Tôi Cưới Người Phụ Nữ Hơn 25 Tuổi Vì Mang Ơn – Nhưng Đêm Đầu Tiên, Cô Ấy Quỳ Xuống Tiết Lộ Một Bí Mật
Tôi 20 tuổi. Cái tuổi mà người ta thường mơ về những cô gái bằng tuổi, những rung động đầu đời, những buổi hẹn hò ngại ngùng. Nhưng tôi lại đứng trước bàn thờ, tay nắm tay một người phụ nữ hơn tôi đúng 25 tuổi. Chị Dung 45 tuổi, quá chồng đã 7 năm. Khi chị ngỏ lời cưới, tôi tưởng mình nghe nhầm. Chị nói rất bình thản: “Nếu em không có ai thì làm chồng chị đi.” Tôi đã gật đầu. Không phải vì yêu. Vì tôi nghĩ mình nợ chị.
Hai năm trước đó, tôi từng làm công cho nhà chị. Khi tôi chẳng còn nơi nào để về, chị cho tôi ở lại, cho tôi ăn những bữa cơm thừa dưới mái hiên. Khi tôi sốt, chị để sẵn thuốc và khăn ấm bên cạnh, không hỏi han gì nhiều, chỉ để đó rồi đi. Chị không cần tôi thương, chỉ cần tôi chịu gật đầu. Và tôi đã gật. Tôi nghĩ sống với một người từng trải như vậy sẽ là yên ổn. Tôi đã lầm.
Đêm động phòng, căn phòng chỉ có một cái giường gỗ trắng tinh, không hoa, không đèn nến, chỉ một chiếc đèn ngủ vàng vọt. Chị ngồi trên giường, tay đặt lên đùi, dán thẳng như người đang chờ nghe phán quyết. Tôi rón rén bước tới, chị nhìn tôi rồi khẽ nói: “Em ngồi đi.” Không khí lúc ấy lạ lắm, không có tiếng cười, không có nhịp tim rộn ràng, chỉ có một cái gì đó ngột ngạt như một cơn bão sắp đến.
Bỗng chị đứng dậy, tiến lại gần tôi rồi quỳ xuống. Tôi hốt hoảng: “Ơ chị, chị làm vậy, chị đứng dậy đi.” Nhưng chị không đứng lên, chỉ nắm lấy tay tôi lạnh ngắc. Giọng chị run rẩy nhưng mắt vẫn nhìn tôi chằm chằm: “Chỉ xin em một điều thôi. Em đừng bao giờ hỏi về căn phòng cuối hành lang lầu hai. Dù có nghe gì, thấy gì, cũng đừng mở cửa, đừng hỏi, đừng nhắc đến. Được không?” Tôi thấy sống lưng mình lạnh ngắc, nhưng tôi vẫn gật đầu. Chị đứng dậy, nằm nghiêng, quay mặt vào tường. Tôi ngồi đó, cả người lạnh toát, không dám chạm vào chị, không dám tắt đèn.
Tôi tỉnh giấc lúc 2 giờ sáng, không phải vì lạnh, không phải vì mộng mị, mà vì một tiếng hét từ tầng hai vọng xuống. Tiếng phụ nữ: “Không, đừng mà, đừng đến gần tôi!” Tim tôi đập thình thịch. Tôi nhìn sang bên cạnh, chị Dung vẫn nằm đó, mắt mở, nhìn tôi chằm chằm, tỉnh như chưa từng ngủ. Tôi muốn hỏi, nhưng cổ họng nghẹn lại. Chị không nói gì, chỉ quay đi.
Sáng hôm sau, tôi xuống nhà, mùi cháo trắng bốc lên, xen lẫn mùi lá dứa. Chị Dung đứng bên bếp, dáng người thẳng tắp, tóc búi gọn không rối dù chỉ một sợi. Tôi ngồi xuống bàn ăn, cất tiếng dè dặt: “Chị, tối qua chị có nghe thấy tiếng gì không?” Chị không đáp, chỉ đặt bát cháo trước mặt tôi, giọng đều đều: “Cháo còn nóng, em ăn đi. Đừng nói chuyện.” Tôi cúi đầu ăn, nhưng trong lòng dâng lên một cảm giác bất an.
Sau bữa ăn, chị ngồi xuống ghế, tay lau khô chậm rãi chiếc ly rồi bất ngờ lên tiếng: “Từ hôm nay em không được ra khỏi nhà sau 7 giờ tối. Và điện thoại để ở phòng khách, không được cầm vào phòng ngủ. Ban đêm là để ngủ, không phải để tám chuyện.” Tôi đứng khựng lại. Câu nói đó không phải góp ý, mà như ra lệnh. Tôi hỏi nhỏ: “Em có bạn bè, lâu lâu cũng cần gọi chút mà chị.” Chị ngẩng lên, ánh mắt sắc lạnh: “Bây giờ em là chồng chị rồi. Chị muốn mọi thứ trong nhà này yên tĩnh, rõ ràng, sạch sẽ. Em hiểu không?” Tôi cười gượng gật đầu, nhưng lòng lạnh lắm. Cái cách chị gọi tôi là “thằng nhỏ lang thang” nghe như vừa mỉa mai vừa thương hại.
Chiều hôm đó tôi lấy áo phơi ngoài sân thì vô tình thấy bảng tên trước cửa phòng trên lầu hai. Trí. Chỉ một chữ được dán gọn trên nền trắng. Tôi nhìn nó tới mấy giây, trong lòng trào lên một thứ gì đó mơ hồ, không phải tò mò mà là nặng nề. Tối đến, trong lúc ngồi gọt trái cây cùng chị, tôi thử hỏi: “Chị Dung nè, Trí là ai vậy chị?” Chị đang gọt táo, tay dừng lại giữa chừng. Một lát sau, chị đặt con dao xuống, quay thẳng người lại. Ánh mắt chị sắc lạnh, vừa tức giận vừa tổn thương như có ai vừa cào rách một vết sẹo cũ. “Chị đã nói là đừng hỏi mà, em không nhớ hả?” Tôi vội phân bua: “Em chỉ thắc mắc thôi.” Chị đứng dậy, bước thẳng lên lầu. Tôi ngồi đó, tim đập nhanh như vừa làm điều gì sai trái.
Mấy ngày sau, tôi vô tình phát hiện ra một chiếc camera nhỏ gắn trên trần, ẩn trong chậu cây treo tường. Tôi hỏi chị, chị nói lắp từ lâu để phòng trộm. Nhưng câu nói của chị khiến tôi nghẹt thở: “Em không làm gì sai thì em sợ gì camera?” Sự kiểm soát bắt đầu trở nên quái đản. Trước mặt người ngoài, chị gọi tôi là chồng ngọt xớt, nhưng trong nhà, chị gọi tôi là “thằng nhỏ” đầy khinh miệt. Tôi không dám nói, không dám thở mạnh. Bạn thân tôi còn bảo tôi sướng như tiên, nhưng họ không biết tôi đang sống như một cái bóng.
Cho đến một ngày mưa, Trí – con trai riêng của chị – trở về. Anh ta đứng trước hiên nhà, nhìn tôi từ đầu đến chân với ánh mắt khinh bỉ: “Mày là thằng nào mà hỏi?” Tôi nói tôi là chồng của chị Dung. Trí bật cười: “Chồng hả? Mày cũng chỉ là con chó canh nhà cho mẹ tao thôi.” Chị Dung lao xuống, giọng rít lên: “Câm miệng! Nó là chồng tao, có giấy kết hôn đàng hoàng!” Nhưng tôi thấy rõ sự loạn trí trong mắt chị, một sự hoang mang mà tôi chưa từng thấy.
Trí đưa tôi đi uống cà phê, kéo từ ba lô ra một cuốn sổ tay da cũ. “Đọc đi, của ba tôi đó.” Tôi lật giở, nét chữ nghiêng nghiêng, hơi nhòe mực ở những dòng viết vội. “Dung nói tôi đang bị vong theo. Cô ấy bảo phải làm lễ, phải trấn yểm long mạch để giữ gia sản. Tôi không tin nhưng cô ấy khóc, nói nếu tôi không làm thì sẽ mất hết cả nhà cả con.” Trí nhìn xa xăm: “Ba tôi tự tử, treo cổ trong căn phòng cuối hành lang tầng hai. Không để lại thư tuyệt mệnh, chỉ có cuốn sổ này.” Tôi ngồi lặng, từng mảnh ghép bắt đầu khớp vào nhau. Trí nhìn thẳng vào tôi: “Mày là thằng thế mạng tiếp theo. Đó không phải hôn nhân, đó là một dạng hiến tế.”
Tôi trình báo công an. Họ đến, tìm thấy camera và những bằng chứng kiểm soát. Chị Dung bị đưa đi điều trị tâm thần. Tôi rời khỏi căn nhà, bắt đầu lại cuộc đời. Tôi học được rằng lòng biết ơn không thể biến thành hy sinh mù quáng. Tổn thương không được chữa lành sẽ biến người ta thành gông xiềng cho người khác. Và ranh giới giữa yêu thương và hủy diệt rất mong manh. Đôi khi thoát ra là cách duy nhất để cứu lấy chính mình.




