Vợ Bật KҺóc Ôm Coп 3 Ngàү Tuổι Rờι Đι, Sau KҺι CҺồпg Đưa NҺȃп TìпҺ Vḕ NҺà – Cáι Kết Đắпg Lòпg…
Tôi ngồi co ro trong góc mái hiên ẩm mốc, ôm chặt Tiểu Thiên vào lòng. Mưa Tô Châu đêm ấy như muốn dội hết nỗi uất ức của cả cuộc đời xuống đầu mẹ con tôi. Đứa con trai mới tròn ba ngày tuổi run lên vì lạnh, tiếng khóc oe oe yếu ớt như dao cắt vào tim tôi. Vết mổ sau sinh nhói buốt từng cơn, máu vẫn rỉ ra thấm ướt lớp băng gạc mỏng manh, mùi tanh nồng hòa lẫn với mùi đất ẩm và khói xe từ con phố nhỏ. Tôi không còn phân biệt được nước mưa hay nước mắt đang chảy dài trên mặt nữa. Tim tôi thắt lại, nghẹn họng đến mức không thở nổi, từng nhịp đập như muốn vỡ tung trong lồng ngực.
Chồng tôi, Lương Hải, vừa dẫn nhân tình về căn phòng trọ chật hẹp 12m², đuổi mẹ con tôi ra đường giữa đêm mưa không thương tiếc. “Em đi đi, đừng có hối hận sau này.” Giọng anh lạnh tanh như người lạ, không một chút do dự. Tôi siết chặt con trai bé bỏng, quay lưng bước vào màn mưa dày đặc. Lưng tôi đau đến mức tưởng chừng gãy đôi, chân run rẩy trên mặt đường trơn trượt, nhưng tôi vẫn ngẩng cao đầu. Không khóc thành tiếng. Không van xin. Vì tôi biết, nếu gục xuống lúc này, Tiểu Thiên sẽ không còn ai che chở.
Hồi ức ùa về như sóng dữ, đè nặng lên ngực tôi. Tôi là Triệu Tuệ Mẫn, năm ấy hai mươi tư tuổi. Hai vợ chồng từ quê lên Tô Châu mưu sinh. Hải học nghề sửa xe máy, tôi làm công nhân may ở xưởng gần khu trọ. Cuộc sống nghèo khó, tiền lương tháng chỉ đủ ăn rau đậu phụ, nhưng tôi tin rằng chỉ cần đồng lòng, mọi thứ sẽ qua. Khi mang thai Tiểu Thiên, tôi bỏ việc ngay, dành dụm từng đồng từ khoản trợ cấp ít ỏi để anh ăn học thêm chứng chỉ. Những đêm anh thức khuya sửa xe, tôi lặng lẽ ngồi bên, vá lại những chiếc áo thợ dầu mỡ, lau mồ hôi trên trán anh bằng khăn sạch. Tôi nghĩ, đó là tình yêu. Là sự hy sinh thầm lặng của một người vợ Việt Nam xa quê.
Tôi nhớ rõ những bữa cơm đạm bạc: tôi nhường anh phần thịt duy nhất trong nồi canh, mình chỉ ăn rau luộc chấm muối. Khi anh ốm sốt vì làm ca đêm, tôi thức trắng lau người, đun nước gừng, loay hoay xin thuốc ở hiệu thuốc Trung Quốc với vốn tiếng Hoa lơ lớ. Gia đình anh ở quê hay gọi điện đòi tiền, tôi cắn răng vay mượn bạn bè, thậm chí bán chiếc nhẫn cưới nhỏ để lo. Mẹ chồng tôi ở quê thường trách: “Con dâu phải biết hy sinh, đàn ông làm ăn vất vả lắm.” Tôi nghe hết, chịu hết, vì nghĩ một ngày anh sẽ thành công, chúng tôi sẽ về quê xây nhà, sinh con đẻ cái sum vầy.
Cho đến đêm mưa định mệnh ấy.
Căn phòng trọ chật hẹp, mùi ẩm mốc lẫn với mùi thuốc sau sinh nồng nặc. Hứa Giai Kỳ – cô nhân tình son môi đỏ chót, mặc váy ngắn bó sát – đứng khoanh tay, ánh mắt khinh khỉnh quét qua đống tã lót sơ sinh cũ kỹ và bình sữa tôi vừa mua bằng tiền vay. Hải chỉ tay vào góc phòng, giọng không cảm xúc: “Em dọn đồ qua kia đi. Từ nay Giai Kỳ ở đây.”
Tôi chết lặng, như bị sét đánh ngang tai. “Anh… anh nói gì? Em mới sinh con ba ngày… Vết mổ còn chưa lành…” Giọng tôi run rẩy, nước mắt nóng hổi trào ra không kìm được. Tim tôi đau thắt, như có ai bóp nghẹt. Anh ta không nhìn vào mắt tôi, chỉ cúi đầu: “Anh với em hết rồi. Con là con anh, anh sẽ cấp dưỡng. Nhưng người anh yêu là Giai Kỳ.”
Những kỷ niệm đẹp đẽ vỡ vụn trong đầu tôi. Tôi nhớ lần anh ốm nặng, tôi ôm anh trong căn phòng lạnh lẽo, thì thầm: “Anh cố lên, em và con sẽ chờ anh.” Giờ đây, tất cả hy sinh ấy bị anh vứt bỏ chỉ vì một người đàn bà son phấn, trang điểm lòe loẹt. Giai Kỳ cười mỉa mai: “Cô ở lại cũng được, nhưng đừng quấy rầy chúng tôi. Đàn ông như anh cần người hiểu anh, chứ không phải kiểu vợ quê mùa như cô.”
Tôi không khóc nữa. Nước mắt đã cạn. Tôi gom vài bộ quần áo của con vào túi nilon đen cũ, ôm Tiểu Thiên bước ra mưa. Hải gắt gỏng: “Điên à? Đi đâu giữa đêm mưa thế này? Con nhỏ chưa đầy tháng!” Nhưng anh không kéo tôi lại. Chỉ đứng đó, ánh mắt xa lạ như chưa từng chung giường chung chăn ba năm trời. Cái lạnh buốt sống lưng thấm qua lớp áo mỏng, vết mổ nhói buốt từng cơn, nhưng nỗi đau trong tim còn gấp bội.
Tôi lê bước trong mưa, từng bước chân nặng trịch như đeo chì. Đau. Lạnh. Tuyệt vọng ngập tràn. Nhưng mỗi bước là một lời thề thầm: tôi sẽ không quỳ gối trước bất kỳ ai, kể cả người đàn ông từng là tất cả của tôi.
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY
👇👇👇
TẠI ĐÂY
👇👇👇
……………………………………………
Tôi không chết trong đêm mưa ấy. Một bà cụ nhặt ve chai tên Vương đã cho tôi chiếc bánh bao nguội và góc trời tạm bợ dưới mái hiên nhà kho cũ. Bà không hỏi nhiều, chỉ lặng lẽ chia sẻ miếng cháo loãng nấu từ gạo thừa. Những ngày đầu, tay tôi run vì đau vết mổ, nhưng tôi cắn răng phân loại ve chai, vừa khâu những chiếc túi vải cũ bán cho chợ đêm. Tiểu Thiên khóc vì đói, tôi vừa cho con bú vừa khâu, nước mắt rơi lã chã xuống mũi kim. Chị Lan ở chợ đêm thấy tôi khéo tay, nhận làm gia công túi vải. Đơn hàng đầu tiên chỉ vài chục cái, tiền công ít ỏi như giọt nước giữa sa mạc, nhưng tôi thức trắng hai tuần liền, vừa trông con vừa khâu dưới ánh đèn dầu leo lét.
Rồi chị giới thiệu khách lớn từ Bắc Kinh. Hai trăm chiếc túi thêu tay trong hai tuần. Tôi suýt gục ngã. Con ốm sốt cao, phải chạy bệnh viện giữa đêm, tiền thuốc men khiến tôi trắng tay. Cha tôi ở quê Việt Nam bệnh nặng, cần tiền phẫu thuật gấp, anh em tôi gọi điện khóc lóc: “Mẫn ơi, cứu cha với, nhà không còn đồng nào.” Tôi làm như cái máy, mắt cay xè, lưng đau nhức, tay sưng vù vì kim châm. Bà Vương cắt vải phụ giúp, các chị em xóm lao động lần lượt qua, mang theo cơm nguội và lời động viên: “Chị cố lên, chúng ta phụ nữ mình phải tự mạnh.”
Chúng tôi chen chúc trong căn tròi ẩm mốc, dưới ngọn đèn vàng vọt, tiếng máy khâu rè rè hòa lẫn tiếng con khóc. Tôi hoàn thành đơn hàng. Khoản tiền lớn nhất đời tôi – đủ trả nợ, mổ cho cha, và mua thêm máy khâu cũ. Xưởng may “Góc Nhỏ Của Mẹ Mẫn” ra đời từ đó. Các chị em cùng cảnh ngộ được nhận vào làm, chúng tôi chia sẻ tiền bạc, chăm sóc con cái lẫn nhau như gia đình. Quỹ Bà Vương được thành lập để giúp mẹ đơn thân, vay vốn không lãi. Chương trình truyền hình địa phương đưa câu chuyện của tôi lên sóng, đơn hàng từ khắp nơi đổ về như nước lũ.
Ba năm trôi qua trong nước mắt và mồ hôi.
Tôi trở lại Tô Châu với tư cách chủ doanh nghiệp nhỏ, mặc áo dài xanh ngọc giản dị, tóc búi gọn gàng, Tiểu Thiên bốn tuổi nắm chặt tay tôi. Xưởng may đã có máy móc hiện đại, mười hai chị em công nhân vui vẻ. Chúng tôi không còn nghèo. Chúng tôi có danh tiếng và sự tự trọng.
Hôm ấy, tôi đến khu trọ cũ để thanh toán một lô vải. Hải và Giai Kỳ vẫn ở đó. Anh ta gầy guộc, mắt quầng thâm, tay cầm chai rượu. Giai Kỳ son phấn loang lổ, cãi nhau om sòm vì tiền bạc và nợ nần. Khi họ nhìn thấy tôi bước xuống xe hơi cũ nhưng sạch sẽ, ôm con trai khỏe mạnh, ăn mặc tươm tất, họ chết lặng.
“Mẫn… em…” Hải lắp bắp, giọng lạc đi.
Tôi nhìn anh, không giận dữ, chỉ là nỗi buồn sâu thẳm. “Anh vẫn ở đây à? Cuộc sống ra sao?”
Giai Kỳ chen vào, giọng the thé: “Cô về đòi con hả? Muộn rồi! Con nó là của anh ấy!”
Tôi cười nhẹ, vuốt tóc con: “Tôi không đòi gì cả. Con tôi tôi nuôi khôn lớn. Anh muốn thăm, tôi cho. Nhưng phải theo giờ giấc của con, không được làm con tổn thương.”
Hải cúi đầu. Lần đầu tiên anh ta khóc trước mặt tôi, nước mắt rơi lã chã. “Anh sai rồi… Anh nghĩ Giai Kỳ là tất cả… Giờ mới biết em là báu vật…”
Tôi ngắt lời, giọng bình thản nhưng tim vẫn nhói: “Không cần. Quá khứ là quá khứ.”
Nhưng lúc đó, sự thật mà tôi từng nghi ngờ mới hé lộ hoàn toàn. Một người bạn cũ của Hải từ quê tìm đến tôi. Anh ta kể hết: Giai Kỳ từng là bồ của chủ tiệm sửa xe, ép Hải phải “chọn” cô ta nếu không muốn mất việc và dính vào nợ nần. Hải lúc ấy sợ tôi khổ thêm, sợ con sinh ra không cha, nên mới diễn kịch đuổi tôi đi, hy vọng tôi sẽ về quê Việt Nam nương náu bên gia đình. Anh nghĩ tôi yếu đuối, sẽ quay lại khi hết giận. Nhưng tôi không quay lại. Tôi bay cao hơn anh tưởng tượng.
Tôi sững sờ, ký ức đêm mưa ùa về dữ dội. Hóa ra anh đã cố tình làm tôi đau để tôi ra đi, hy sinh danh dự bản thân. Nước mắt tôi lăn dài, không phải vì hận, mà vì tiếc nuối cho một tình yêu từng chân thành. Anh hiểu lầm tôi, và chính nỗi đau ấy đã rèn tôi thành người phụ nữ mạnh mẽ.
Tôi không tha thứ hoàn toàn. Nhưng tôi cũng không hận nữa. Tôi đưa anh tấm ảnh Tiểu Thiên gần nhất, nói rõ: “Con trai anh khỏe mạnh. Nó gọi người khác là ba. Anh muốn gặp, phải chứng minh anh xứng đáng bằng hành động, không phải nước mắt.”
Hải cúi đầu, nước mắt rơi không ngừng. Giai Kỳ lặng lẽ rời đi, không một lời.
Tôi trở về xưởng. Cha tôi đang chơi đùa với Tiểu Thiên dưới sân, tiếng cười vang vọng. Bà Vương dù đã mất vì bệnh cũ, di ảnh vẫn treo trang trọng, như lời nhắc nhở về lòng tốt. Giang Thần – người đàn ông đã đồng hành cùng tôi từ ngày khó khăn, một kỹ sư Việt Nam làm việc tại đây – đang chờ ở cửa, tay cầm bó hoa dại giản dị.
“Em về rồi.” Anh mỉm cười ấm áp.
Tôi gật đầu, tựa vào vai anh. Không kịch tính. Không oán hận. Chỉ là bình yên sau bão tố cuộc đời.
Tối hôm ấy, mưa lại rơi nhẹ. Tôi đứng ban công, ôm Tiểu Thiên ngủ say trong lòng. Giang Thần khoác áo cho tôi, vòng tay ôm nhẹ. Chúng tôi không nói gì nhiều. Chỉ im lặng nhìn mưa rơi, nhớ về hành trình dài.
Tôi từng nghĩ cuộc đời mình kết thúc trong đêm mưa ba năm trước. Hóa ra, đó mới là khởi đầu. Nơi lòng tin sụp đổ, bản lĩnh được sinh ra. Tôi không giàu sang lộng lẫy, nhưng tôi có con, có cha, có những người chị em lao động, có Giang Thần, và có chính mình – một người phụ nữ Việt Nam không còn cúi đầu trước bất kỳ ai.
Tôi vuốt tóc con, thì thầm trong nước mắt lăn dài: “Mẹ con mình ổn rồi con ạ. Mẹ đã mạnh mẽ vì con.”
Mưa ngoài kia vẫn rơi, nhưng trong tim tôi, trời đã sáng từ lâu. Và dư âm của nỗi đau xưa, giờ chỉ còn là bài học về sức sống mãnh liệt của người phụ nữ.





