Tôi Bỏ Vợ Vì Một Vết Sẹo Trên Mặt, Đến Ngày Cô Tái Hôn, Tôi Chết Lặng Khi Nhìn Thấy Người Ngồi Trên Xe Lăn!
Ánh đèn sân khấu quét ngang khuôn mặt người đàn ông trên xe lăn, và nụ cười khinh khỉnh tôi mang theo suốt buổi sáng đông cứng ngay trên môi.
Tôi vô thức tháo chiếc kính râm xuống. Đôi mắt một mí. Vết sẹo mờ nhỏ xíu phía trên lông mày trái. Khóe môi bên phải nhếch cao hơn bên trái mỗi khi cười. Tôi đã nhìn những đường nét ấy hàng trăm lần, trong những đêm mưa rừng, trong những cuộc họp chuyên án, và cả trong những cơn ác mộng tôi cố chôn thật sâu.
Người đàn ông tôi vừa gọi thầm là gã què, là kẻ phế tật, chính là đội trưởng Công Thắng. Trên vai anh là quân hàm thượng tá. Trên ngực áo là những tấm huân chương sáng loáng. Còn người đang đẩy xe lăn cho anh, với vết sẹo dài chạy từ mang tai xuống cằm, là Linh. Vợ cũ của tôi.
Ba hôm trước, tôi còn ngồi giữa tầng thượng một nhà hàng năm sao ở Sài Gòn, ly rượu ngoại trên tay, khói xì gà mờ mịt. Ba mươi lăm tuổi, trung tá hình sự, chỉ cần thêm một chiến công nữa là chiếc ghế phó trưởng phòng nằm gọn trong tay. Kiều Trang, cô bạn gái con quan chức, tựa vào vai tôi thì thầm rằng chẳng ai đủ lý do để cản đường tôi. Tôi chỉ cười. Nụ cười tôi đã tập trước gương, đủ lạnh để giữ người đối diện ở một khoảng cách an toàn.
Rồi điện thoại rung. Là Hùng, đồng nghiệp cũ tôi đã cắt liên lạc từ lâu, giọng nửa thương hại nửa dò xét: “Cuối tuần này Linh lấy chồng. Nghe nói là một gã tàn tật, ngồi xe lăn, ở khu tập thể quân đội cũ.”
Men rượu bay sạch. Không phải đau lòng. Là giận. Một cơn giận đặc quánh của kẻ vừa bị lấy mất thứ mình đã vứt đi. Tôi đứng ngoài ban công, nhìn dòng xe bò dưới chân tòa nhà như đàn kiến, và nghĩ bằng thứ giọng độc địa: cô ta bỏ tôi để đâm đầu vào vũng bùn sao? Một gã què thì làm được gì ở cái xã hội này?
Tôi và Linh từng bắt đầu từ một góc sân bệnh viện quân y. Cô là điều dưỡng, nụ cười lành như đất. Chúng tôi ăn chung bát mì tôm úp vội sau ca trực, mơ về căn nhà nhỏ ngoại ô. Cô giặt từng bộ cảnh phục bạc màu cho tôi mà chưa một lần than phiền.
Rồi mùa lũ miền Trung bốn năm trước. Đoàn quân y của Linh lên đường cứu trợ, chiếc xe lật xuống vực sâu. Cô thoát chết, nhưng bước ra khỏi phòng cấp cứu với nửa khuôn mặt quấn băng. Khi băng gạc tháo ra, mảnh kính vỡ đã để lại một vết sẹo lồi lõm, thâm đen, kéo méo cả nụ cười từng làm tôi say đắm.
Cũng năm đó tôi lên đội phó, rồi đội trưởng. Những bữa tiệc ngoại giao nhiều dần. Tôi dắt Linh theo, và lần nào cũng thấy những ánh mắt ái ngại dán vào má cô như kim châm vào lòng tự ái của mình. Một ông cấp trên say rượu vỗ vai tôi: “Làm lãnh đạo thì bộ mặt bên ngoài cũng quan trọng lắm.” Ông ta liếc về góc bàn, nơi Linh ngồi khép nép, cổ áo dài kéo cao che nửa khuôn mặt.
Từ hôm đó, tôi giấu cô ở nhà. Tôi về muộn, bỏ cơm, nhìn mâm cơm nguội và gương mặt cô khuất trong bóng tối mà chỉ thấy bực bội. Thay vì ôm lấy cô, tôi vào phòng làm việc và khóa trái cửa.
Ngày tôi đặt tờ đơn ly hôn lên bàn, tôi đã chuẩn bị sẵn cho nước mắt và van xin. Linh không khóc. Cô ký một nét dứt khoát, ngước nhìn tôi bằng đôi mắt trong veo đến gai người: “Anh đi tìm cái thể diện của anh đi. Đôi chân anh lành lặn để thăng quan tiến chức, còn vết sẹo này, tôi giữ lại cho riêng mình.”
Sáng nay tôi mặc bộ vest xám của một hãng Pháp, đeo chiếc đồng hồ đáng giá bằng cả năm lương một công chức, lái chiếc xe thể thao đen bóng vào con hẻm ngoại ô chật hẹp. Tôi muốn sự xuất hiện của mình là một cái tát vào đám cưới nghèo nàn kia.
Nhưng chẳng ai nhìn tôi. Rạp bạt xanh đỏ bạc màu, hoa cúc cắm vội trong bình nhựa, loa thùng rè lên từng hồi. Khách mời xắn tay áo bưng bia, bưng nước, mùi khói bếp quyện mùi mồ hôi. Chiếc xe mấy tỷ của tôi chìm nghỉm giữa họ. Tôi chọn chiếc bàn nhựa khuất nhất, lau mặt bàn bằng khăn giấy, khoanh tay ngồi như một khán giả hạng sang chờ xem vở kịch thảm hại.
Linh bước vào trong chiếc váy cưới trắng trơn, chẳng giống chiếc váy trăm triệu tôi từng mua cho cô. Vết sẹo hiện rõ dưới nắng. Nhưng cô không cúi đầu. Cô đứng thẳng, bình thản, và vết sẹo ấy bỗng giống một tấm huy hiệu hơn là một khuyết điểm.
Tiếng loa rè kéo tôi ngược về sáu năm trước, về một đêm mưa nơi rừng biên giới, nơi tôi từng nằm dưới nền hang lạnh với nòng súng dí vào màng tang, và nghe một giọng nói quen thuộc vang lên ngoài cửa hang.
Chính đêm đó, tôi đã làm một việc mà suốt sáu năm tôi chưa dám kể với ai. Và cái giá của nó, hóa ra, đang ngồi ngay trước mặt tôi, trên một chiếc xe lăn……….
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Khi ấy tôi là một thượng úy trẻ, ngạo mạn và khát công trạng. Đơn vị phối hợp với biên phòng triệt phá một đường dây buôn chất cấm có vũ trang. Theo lệnh đội trưởng Công Thắng, mũi của tôi phải nằm im bên bờ suối, chờ tín hiệu. Đêm đó mưa tầm tã, đường rừng trơn như bôi mỡ. Thấy hai bóng đen vác bao hàng loay hoay bên mép bụi, tôi nghĩ: chỉ cần tóm hai đứa này là chiến công thuộc về mình. Đợi lệnh thì chúng chạy mất.
Không một lời báo qua bộ đàm, tôi bỏ vị trí.
Tôi giẫm phải dây cảnh báo. Bốn bóng đen lao ra từ hốc đá. Báng súng giáng vào gáy, tôi ngã chúi xuống bùn. Những cú đấm, cú đá nện vào mặt, vào sườn, máu hòa nước mưa mặn chát. Chúng trói tay tôi bằng dây kẽm gai, lôi vào hang như lôi một bao tải rách. Tên đầu sỏ mặt sẹo gầm qua bộ đàm: “Lùi lại hết, không tao bắn nát đầu nó.”
Nằm trên nền hang, tôi hiểu mình không chỉ sắp chết. Tôi đã biến thành con tin, thành sợi dây trói chân cả ban chuyên án. Ba tháng mật phục của bao nhiêu con người, sụp đổ vì cái đầu háo thắng của tôi.
Rồi tiếng súng nổ ở cửa hang. Hai tên gác đổ xuống. Một bóng người trong cảnh phục ướt sũng lao vào giữa làn đạn, không chút do dự. Đội trưởng Thắng. Người chỉ huy đã bỏ vùng an toàn để cứu đứa cấp dưới vừa phản lệnh anh.
Anh bắn trả từ sau mỏm đá, hạ gã đầu sỏ, cắt dây kẽm trên tay tôi, gầm khàn: “Chạy!” Chúng tôi vừa tới lối thoát thì một quả lựu đạn lăn tới. Thắng dồn hết sức đẩy vào lưng tôi, ném tôi vào hốc đá sau bụi cỏ tranh. Tiếng nổ xé toạc màn đêm. Mảnh đá cào rách vai tôi, nhưng chẳng là gì.
Khi tôi ngẩng lên, đôi chân của anh đã nát bấy. Xương ống chân gãy trắng lộ ra khỏi da thịt, máu nhuộm thẫm bộ cảnh phục. Phía sau, tiếng chân và tiếng chửi thề của bọn chúng đang đến gần. Anh cắn môi đến bật máu, không rên thành tiếng. Rồi anh bò. Hai bàn tay bấu vào đá nhọn và rễ cây, rách toạc, để lại những vệt đỏ trên nền đất. Một tay anh kéo lê cơ thể mình, tay kia siết cổ áo tôi, kéo theo gã cấp dưới run rẩy vô dụng.
Tôi vẫn nghe rõ tiếng xương gãy cọ trên cát, tiếng thở đứt quãng bên tai. Tôi chỉ biết ôm bả vai mình mà nhìn. Đến bìa rừng, ánh đèn pin của đồng đội quét sáng. Anh khẽ nở một nụ cười hụt hơi rồi ngất lịm trong vũng máu của chính mình.
Ca phẫu thuật giữ được mạng cho anh, nhưng cướp đi đôi chân và cả sự nghiệp thượng tá tương lai. Dưới rạp bạt, tôi cúi nhìn đôi giày da cá sấu bóng loáng của mình và nhận ra điều tôi chưa từng dám nhìn: đôi chân này, chiếc ghế trung tá này, tất cả đều được mua bằng thân thể của anh. Vậy mà tôi đã dùng chúng để bỏ vợ, để đến đây cười nhạo anh.
Nước mắt rơi xuống mặt bàn nhựa dính nước trà đá lúc nào tôi cũng không hay. Và tôi bắt đầu hiểu nốt phần còn lại: sau trận đó, anh nằm ở khoa phục hồi chức năng, và người điều dưỡng được phân công tập đi cho anh mỗi ngày là Linh. Một người mang sẹo vì cứu dân giữa lũ. Một người mang đôi chân nát vì lao vào họng súng cứu đồng đội. Họ không thương hại nhau. Họ thấu hiểu nhau.
Trên bục gỗ, Linh lấy chiếc khăn tay trắng chấm từng giọt mồ hôi trên trán Thắng. Một cử chỉ tự nhiên, thuần thục, đã thành thói quen từ những năm tháng tôi không hề có mặt. Anh nắm lấy bàn tay gầy của cô. Họ nhìn nhau không nói một lời, và trong ánh mắt ấy có thứ tôi chưa từng nhận được suốt những năm làm chồng cô.
Một giọng khàn mùi thuốc lá vang lên sau lưng: “Cậu Nam đấy à? Sao ngồi tận góc tối thế?” Là Thanh và Quốc, hai đồng đội cũ ở đội hình sự, áo cảnh phục bạc màu xương gió. Quốc nhìn lên bục gỗ, thở dài: “Anh Thắng thép lắm. Từ ngày rời đơn vị chưa một lời than. Mấy năm nay anh mở lớp dạy miễn phí cho con em thương binh ngay phòng khách khu tập thể, tự bỏ tiền mua sách vở. Đại gia mang tiền đến ủng hộ lấy tiếng, anh gạt hết.” Anh liếc chiếc đồng hồ trên tay tôi, nói thêm: “Người như thế mới xứng làm chỗ dựa cho Linh.”
Tôi rút tấm séc và chiếc bút mực từ trong ví. Hai tỷ, tôi nghĩ. Đủ để họ rời khu tập thể, mua nhà, mở cửa hàng. Nhưng khi ngẩng lên, tôi thấy Thắng ngồi thẳng lưng dưới ánh đèn, không một chút mặc cảm cần thương hại, và Linh nhìn anh bằng ánh mắt tôi chưa từng xứng đáng nhận. Ngòi bút khựng lại trên giấy. Tôi chợt thấy rõ: đó không phải biết ơn, đó là lần nữa đem tiền ra đong đếm xương máu của anh và vết sẹo của cô. Chiếc bút rơi xuống bàn. Tôi xé tấm séc thành từng mảnh vụn, vò chặt trong lòng bàn tay ướt mồ hôi lạnh.
Khi tiếng vỗ tay vang dội lúc họ cùng cắt bánh, tôi đứng dậy, cúi gằm mặt, len qua những chiếc bàn trống như một kẻ bị truy nã. Tôi không đủ can đảm bước lên nói một lời cảm ơn muộn màng, cũng không đủ tư cách xin lỗi người đàn bà tôi đã bỏ rơi. Trong chiếc xe thể thao, mùi da ghế mới lạnh như một cỗ quan tài. Tiếng động cơ gầm lên, lạc điệu giữa khoảng sân của những người lính. Qua gương chiếu hậu, tôi thấy Linh đẩy xe lăn cho Thắng, hai người tiễn những vị khách cuối cùng trong nắng chiều.
Tối đó, bên bờ sông Sài Gòn, tôi gọi cho Trang: “Chúng ta dừng lại thôi.” Rồi chặn số. Tôi lấy tờ giấy vẫn dùng để ghi biên bản, viết đơn xin chuyển về vùng biên giới, nơi tuyến đầu vẫn còn khói lửa.
Trời hửng dần, một vệt hồng nhạt loang trên mặt sông. Tôi đứng đó rất lâu, lòng bàn tay vẫn còn dính vụn giấy của tấm séc không bao giờ được viết. Tôi không biết Linh có còn nhớ tên tôi không. Tôi không biết Thắng có nhận ra bóng lưng người rời đi vội vã giữa buổi tiệc hôm nay. Có lẽ là không. Có những món nợ không ai đòi, và chính vì thế mà không ai có thể trả. Tôi gấp lá đơn, cất vào túi áo. Tiếng loa rè của đám cưới vẫn còn văng vẳng trong đầu, hòa vào tiếng xương cọ trên cát năm xưa. Tôi bước về phía chiếc xe, từng bước chậm, bằng đôi chân không hoàn toàn là của riêng tôi.





