Cả Thế Giới Kinh Ngạc: Việt Nam Làm Xong Trong 3 Ngày, Điều LHQ Theo Đuổi 40 Năm Vẫn Chưa Hoàn Thành….

Cả Thế Giới Kinh Ngạc: Việt Nam Làm Xong Trong 3 Ngày, Điều LHQ Theo Đuổi 40 Năm Vẫn Chưa Hoàn Thành….

Tôi đã chứng kiến một cái chết vô nghĩa. Và đó là lúc tôi bắt đầu ghét con đường này.

Nắng như đổ lửa. 43 độ C. Không một cơn gió. Bụi đỏ bay mù mịt, phủ lên mọi thứ thứ màu rỉ sét của thời gian và sự tuyệt vọng. Chiếc xe cứu thương màu trắng đã mắc kẹt trong cái hố sâu hơn nửa mét ngay trước mặt tôi từ hai giờ sáng. Bên trong, một người phụ nữ đang hấp hối. Giờ đã mười giờ. Cô ấy đã không qua khỏi.

Tên tôi là Sarah Midell, trưởng đoàn UNICEF khu vực. Trong tay tôi lúc này là tập hồ sơ dày cộm, bên trong ghi lại bốn mươi năm thất bại. Bốn mươi năm Liên hợp quốc hứa hẹn, khảo sát, chi 2,3 triệu đô la cho những nghiên cứu tiền khả thi vô dụng. Bốn mươi năm dựng lán rồi lại dẹp bỏ. Và 847 người đã chết. 847. Tôi nhớ từng con số. Tôi nhớ vì tôi đã phải đọc tên từng người trong các báo cáo tử vong.

Aran, phiên dịch viên người Kenya bên cạnh, lau mồ hôi. Giọng anh khàn đi vì bụi: “Thưa bà, dân làng lại hỏi khi nào sửa đường. Họ mệt rồi.”

Tôi nhìn những gương mặt đen nhẻm, đôi mắt vô hồn. Họ có quyền căm ghét tôi. Họ có quyền căm ghét tất cả những kẻ khoác áo vest, đeo thẻ Liên hợp quốc, đến rồi đi, hứa rồi quên. Tôi cũng căm ghét chính mình lúc này.

Rồi tiếng gầm động cơ vang lên từ xa. Không phải Toyota của các tổ chức phi chính phủ. Không phải xe bọc thép của các đoàn an ninh. Âm thanh nặng nề, đều đặn, không vội vã. Đoàn xe màu cát vàng lướt qua làn bụi mù. Trên nóc xe đầu, hai lá cờ phấp phới: xanh Liên hợp quốc, và một lá cờ đỏ sao vàng.

Việt Nam. Tôi chưa bao giờ thấy họ ở khu vực này.

Xe dừng. Từ cabin bước ra những người lính mặc quân phục xanh rêu, mũ nồi xanh đậm. Người đầu tiên bước về phía tôi, tay đưa lên chào kiểu quân đội. Nước da ngăm nắng, gương mặt sắc sảo nhưng đôi mắt lại rất trầm.

“Thượng úy Nguyễn Minh Đức, trưởng đội công binh 284 Việt Nam. Chúng tôi nhận lệnh hỗ trợ dự án cơ sở hạ tầng tại đây.”

Tôi bắt tay anh. Lòng bàn tay chai sạn, nóng hổi.

“Tiến sĩ Sarah Midell, UNICEF. Chào mừng các anh… nhưng tôi phải nói thật. Con đường này đã hủy hoại danh tiếng của rất nhiều người trước các anh.”

Đức mỉm cười. Ánh mắt anh quét qua con đường đất nứt nẻ như những vết sẹo trên da thịt khô cằn. “Thưa bà, chúng tôi không phải nhà thầu. Chúng tôi là người lính.”

Tối hôm đó, trong lán họp tạm bợ với những tấm gỗ thô và bóng đèn dầu chập chờn, Đức trải bản đồ ra. Trung sĩ Trần Văn Bình, người gốc nông dân Thái Bình, chỉ tay vào bản đồ: “Tuyến dài 3,5 km, địa hình bằng phẳng. Vấn đề là thoát nước và nền móng yếu.”

Tôi ngạc nhiên: “Anh đã khảo sát khi nào? Các anh mới đến chiều nay?”

Đặng Quốc Hùng, chàng kỹ sư trẻ nhất đội, mới hai mươi tư tuổi, cười khẽ: “Thưa bà, từ khi xe vào đến giờ, chúng tôi đã đi bộ khảo sát toàn bộ tuyến rồi. Bốn tiếng đồng hồ.”

Tôi sững người. Các đoàn khảo sát trước đây cần ít nhất hai tuần. Tôi hỏi: “Cần bao lâu để hoàn thành?”

Đức im lặng. Mắt anh trao đổi với đồng đội. Cả căn lán im phăng phắc đến mức tôi nghe được tiếng dầu cháy trong bóng đèn.

“Bảy mươi hai giờ.”

“Các anh nói ba ngày?”

“Đúng vậy, thưa bà.”

“Không thể. Bốn mươi năm không ai làm được.”

Đức đứng dậy. Anh không cao to, nhưng lúc ấy tôi cảm thấy cả căn lán như thu nhỏ lại. “Thưa bà, bốn mươi năm nay mọi người đều nói không thể. Chúng tôi đến đây để thử xem… có thể không?”

Sáng hôm sau, năm rưỡi. Tiếng loa phát thanh vang lên. Hai mươi lăm người lính xếp hàng ngay ngắn. Không diễn văn. Không khích lệ. Đức chỉ nói: “Năm tổ. Tổ một và hai đào nền. Tổ ba vận chuyển. Tổ bốn và năm thoát nước. Mục tiêu hôm nay: bốn mươi phần trăm khối lượng.”

Tám giờ. Lưỡi cuốc đầu tiên chạm đất. Âm thanh choang choang như đập vào sắt. Lớp đất cứng hơn tôi tưởng – nó được nén chặt bởi hàng vạn lượt xe qua lại suốt nhiều thập kỷ. Thiếu úy Vũ Minh Tuấn, hai mươi sáu tuổi, con nhà trí thức Hà Nội, cầm xà beng cạy từng tảng. Mồ hôi anh túa ra như tắm, nhưng tay không ngừng.

Rồi một tiếng rầm lớn. Tuấn hét lên. Mảnh kim loại văng trúng má anh, cắt một đường dài. Máu đỏ tươi chảy xuống cổ áo xanh rêu. Trung sĩ Đạt chạy tới: “Tuấn!”

“Không sao đâu anh. Chỉ xước thôi.” Tuấn lau máu, nhưng tay run. Vết thương không sâu, nhưng tôi thấy rõ cái lắc đầu của Đạt – đất ở đây không chỉ cứng, nó còn nguy hiểm.

Mười giờ. Người dân bắt đầu tụ tập. Họ đã thấy cảnh này quá nhiều lần: máy móc, công nhân, rồi bỏ đi. Mambo Ukala, thủ lĩnh làng, sáu mươi bảy tuổi, tóc bạc trắng, đến bên Đức. “Thưa ông, ông có thực sự tin mình làm được không?”

Đức ngừng tay. Anh nhìn thẳng vào mắt ông lão: “Thưa ông, tôi không biết có làm được hay không. Nhưng tôi biết chúng tôi sẽ cố hết sức.”

Mambo gật đầu. Tôi thấy trong mắt ông một thứ ánh sáng đã tắt từ lâu bỗng bập bùng trở lại.

Ba giờ chiều. Tổ ba vận chuyển gặp khó. Họ phải dùng xe cút kít tự chế và gánh bằng tay. Muram – loại đất làm nền đường – phải lấy từ mỏ cách đó hai cây số. Thượng sĩ Phạm Văn Nam, người có cơ bắp cuồn cuộn, gồng mình kéo xe nặng gần hai trăm kg. Bánh xe lún sâu vào cát. Mồ hôi anh ướt đẫm lưng áo.

Rồi một người đàn ông da đen cao lớn tiến lại. Không nói gì. Anh ta chỉ đặt tay lên thành xe, cùng Nam đẩy. Rồi người thứ hai, thứ ba. Chỉ trong vài phút, mười lăm người dân địa phương tự động chia nhau phụ giúp. Không ai mời. Không ai trả công. Họ chỉ giúp.

Tôi thấy Nam nhìn những bàn tay đen xạm đặt cạnh bàn tay nâu của mình. Cổ họng anh nghẹn lại. Cả tôi cũng nghẹn.

……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện

TẠI ĐÂY 👇👇👇
……………………………………………

Tôi không thể tin vào mắt mình. Những con người từng mất hết niềm tin – họ đang khiêng đá, đang đào đất, đang đổ mồ hôi cùng những người lính xa lạ từ một đất nước nhỏ bé bên kia bán cầu. Mambo, thủ lĩnh làng, cầm cuốc bước xuống công trường. Ông nói với Aran: “Hãy nói với vị chỉ huy ấy, chúng tôi giúp không phải vì tin họ làm được. Mà vì họ đã khiến con trai tôi cười. Bốn mươi năm nay, thằng bé chưa bao giờ cười khi thấy người ngoại quốc đến làm đường.”

Tôi quay đi. Mắt tôi cay xè.

Ngày thứ hai, năm giờ sáng. Trời chưa sáng hẳn, nhưng tiếng cuốc xẻng đã vang lên khắp thung lũng. Hôm nay Đức bố trí lại: thay vì đào toàn bộ, họ chỉ tập trung vào mười hai điểm then chốt để thoát nước. Hùng, cậu kỹ sư trẻ, giải thích với người dân cách trộn muram với đất địa phương theo tỷ lệ 3:2 – một công thức anh học từ những con đường nông thôn Việt Nam, nơi cũng từng thiếu thốn vật liệu, cũng từng phải tận dụng từng thứ có trong tay.

Một cậu bé khoảng mười tuổi, gầy như que củi, lặng lẽ đến bên Tuấn. Trên tay cậu là một chai nước nhựa cũ nhưng sạch sẽ. Vết thương trên mặt Tuấn vẫn chưa lành, máu đã khô thành một vệt sẹo nhỏ. Cậu bé đưa chai nước, mắt nhìn vết thương, nói bằng tiếng Anh lúng túng: “For you, brother.”

Tuấn nhận chai, giọng nghẹn lại: “Thank you, little brother.”

Cậu bé cười. Nụ cười ấy làm tan đi cái nắng 43 độ. Rồi cậu chạy đi, ít phút sau quay lại với thêm năm chai nước nữa. Sau nó là một người phụ nữ gầy gò, mẹ của cậu bé, tay bưng nồi cháo. Bà nói với Aran: “Các anh làm việc quá vất vả. Con trai tôi muốn các anh ăn no để có sức.”

Đức từ chối. Anh nói có lương khô. Nhưng cậu bé kéo tay áo Tuấn, mắt van xin. Tuấn quỳ xuống, nâng chén cháo lên. Vị cháo lạt lẽo, chỉ có gạo và muối. Nhưng Tuấn uống xong, mắt đỏ hoe. “Ngon lắm. Anh cảm ơn em.”

Bốn giờ chiều. Mưa ập đến bất ngờ. Không lớn, nhưng đủ làm ướt mặt đường vừa san phẳng. Mọi người chạy tìm chỗ trú. Nhưng Bình vẫn đứng giữa mưa, quan sát dòng nước chảy. Rồi anh hét lên: “Tốt! Nước chảy đúng hướng! Hệ thống thoát nước hoạt động!”

Khi mưa tạnh, mặt đường chỉ ướt bề mặt, không bị ngập úng. Người dân vỗ tay. Lần đầu tiên sau bốn mươi năm, họ thấy một con đường biết uống nước mưa.

Đêm thứ hai. Tại lán họp, tôi hỏi Đức: “Anh có nghĩ mình sẽ làm được không?”

Anh nhìn tôi, mắt mệt mỏi nhưng vẫn sáng. “Thưa bà, tôi không nghĩ. Tôi làm.”

Ngày thứ ba. Bốn rưỡi sáng. Bình đánh thức Đức. Phía tây, một đám mây đen đặc quánh đang kéo đến. Mưa bão. Không phải mưa nhỏ nữa, mà là bão đầu mùa.

Đức nhìn ra, mặt tái đi. “Tập hợp toàn đội! Khẩn cấp!”

Năm giờ. Hai mươi lăm người lính và khoảng ba mươi người dân đã có mặt. Gió bắt đầu thổi mạnh, cuốn bụi đỏ vào mặt. “Chúng ta có tối đa ba tiếng,” Đức nói nhanh, “nếu không hoàn thành lớp mặt đường, mưa sẽ cuốn trôi hết.”

Mambo hỏi: “Làm được không?”

Đức nhìn thẳng vào ông: “Tôi không biết. Nhưng chúng ta sẽ cố.”

Họ làm việc như một cỗ máy. Người khỏe trải muram lớp cuối. Phụ nữ và trẻ em vận chuyển đá nhỏ. Người già đun nước. Tuấn dù vết thương chưa lành vẫn gồng mình kéo máy lu tay nặng 150 kg. Mồ hôi của anh hòa cùng máu chảy từ vết thương.

Một ông lão tóc bạc đến bên Tuấn, đặt tay lên vai anh, nói gì đó. Aran dịch: “Ông ấy bảo: con trai, ông đã đổ máu vì đường của chúng tôi. Giờ để ông phụ con.”

Bảy rưỡi. Giọt mưa đầu tiên rơi. Rồi giọt thứ hai, thứ ba.

Nam – người bị chuột rút ngày hôm qua – hét lên: “Bạt cứu hộ!” Anh đã chuẩn bị sẵn những tấm bạt lớn. Nhưng chỉ có năm tấm. Người dân tự động tháo bạt, tôn từ nhà mình mang ra. Một bà mẹ trẻ ôm con nhỏ vẫn cố giữ một góc bạt.

Tám rưỡi. Mưa bắt đầu to. Gió thổi xiêu vẹo. Nhưng họ vẫn làm. Hùng ôm chặt bản vẽ, giải thích cho người dân cách trồng cây sau mưa.

Mười giờ. Bão qua. Con đường ướt sũng – nhưng không bị hư hại. Lớp muram được che chắn kịp thời, vẫn phẳng lì.

Tiếng reo hò vang lên từ đầu làng đến cuối làng. Mambo ôm chặt Đức, nước mắt chảy dài trên gương mặt đen sạm. “Thần linh đã phù hộ. Con đường này sẽ tồn tại.”

Ba giờ chiều. Đoàn xe Liên hợp quốc từ Juba đến. Tôi bước xuống xe, chân chạm lên con đường mới. Phẳng. Êm. Hai bên đường, những cây non vừa trồng còn run rẩy sau cơn bão.

Tôi nhìn Đức. Mặt anh lấm lem bùn đất, quân phục dính đầy bụi đỏ. Nhưng mắt anh sáng.

“Các anh đã làm được.” Giọng tôi run.

Đức chỉ về phía người dân: “Không phải chúng tôi, thưa bà. Là tất cả chúng ta.”

Tối hôm ấy, lễ bàn giao được tổ chức giữa con đường. Không bục phát biểu. Không hoa. Chỉ một tấm biển gỗ nhỏ do người dân tự đẽo, viết bằng tiếng Anh và tiếng địa phương: “Đường Nhân Dân – Xây dựng bởi Công binh Việt Nam và nhân dân Lang Boss – Tháng 5 năm 2025.”

Mambo cầm micrô, tay run run. Giọng ông nghẹn lại: “Bảy mươi hai năm, tổ tiên tôi đi trên con đường đất. Bốn mươi năm, chúng tôi chờ đợi. Hôm nay…” Ông ngừng một lúc, lau nước mắt, “hôm nay, ước mơ thành sự thật. Không phải nhờ tiền bạc. Không phải nhờ máy móc. Mà nhờ trái tim và đôi tay.”

Đức nhận tấm biển, cúi đầu. “Con đường này không chỉ nối hai đầu làng. Nó nối hai trái tim – trái tim Việt Nam và trái tim châu Phi.”

Tôi đứng giữa đám đông, nhìn hai mươi lăm người lính đứng cạnh hàng trăm người dân. Họ không cao to. Họ không hùng hồn. Họ chỉ đứng đó, mệt mỏi, lấm lem, và cười.

Cậu bé Kamara – đứa đã tặng nước cho Tuấn – giờ đang ngủ gục trên vai anh. Tay nó vẫn cầm một lá cờ Việt Nam vẽ tay bằng bút màu trên mảnh vải trắng. Lá cờ không đẹp. Ngôi sao không đều. Nhưng chưa bao giờ tôi thấy thứ gì đẹp hơn thế.

Tôi quay đi. Nước mắt chảy dài trên má.

Tôi đã làm việc cho Liên hợp quốc hai mươi lăm năm. Tôi đã thấy những dự án triệu đô thất bại. Tôi đã chứng kiến những lời hứa bị phá vỡ, những báo cáo bị xếp xó, những cái chết không tên. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy hai mươi lăm con người, trong ba ngày, dưới cái nắng 43 độ, giữa cơn bão bất chợt, làm được điều mà cả thế giới tưởng chừng bất khả thi.

Họ không có xe tải. Không có máy móc hiện đại. Họ chỉ có đôi tay, trái tim, và một thứ mà không một báo cáo nào của Liên hợp quốc từng đề cập: họ làm cùng, không làm cho.

Đêm cuối cùng, khi đội công binh Việt Nam chuẩn bị lên xe rời đi, Mambo làm một điều mà tôi không bao giờ quên. Ông mang đến một chai rượu cọ – thứ rượu thiêng của người bản địa, chỉ dành cho những người đã làm điều vĩ đại cho cộng đồng. Ông rót từng ly nhỏ, đưa cho mỗi người lính.

“Theo phong tục của chúng tôi, khi ai đó làm điều vĩ đại, họ sẽ được uống nước thiêng. Từ nay, các anh là anh em ruột thịt của chúng tôi.”

Đức nhận ly, nâng lên. Tay anh hơi run – không phải vì mệt, mà vì xúc động. “Cảm ơn ông. Nhưng chúng tôi không làm điều vĩ đại. Chúng tôi chỉ làm điều cần làm.”

Tôi tiễn đoàn xe rời khỏi làng khi màn đêm buông xuống. Những chiếc xe màu cát vàng lăn bánh trên con đường mới, êm ru. Trên nóc xe cuối cùng, lá cờ đỏ sao vàng phấp phới trong gió đêm châu Phi.

Người dân Lang Boss vẫn đứng đó rất lâu. Họ không vẫy tay. Họ chỉ đứng, nhìn theo cho đến khi những ánh đèn xe khuất hẳn sau triền đồi.

Cậu bé Kamara không khóc. Nó đứng thẳng, hai tay ôm lá cờ Việt Nam vẽ tay vào ngực. Vết thương của Tuấn đã để lại một vết sẹo nhỏ trên má chú lính Việt Nam – nhưng tôi biết, vết sẹo trong tim cậu bé còn sâu hơn.

Tôi quay về Juba. Trong báo cáo gửi lên New York, tôi viết một dòng duy nhất, không qua tham mưu, không qua kiểm duyệt: “Chúng ta đã sai suốt bốn mươi năm. Hãy học từ 25 người lính ấy. Hãy đến để phục vụ, không phải để được phục vụ.”

Báo cáo đó không bao giờ được đọc trong các cuộc họp quan trọng. Nhưng con đường Lang Boss thì vẫn còn đó. Và mười năm sau, khi tôi nghe tin Kamara trở thành kỹ sư, xây những con đường khắp châu Phi, tôi mỉm cười.

Tôi nhớ câu nói của Đức trong đêm chia tay: “Con đường có thể kết thúc, nhưng tình người thì không bao giờ.”

Bốn mươi năm. 2,3 triệu đô la. 847 cái chết. Và rồi ba ngày, hai mươi lăm người lính, và một con đường không tên đã dạy cho tôi một điều:

Không phải lúc nào thế giới cũng cần những cỗ máy khổng lồ. Đôi khi, thế giới chỉ cần hai bàn tay biết nắm lấy nhau.

Và một lá cờ vẽ tay.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!