LHQ Mất Nhiều Tháng Chưa Tìm Ra Giải Pháp, Bộ Đội Việt Chỉ Mất 10 Ngày Khiến Cả Ngôi Làng Kinh Ngạc….
Tôi đứng bên mép hố phễu đất sét đỏ quạch, nắng APG như đổ lửa thiêu cháy da thịt. Mồ hôi chảy ròng ròng dọc sống lưng, thấm đẫm chiếc áo lính cũ kỹ. Tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Marcus – kỹ sư người Áo cao lớn – khoanh tay, cười khẩy đầy khinh miệt, giọng nói vang vọng như tiếng sấm: “Các anh định khoan bằng gì? Đất sét và ống tre à? Tôi đã thử sáu lần với máy hiện đại nhất châu Âu, tầng nước ngầm quá sâu, nước mặn gấp ba lần tiêu chuẩn. Các anh mang theo phép màu từ Việt Nam chắc?”
Lời ông ta như lưỡi dao sắc nhọn cứa thẳng vào tim tôi. Tôi đứng im, không đáp lại, chỉ gật nhẹ đầu và tiếp tục cắm những chiếc cọc tre đánh dấu. Nhưng trong lòng lúc ấy rối bời, đau đớn tột cùng. Nước mắt nóng hổi chực trào ra khóe mắt, tôi phải cắn chặt môi để kìm nén. Tôi là Thiếu tá Vũ Chí Xuyên, người lính công binh đã trải qua bao nhiệm vụ gian khổ ở biên giới, ở biển đảo, nhưng chưa bao giờ cảm thấy cô đơn, áp lực và tủi nhục đến thế.
Chúng tôi đến APG trong sứ mệnh gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc. Ban đầu tôi nghĩ chỉ là tuần tra, xây dựng quan hệ cộng đồng. Nhưng khi chứng kiến cảnh trẻ con phải rửa tay bằng bụi đỏ khô khốc, phụ nữ đội những chiếc can nặng trĩu đi bộ hơn 20 cây số dưới nắng cháy da để lấy nước ao bẩn đầy giun sán, tôi không thể đứng yên nhìn nữa. Ở nhà, vợ tôi một mình gồng gánh hai đứa con nhỏ, mẹ già thì lo tiền học phí, sửa chữa mái nhà dột nát sau trận mưa lũ miền Trung. Những đồng lương ít ỏi của người lính gửi về chỉ đủ trang trải. Còn tôi ở đây, mang theo chỉ vài cuộn ống PE cũ, máy lọc mini đã hỏng hóc nửa đường, đất sét khô từ quê hương và kinh nghiệm dân gian dẫn nước vòng thay vì khoan thẳng.
Đồng đội trong đội công binh số 2 thì thầm sau lưng tôi mỗi đêm: “Anh Xuyên ơi, nếu thất bại thì sao? Mất uy tín cả đơn vị, về nước biết mặt mũi nào ngẩng lên với đồng đội và cấp trên?” Có đêm, anh Dương – cậu lính trẻ nhất đội, mới 24 tuổi – kéo tôi ra ngoài lều, giọng run run: “Anh ơi, anh em tin anh, nhưng… nếu nước không ra, Marcus sẽ cười vào mặt chúng ta mãi. Về nước người ta sẽ kể chuyện anh khoan giếng bằng đất sét như trò cười.”
Tôi chỉ cười gượng gạo, giọng khàn khàn vì mệt mỏi: “Thất bại thì ít ra chúng ta đã thử. Còn ngồi không, những đứa trẻ kia vẫn khát khô cổ họng, vẫn phải uống nước bẩn. Anh em mình là lính công binh Việt Nam, không làm thì ai làm?”
Nhưng sâu thẳm trong lòng, tôi sợ. Sợ lắm. Sợ mình sai lầm. Sợ những đứa con ở quê nhà sẽ nghe bạn bè kể cha nó là thằng lính khoan giếng bằng đất sét và bị cả thế giới cười nhạo. Đêm nào tôi cũng nằm thao thức, ký ức ùa về như sóng dữ. Nhớ những buổi chiều mẹ già đội mưa đi chợ bán rau, nhớ vợ tôi nhắn tin: “Anh cố lên nhưng đừng ép bản thân quá, em và con chờ anh về khỏe mạnh.”
Ngày đầu tiên, chúng tôi bắt tay vào đào hố phễu rộng gần ba mét dưới nắng 39 độ C. Không có máy khoan hiện đại, chỉ có cuốc xẻng và đôi bàn tay chai sạn của những người lính. Mùi đất khô khốc xộc thẳng vào mũi, lẫn với mùi mồ hôi mặn chát và hơi thở nặng nhọc. Marcus đứng cách đó không xa, lắc đầu ngao ngán liên tục. Chiều ngày thứ tư, dòng nước đầu tiên rỉ ra thành phễu. Mỏng manh, đục ngầu, nhưng là nước thật. Tôi quỳ sụp xuống, hai tay run run sờ vào dòng nước. Lạnh buốt thấu xương sống. Một đứa bé con gái khoảng tám tuổi, ôm chiếc can nhựa cũ kỹ rạn nứt, đứng từ xa nhìn chằm chằm. Đôi mắt to tròn của nó chứa đầy hy vọng xen lẫn hoài nghi. Tim tôi thắt lại, nghẹn họng không thở nổi.
Chúng tôi làm việc không ngừng nghỉ từ sáng sớm đến khuya. Lọc nước, thử nghiệm, điều chỉnh từng chi tiết nhỏ. Thêm lớp đất sét chống thấm từ quê hương, thay ống dẫn, tạo áp lực từ bồn cao. Mỗi lần nước lại trở nên đục ngầu, cả đội nín thở, tim đập loạn xạ như trống trận. Mỗi lần ống tắc, chúng tôi phải đào lại dưới nắng chang chang như thiêu đốt. Anh Dương bị chuột rút giữa trưa nắng, mặt tái mét, phải dìu về lều nghỉ. Tôi ngồi bên hố đêm khuya, tay run vì mỏi mệt, ánh đèn vàng vọt từ chiếc đèn pin chiếu xuống hố sâu thẳm hun hút. Nước mắt tôi lăn dài, vị mặn chát trên môi. “Mình đang làm gì đây? Nếu nước lại biến mất như những lần trước? Vợ con ở nhà đang chờ tin vui, mà mình chỉ mang về thất bại thì sao? Làm sao đối mặt với mẹ già, với đồng đội?”
Những ngày ấy, tôi nhớ quê da diết. Nhớ những con kênh rạch miền Trung nước chảy rì rầm, nhớ mẹ già tần tảo bán hàng rong, nhớ vợ tôi một mình lo cơm nước, đưa đón con đi học. Áp lực từ cấp trên cũng đè nặng qua điện thoại: “Xuyên, phải có kết quả rõ ràng, đừng để đơn vị mang tiếng xấu.” Tôi suýt bỏ cuộc vài lần, nhưng mỗi khi định buông xuôi, hình ảnh đứa bé ôm can nhìn tôi lại khiến tôi đứng dậy tiếp tục……
Nhưng nước không biến mất.
Ngày thứ chín, dòng nước …..
**……………………………………………**
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇**
chảy đều đặn, trong vắt như pha lê dưới nắng châu Phi. Chúng tôi lắp vòi, máy lọc mini chạy ổn định. Marcus quay lại, lần này ông không cười khẩy nữa. Ông mang theo máy kiểm tra hiện đại, mắt dán chặt vào màn hình, giọng run run: “Không thể nào… Hệ thống điện phân hiện đại của chúng tôi cũng chỉ đạt mức này.”
Tôi đưa ông bản vẽ tay nhàu nát, mực in mờ vì mồ hôi và bụi đất: phễu đất sét dẫn hồi lưu, ống tre báo mực nước, lớp sỏi than hoạt tính từ vật liệu bỏ đi. “Chúng tôi không khoan xuyên đá. Chúng tôi mượn dòng nước, ép nó rẽ hướng theo cách của người Việt từ bao đời.” Marcus im lặng rất lâu. Rồi ông đưa tôi một huy hiệu UN cũ kỹ: “Giếng của tôi chưa bao giờ chạy được. Giếng này… ông giữ đi.”
Tôi không đeo. Tôi gói nó bằng mảnh vải đỏ – màu cờ Tổ quốc – và cất sâu vào túi áo. Lúc ấy, nước mắt tôi rơi không kìm được, nóng hổi lăn dài trên má.
Từ đó, mọi thứ thay đổi chóng mặt. Người dân bắt đầu kéo đến đông đúc hơn mỗi ngày. Cụ già tám mươi tuổi – người từng nói “Mắt tôi từng thấy nước chảy nhưng miệng tôi từng uống hy vọng dở dang” – cầm chiếc can thiếc, rót một ngụm nước rồi khóc nức nở: “Nó mát như nước thời còn trẻ, mát như lòng người Việt Nam bao la.” Cô bé can nhựa ngày nào cũng đến, dần quấn vải đỏ quanh chiếc can như báu vật quý giá nhất đời. Trẻ con reo hò vang vọng “Nước Việt Nam! Nước Việt Nam!” mỗi khi xe bán tải chở nước đến nhà thờ và trường học.
Có hôm, một cậu bé đến muộn, nước hết phiên. Cậu khóc nức nở, đôi vai gầy guộc run lên vì khát. Trung úy Quang không nói gì, lặng lẽ lấy phần nước dự trữ của cả đội để nấu cơm, rót đầy can cho cậu. Cậu bé ôm can chạy về, vừa chạy vừa hô to: “Việt Nam! Việt Nam!” Tiếng hô ấy như dao cắt vào tim tôi, vừa đau vừa hạnh phúc đến nghẹt thở, nước mắt tôi rơi không ngừng.
Nhóm bảo vệ giếng được thành lập ngay sau đó. Ali – người thợ mộc làng – tự tay sửa ống bị xì và nói bằng giọng xúc động: “Giếng này giờ không chỉ của Việt Nam, là của tụi tôi nữa.” Khi đoàn kiểm tra Liên hợp quốc đến và suýt ghi nhầm công trình là của Uganda, chính Ali và hàng chục người dân đứng ra bênh vực, giọng đầy kiêu hãnh và quyết liệt: “Nếu ai xóa công của Việt Nam, phải bước qua người APG trước!”
Đêm ấy, tôi ngồi một mình bên giếng dưới ánh trăng lạnh lẽo. Không khóc lúc người ta khen ngợi, nhưng lúc này nước mắt tuôn rơi không ngừng. Tôi nghĩ về quê nhà, về những người lính công binh chúng tôi – những con người bình thường từ những ngôi làng nghèo miền Trung, mang theo đất sét, ống tre và niềm tin kiên cường của dân tộc. Chúng tôi không mang súng đạn, chỉ mang theo cách người Việt vẫn làm từ bao đời: kiên nhẫn, khiêm nhường, và tin rằng nước sẽ tìm đường nếu ta đủ lòng.
Ngày chia tay đến nhanh chóng. Cả làng kéo ra tiễn chúng tôi. Trẻ con vẫy những mảnh vải đỏ, cụ già trao cho tôi viên đá khắc dòng chữ “Giếng Việt Nam”. Cô bé can nhựa chạy đến, dúi vào tay tôi mẩu giấy nhàu nát viết bằng chữ ngoằn ngoèo: “Cảm ơn chú đã làm nước không biến mất.”
Xe chuyển bánh, bụi đỏ mù mịt phía sau. Qua gương chiếu hậu, tôi thấy lá cờ nhỏ trên cột giếng vẫn bay phần phật, và dòng nước vẫn chảy đều, trong vắt không ngừng. Tim tôi thắt lại, nghẹn ngào không nói nên lời, một nỗi tiếc nuối day dứt tràn ngập.
Giờ đây, mỗi khi ai đó hỏi về APG, tôi không kể về máy móc hay kỹ thuật cao siêu. Tôi chỉ kể về một đứa bé từng rửa tay bằng bụi đỏ, nay cầm can nước sạch và quấn vải đỏ quanh đó như báu vật. Về một kỹ sư từng cười khẩy, nay lặng lẽ gật đầu công nhận. Và về chúng tôi – những người lính Việt Nam – không mang theo vũ khí, chỉ mang theo trái tim và cách làm người.
APG vẫn khô hạn như xưa. Nhưng trong lòng một ngôi làng nhỏ, có một giếng nước mang tên Việt Nam vẫn chảy mãi. Không to lớn, không rực rỡ, nhưng đủ để trẻ con hát về mưa mà không cần chờ trời mưa thật. Và tôi, Vũ Chí Xuyên, vẫn mang theo viên đá ấy trong tim, như một lời nhắc nhở day dứt sâu sắc: Đôi khi, phép màu không phải từ trời rơi xuống, mà từ đôi bàn tay kiên trì của những người lính bình thường, từ một mảnh đất sét quê hương đầy nắng gió.





