54 năm tôi không quên cô ấy – cựu binh Mỹ Bill tìm lại mối tình đầu ở Việt Nam…..
—
Tôi đã sống hơn nửa thế kỷ với một câu hỏi day dứt: người con gái tôi yêu năm xưa có còn sống không? Tôi tên là Bill, sinh năm 1947. Năm 1969, tôi 21 tuổi, là một người lính trẻ đang phục vụ ở Mỹ Tho. Và ở đó, tôi đã gặp Ánh – cô gái đã thay đổi cả cuộc đời tôi. Ánh tên đầy đủ là Nguyễn Thị Ánh Ngà, 26 tuổi, làm điện thoại viên tại Cơ quan Cố vấn Quân sự Hoa Kỳ tại Việt Nam (MACV) số 75. Cô ấy là một cô gái đẹp, thông minh, nói được nhiều thứ tiếng. Chúng tôi quen nhau ở nơi làm việc. Lần đầu tiên nhìn thấy cô ấy, tôi đã bị thu hút ngay lập tức. Chúng tôi nói chuyện với nhau rất nhiều, và rồi tình yêu đến một cách tự nhiên. Tôi thuê cho Ánh một căn hộ chung cư, và chúng tôi sống với nhau như vợ chồng – dù chiến tranh vẫn đang diễn ra dữ dội bên ngoài.
Ánh không phải là người phụ nữ bình thường. Cô ấy từng là giáo viên, đã có một đời chồng và một đứa con trai năm tuổi. Chồng cô bị sát hại, cha cô làm việc cho cơ quan chính phủ – có thể là tình báo thời Việt Nam Cộng hòa. Vì cha cô biết rất nhiều chuyện, ông thường cảnh báo Ánh để cô được an toàn. Và Ánh cũng nói lại với tôi nhiều việc để đảm bảo rằng tôi sẽ an toàn. Cô ấy luôn lo lắng cho tôi, luôn bảo vệ tôi theo cách của mình. Tôi đã yêu cô ấy bằng cả trái tim. Tôi từng đề nghị đưa Ánh qua Mỹ và kết hôn. Nhưng cô ấy từ chối. Cô ấy nói với tôi, bằng giọng đầy xúc động: “Em là người Việt Nam. Việt Nam là quê hương của em. Em sẽ không đi đâu hết. Em phải ở đây để chiến đấu. Và em sẽ chiến đấu.” Đôi mắt cô ấy đỏ hoe, nước mắt lăn dài trên má. Tôi không thể quên được khoảnh khắc đó – sự kiên cường và tình yêu quê hương của cô ấy khiến tôi vừa khâm phục vừa đau lòng.
Tình yêu của chúng tôi không phải lúc nào cũng êm đềm. Ánh là một người rất hay ghen. Một lần, cô ấy kề dao vào cổ tôi vì nghi ngờ tôi có người thứ ba. Tôi không giận, bởi tôi hiểu rằng cô ấy yêu tôi và sợ mất tôi. Chiến tranh đã lấy đi của cô ấy quá nhiều thứ – chồng, sự bình yên, và có lẽ cả niềm tin vào tương lai. Nhưng tình cảm của chúng tôi vẫn sâu đậm. Đến giữa năm 1970, tôi nhận được lệnh rút khỏi Sài Gòn trở về Mỹ. Chúng tôi chia tay trong nước mắt, không biết liệu có bao giờ gặp lại nhau không. Sau khi về Mỹ, tôi vẫn nhờ bạn bè gửi tiền và đồ dùng cho Ánh. Nhưng rồi bạn bè của tôi cũng rút khỏi Việt Nam, và chúng tôi mất liên lạc hoàn toàn. Giữa chúng tôi không có con chung. Nhưng tôi chưa bao giờ ngừng nghĩ về cô ấy. Ước nguyện của tôi bây giờ rất đơn giản: tôi chỉ muốn biết liệu Ánh có còn sống hay không. Nếu cô ấy còn sống, tôi muốn biết cô ấy có an toàn không. Và nếu cô ấy còn sống, tôi nhất định sẽ trở lại Việt Nam để thăm cô ấy.
Câu chuyện của tôi không phải là duy nhất. Có những cựu binh Mỹ khác cũng đang tìm kiếm tình yêu và những đứa con đã mất sau chiến tranh. Jerry Quinn là một trong số đó. Hơn 40 năm sau khi rời Việt Nam, ông trở lại Sài Gòn, tay cầm cuốn album ảnh, lần theo từng con phố ngõ nhỏ để tìm lại vợ con. Ông từng sống với Brandy, cô bạn gái người Việt, và cô đã sinh cho ông một đứa con trai. Nhưng chiến tranh đã chia cắt họ. Jerry gửi 100 đô la mỗi tháng trong một năm, nhưng ông không biết liệu tiền có đến tay Brandy không. Bà Brandy gửi cho ông ba bức hình – một bức chân dung của bà, một bức bà với cậu con trai, và một bức bà đứng cạnh một phụ nữ mặc áo khoác trắng. Jerry đã mang những tấm hình đó đi khắp Sài Gòn để hỏi thăm. Ông đến một quán mì gần căn nhà nơi ông từng sống với Brandy, và bà chủ quán nhận ra người phụ nữ mặc áo trắng – một bà đỡ đã từng giúp Brandy sinh con. Bà đỡ ấy hiện sống ở Mỹ, nhưng con gái bà vẫn về Việt Nam thường xuyên. Bà Kim, người phụ nữ trung niên trong bức ảnh, xác nhận rằng bà đã giúp Brandy sinh con. Bà còn nhớ rõ câu chuyện của Brandy. Nhưng tất cả giấy tờ khai sinh đã bị tiêu hủy trong chiến tranh – người ta đốt hết mọi thứ có thể cho thấy họ có liên hệ với người Mỹ. Jerry chỉ biết tên thật của Brandy là Bùi Thị Giỏi, và con trai ông đã chuyển đến Hoa Kỳ. Jerry đăng tải các bức hình lên Facebook, và một người đàn ông 40 tuổi tên là Gary Bùi đã nhận ra những bức hình về mình. Gary ngay lập tức liên lạc và mong muốn được gặp mặt người cha mà anh hằng mơ ước. Jerry lên chuyến bay tới Albuquerque, New Mexico. Khi taxi dừng lại trước nhà, toàn bộ gia đình Gary đứng sẵn đợi. Họ ôm chặt lấy nhau, vỗ vai nhau và khóc, bù lại cho khoảng thời gian hơn 40 năm xa cách. Gary kể cho cha nghe về tuổi thơ bị kỳ thị, về việc anh bị gửi vào trại mồ côi, về hành trình đến New York theo chương trình Babylift khi mới 8 tuổi. Jerry cảm thấy tội lỗi – ông không biết con trai mình từng là trẻ mồ côi. Giờ đây, hai cha con sẽ không bao giờ lạc mất nhau nữa.
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Câu chuyện của Remy cũng đầy xúc động. Anh là họa sĩ người Pháp gốc Việt, sinh ngày 1 tháng 9 năm 1969 tại Việt Nam. 20 ngày sau khi chào đời, anh bị gửi vào cô nhi viện Thông Thiên Học số 468 Võ Di Nguy, quận Phú Nhuận. Anh có tên khai sinh là Nguyễn Bác Ái. Khi 8 tháng tuổi, anh được một cặp vợ chồng người Pháp nhận nuôi và sang Pháp sinh sống. Remy lớn lên hạnh phúc bên cha mẹ nuôi, nhưng luôn khao khát biết mình là ai, đến từ đâu. Anh bắt đầu tìm kiếm nguồn cội từ năm 14 tuổi, sau khi xem một tạp chí ảnh về chiến tranh Việt Nam. Từ đó, cuộc đời anh chỉ có một mục tiêu: tìm cha mẹ ruột. Năm 1991, Remy lần đầu trở lại Việt Nam, nhưng cô nhi viện đã giải thể từ năm 1975, và anh không tìm thấy bất kỳ hồ sơ nào về mình. Anh đã trở lại Việt Nam bảy lần trong suốt 15 năm, nhưng vẫn không có manh mối. Năm 2019, nhờ xét nghiệm ADN, Remy đã tìm thấy gia đình nội ở Mỹ. Ông Stroud Foster, 78 tuổi, là cha anh. Khi họ gặp nhau tại cuộc họp mặt hàng năm của gia đình ở Nashville, Tennessee, Remy đã khóc: “Sau 35 năm, con đã tìm thấy cha.” Ông Stroud đưa cho Remy bức ảnh của mẹ anh – một cô gái trẻ chụp trong công viên dịp Giáng sinh những năm 1970. Đó là manh mối duy nhất để Remy tiếp tục hành trình tìm mẹ. Anh không biết bà còn sống hay đã mất, sống ở Việt Nam hay nước ngoài. Nhưng anh vẫn hy vọng rằng một ngày nào đó, bức ảnh này và câu chuyện của anh sẽ tạo nên một phép màu.
Và có câu chuyện của Thu Đào – cô gái Bình Định bị bỏng 80% cơ thể khi mới 28 ngày tuổi. Với bàn tay trái rụng hết các ngón, những vết sẹo lồi vắt ngang cằm và cánh tay trái teo tóp, Đào từng ước mình không tồn tại. Năm 2005, cô tham gia một chương trình phẫu thuật từ thiện dành cho người dị tật, và gặp bác sĩ Michael French đến từ California. Michael bị thu hút bởi trái tim nhân hậu của cô gái bé nhỏ cụt một tay nhưng tất bật chăm sóc những đứa trẻ hậu phẫu. Sau khi về Mỹ, anh vẫn thư từ cho cô. Năm 2010, Michael trở lại Việt Nam và hẹn cô đi bộ quanh quận 1. Anh mua tặng cô một chiếc áo dài, nắm tay trái cụt lủng của cô khi họ tản bộ, và kéo cô ra nhảy dưới ánh đèn vàng trong tiếng nhạc du dương. Lần đầu tiên trong đời, Đào tin rằng mình là người phụ nữ đẹp. Năm 2015, Michael ngỏ lời cầu hôn. Anh về thăm quê nhà Bình Định của cô, thưa chuyện xin cưới theo phong tục Việt Nam trước mặt cả gia đình. Đào sang Mỹ theo chồng, sinh ba đứa con, và Michael luôn dạy con rằng: “Mẹ là người phụ nữ xinh đẹp và lạc quan.” Những đứa trẻ thường ôm lấy mẹ và hôn lên những vết sẹo chằng chịt trên cánh tay cô. Đào nói: “Tình yêu làm tôi cảm thấy mình sống như người lành lặng.” Mỗi năm, cô đều trở lại Việt Nam một lần để làm từ thiện, để cảm ơn cuộc đời.
Tôi đọc những câu chuyện này và tôi thấy mình trong đó. Những cựu binh như tôi, những đứa trẻ mồ côi như Gary và Remy, những người phụ nữ kiên cường như Ánh, Brandy, và Đào – tất cả chúng tôi đều là nạn nhân của chiến tranh, nhưng tất cả chúng tôi đều đang tìm kiếm tình yêu, sự kết nối, và sự tha thứ. Tôi vẫn hy vọng rằng một ngày nào đó, tôi sẽ tìm thấy Ánh. Tôi không biết bà ấy còn sống hay đã qua đời. Nhưng tôi biết rằng tình yêu của tôi dành cho bà chưa bao giờ phai nhạt. 54 năm đã trôi qua, nhưng hình bóng người con gái Mỹ Tho năm xưa vẫn còn đó trong ký ức tôi. Nếu tôi có cơ hội gặp lại bà, tôi sẽ nói với bà rằng tôi đã yêu bà suốt cả cuộc đời này. Và tôi sẽ cảm ơn bà vì đã dạy tôi biết thế nào là yêu thương, hy sinh và chiến đấu vì những gì mình tin tưởng. Đó là món quà vô giá mà chiến tranh đã không thể cướp đi khỏi tôi.




