CON RỂ KHINH BỐ VỢ LÀ ÔNG LÃO BẢO VỆ, HÔM KÝ HỢP ĐỒNG TRIỆU ĐÔ MỚI BIẾT AI NGỒI ĐỐI DIỆN
Tôi tên Ngân, ba mươi mốt tuổi, làm biên tập viên cho một nhà xuất bản nhỏ ở Hà Nội. Tôi kể câu chuyện này không phải để khoe khoang, mà vì đến giờ, mỗi lần nhớ đến chiếc áo bảo vệ sờn vai của bố, cổ họng tôi vẫn nghẹn lại.
Bố tôi tên Hải, sáu mươi ba tuổi, dáng gầy, tóc bạc từ lâu. Ông có thói quen mặc chiếc áo đồng phục bảo vệ màu xanh nhạt, giặt nhiều đến mức bạc phếch cả cổ. Ở cái xưởng cũ dưới quê, sáng thứ Hai nào ông cũng ra ngồi ở chốt cổng, bên cạnh cái phích nước và chiếc radio nhỏ rè rè phát tin tức. Ai hỏi, ông chỉ cười hiền: “Bố trông cổng cho vui.”
Chồng tôi, Khoa, biết đúng chừng ấy về bố vợ. Với anh, bố tôi là ông già trông cổng xưởng ở quê.
Chuyện này có lỗi của tôi. Mẹ tôi mất sớm, bố gà trống nuôi con. Ngày tôi dẫn Khoa về ra mắt, bố dặn khẽ ngoài hiên: “Con muốn người ta thương con, thì đừng vội khoe nhà mình có gì. Thương cái họ của con thì dễ, thương con mới khó.” Tôi nghe lời bố. Tôi chỉ nói với Khoa rằng bố trông coi một cái xưởng ở quê. Câu ấy không sai, chỉ là nói thiếu.
Hai năm đầu, Khoa tốt lắm. Anh chịu khó, hay cười, cuối tuần chở tôi về quê, ngồi bóc lạc với bố cả buổi chiều. Rồi anh được thăng lên trưởng phòng kinh doanh ở công ty bao bì Minh Long. Từ hôm đó, tôi thấy anh khác đi. Anh bắt đầu chỉnh lại cổ áo của tôi trước khi ra khỏi nhà, bắt đầu hỏi tôi có nhất thiết phải mặc cái áo len cũ ấy đi dự tiệc công ty không. Đến tiệc tất niên, anh nói thẳng: “Em đừng bảo bố lên. Bố mặc kiểu đó đi vào, người ta cười anh.”
Bố tôi biết hết. Ông chỉ gật đầu: “Ừ, bố ở quê cho khỏe.” Rồi tháng nào ông cũng gửi lên một túi rau, vài quả trứng gà ta, lần nào cũng dặn thằng Khoa ăn nhiều vào kẻo gầy.
Tối Chủ nhật tuần trước, bố lên thăm vì nhớ con. Bữa cơm hôm ấy, Khoa hớn hở khoe chuyện công ty sắp ký hợp đồng cung ứng bao bì với tập đoàn Hải Thành, trị giá ba triệu đô la. Chủ tịch Hải Thành xưa nay chưa từng lên báo, mọi buổi lễ đều do tổng giám đốc điều hành đại diện, nên anh chỉ biết tên tập đoàn chứ chưa một lần thấy mặt người đứng đầu. Anh nói say sưa về các con số, về khoản thưởng, về chiếc xe anh định đổi. Bố tôi ngồi nghe, thỉnh thoảng gắp thức ăn cho tôi.
Khoa quay sang bố, giọng nửa đùa nửa thật: “Bố có đếm nổi ba triệu đô nó có mấy số không không ạ? Mấy chuyện này bố nghe cũng không hiểu đâu, bố cứ ở dưới quê trông cổng cho yên thân.”
Tôi đặt đũa xuống. Bố tôi lại là người cười trước. Ông nói nhẹ tênh: “Bố chỉ đếm được tiền lẻ thôi con ạ.”
Hôm sau là thứ Hai. Công ty của Khoa được đoàn thẩm định của Hải Thành mời đến xem nhà xưởng, và địa điểm lại chính là cái xưởng cũ dưới quê, nơi bố tôi ngồi gác cổng. Tôi xin nghỉ nửa buổi, bắt xe về, mang theo hộp canh sườn bố thích. Tôi đứng nấp sau cột cổng, định bụng làm bố bất ngờ.
Xe của giám đốc Đạt, sếp Khoa, tới đầu tiên. Khoa bước xuống trong bộ vest xám mới, tóc chải bóng loáng. Bố tôi đứng dậy khỏi chiếc ghế nhựa, chỉnh lại chiếc mũ bảo vệ, cúi chào đúng kiểu người gác cổng.
Khoa nhìn thấy bố. Tôi thấy rõ mặt anh cứng lại trong một giây. Rồi anh quay mặt đi, như thể không nhận ra người đàn ông đang đứng cách mình hai bước chân.
Giám đốc Đạt tinh ý, hỏi nhỏ: “Cậu quen ông cụ à?”
Khoa cười gượng, giọng đủ lớn để tôi nghe từng chữ: “Dạ không, người làng bên nhà vợ em thôi sếp. Cho xe vào đi, đừng để đoàn đợi.”
Anh bước thẳng qua bố, không một cái gật đầu.
Hộp canh trong tay tôi nóng bỏng rát, nhưng tay tôi lạnh ngắt. Tôi muốn lao ra gọi to: “Đó là bố em!” Nhưng bố đã nhìn thấy tôi sau cái cột. Ông đưa ngón tay lên môi, rất khẽ, rồi lắc đầu. Ánh mắt ông không giận, mà chỉ buồn và bình tĩnh. Ông ngồi xuống ghế, vặn nhỏ chiếc radio, như chưa có chuyện gì xảy ra.
Tối đó, tôi hỏi bố vì sao không để tôi nói. Ông chậm rãi rót trà, bảo: “Cho bố xem thằng bé đi được đến đâu. Con người ta khi chưa bị ai nhìn, mới là con người thật.”
Về đến nhà, tôi hỏi Khoa: “Hôm nay anh gặp bố ở cổng xưởng, sao anh không chào?”
Anh chau mày: “Em đừng nhắc nữa. Bố em ở tầng của bố em, anh ở tầng của anh. Hợp đồng này mà hỏng vì mấy chuyện bên lề, em có gánh nổi không?”
Tôi nhìn anh rất lâu. Người đàn ông ngồi trước mặt tôi, tôi từng yêu bằng cả tấm lòng. Nhưng lúc ấy, tôi bỗng thấy anh xa lạ như một người tôi mới quen.
Sáng hôm ký hợp đồng, thiệp mời của Hải Thành ghi rõ: “Kính mời quý đối tác cùng phu nhân hoặc phu quân tham dự buổi lễ.” Khoa miễn cưỡng đưa tôi đi, dặn trước cửa thang máy: “Em ngồi hàng ghế sau, đừng nói gì, đừng làm anh mất mặt.”
Tòa nhà Hải Thành cao hai mươi hai tầng, sảnh lát đá cẩm thạch, mùi hoa lan thoang thoảng. Khoa đi nhanh, ngực ưỡn thẳng, tay siết chặt tập hồ sơ da. Giám đốc Đạt đi bên cạnh, hồi hộp chỉnh cà vạt đến lần thứ ba.
Phòng họp lớn nằm ở tầng hai mươi. Cánh cửa gỗ đôi từ từ mở ra. Ở đầu bàn dài, ghế chủ tọa quay lưng về phía chúng tôi. Một nhân viên khẽ thông báo: “Mời quý khách, chủ tịch hội đồng quản trị sẽ trực tiếp ký hôm nay.”
Khoa hít một hơi thật sâu, nở nụ cười mà tôi biết anh đã tập trước gương cả tuần. Chiếc ghế chủ tọa xoay chậm lại.
Người đàn ông ngồi ở đó ngẩng lên. Nụ cười của Khoa tắt ngúm. Tập hồ sơ trong tay anh rơi xuống nền gỗ, các tờ giấy bung ra tứ tung. Đôi môi anh mấp máy, mãi mới thành tiếng. Còn người đàn ông kia chỉ nhìn anh, rồi cất giọng điềm đạm:…………………………….
“Cậu Khoa, mời ngồi. Tôi là Trần Quốc Hải, chủ tịch Hải Thành. Cũng là ông già trông cổng xưởng cũ mà hôm thứ Hai cậu bảo là người làng bên nhà vợ.”
Cả phòng họp im phăng phắc. Giám đốc Đạt quay sang nhìn Khoa, mắt mở to. Khoa đứng chết trân, mồ hôi chảy dọc thái dương. Bố tôi hôm nay mặc bộ vest màu than, tóc chải gọn, cổ áo thẳng thớm. Vẫn là gương mặt ấy, đôi mắt hiền ấy, chỉ khác là lần đầu tiên, ông ngồi đúng chỗ mà cả đời ông xứng đáng ngồi.
“Bố…” Khoa thều thào, rồi lập tức đổi lời, “dạ… thưa chủ tịch.”
Bố tôi giơ tay ngăn lại: “Hôm nay tôi không phải bố vợ của cậu. Hôm nay tôi là người ký ba triệu đô la. Ngồi xuống đi.”
Khoa ngồi xuống như người mất hồn. Tôi lặng lẽ bước lên, ngồi vào ghế phía sau anh, đúng như anh dặn. Tôi thấy bờ vai anh run lên từng đợt.
Bố tôi mở tập hồ sơ, giọng đều đều như đang đọc báo: “Tôi đã xem phương án của Minh Long. Giá cạnh tranh, chất lượng ổn, tiến độ hợp lý. Phương án của cậu viết rất tốt, cậu Khoa. Tôi chọn Minh Long vì những con số ấy, không vì cậu là con rể của tôi. Chuyện đó tôi chưa từng nói với ai, kể cả phòng mua hàng.”
Giám đốc Đạt khẽ thở phào. Nhưng bố tôi tiếp tục: “Có điều, một hợp đồng ba triệu đô kéo dài năm năm không chỉ cần con số. Nó cần một người biết giữ lời, biết nhìn thẳng vào mắt đối tác, kể cả khi đối tác ấy đang mặc áo bảo vệ.”
Ông ngừng lại một nhịp rồi hỏi, rất nhẹ: “Cậu Khoa, hôm thứ Hai ở cổng xưởng, vì sao cậu không chào tôi?”
Khoa mở miệng, rồi ngậm lại. Anh nhìn bàn, nhìn tay mình, nhìn mọi chỗ trừ ông. Cuối cùng anh nói, giọng khàn đặc: “Con… con xấu hổ ạ.”
“Xấu hổ vì điều gì?”
“Vì… bố mặc chiếc áo đó. Vì con sợ sếp con cười, sợ mọi người nghĩ con có người nhà thấp kém.”
Căn phòng lặng đến mức tôi nghe thấy tiếng điều hòa chạy. Bố tôi không quát, không giận. Ông ngả người ra ghế, nhìn Khoa rất lâu, rồi nói một câu mà đến giờ tôi vẫn thuộc nằm lòng:
“Tôi không ngồi ở cổng vì tôi cần một công việc. Tôi ngồi đó để nhớ mình từng đứng ở đâu.”
Rồi ông kể. Ba mươi năm trước, Hải Thành chỉ là một xưởng làm thùng giấy cũ kỹ, nợ ngân hàng chồng chất. Có một đêm cháy xưởng, người bảo vệ già tên bác Sáu lao vào kéo ba chiếc máy cuối cùng ra khỏi lửa, bỏng nặng cả hai tay. Hôm sau bác lặng lẽ đưa cho bố tôi cuốn sổ tiết kiệm cả đời mình, bảo: “Cậu cứ lấy mà dựng lại xưởng.” Nhờ cuốn sổ ấy, Hải Thành mới còn.
“Bác Sáu mất đã mười hai năm,” bố tôi nói. “Mỗi sáng thứ Hai, tôi mặc lại chiếc áo của bác, ngồi ở chốt cổng bác từng ngồi. Không phải để diễn kịch. Mà để mỗi tuần một lần, tôi nhớ rằng cơ nghiệp này được dựng lên từ đôi tay của một ông bảo vệ. Một người coi thường chiếc áo ấy, tức là coi thường chính cái nền mà tập đoàn đang đứng.”
Giám đốc Đạt cúi gằm mặt. Mấy vị lãnh đạo Hải Thành ngồi hai bên nhìn nhau, không ai nói gì. Có người khẽ lau mắt, vì họ đều biết câu chuyện về bác Sáu, chỉ là chưa ai biết vì sao chủ tịch vẫn ra cổng mỗi tuần.
Khoa bật khóc. Tôi chưa bao giờ thấy anh khóc như thế. Anh đứng bật dậy, cúi gập người trước bố: “Con xin lỗi bố. Con sai rồi. Con sai thật rồi.”
Bố tôi đỡ anh dậy, nhưng giọng vẫn chắc nịch: “Hợp đồng vẫn ký, vì hơn bốn trăm công nhân của Minh Long cần việc, và vì phương án đó xứng đáng. Nhưng người trực tiếp phụ trách sẽ là anh Đạt. Cậu quay về làm nhân viên kinh doanh bình thường, ít nhất một năm. Không phải để phạt cậu. Mà để cậu học lại cách nhìn một con người trước khi nhìn chiếc áo họ mặc.”
Khoa gật đầu, nước mắt rơi xuống nền gỗ. Bút ký hạ xuống, chữ ký của bố tôi dứt khoát như mọi khi ông ký tên vào những quyết định lớn của đời mình.
Buổi lễ kết thúc. Mọi người lần lượt rời phòng. Khoa đứng lại bên cạnh tôi, tay run run định nắm lấy tay tôi. Tôi khẽ rút tay ra.
Anh nhìn tôi, mắt đỏ hoe: “Ngân, anh xin lỗi em. Anh…”
“Em không giận anh vì anh xấu hổ về bố,” tôi nói, chậm rãi từng chữ. “Em giận vì anh xấu hổ về chính mình, về cái gốc của chính mình. Người ta có thể thay áo, có thể đổi xe, nhưng nếu quên mình từ đâu đến thì đi đến đâu cũng chỉ là kẻ lạc đường.”
Khoa cúi đầu. Tôi đi ra hành lang, nơi bố đang đứng bên cửa kính nhìn xuống thành phố. Tôi dựa đầu vào vai ông như hồi bé. Ông vỗ nhẹ lên tóc tôi, không nói gì.
Tôi dọn về quê ở với bố hai tháng. Tôi cần thời gian để nghĩ xem mình muốn làm gì với cuộc hôn nhân này. Khoa không nài ép, không gọi điện đòi tôi về. Anh chỉ làm một việc.
Mỗi sáng thứ Hai, anh bắt chuyến xe sớm từ Hà Nội về xưởng cũ. Anh không mặc vest. Anh mặc áo sơ mi giản dị, mang theo một hộp xôi nóng, ngồi xuống chiếc ghế nhựa bên cạnh bố tôi ở chốt cổng. Lần đầu, bố không nói gì, chỉ đẩy cái phích nước sang phía anh. Anh rót trà, hai người ngồi nghe radio rè rè, không ai mở lời.
Anh làm vậy suốt mười tuần liền. Mưa cũng đi, rét cũng đi. Đến tuần thứ mười một, bố tôi gọi tôi ra cổng, nhìn tôi cười hiền: “Con gái, bố nghĩ thằng bé đã biết cách chào người đứng gác cổng rồi.”
Chúng tôi không làm lại từ đầu, vì có những vết rạn không thể xóa hoàn toàn. Nhưng tôi quay về nhà. Một năm sau, Khoa được bố tôi, qua giám đốc Đạt, đánh giá lại như bao nhân viên khác, không ưu ái nửa phần. Anh vẫn giữ thói quen ngồi cổng mỗi sáng thứ Hai, không còn vì ai nhìn, mà vì anh hiểu mình đang nhớ điều gì.
Mỗi lần tôi nhìn bóng hai người đàn ông ngồi cạnh nhau bên chiếc radio cũ, tôi lại nghĩ đến lời bố: một người đáng quý không nằm ở chiếc áo họ mặc, mà ở cách ta cúi đầu chào người mặc chiếc áo ấy khi chẳng có ai nhìn.
Người ta hay hỏi tôi có trách bố vì đã giấu thân phận lâu như vậy không. Tôi chỉ cười. Nếu bố không giấu, tôi đã không biết người đàn ông bên cạnh mình thật sự là ai, và Khoa cũng không có cơ hội để trở thành một người tốt hơn.





