Vợ Mất Khi Sinh Đứa Con Thứ 8, Người Chồng Việt Ở Mỹ Làm Một Điều Suốt 40 Năm Khiến Ai Cũng Bật Khóc….
Tôi vẫn nhớ rõ khoảnh khắc đó – lúc 12:47 chiều ngày 10 tháng 5 năm 1983, tiếng khóc đầu tiên vang lên từ phòng mổ bệnh viện Parkland, Dallas. Bé gái thứ nhất chào đời, nặng chưa đầy 1 kg. Nhưng tôi không biết, không thể biết rằng niềm vui ấy sẽ chỉ kéo dài 83 phút – cho đến khi người mẹ của bé nằm yên trong vô vẫn.
Tôi là Nguyễn Văn Khải, 36 tuổi lúc ấy. Tôi còn nhớ rõ như hôm nay cảm giác tim mình ngừng đập khi bác sĩ bước ra khỏi phòng mổ với khuôn mặt tái nhợt. “Em rất tiếc,” những chữ đó như búa đóng vào tim tôi. Người vợ của tôi – Lê Thảo – người phụ nữ hiền lành mà tôi yêu từ cái lần đầu tiên nhìn thấy tại quán cà phê nhỏ ở Sài Gòn, đã không thể sống qua ca mổ ấy.
Tôi đứng ngoài khu lồng ấp, mắt nhìn tám đứa trẻ nhỏ bé như những chú chim non, thở yếu ớt qua ống oxy. Lúc ấy, tôi không khóc. Tôi chỉ mỉm cười và nói với bác sĩ: “Cảm ơn, vợ tôi thế nào rồi?” Chúng ta có những cách lạ lùng để che giấu nỗi đau – nó không phải là sự yếu đuối mà là một cơ chế phòng vệ tôi chưa từng biết mình có.
Lê Thảo đã mang tám đứa con – một điều bác sĩ gọi là “kỷ lục chưa từng có trong cộng đồng người Việt ở Hoa Kỳ.” Nhưng cô ấy đã phải trả giá bằng sinh mạng. Trong bốn mươi năm tiếp theo, tôi sẽ sống với bí mật ấy – tám đứa con nhưng chỉ bảy là con ruột của tôi. Đứa thứ tám, bé Mi, được chuyển nhầm từ ca mổ bên cạnh trong sự hỗn loạn. Nhưng trước khi qua đời, Lê Thảo – với những hơi thở cuối cùng của mình – đã nói: “Anh hãy nuôi cả tám. Họ là chị em rồi.”
—
Những đêm đầu tiên sau tang lễ, tôi không ngủ. Tôi chỉ ngồi bên tám lồng ấp, nghe tiếng thở yếu ớt của các con. Mỗi ba giờ tôi chạy đến bệnh viện, ký giấy nhận sữa, thay tã, lau người. Bàn tay tôi run rẩy, ánh mắt trũng sâu tìm kiếm điểm tựa nào đó trong đêm tối.
Bác sĩ khuyên tôi nên để lại vài bé cho trung tâm chăm sóc. Họ nói sức khỏe của chúng quá yếu, một người đàn ông không thể tự mình lo nổi. Nhưng lúc ấy tôi nhận ra – tôi là người duy nhất sót lại. Tôi không có lựa chọn. Hoặc tôi giữ lời hứa với Thảo, hoặc tôi để chúng mồ côi cả cha lẫn mẹ. Tôi lắc đầu, giọng tôi nhỏ nhưng vững chắc: “Đây là những đứa con mà vợ tôi đã đánh đổi mạng sống để sinh ra. Không ai có quyền tách chúng khỏi tôi.”
Khi mang tám đứa bé về nhà – mỗi đứa chưa đầy 2 kg, da còn nhăn nheo, mắt chưa khai – tôi nhận ra căn hộ nhỏ số 14 đường Birch trở nên một chiến trường. Không có cái gọi là “kế hoạch.” Chỉ có cơ thể mệt mỏi, tâm trí choáng váng và một thứ gọi là tình yêu – thứ tình yêu mà đôi khi tôi không chắc nó có thực không.
Buổi tối, cứ lúc tôi vừa dỗ xong đứa này khóc, đứa kia lại bắt đầu khóc. Tiếng khóc non nớt của tám đứa trẻ vang vọng trong căn hộ như một bản nhạc buồn bã. Bé thứ ba khàn giọng. Bé thứ năm khóc ngắt quãng. Bé út khóc dài, kéo dài. Dần dần, tôi học được cách phân biệt tiếng khóc – nó giống như học một thứ ngôn ngữ hoàn toàn mới.
Tôi viết mọi thứ vào cuốn sổ tay cũ: “Bé Hân bú ít. Bé Ngọc ho. Bé Mi ngủ kém.” Đó là cách tôi cố gắng giữ trật tự trong một thế giới đang sụp đổ. Một người Mỹ từng nói rằng “trì mĩ có sức mạnh chữa lành.” Có lẽ ông ta đúng.
Cộng đồng người Việt Houston giúp tôi. Bà Tư từ đầu hẻm mang cháo. Ông Hùng cho sữa. Chị Hỏa, chủ tiệm may, đến giặt tã. Họ gọi tôi bằng cái tên mà tôi sẽ mang suốt đời – “ba tám con.” Nhưng tiền bạc không giải quyết được vấn đề cốt lõi: tôi là một người đàn ông cô đơn trong một căn hộ nhỏ với tám đứa trẻ, và mọi thứ đều phụ thuộc vào tôi.
—
Năm 1984, khi một phóng viên người Mỹ đến phỏng vấn, họ chụp bức ảnh tôi ngồi giữa tám đứa trẻ. Khuôn mặt tôi khắc khổ, nhưng đôi mắt – tôi không biết chúng toát lên cái gì. Bài báo mang tiêu đề “A Father of Eight Alone but Unbroken” – người cha tám con, cô đơn nhưng không gục ngã.
Bài viết lan đi. Hàng loạt tổ chức thiện nguyện liên hệ. Nhà thờ đề nghị đỡ đầu. Nhưng tôi chỉ nhận tã, sữa và thời gian. Tôi nói với họ: “Tôi không cần ai thương hại. Tôi chỉ cần thời gian để các con biết nói tiếng ba.”
Năm năm đầu trôi qua trong nhọc nhằn. Tôi dậy từ 4:00 sáng, pha sữa, đến 5:00 sáng bắt đầu chuẩn bị đồ ăn. Tôi làm việc tại nhà, nhận đóng gói hàng cho một công ty nhỏ, chỉ để có thể ở gần lũ trẻ. Tôi học cách nấu cháo, cách thay tã, cách nhận biết khi nào con bệnh chỉ bằng tiếng khóc của nó.
Khoảnh khắc nào tôi cảm thấy mệt mỏi – và những khoảnh khắc ấy liên tục xảy ra – tôi lại nhìn lên khung ảnh Lê Thảo treo giữa phòng khách. Tấm ảnh đó đã cũ, góc khung sứt mẻ, nhưng đôi mắt của cô vẫn dõi theo tôi từng ngày. Tôi sẽ nói nhỏ: “Thảo à, anh vẫn đang giữ lời. Tụi nhỏ ngoan lắm.”
Tôi không biết liệu cô ấy có nghe thấy hay không. Nhưng việc nói đó khiến tôi cảm thấy ít cô đơn hơn một chút……Đến năm 1990, khi những đứa trẻ bắt đầu đi học, tôi nhận ra rằng tôi đã sống sót qua những năm khó khăn nhất….
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Tôi mở một tiệm hoa nhỏ trước nhà, lấy tên “Thảo Garden.” Tôi bảo các con: “Đây là nơi mẹ vẫn sống, trong từng cánh hoa, từng hơi thở.”
Tám cô gái thay nhau phụ trợ – người gói hoa, người tươi nước, người bán hàng. Tiệm hoa nhỏ ấy nhanh chóng trở thành nơi quen thuộc của cộng đồng Việt. Mọi người nói: “Hoa ở đây có gì đó khác biệt. Không chỉ đẹp – nó có hồn.”
Một ngày, vị linh mục người Mỹ đến mua hoa tăng lễ. Ông nhìn tôi lâu rồi nói: “Người ta nói hoa là ngôn ngữ của linh hồn. Tôi nghi vợ ông vẫn nói với ông mỗi ngày.”
Tôi cười đáp: “Có, cô ấy vẫn ở đây, trong từng cánh hoa tôi trồng.”
—
Những năm 1990-2000, tôi thấy rõ rằng thời gian chẳng quan trọng như tôi tưởng. Nó không chữa lành nỗi đau – nó chỉ dạy bạn cách sống chung với nó.
Tám cô gái lớn lên thành những cô gái trẻ xinh đẹp, mỗi người một tính. Nhưng tất cả đều mang nụ cười hiền của mẹ. Tôi không giàu. Không dư giả. Nhưng tôi chưa bao giờ thiếu một thứ: tình thương.
Mỗi sáng khi bình minh lên, tôi pha cà phê, mở radio tiếng Việt, rồi ra vườn cắt vài cành hoa cúc vàng để đặt lên bàn thờ Lê Thảo. Tôi dạy con cách chào buổi sáng bằng tiếng mẹ đẻ, cách cảm ơn trước mỗi bữa ăn, cách nói lời xin lỗi khi làm sai.
“Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra,” tôi nói, “các con không chỉ phải sống, mà phải sống có gốc.”
Năm 1995, bé Vi mang về nhà một bài luận. Đề bài: “Người hùng của con là ai?” Tôi khóc khi đọc:
“Ba không có áo choàng như trong phim, nhưng ba đã một mình chống lại cuộc đời để nuôi tám đứa trẻ. Ba không biết bay, nhưng mỗi khi chúng con ngã, ba luôn đến kịp.”
Bài viết được đăng trên báo địa phương. Từ đó, tôi trở thành “Người cha tám con” – biểu tượng của Nghị lực Việt trên đất khách.
—
Nhưng thời gian đã giữ một bí mật chủ yểu. Một đêm năm 2003, bé Mi – cô con gái có mái tóc xoăn và đôi mắt sáng – về nhà khóc. Bạn học của cô đã nói cô được “nhận nuôi.”
Cô hét lên: “Ba, họ nói con không phải con ruột của ba, có đúng không?”
Lúc ấy, tim tôi như bị xé nát. Tôi đã sợ khoảnh khắc này trong suốt hai mươi năm. Tôi ngồi xuống, tay run rẩy đặt lên vai con.
“Mi à, con có biết vì sao mẹ con đặt con tên là Mi không?” Tôi hỏi nhẹ nhàng.
Con gái lắc đầu.
“Vì trong tiếng Việt, ‘mi’ có nghĩa là ‘ngươi’ – người ở trước mặt ta. Mẹ con muốn nói rằng ai đứng trước ta, dù khác máu, cũng đáng được yêu như chính mình. Con là con của mẹ. Con là con của ba. Và không ai – không ai – có thể thay đổi điều đó.”
Bé Mi òa khóc ôm chặt tôi. Lần đầu tiên trong những năm dài, tôi cũng khóc – không vì sợ hãi bị phát hiện, mà vì tình yêu quá lớn khiến tim tôi như sắp nổ tung.
Sau đó, tôi mở một ngăn kéo cũ, lấy ra lá thư Lê Thảo viết trước khi vào phòng mổ:
“Khải yêu dấu, nếu em không qua khỏi, hãy nói với các con rằng chúng đều là của chúng ta. Dù có một đứa không mang dòng máu của anh, hãy yêu nó như bảy đứa còn lại. Vì con người không được chọn nơi sinh ra – chỉ được chọn nơi được yêu thương.”
—
Năm 2008, tôi được mời phát biểu tại buổi lễ tôn vinh người cha gốc Á tiêu biểu của bang Texas. Khi lên sân khấu, tôi chỉ nói:
“Tôi không phải người hùng. Tôi chỉ là người từng sợ mất đi tất cả, nên tôi cố giữ lại những thứ nhỏ bé nhất. Nếu có ai xứng đáng được tôn vinh hôm nay, đó là vợ tôi – người đã dạy tôi thế nào là tình yêu không điều kiện.”
Cả hội trường đứng dậy vỗ tay. Một nhà báo Mỹ sau đó viết: “Người đàn ông ấy không nói về đau khổ. Ông nói về lòng biết ơn. Và có lẽ đó chính là điều khiến ông trở nên vĩ đại.”
—
Năm 2023, tôi 76 tuổi. Tôi vẫn dậy từ 4:00 sáng, vẫn pha cà phê, vẫn tưới hoa. Lưng tôi cong, tóc bạc lấm tấm, nhưng ánh mắt vẫn sáng.
Mi – cô con gái mà tôi từng sợ sẽ bị tách rời – nay đã giúp tôi quản lý tiệm hoa. Cô chăm sóc tôi, viết nhật ký tiếp nối cuốn sổ của tôi. Tôi bảo cô: “Nếu tôi ngừng tưới hoa, chúng sẽ nhớ tồi. Mẹ con sẽ buồn.”
Một lần, Mi hỏi: “Ba có bao giờ hối hận vì chọn con đường này không?”
Tôi trả lời: “Không. Vì tôi chưa bao giờ sống một mình. Tôi sống cùng tình yêu của vợ tôi, cùng tiếng cười của tám con gái. Mỗi ngày được nghe chúng gọi ‘ba ơi’ là một ngày hạnh phúc.”
—
Những tháng đầu năm 2024, sức khỏe của tôi yếu dần. Tôi hay quên, giọng nhỏ, nhưng ánh mắt vẫn thanh thương. Một buổi chiều, tất cả tám con gái về Houston. Tôi ngồi trên ghế gỗ cũ giữa vườn hoa, nắm lấy tay từng đứa.
“Các con à, suốt bốn mươi năm qua, ba chỉ có một lời hứa: nuôi các con lớn khôn thay phần mẹ. Giờ đây, các con đã làm được điều mà mẹ luôn mong. Ba không có tài sản để lại ngoài tình yêu này. Hãy gìn giữ nó. Khi cuộc đời các con có bão dông, nhớ nhà ba – đó là nơi để trở về.”
Tất cả tám cô gái ôm lấy tôi. Mi khẽ nói: “Ba ơi, bà chính là phép màu thứ chín của mẹ.”
Tôi cười: “Vậy thì phép màu ấy đã chọn.”
—
Một tuần sau, tôi lặng lẽ ra đi trong giấc ngủ. Trên bàn, cuốn sổ tay cuối cùng của tôi mở sẵn trang cuối:
“Thảo à, anh sắp về. Hoa trong vườn vẫn nở. Con mình vẫn cười. Vậy là đủ rồi.”
Tâm sự của tôi không kết thúc bằng tiếng khóc hay sự xót xa. Nó kết thúc bằng một thứ lặng lẽ – thứ lặng lẽ của người vừa giữ được lời hứa, vừa yêu thương không điều kiện.
Ở ngoài kia, trong khu vườn Houston, những bông hoa cúc vẫn nở – vàng rực rỡ như ánh mặt trời của tình yêu, chưa bao giờ tắt.





