Tỷ PҺú Mỹ Quaү Vḕ Vιệt Nam Tìm Lạι Ngườι Mẹ Xưa, Cȃu CҺuүệп Cảm Độпg KҺιếп Hàпg Trιệu Ngườι KҺóc!
Sáng hôm ấy, nắng Sài Gòn gay gắt như đổ lửa xuống con hẻm nhỏ. Tôi đang lom khom lau những chiếc chén nhựa cũ kỹ thì thấy một người đàn ông cao lớn bước tới, dừng lại ngay trước gánh chè. Ông ấy mặc áo polo giản dị, nhưng đôi giày da bóng loáng và dáng vẻ sang trọng khiến cả xóm liếc nhìn. Tôi ngẩng lên, định cười chào khách quen thuộc như mọi ngày.
Nhưng đôi mắt ông ấy…
Tim tôi thắt lại như bị ai bóp nghẹt. Đôi mắt ấy… sao quen đến thế? Tôi run run múc một chén chè đậu xanh, nước cốt dừa hơi văng ra tay vì tay tôi lạnh buốt. Ông ngồi xuống ghế nhựa, không nói gì, chỉ nhìn tôi chằm chằm. Mùi thuốc bệnh viện năm xưa, mùi gỗ nhựa tôi từng ôm con, tất cả ùa về như sóng dữ. Tôi suýt đánh rơi chén.
“Chú… dùng chè đậu xanh nóng nhé…” Giọng tôi khàn đặc.
Ông gật đầu, cầm muỗng ăn chậm rãi. Mỗi muỗng ông húp, tôi thấy vai ông run lên. Không khí xung quanh như đông đặc. Bà con xóm bắt đầu xì xào. Ai cũng cảm nhận được có chuyện gì đó không bình thường.
Tôi là Vũ Thị Hạnh, năm nay gần bảy mươi. Hơn bốn mươi năm nay, tôi bán chè đậu xanh đầu hẻm này. Sáng sớm dậy từ ba giờ, nấu nồi chè bằng củi, đẩy xe ra góc cây trứng cá. Cuộc đời tôi chỉ có tiếng muỗng chạm chén, tiếng trẻ con gọi “bà Hạnh ơi”, và những đêm dài không ngủ được vì mơ về một đứa bé sơ sinh khóc oe oe.
Đứa bé tôi đã phải trao đi năm 1974.
Hồi ấy Sài Gòn hỗn loạn. Bom đạn, lính Mỹ rút, tiền mất giá từng ngày. Con trai tôi – Gia Khiêm – bị viêm phổi nặng. Bác sĩ bệnh viện Từ Dũ lắc đầu: “Phải có thuốc Mỹ mới cứu được. Không thì chỉ còn nước nhìn con chết.” Tôi bán hết chiếc nhẫn cưới, bán cả bộ đồ cưới cũ, vay mượn hàng xóm, thậm chí quỳ gối trước nhà người ta. Nhưng vẫn không đủ.
Tôi ôm con trong căn phòng trọ ẩm mốc, nước mắt rơi trên khuôn mặt tím tái của con. Con trai tôi nóng hổi, thở khò khè. Tôi hôn lên trán con, thì thầm: “Mẹ xin lỗi… Mẹ không nuôi nổi con đâu con ơi…”
Rồi tôi ký giấy giao con cho cô nhi viện Thánh Tâm. Tay tôi run đến mức phải ký hai lần. Trước khi trao con, tôi đẽo một con chim én từ khúc gỗ mun nhặt được ven sông. Tay vụng về, dao cứa vào ngón tay chảy máu, nhưng tôi vẫn đẽo. Tôi đặt con chim ấy vào lòng con, khóc đến nghẹn họng: “Con giữ lấy nó. Một ngày nào đó, nó sẽ đưa con về với mẹ…”
Tôi đứng ngoài cổng cô nhi viện hàng ngày, nấp sau gốc me, chỉ mong thoáng thấy con một lần. Rồi ngày ấy cũng đến. Một chiếc xe hơi đen bóng loáng đỗ trước cổng. Người ta bế con tôi lên xe. Tôi lao ra khỏi chỗ nấp, chân không dép, chạy đuổi theo xe giữa đường phố hỗn loạn. “Khiêm ơi! Con ơi! Mẹ đây!” Tiếng gào của tôi tan vào tiếng còi xe, tiếng bom xa vọng. Chân tôi rướm máu, nhưng xe vẫn mất hút.
Từ đó, tôi chết dần chết mòn. Không chồng, không con, không họ hàng. Chỉ có gánh chè và nỗi day dứt không nguôi.
Tôi quay lại với thực tại. Người đàn ông vẫn ngồi đó. Hôm sau ông lại đến. Hôm sau nữa. Ông ăn chè, trả tiền gấp ba lần, rồi lặng lẽ ngồi nhìn tôi. Tim tôi càng ngày càng bất an. Có gì đó rất quen thuộc ở cách ông khẽ nhíu mày, ở nếp nhăn giữa hai hàng lông mày.
Cho đến ngày thứ tư.
Ông gọi khẽ: “Bà…”
Rồi ông đặt thứ gì đó lên mặt bàn gỗ cũ kỹ của gánh chè.
**Con chim én gỗ.**
Tôi chết lặng. Cả thế giới như ngừng quay. Tay tôi buông chén chè rơi đánh cạch xuống đất, vỡ tan. Nước mắt nóng hổi trào ra không kìm được. Con chim én vẫn còn đó, sau gần năm mươi năm, gỗ mun bóng nhẫy vì được vuốt ve hàng ngàn lần. Tôi run rẩy cầm lên, ngón tay lướt qua vết dao cũ tôi từng tự cắt vào tay mình.
Ông ấy quỳ sụp xuống trước gánh chè, giọng vỡ òa: “Mẹ ơi… con là Gia Khiêm… con về rồi mẹ…”
Cả con hẻm như ngừng thở. Tiếng bà Tư bán nước mía la lên. Mọi người túm tụm lại. Tôi ôm mặt khóc nức nở, khóc đến mức không thở nổi. Năm mươi năm kìm nén, năm mươi năm đau đớn tột cùng ùa về như thác đổ. Tôi ôm chầm lấy ông, bàn tay gầy guộc siết chặt vai con trai tôi. Mùi nước hoa sang trọng hòa lẫn mùi chè đậu xanh, mùi mồ hôi của người mẹ già. Tôi khóc đến run người.
“Con… con còn sống… Mẹ tưởng con đã…”
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇
Ông ấy – Kevin Phạm, tỷ phú công nghệ Silicon Valley – khóc như một đứa trẻ. Nước mắt ông rơi xuống vai tôi nóng hổi. “Mẹ ơi, con xin lỗi vì đã để mẹ chờ lâu đến thế…”
Chúng tôi ôm nhau giữa đầu hẻm, giữa tiếng xôn xao của bà con. Ai cũng khóc. Có người lau nước mắt bằng vạt áo. Cuộc đời tôi, từ ngày trao con đến nay, chưa bao giờ có khoảnh khắc nào hạnh phúc và đau đớn đến thế.
Tối hôm ấy, con dọn về căn nhà trọ cũ kỹ của tôi. Căn nhà chỉ vỏn vẹn hai mươi mét vuông, tường loang lổ, mái tôn nóng bức. Con trai tôi – người sở hữu biệt thự ven biển và chuyên cơ riêng – ngủ trên chiếc giường tre cũ kỹ mà tôi nằm suốt bốn mươi năm. Tôi run run sờ mặt con, sờ vai con, sờ từng vết sẹo nhỏ trên tay con. “Con lớn quá… cao quá… Mẹ không dám tin…”
Tôi nấu bữa cơm đầu tiên sau năm mươi năm. Rau muống luộc chấm mắm, cá kho tộ, canh chua cá lóc. Con ăn ngon lành, gắp từng miếng vào bát tôi, nước mắt rơi vào chén cơm. Chúng tôi vừa ăn vừa khóc. Con kể con được gia đình Mỹ giàu có nhận nuôi, lớn lên học hành thành tài, trở thành CEO công ty công nghệ. Nhưng đêm nào con cũng mơ về người mẹ Việt Nam. Con gái con – Lily – lớn lên cứ hỏi: “Daddy, bà nội ở đâu?”
Chỉ một tuần sau khi nhờ tổ chức tìm kiếm, họ tìm được tôi.
Tôi kể cho con nghe những năm tháng địa ngục. Những đêm khóc đến khô nước mắt, những lần đứng ngoài cổng cô nhi viện nhìn con từ xa, ngày chạy theo xe đến chân chảy máu, những năm tháng bán chè để có tiền cúng cơm cho con mỗi mùng một và ngày rằm. Con ôm tôi chặt đến mức tôi đau ngực: “Mẹ không bỏ con… Mẹ đã cứu con…”
Nỗi oan ức năm mươi năm tan biến trong vòng tay con trai.
Những ngày sau đó là thiên đường nhỏ giữa hẻm Sài Gòn. Con dậy từ sớm phụ tôi nấu chè. Con vụng về gọt khoai lang, làm văng nước cốt dừa khắp sàn, nhưng tôi cười suốt ngày. Con học tiếng Việt, gọi “mẹ” mỗi sáng với giọng khàn khàn xúc động. Con chở tôi đi khám bệnh bằng chiếc xe máy cũ kỹ, hai mẹ con đội nón lá, chạy qua những con phố quen thuộc. Con không còn là Kevin Phạm nữa. Con là Gia Khiêm – đứa con trai tôi đã đánh đổi cả cuộc đời để cứu.
Rồi Lily – cháu gái tôi – từ Mỹ bay sang. Cô bé mười ba tuổi, tóc vàng óng ả, mắt xanh nhưng khi thấy tôi đã chạy bổ đến ôm chầm: “Bà nội ạ… cháu nhớ bà lắm…” Giọng cô bé líu lo tiếng Việt mới học. Tôi khóc đến mức phải ngồi xuống vì chân mềm nhũn. Ba thế hệ cuối cùng cũng sum vầy trong căn nhà chật hẹp.
Con muốn đưa tôi sang Mỹ. Biệt thự ven biển, người hầu, xe sang. Tôi lắc đầu. “Mẹ già rồi con ơi. Mẹ chỉ muốn ở đây, bên con hẻm này, bên bà con lối xóm. Sung sướng là được nấu chè cho con ăn, được nghe con gọi mẹ mỗi ngày. Sang đó mẹ sẽ cô đơn hơn.”
Con hiểu. Con ở lại Việt Nam. Con thành lập quỹ “Hạnh Phúc Của Mẹ” giúp các bà mẹ đơn thân và trẻ mồ côi. Con xắn tay áo lên, cùng tôi đẩy xe chè, cùng bà con xóm xây dựng lại cô nhi viện Thánh Tâm cũ.
Giờ đây, mỗi chiều tôi ngồi hiên nhà, con trai tôi đọc truyện cho tôi nghe. Con chim én gỗ được đặt trong hộp kính ngay bàn thờ. Nó đã hoàn thành sứ mệnh. Tôi nhìn con trai, nhìn cháu gái đang chơi với lũ trẻ hàng xóm, lòng tràn đầy biết ơn.
Năm mươi năm chờ đợi, năm mươi năm đau đớn tột cùng, không uổng phí. Đời tôi không giàu sang, không lẫy lừng, nhưng giờ đây đủ đầy nhất trên đời.
Vì tôi đã có con về.





