừa ăn vừa kể chuyện ở lớp, một hạt cơm dính trên mũi. Tôi đưa tay gỡ xuống, nó cười khanh khách. Bắp vẫn im, nhưng lâu lâu lại nhìn sang tôi như kiểm tra xem tôi còn ở đó không. Mai An ngồi đối diện, lặng lẽ nhìn tất cả. Rồi cô mỉm cười. Nụ cười rất nhẹ, nhưng đủ làm căn nhà nhỏ sáng lên.
Không có lời hứa quay về biệt thự, không có cảnh bắt đầu lại bằng những thứ lớn lao. Chỉ có một mái nhà nhỏ và những con người đang học cách lắng nghe nhau, tin nhau, ở lại với nhau đúng lúc.
Tôi không biết tương lai sẽ thế nào. Nhưng lần đầu tiên sau sáu năm, khi nhìn vào mắt những đứa con mình và nhìn người phụ nữ ấy – người đã một mình nuôi hai đứa trẻ trong căn nhà mái tôn suốt sáu năm qua – tôi hiểu rằng: có những sai lầm không thể chuộc bằng tiền. Chỉ có thể bù đắp bằng sự thật, bằng trách nhiệm, và bằng những điều tử tế lặp lại mỗi ngày.





