Tại Sao Mỹ, Đức Bó Tay Nhưng Kỹ Sư Việt Nam Lại Xây Được Siêu Cầu 35 Tỷ Ở Ả Rập Xê Út?….
Tim tôi đập thình thịch như muốn nổ tung. Biển đen ngòm gầm rú ngoài kia, sóng cao ngất ngưởng như những tòa nhà đang sụp đổ. Xà lan trung tâm – chứa toàn bộ hai cầu tháp đặc chủng và máy bơm bê tông duy nhất, trị giá hơn 100 triệu đô la – đang lật úp trong cơn siêu bão cấp 12. Radio từ Việt Nam vang lên, giọng nói lạnh tanh cắt qua tiếng gió rít: “Dừng lại ngay! Rút quân! Đây là mệnh lệnh!”
Tôi đứng trong trạm chỉ huy chòng chành, tay run đến mức không cầm nổi micro. Catherine Sterling, chuyên gia hàng hải người Anh, mặt trắng bệch, nước mắt lăn dài trên má đầy cát: “Duy, ông điên rồi! Rút đi! Đừng có chết oan!”
Lúc ấy, trong đầu tôi chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: Nếu mất xà lan này, dự án chết. Danh dự Việt Nam chết. Niềm tin của cả dân tộc chết. Tôi mặc vội áo phao, lao ra ngoài màn mưa mặn chát và gió cắt da cắt thịt.
Đó là đêm định mệnh của dự án cầu biển 36km vịnh Tarut – nơi mà ba tập đoàn Mỹ, Pháp, Đức từng bỏ chạy.
Tôi là Nguyễn Quốc Duy, 52 tuổi, kỹ sư trưởng dự án. Trở về ký ức bốn năm trước, khi cái tên “Thăng Long – Việt Nam” được xướng lên trong hội trường cung điện Riyadh nóng như lò lửa. Không khí ngột ngạt đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập. Bác sĩ Catherine Sterling khẽ cười mỉa mai, thì thầm đủ để cả phòng nghe thấy: “Đây chắc chắn là vụ tự sát chính trị lớn nhất lịch sử ngành xây dựng.”
Tôi ngồi ở hàng ghế cuối cùng, da rám nắng, áo sơ mi cũ kỹ nhàu nhĩ, không vest không cà vạt. 28 năm lăn lộn công trường từ những con đê sông Hồng đến cầu Nhật Tân, tôi biết rõ ánh mắt họ đang nhìn tôi: một kỹ sư Việt Nam dám nhận dự án mà cả thế giới cho là không thể.
Catherine bước đến trước mặt tôi, giọng sắc lạnh: “Ông Duy, nồng độ muối ở vịnh Tarut gấp đôi bình thường. Nó sẽ ăn mòn bê tông chỉ trong sáu tháng. Ông định dùng sức người tát cạn biển sao?”
Cả phòng nín thở. Tôi lặng lẽ lấy từ túi áo ra một túi trà sen nhỏ mua ở chợ Đồng Xuân trước khi bay đi. Mùi hương quê nhà dịu dàng lan tỏa giữa không gian sang trọng ngột ngạt. Tôi mỉm cười, giọng trầm: “Thưa bà, chúng tôi không đến để cãi với khoa học của bà. Chúng tôi đến để xây dựng tương lai.”
Câu nói ấy đã mở ra bốn năm địa ngục mà tôi không thể ngờ tới.
Dự án “tử thần” vịnh Tarut bắt đầu. 36km cầu biển giữa sa mạc và đại dương, môi trường khắc nghiệt nhất hành tinh: nhiệt độ ban ngày lên tới 52 độ C, bão cấp 12, cát bay như lưỡi dao, nước biển mặn gấp đôi. Chúng tôi nhận thầu với giá rẻ hơn 10% so với các ông lớn, thời hạn chặt chẽ không thương lượng.
Tháng đầu tiên là ác mộng. Đốc công địa phương Khít hét vào mặt tôi dưới cái nắng thiêu đốt: “Công nhân bỏ chạy hết rồi! Người Đức trả lương gấp ba lần còn không giữ nổi. Các ông định làm gì đây?”
Tôi đưa cho anh ta chai nước lọc bọc khăn ướt lạnh, giọng khàn khàn vì khát: “Từ mai, ngủ ban ngày, làm ban đêm. Chúng ta không đấu với mặt trời, chúng ta sống cùng nó.”
Catherine đứng cách đó không xa, vừa ghi chép vừa lắc đầu: “Lạc hậu. Thảm họa sắp xảy ra.”
Nhưng chính những đêm làm việc dưới ánh đèn vàng vọt của chúng tôi lại khiến bà ta phải ngạc nhiên. Tôi nhớ những buổi chiều vợ tôi gọi video từ Hà Nội, giọng lo lắng: “Anh ơi, con trai nó thi lớp 10 rồi, nó hỏi bố khi nào về.” Tôi chỉ cười gượng, giấu đi bàn tay chai sạn và vết bỏng nắng trên vai. Tiền lương dự án tuy cao nhưng chi phí sinh hoạt ở Riyadh đắt đỏ, gửi về nhà vẫn chỉ đủ trả nợ ngân hàng và lo cho mẹ già ở quê.
Rồi cơn bão cát đầu mùa ập đến. Gió rít như quỷ gào, tầm nhìn chỉ còn hai mét. Catherine bị kẹt trên trụ cầu tạm. Tôi bám thanh xà gồ lạnh buốt, hét lệnh bằng tiếng Việt: “Cố định bồn bê tông! Dùng thân mình chắn gió!” Chúng tôi không chạy vào hầm trú ẩn như quy trình phương Tây, mà lao ra, dùng dây thép neo chặt mọi thứ.
Khi bão tan, lán trại Việt Nam vẫn đứng vững. Catherine lấm lem cát bước ra, nhìn tôi ngồi bệt trên mặt cát nóng bỏng, tay đầy vết xước rỉ máu. Tôi đưa nắm cát lẫn muối lên mũi ngửi, rồi nếm thử vị mặn đắng. Bà kinh ngạc đến mức không nói nên lời. Đó là cách tôi hiểu kẻ thù của mình.
Chúng tôi bắt tay tạo ra thứ bê tông “biết thở” – không chống muối mà hấp thụ muối để tự cường hóa. Catherine nhốt mình 48 giờ trong lab tạm bợ. Tôi nghe tiếng máy nén rung lắc đến suýt hỏng vì không phá nổi mẫu bê tông của chúng tôi. Khi bà bước ra, giọng run run: “Đây là phù thủy hay khoa học?”
Tôi cười mệt mỏi: “Là trí tuệ của kẻ nghèo. Dùng đầu óc thay vì chỉ dựa vào máy móc.”
Chúng tôi xây hòn đảo nhân tạo đầu tiên giữa biển, sai số chỉ 3mm. Thái tử Saman đến thăm, bắt tay từng công nhân Việt Nam, cầm những bàn tay chai sạn đầy muối và vết thương. Khoảnh khắc ấy, tôi thấy lòng mình ấm lại giữa sa mạc lạnh lẽo.
Nhưng tất cả chỉ là mở đầu cho cao trào kinh hoàng………….
Radio từ Việt Nam vang lên lệnh rút quân. Xà lan trung tâm đang lật úp. Hơn 100 triệu đô la và toàn bộ hy vọng của dự án đang chìm trong biển đen.
Tôi lao ra ngoài….
**……………………………………………**
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇**
, sóng ập tới như muốn nuốt chửng. Nước biển mặn đắng ngập miệng, cay xé mắt. Tôi cùng Minh Khánh và mấy kỹ sư trẻ móc cáp cứu hộ trong bóng tối mịt mù. Một con sóng khổng lồ cao như tòa nhà ập xuống, đập tôi xuống đáy biển. Cơ thể tôi như bị nghiền nát. Trong khoảnh khắc ấy, ký ức ùa về như sóng dữ: hình ảnh vợ con ở Hà Nội, mẹ già ở quê đang chờ tôi về, những đêm tôi ngồi một mình khóc vì nhớ nhà, vì áp lực danh dự dân tộc.
Khi tỉnh dậy, tôi nằm trên bờ, quần áo rách bươm, vết muối ăn vào da rát bỏng như lửa đốt. Xà lan đã lật úp. Thiết bị mất trắng.
Sáng hôm sau, công trường hoang tàn. Các kỹ sư trẻ ngồi bệt trên cát khóc nức nở. Minh Khánh gục đầu vào đầu gối, vai run lên. Catherine xé nát bản báo cáo đình chỉ dự án của chính mình, nước mắt lăn dài.
Rồi Khít dẫn hơn 100 công nhân địa phương đến. Anh ta nói bằng giọng run run: “Các ông liều mạng vì công trường như nhà mình. Chúng tôi không bỏ các ông.”
Hoàng gia Ả Rập gửi xà lan và cần cẩu hỗ trợ khẩn cấp. Họ nói: “Dân tộc coi danh dự hơn mạng sống xứng đáng được giúp đỡ.”
Chúng tôi đứng dậy từ đống tro tàn. Không máy móc hiện đại, chỉ có đôi bàn tay chai sạn và ý chí Việt Nam.
Một năm sau, khối bê tông ngâm muối không những không yếu đi mà còn cứng hơn 15%. Catherine đứng trước máy nén, nước mắt lăn dài không kìm được: “Tôi sai rồi. Các ông không chinh phục biển. Các ông đối thoại với nó.”
3250 trụ cầu mọc lên như rừng giữa vịnh Tarut. Mỗi kỹ sư Việt Nam là một người thầy, truyền lại kinh nghiệm cho công nhân địa phương. Chúng tôi làm việc 18 giờ mỗi ngày, mệt lả rã rời nhưng không ai kêu ca. Có những đêm tôi ngồi trên hòn đảo nhân tạo, nhìn biển đen ngòm, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Tôi nghĩ đến vợ con, nghĩ đến những lần mẹ chồng tôi trách: “Con dâu nó một mình lo hết, còn anh thì ở tận bên kia thế giới.” Nhưng sáng hôm sau, tôi vẫn dậy tiếp tục.
Ngày khánh thành, thái tử Saman lái xe đầu tiên trên cây cầu. Catherine mặc áo dài Việt Nam đứng bên tôi. John Pierre – người từng cười khẩy chúng tôi – cúi đầu im lặng.
Tối đó, trên đảo nhân tạo, chúng tôi ngồi ăn mì tôm và uống trà sen giữa biển khơi. Catherine cầm tay tôi, giọng nghẹn ngào: “Tôi đã dành 30 năm nghiên cứu, nhưng hôm nay tôi học được bài học lớn nhất: Sức mạnh thật sự không nằm ở máy móc, mà ở con người biết cười giữa bão tố.”
Bốn năm qua, tôi suýt mất tất cả. Danh dự, sức khỏe, cả gia đình suýt tan vỡ. Nhưng tôi đã tìm thấy điều quý giá hơn: sức mạnh của người Việt Nam khi đứng trước nghịch cảnh.
Giờ đây, mỗi khi về Hà Nội, ngồi bên hồ Gươm uống trà sen với Catherine, tôi chỉ nói một câu: “Chúng tôi không có bí quyết nào ngoài việc hiểu rằng… mình không có quyền thất bại.”
Vì sau lưng chúng tôi là cả một dân tộc đã quen sống trong gian khó, và luôn đứng dậy được. Dù có lúc đau đớn tột cùng, nước mắt nóng hổi, tim thắt lại, chúng tôi vẫn đi tiếp. Và cây cầu ấy, không chỉ nối sa mạc với đại dương, mà còn nối niềm tin và hy vọng của những con người Việt Nam chúng tôi.





