Bé gái hỏi “Nếu cháu hát hay, cháu có được ăn không?” – cả nước Mỹ bật khóc nức nở……
—
Tôi đứng giữa sân khấu, ánh đèn chiếu rực rỡ, hàng trăm cặp mắt đang nhìn tôi. Tay tôi run run ôm cây đàn guitar cũ, dây đàn hơi chùng, chiếc nhãn mờ của trung tâm cộng đồng vẫn còn dán trên hộp đàn. Tôi mười tuổi, nhưng tôi không đến đây để nổi tiếng. Tôi đến đây vì đói. Khi người dẫn chương trình hỏi tôi sẽ hát gì, tôi đã hỏi lại bằng sáu chữ mà tôi không biết sẽ làm thay đổi cuộc đời mình: “Nếu cháu hát hay, cháu có được ăn không?” Cả trường quay im phăng phắc. Tôi thấy những khuôn mặt ngỡ ngàng, những đôi mắt mở to. Vài giây sau, một tràng vỗ tay vang lên từ góc khán phòng. Tôi không hiểu tại sao. Tôi chỉ biết rằng bụng tôi đang trống rỗng.
Tôi không có một gia đình như những đứa trẻ khác. Mẹ tôi, Phạm Thu Dung, đã biến mất từ lâu. Tôi sống lang thang ở các công viên, ngủ ở trung tâm tạm trú, hát để kiếm vài đồng mua bánh mì. Tôi không biết cha tôi là ai. Tôi chỉ biết rằng mẹ tôi từng là một ca sĩ, từng có giọng hát khiến cả cộng đồng người Việt ở quận Cam say mê. Nhưng bà ấy đã đánh mất chính mình vì căn bệnh tâm lý, và tôi đã đánh mất bà. Tôi không có gì ngoài cây đàn cũ và giọng hát trong trẻo mà mẹ đã truyền cho tôi.
Tối hôm đó, sau khi chương trình phát sóng, tôi không trở lại khách sạn mà chương trình sắp xếp. Tôi sợ. Tôi không biết những người đó muốn gì ở tôi. Tôi chỉ biết rằng tôi không muốn bị nhốt trong một căn phòng xa lạ, không muốn bị bắt hát cho người khác xem như một con thú trong rạp xiếc. Tôi bỏ trốn trong đêm, mang theo cây đàn và chiếc túi xách nhỏ đựng vài vật dụng. Tôi quay lại công viên nơi tôi thường hát. Nơi duy nhất tôi cảm thấy an toàn.
Tôi không biết rằng ở một căn hộ nhỏ ở Garden Grove, bà tôi – người tôi chưa từng gặp – đang nhìn tôi trên tivi. Bà Trần Thị Hạnh đã sống một mình suốt nhiều năm sau khi con gái bà, mẹ tôi, bỏ nhà đi. Khi nhìn thấy tôi trên màn hình, bà đã nhận ra ngay. Sống mũi thẳng, chiếc cằm bướng bỉnh, ánh mắt kiên cường – tất cả đều giống y hệt con gái bà hồi 18 tuổi. Bà không thể ngồi yên nữa. Bà quyết định phải tìm tôi.
Mấy ngày sau, bà đến công viên My Square nơi tôi thường hát. Tôi không biết bà là ai, nhưng khi bà tiến lại gần, tôi cảm thấy một sự ấm áp lạ thường. Bà hỏi tôi có đói không, có muốn về nhà bà ăn cơm không. Tôi do dự, nhưng cái đói đã thắng. Trong căn hộ nhỏ của bà, tôi nhìn thấy một bức ảnh cũ treo trên tường – một cô gái trẻ đang ôm cây đàn guitar, cười rạng rỡ. Tôi hỏi đó là ai. Bà đáp: “Đó là con gái tôi, người từng mơ làm ca sĩ nhưng đã rời đi từ rất lâu.” Tôi không biết tại sao, nhưng tôi thấy khuôn mặt đó quen thuộc. Khi bà hỏi tôi tên mẹ tôi, và tôi nói “Phạm Thu Dung”, bà đã bật khóc. Đó là con gái bà. Và tôi là cháu ngoại của bà.
Nhưng niềm vui đó không kéo dài. Chương trình truyền hình không buông tha tôi. Họ kiện tôi, đòi tôi quay lại để hoàn tất hợp đồng. Họ nói rằng tôi đã gây thiệt hại cho chương trình, rằng tôi có nghĩa vụ xuất hiện trong đêm chung kết. Tôi sợ hãi. Tôi không muốn trở thành công cụ để họ kiếm tiền. Nhưng tôi là một đứa trẻ, tôi không biết phải chống lại những người lớn có luật sư, có tiền bạc và quyền lực.
Tôi không biết rằng bà tôi đã âm thầm làm mọi thứ để bảo vệ tôi. Bà tìm đến David Morales, một nhân viên xã hội đã giúp đỡ nhiều trẻ em vô gia cư. David đã tìm ra mẹ tôi – người đang điều trị tại một trung tâm phục hồi ở Riverside. Khi mẹ tôi và tôi gặp lại nhau sau nhiều năm, tôi đã khóc. Tôi đã tìm thấy mẹ. Nhưng mẹ tôi vẫn còn yếu, và tôi sợ rằng nếu bà không thể lo cho tôi, tôi sẽ lại bị đưa đi.
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẨN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇
……………………………………………
Ngày phiên tòa diễn ra, tôi không biết mình sẽ phải nói gì. Phòng xử án đông nghịt người, các phóng viên chen chúc. Một bên là các luật sư của chương trình truyền hình với bộ vest sang trọng và hồ sơ dày cộp. Bên kia là bà tôi, mẹ tôi và tôi, cùng luật sư miễn phí do cơ quan nhà nước chỉ định. Họ lần lượt đưa ra lập luận. Chương trình nói rằng tôi là hiện tượng xã hội, rằng khán giả muốn nghe tôi hát một lần nữa. Họ nói như thể họ đang làm điều tốt đẹp. Nhưng tôi biết họ chỉ muốn kiếm tiền từ câu chuyện của tôi. Luật sư của tôi đã nói một câu khiến cả phòng xử im lặng: “Một đất nước tự do không thể bắt một đứa trẻ hát để được ăn, và càng không thể ép nó hát để nuôi danh tiếng cho người khác.”
Khi được phép phát biểu, bà sản xuất chương trình – Victoria Reed – đứng dậy nói rằng chương trình đã giúp tôi được biết đến, rằng đó là cơ hội thay đổi cuộc đời tôi. Nhưng rồi một điều bất ngờ xảy ra. Cánh cửa phòng xử mở ra, một người đàn ông cao lớn bước vào, mang theo tập hồ sơ dày. Đó là James Anderson, nhà sản xuất điều hành cấp trên của Victoria. Ông ấy nói rằng sau khi xem xét lại, ông thấy có sai phạm nghiêm trọng. Ông nộp lên thẩm phán những email nội bộ chứng minh đội ngũ pháp lý đã cảnh báo Victoria về việc không được sử dụng hình ảnh trẻ vị thành niên mà chưa có người giám hộ. Nhưng cảnh báo đó đã bị bỏ qua. Victoria tái mặt. James nói rằng truyền hình nên kể những câu chuyện truyền cảm hứng, chứ không nên bẻ cong sự thật để kiếm tiền. Cuối cùng, thẩm phán quay sang hỏi tôi một câu đơn giản: “Con muốn gì?” Mọi ống kính hướng về tôi. Cả khán phòng nín thở. Tôi nhìn bà tôi, nhìn mẹ tôi, rồi tôi nói: “Cháu không muốn quay lại chương trình. Cháu chỉ muốn được đi học, được hát khi thấy vui. Cháu không muốn làm công cụ cho bất kỳ ai.” Câu nói bình dị nhưng mang sức nặng hơn mọi lập luận. Thẩm phán tuyên bố rằng quyền lợi của tôi được bảo vệ tuyệt đối và bác toàn bộ yêu cầu của bên nguyên. Tiếng vỗ tay vang lên từ hàng ghế khán giả.
Sau phiên tòa, cuộc sống của tôi dần ổn định. Mẹ tôi được nhận vào làm ở một nhà ươm cây thuộc chương trình phục hồi tâm lý. Bà tôi tham gia các hoạt động cộng đồng giúp đỡ người cao tuổi. Tôi bắt đầu học tại một trường nghệ thuật địa phương, nơi tôi được học sáng tác, thanh nhạc và kỹ năng viết lời. Tôi không nổi tiếng như trên truyền hình, nhưng tôi trở thành nguồn cảm hứng cho bạn bè. James Anderson thành lập một quỹ mang tên “Thảo Hương Foundation” để hỗ trợ trẻ em nhập cư có năng khiếu nghệ thuật. Tôi được mời làm đại diện danh dự. Tôi không cần phải xuất hiện trước công chúng, chỉ cần đồng ý để họ sử dụng tên thật của tôi. Tôi sẵn lòng.
Một năm sau, khi tôi tròn 11 tuổi, quỹ tổ chức buổi hòa nhạc cộng đồng đầu tiên tại công viên trung tâm thành phố. Tôi hát cùng các học viên nhỏ tuổi khác. Ca khúc cuối cùng là “Gió quê hương” – bài hát tôi và mẹ viết chung, kể về hành trình của những đứa con xa xứ tìm đường trở về bên người thân. Khi giai điệu kết thúc, khán giả đứng lên vỗ tay dài, ấm áp và đầy cảm xúc. Bà tôi ngồi ở hàng ghế đầu, bàn tay nắm chặt cuốn album cũ có bức ảnh của mẹ tôi năm xưa. Bà đã khóc.
Giờ đây, tôi 12 tuổi. Tôi sống với bà và mẹ trong một ngôi nhà nhỏ ở ngoại ô. Tôi vẫn thích hát, nhưng tôi không còn hát để xin ăn nữa. Tôi hát vì tôi yêu âm nhạc, vì âm nhạc đã cứu lấy cuộc đời tôi. Tôi dạy kèm nhạc cho trẻ nhỏ vào cuối tuần. Tôi viết những bài hát mới và mỗi khi hoàn thành, tôi đều viết lên trang giấy: “Gửi mẹ và bà, những người đầu tiên tin rằng con có thể hát.” Tôi nhìn lại hành trình của mình – từ một đứa trẻ lang thang ở công viên, hát để xin một bữa ăn, đến một đứa trẻ có gia đình, có ước mơ và có tiếng nói của riêng mình. Tôi đã học được rằng cuộc sống không hứa hẹn con đường suôn sẻ, nhưng luôn dành chỗ cho những ai biết giữ lòng nhân ái. Và ở đâu còn tiếng hát, ở đó vẫn còn cơ hội để con người tìm lại chính mình.




