Người Vợ bị Chồng Đá/nh Đ/ập Suốt 20 Năm Cuối Cùng Bỏ Nhà Đi, Mười Năm Sau Trở Về Với Thân Phận Không Ai Ngờ Tới

Người Vợ bị Chồng Đá/nh Đ/ập Suốt 20 Năm Cuối Cùng Bỏ Nhà Đi, Mười Năm Sau Trở Về Với Thân Phận Không Ai Ngờ Tới

Tôi lao vào nhà, tay vẫn còn nắm chặt điện thoại, màn hình vỡ toác từ lúc nào không hay. “Sao mày dám bỏ thuốc ngủ vào cơm tao?” Tiếng tôi vỡ vụn ra thành từng mảnh. Quân đang ngồi ở bàn ăn, vẻ mặt tôi không hiểu được. Hắn ta không nói gì, chỉ đặt đũa xuống, chậm rãi đứng dậy. Cảm giác đó quá quen thuộc, cái không khí căng như dây đàn trước mỗi trận đòn. Suốt hai mươi năm, tôi biết rõ điều đó.

Tôi đã bị ngộ độc. Bác sĩ tại phòng cấp cứu nói tôi có dấu hiệu của benzodiazepine trong máu. Nếu con gái tôi, bé Na, không phát hiện tôi lảo đảo ngã giữa phòng bếp lúc nửa đêm mà gọi cấp cứu, thì tôi đã không còn ngồi đây. Cơn đau quằn quại trên giường bệnh, tôi thấy Na khóc, thấy thằng bé hàng xóm sang chơi trố mắt nhìn, còn Quân, chồng tôi, không có mặt. Hắn đi nhậu. Lúc hắn cầm điện thoại lên nói “Gắng đi con, ba có tí việc” trong khi tôi đang nôn ra toàn bộ thức ăn tối nay, tôi hiểu ra một điều: không phải hắn không biết, mà là hắn không cần phải giấu nữa.

Hai mươi năm chung sống không một ngày hắn không đánh tôi. Không cần biết có ly do hay không. Có bữa cơm mặn, hắn đập bát xuống nền, sau đó nắm tóc tôi lê từ bếp ra sân. Có lần đi chợ về muộn, hắn không nghe giải thích, cứ thế giơ giày vào mặt tôi. Đôi khi vì nhà cửa bẩn, cũng có khi vì hắn uống rượu vào. Hàng xóm biết, người thân biết, nhưng chẳng ai dám xen vào. Mẹ chồng tôi bà bảo: “Con gái mà, chịu đựng được thì gia đình mới yên. Ông bà xưa ai chẳng thế.” Tôi tin, tôi tin tôi phải chịu đựng vì hai đứa con, vì gia đình, vì cái danh phận.

Nhưng khi nằm đó, nghe Na kể lại hắn đã mua thuốc ngủ ở hiệu thuốc bên đường Nguyễn Văn Linh, tôi thấy ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Hắn không còn muốn tôi sống. Hắn làm điều đó, một ngày trước sinh nhật Na, vì Na nói sẽ về nhà ăn cơm tối, hắn sợ tôi nói, hắn sợ tôi kể cho con gái nghe. Nhưng bí mật đó tôi cũng không giữ được lâu. Sau lần đó, tôi hiểu rằng: nếu không bỏ đi, tôi sẽ chết trong chính ngôi nhà của mình.

Đêm hôm ấy, tôi bế bầu tâm sự nặng trĩu, đứng trước cửa phòng Na. Na đang ngủ, tôi không đánh thức con. Tôi chỉ đặt lên bàn một phong bì tiền tôi đã giấu từ mấy năm làm thêm nghề may vá, cùng với một tờ giấy: “Na ơi, má đi. Khi nào lớn, con sẽ hiểu.” Tôi không thể viết dài hơn. Vì tôi sợ nếu viết nhiều, tôi sẽ không đủ can đảm để rời đi. Mang theo vỏn vẹn cái va li cũ, vài bộ quần áo, ít bạc, tôi bước ra khỏi nhà trong đêm, đi về phía bến xe khách, nơi tôi không hề biết mình sẽ đến đâu.

Đôi chân tôi run lẩy bẩy nhưng tâm trí lúc đó bình yên một cách kỳ lạ. Tôi nhớ lại ngày tôi yêu hắn, tôi nghĩ hắn là nơi chốn bình yên. Vậy mà hóa ra, hắn là cơn bão suốt hai mươi năm. Xe khách rời bến trong màn sương sớm, tôi quay đầu nhìn lại thành phố tôi đã gắn bó, tự nhủ lòng: tôi sẽ sống lại, hoặc chết, chứ không quay về.

Mười năm qua đi, tôi không gọi về, không tin tức. Tôi không có cảm xúc của một người bỏ nhà đầy mặc cảm, tôi chỉ thấy đau. Nhưng cũng trong những năm tháng đó, tôi làm đủ mọi nghề để sống: giúp việc nhà, bán hàng rong, rồi may gia công, mở xưởng, xây dựng công ty. Từ hai bàn tay trắng và một trái tim vỡ nát, tôi dần dựng nên một tập đoàn may mặc. Chưa bao giờ tôi nghĩ tôi có thể làm được điều đó. Có lẽ chính vì đã chịu đựng quá nhiều, tôi không còn sợ bất kỳ thất bại nào nữa.

Và giờ đây, tôi trở lại. Sau mười năm, tôi ngồi trên xe hơi đen nhánh, mặt tôi già hơn, tóc bạc nhiều hơn, nhưng ánh mắt không còn cúi nhìn sợ sệt. Tôi trở về, không phải để báo thù, mà để nhận lại những gì thuộc về mình, và để gặp con gái tôi, Na. Con bé giờ chắc cũng đã lớn, có thể đã tốt nghiệp đại học, có thể đã có gia đình riêng. Tim tôi đập nhanh khi xe rẽ vào con phố cũ, căn nhà xập xệ hiện ra trước mắt, vẫn còn cái cổng sắt đã gỉ. Cảnh vật dần quen thuộc, và tôi bắt đầu nghe thấy tiếng chó sủa từ nhà hàng xóm.

Bước ra khỏi xe, tôi mặc một chiếc áo dài đen, tay cầm túi xách da, đi giày cao gót. Những người hàng xóm nhìn tôi với cặp mắt ngạc nhiên và tò mò. Tôi hỏi thẳng: “Nhà tôi, vẫn còn ở đây chứ?” Một bà cụ trạc ngoài bảy mươi ngó tôi, bà nhận ra tôi ngay. Bà bủn rủn tay: “Trời ơi, là Hoa hả? Em sống sao vậy? Mười năm nay, ai cũng nghĩ em chết rồi!” Tôi cười gượng, trong lòng dâng lên một cảm giác vừa chua xót vừa lạ lẫm.

Tôi gõ cửa. Không có ai. Cánh cửa khóa trái, và bụi bám đầy. Hàng xóm kể rằng sau khi tôi đi, Quân sống một mình, nghiện rượu nặng, con trai tôi thì bỏ nhà đi biệt từ lâu, còn Na thì đi làm ở thành phố khác. Họ không biết Na ở đâu, chỉ nói hơn một năm nay không thấy về. Tôi đứng đó, nhìn căn nhà cũ, bao nhiêu ký ức đau khổ ùa về. Nhưng tôi không khóc. Tôi đã khóc hết nước mắt trong những năm tháng ở đây.

Tôi hỏi chuyện Quân. Hàng xóm bảo: “Anh ta cũng không còn nữa. Năm ngoái, ổng nợ nần chồng chất, bị người ta siết nhà, giờ không biết lang thang ở đâu.” Tôi không ngạc nhiên, chỉ có chút trống rỗng trong lòng. Người đàn ông từng đánh đập tôi, từng bỏ thuốc ngủ khiến tôi ngộ độc, cuối cùng cũng đã tự hủy hoại đời mình. Tôi không hả hê, cũng chẳng thương hại. Tôi chỉ thấy mình đã bỏ đi quá muộn.

Nhưng điều tôi thực sự khao khát tìm lại, là Na. Tôi rời đi vì sợ Quân, nhưng để lại con gái mới mười sáu tuổi ở đó. Giờ đây mười năm đã qua, tôi băn khoăn không biết Na có trách tôi không. Tôi lần mò tìm số điện thoại cũ nhưng không thể liên lạc. Tôi tìm đến người thân trong gia đình chồng, đến bạn bè của Na ngày xưa, nhưng không ai biết rõ. Một người bạn cũ của Na kể: “Chị có biết không, hồi đó sau khi cô bỏ đi, cô Na bị bố đánh nhiều lắm, rồi cũng bỏ nhà ra đi năm mười tám tuổi.” Nghe đến đó tôi thót tim, suýt ngã.

Tôi tự trách mình biết bao. Tôi nghĩ rằng bỏ đi là cách tôi cứu bản thân, nhưng tôi lại bỏ con gái mình lại trong cơn ác mộng. Tôi ngồi hàng giờ trên ghế đá công viên gần nhà cũ, người ta nhìn tôi như một bà chủ giàu có lạc đàn. Tôi gọi điện về công ty, nhờ đội ngũ pháp lý tìm kiếm thông tin về Na. Một tuần sau, họ báo tin tôi: Na đang sống ở một thành phố phía Nam, không rõ địa chỉ cụ thể.

Tôi mất thêm vài tuần để truy ra tung tích. Rồi một buổi chiều, tôi nhận được một cuộc điện thoại từ một người lạ, giọng nói tôi như chết lặng: “Má phải không? Là con đây, Na đây.” Giọng con bé hụt hẫng, không vui, cũng không giận, chỉ là lạnh. Tôi bật khóc ngay bên bàn ăn của nhà hàng. “Na, má đang tìm con. Má biết má có lỗi.” Đầu dây bên kia im lặng hồi lâu, rồi con bé nói: “Má về đi. Con sẽ nói chuyện với má.”

……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện dưới phần bình luận 👇 👇 👇

Ngày tôi gặp lại Na không khí trở nên đặc quánh. Con bé đứng ở cửa, gương mặt đã trưởng thành hơn rất nhiều, không còn vẻ trẻ con của đứa con gái mười sáu tuổi năm nào. Na mặc bộ đồ công sở, tóc buộc gọn, đôi mắt mệt mỏi nhưng vẫn sáng. Nhìn con mà tôi thấy xót xa, da thịt tôi như bị bóp nghẹt. “Na, con có khỏe không?” Tôi hỏi bằng giọng không thành tiếng. Con bé bước lại gần, ngồi xuống đối diện tôi, đôi mắt không hề nhìn tôi.

“Má về đây làm gì?” Na hỏi, câu hỏi đó như nhát dao cứa vào tim tôi. Tôi không biết trả lời thế nào, tôi chỉ biết nói thật: “Má về tìm con.” Na bật cười, một nụ cười cay đắng: “Má tìm con sao? Má bỏ con mà đi, không một lời từ biệt, suốt mười năm không tin tức, bây giờ má trở về với xe sang và danh phận, má nghĩ mọi chuyện sẽ qua sao?” Nước mắt tôi bắt đầu rơi, lần đầu tiên sau nhiều năm tôi không kiềm chế được. “Má không nghĩ con sẽ tha thứ dễ dàng. Má chỉ muốn nói với con rằng má đã sai.” Na ngước mắt nhìn tôi, rồi bất ngờ nói: “Má có biết, ba con đã chết chưa?”

Tôi sững người. Thông tin tôi nghe từ hàng xóm, tôi chỉ nghĩ anh ta lang thang. Na tiếp lời: “Hai tháng trước, ba con tự tử. Người ta tìm thấy ông trong căn nhà hoang ngoài bờ kênh. Khi đó con đã nhận xác, con đã khóc, nhưng con không thương ông ấy. Con thương chính mình, và thương má. Bởi vì con hiểu lý do vì sao má ra đi.” Tôi không nói được gì, chỉ ngồi nhìn con gái mình. Na đã lớn, nó cũng từng chịu đòn, từng bị dọa, từng bị đánh. Nhưng nó vẫn đứng đây, mạnh mẽ, vì nó không có lựa chọn nào khác.

“Má ơi, con từng giận má. Nhưng sau này con biết má bỏ đi trong đêm, má bỏ lại tất cả để sống. Con không trách má. Con cũng bỏ đi và con biết, có những lúc buộc phải chọn mình để còn có thể sống.” Giọng Na bắt đầu nghẹn. Tôi vươn tay qua bàn, nắm lấy tay con. “Na, má về đây để xin con tha thứ. Và má muốn con về với má, sống một cuộc đời khác, không ai phải đánh đập hay khóc thầm nữa.” Na rút tay lại, nhưng đôi mắt con đã đỏ hoe. “Má còn có thể làm mẹ của con không?” Tôi gật đầu, mặc dù tôi không chắc mình xứng đáng, nhưng tôi biết mình phải làm điều đó.

Tôi kể cho Na nghe mọi chuyện, từ những ngày tháng đầu tiên bỏ đi, những đêm ngủ ở bến xe, những lần bị lừa mất tiền, những lần muốn buông xuôi. Na lặng nghe. Con không hỏi nhiều, chỉ thỉnh thoảng rơm rớm nước mắt. Đến cuối cuộc nói chuyện, con đứng dậy, ôm tôi, siết chặt. “Má đừng đi nữa.” Tôi ôm con, và lần đầu tiên sau mười năm, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

Sau đó, tôi thu xếp cho Na về làm việc trong công ty của mình. Con không muốn ở vị trí cao, chỉ xin làm quản lý xưởng, nó nói nó muốn sống gần gũi với công nhân, bởi vì nó hiểu họ là những người lao động khổ cực. Tôi tôn trọng. Có lần ngồi uống nước ở sân thượng công ty, tôi nhìn xuống thành phố lấp lánh ánh đèn, tôi tự hỏi mình đã làm được gì. Tôi đã bỏ chạy, tôi đã xây dựng lại, tôi đã quay về, nhưng tôi không bao giờ quên được cái giá phải trả. Mười năm xa cách, những vết thương vẫn hằn sâu.

Một buổi tối, Na nói với tôi: “Má ơi, con cũng từng có một người yêu, nhưng con đã bỏ anh ấy vì sợ hãi. Con sợ má đánh đập con như ba đánh má. Con sợ con sẽ mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn đó.” Nghe con kể mà lòng tôi như bị siết lại. Tôi không ngờ sự im lặng của tôi ngày xưa đã hằn in lên số phận con. Tôi nắm tay Na: “Má đã để con phải sợ hãi trong khi má không hề biết. Má không muốn con lặp lại cuộc đời của má.” Na gật đầu, mắt đỏ hoe. Con nói: “Nhưng giờ má đã về, con sẽ thử lại.”

Chúng tôi bắt đầu sống với nhau, tôi không ép Na chia sẻ nếu không muốn. Có những đêm tôi thức giấc vì ác mộng, tôi lại thấy Quân cầm chiếc thắt lưng nện vào người tôi. Nhưng rồi tôi lại nhìn về phía phòng Na, thấy đèn bàn vẫn sáng, thấy con gái tôi đang làm việc, tôi lại yên tâm. Những vết thương lòng không thể biến mất, nhưng chúng không còn điều khiển cuộc sống của tôi.

Tôi không bao giờ tìm hiểu kỹ vụ thuốc ngủ năm đó, cũng chẳng đi sâu vào quá khứ. Bởi khi tôi đã đứng ở vị trí này, tôi thấy rằng đôi khi sự thật không phải là điều quan trọng nhất. Quan trọng là tôi đã thoát ra, và con gái tôi cũng không phải sống trong bóng tối nữa. Tôi vẫn còn đó những đêm canh thâu, những lúc nhìn về quá khứ, thấy mình ngụp lặn trong nước mắt và máu. Nhưng rồi tôi nhìn Na cười, tôi biết tôi đã đi đúng hướng.

Một năm sau, tôi mở một quỹ từ thiện cho phụ nữ bị bạo lực gia đình. Na đứng cạnh tôi, hai mẹ con cùng nhau đọc diễn văn khai mạc. Có một cô gái trẻ ở hàng ghế đầu khóc, cô ấy kể cô ấy cũng bỏ nhà ra đi vì chồng đánh. Tôi đến bên cô, đặt tay lên vai, nói: “Còn sống, là còn cơ hội.” Tôi không giảng giải gì nhiều. Tôi chỉ biết tôi đã ở đó, đã trải qua, và bây giờ tôi đây, còn nguyên vẹn.

Vậy đó. Chuyện tôi, một người đàn bà bỏ nhà sau hai mươi năm bị đánh đập, sau mười năm trở về với danh vọng, tưởng chừng như kịch bản phim, nhưng lại là cuộc đời. Đến hôm nay, có những lúc tôi nằm xuống bên cửa sổ, nhìn trăng, thấy mình không còn gì phải chạy trốn nữa. Nhưng trong giấc mơ, thỉnh thoảng tôi vẫn nghe tiếng Quân gầm lên từ cuối hành lang, và tôi giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm. Những nỗi đau không dễ lành, nhưng tôi chọn cách sống chung với nó. Na vẫn ở đó, con gái tôi, người đã giúp tôi nhìn thấy tương lai qua đôi mắt còn ấm áp. Và tôi hiểu, đôi khi chiến thắng vĩ đại nhất không phải là báo thù, mà là trở về với chính mình, sống được bằng trái tim đã từng tan vỡ.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!