Mẹ chồng hào phóng tặng Tiền Tỷ, Nào Ngờ Đêm Tân Hôn Cô dâu phát hiện Bí Mật động trời ……

Mẹ chồng hào phóng tặng Tiền Tỷ, Nào Ngờ Đêm Tân Hôn Cô dâu phát hiện Bí Mật động trời ……
Tôi ngồi trên chiếc giường cưới phủ lụa trắng tinh, bộ váy cưới đỏ thẫm vẫn khoác trên người, nhưng tôi không còn cảm thấy mình là cô dâu nữa. Tôi là một kẻ bị nhốt trong lồng kính. Căn phòng tân hôn rộng lớn, xa hoa với rèm nhung đỏ thẫm, nến thơm cháy lặng lẽ trên kệ, và những cánh hoa hồng rải rác trên sàn – tất cả đều là phông nền cho một vở kịch kinh hoàng mà tôi là diễn viên duy nhất không biết kịch bản.
Ba tiếng đồng hồ. Tôi đã ngồi đây từ chín giờ tối. Khách khứa ra về hết, tiếng nhạc đã tắt, tiếng cười nói dần lặng. Cả căn biệt thự ba tầng chìm vào bóng tối, chỉ còn tiếng gió đêm rít qua khe cửa sổ, nghe lạnh lẽo đến rợn người. Tôi gọi tên anh Bình, chồng tôi. Giọng tôi vang lên rồi tắt ngấm. Không ai trả lời. Tôi nhìn ngọn nến, nhìn bó hoa cưới đã hơi héo trên bàn. Tim tôi bắt đầu đập thình thịch, một nỗi sợ vô hình bắt đầu bò lên sống lưng.
Tôi đứng dậy, tay run run mở cửa phòng. Hành lang tối om, chỉ một ngọn đèn vàng vọt cuối dãy. “Anh Bình ơi! Anh ở đâu?” Giọng tôi như viên đá ném xuống vực sâu, không một tiếng vọng. Tôi đi dọc hành lang, gõ cửa từng phòng, mở từng cánh cửa. Phòng nào cũng tối, phòng nào cũng trống. Tôi bắt đầu hoảng loạn. Chạy xuống cầu thang, qua phòng khách rộng thênh thang, qua bếp, qua nhà vệ sinh, qua những căn phòng mà tôi chưa kịp đặt chân đến. Căn nhà càng rộng, tôi càng thấy mình nhỏ bé, lạc lõng.
Cuối cùng, tôi chạy ra vườn sau. Trời tối đen như mực, chỉ có ánh trăng lờ mờ và những bóng cây đổ dài trên lối gạch. Tôi đi về phía cuối vườn, nơi có một gian nhà nhỏ, tường đá cũ, mái ngói rêu phong, trông hoang tàn và bỏ phế. Chưa bao giờ tôi thấy nó, vì trước đây tôi chỉ ở trong nhà chính. Nhưng đêm nay, từ cánh cửa hé mở của căn nhà ấy, tôi nghe thấy một âm thanh lạ – tiếng lẩm bẩm, tiếng nói chuyện một mình, nghe như một đứa trẻ đang khóc.
Chân tôi giẫm lên lá khô xào xạc. Tôi đến gần, đẩy cánh cửa. Một mùi ẩm mốc xộc lên. Và rồi tôi thấy anh. Anh Bình – người chồng vừa cưới của tôi – đang ngồi co ro ở góc nhà. Anh ôm chặt chiếc gối, người run lẩy bẩy, mặt anh tái nhợt, mắt mở to trừng trừng nhìn vào khoảng không vô định. Anh vẫn mặc bộ vest cưới màu đen nhưng cà vạt đã tuột, áo sơ mi trắng xộc xệch, nhăn nhúm. Miệng anh không ngừng lẩm bẩm: “Không… đừng… đừng bắt con… mẹ ơi, con sợ… mẹ ơi…” Giọng anh ngọng nghịu, yếu ớt, run rẩy – giọng của một đứa trẻ lên ba đang khóc giữa đêm.
“Anh Bình!” Tôi gọi. Anh giật bắn, nhìn tôi bằng đôi mắt kinh hãi. “Đừng! Đừng đến gần! Đi đi!” Anh hét lên, đẩy tôi ra, co rúm người vào góc tường. Anh không nhận ra tôi. Anh nhìn tôi như nhìn một con quái vật, một kẻ thù. Tôi quỳ sụp xuống nền đất lạnh, tôi khóc. Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Đó là lúc bà Phương xuất hiện. Bà đứng ở cửa, mặc bộ quần áo ngủ, tóc tai rối bời, khuôn mặt tiều tụy, khác hẳn người đàn bà quyền quý, sang trọng trong bữa tiệc cưới ban chiều. Bà khóc. Bà bước vào, ngồi xuống bên anh Bình, ôm anh vào lòng, vỗ về: “Không sao đâu con, mẹ đây, mẹ ở đây rồi.” Anh Bình nghe tiếng mẹ, từ từ bình tĩnh, nức nở rồi thiếp đi trong vòng tay bà như một đứa trẻ.
Rồi bà Phương quay sang tôi. Bà nhìn tôi bằng đôi mắt đầy tội lỗi và tuyệt vọng. Bà nói: “Thuần ơi, mẹ xin lỗi con. Mẹ đã giấu con. Thằng Bình nó không bình thường đâu con ạ.” Nước mắt bà chảy dài trên khuôn nhăn nheo. “Mười năm trước, nó bị tai nạn khi xây nhà. Nó ngã từ tầng hai xuống đống gạch, máu chảy đầm đìa. Nó được cứu sống, nhưng não nó bị tổn thương. Trí tuệ nó như đứa trẻ lên ba, lúc tỉnh lúc mê. Nó không thể tự lo cho bản thân. Suốt mười năm nay, một mình mẹ chăm nó.”
Bà kể giọng nghẹn ngào, từng câu từng chữ như xé từ ruột gan. “Mẹ già rồi, mẹ không biết sống được bao lâu nữa. Mẹ sợ chết. Mẹ sợ nhất là ngày mẹ nhắm mắt, thằng Bình không ai chăm sóc. Nó sẽ ra sao? Nó sẽ sống thế nào? Mẹ biết không cô gái nào bình thường chịu lấy nó. Vì vậy mẹ phải tìm một người… một người không có lựa chọn, một người cần tiền, cần nhà, cần một gia đình. Và mẹ tìm thấy con.”
Tôi nhìn bà. Tôi nhìn anh Bình đang ngủ say, mặt thản nhiên như một đứa trẻ. Tôi nhớ lại sáu tháng trước – lần đầu tiên bà Phương xuất hiện ở tiệm may nhỏ của tôi, nơi tôi sống một mình sau khi bà ngoại mất. Tôi mồ côi cha mẹ từ nhỏ, bà ngoại nuôi tôi trong căn nhà tranh vách đất, mùa mưa dột, mùa đông gió lùa. Bà mất cách đây ba năm, tôi ở vậy, ngày ngày cặm cụi bên bàn máy may, kiếm cơm qua ngày. Tôi không có ai trên đời này. Và rồi bà Phương đến – bà quan tâm, bà hỏi han, bà mang quà, bà kể về đứa con trai hiền lành, ít nói. Bà dẫn anh Bình đến, anh ấy cao ráo, hiền lành, chỉ hơi chậm chạp. Tôi nghĩ anh nhút nhát. Tôi đã tin.
Rồi bà dạm hỏi. Mâm quả chất đầy, vàng bạc lấp lánh. Bà tặng tôi căn nhà ba tầng mặt đường – sổ đỏ đứng tên tôi – và sổ tiết kiệm hai tỷ đồng. Cả làng trầm trồ. Họ bảo tôi số hưởng. Họ bảo mồ côi mà lấy được chồng giàu thì cả đời không phải lo. Tôi khóc vì hạnh phúc. Tôi khấn bà ngoại: “Bà ơi, cuối cùng con cũng có gia đình.” Tôi đâu biết món quà ấy không phải tình thương, mà là cái giá – cái giá mua cả phần đời còn lại của tôi.
“Mẹ biết mẹ sai, mẹ biết mẹ độc ác, nhưng mẹ xin con……………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
” Bà Phương quỳ xuống trước mặt tôi. Bà quỳ trên nền đất lạnh lẽo của gian nhà hoang, tay bà nắm chặt gấu váy cưới của tôi. “Mẹ lạy con. Con đừng bỏ thằng Bình. Mẹ già rồi, mẹ không sống được bao lâu nữa. Con ở lại, con chăm sóc nó thay mẹ. Căn nhà, sổ tiết kiệm, tất cả là của con. Con muốn làm gì thì làm. Mẹ chỉ xin con một điều: con đừng bỏ rơi nó.”
Bà dập đầu xuống đất. Một cái. Hai cái. Ba cái. Tiếng đầu bà chạm đất khô khốc, vang vọng trong đêm tĩnh lặng. Tôi đứng chết lặng. Tôi không thể tin nổi. Người đàn bà quyền quý nhất vùng, kẻ đã ban cho tôi “phúc phần” ấy, giờ đang quỳ dưới chân tôi – một cô thợ may mồ côi – để cầu xin tôi ở lại bên đứa con trai bệnh tật của bà. Nước mắt tôi trào ra, tôi không biết mình đang khóc vì điều gì nữa – oán hận, tủi nhục, hay thương cảm.
Những ngày sau đó, tôi không ăn không ngủ. Tôi nằm trong phòng, mắt nhìn lên trần nhà, đầu óc quay cuồng. Bác Hòa – một người hàng xóm – đến nấu cháo cho tôi. Bác bảo: “Bác biết bà Phương sai, nhưng bác hiểu bà ấy. Bà ấy góa chồng sớm, một tay nuôi con, làm lụng vất vả bao năm. Rồi con bà bị nạn, bà ấy như chết đi sống lại. Mười năm nay bà ấy không dám đi đâu, chẳng dám giao du, chỉ biết quanh quẩn chăm con. Bà ấy sợ chết, sợ con bà không ai lo. Bà ấy lừa con, bà ấy sai thật, nhưng con ạ, một người mẹ tuyệt vọng thì làm gì chẳng được.”
Tôi suy nghĩ rất lâu. Tôi nghĩ về hai con đường. Một là bỏ đi. Tôi lấy nhà, lấy tiền, bán tất cả, đi đến nơi khác, bắt đầu cuộc sống mới. Tôi còn trẻ, tôi còn tay nghề may, tôi có thể tìm được hạnh phúc, có thể gặp được người đàn ông bình thường, có thể có một gia đình đúng nghĩa. Nhưng nếu tôi bỏ đi, tôi sẽ mang tiếng “ăn cháo đá bát”, và anh Bình sẽ ra sao? Bà Phương già yếu, bà không còn khỏe, bà có thể mất bất cứ lúc nào. Khi bà mất, anh Bình sẽ không còn ai. Anh sẽ chết đói, chết lạnh, chết trong hoảng loạn một mình.
Con đường thứ hai: ở lại. Ở lại bên anh Bình, chăm sóc anh như một đứa trẻ. Tôi sẽ có nhà, có tiền, có cuộc sống sung túc. Nhưng tôi sẽ chôn vùi thanh xuân của mình. Tôi sẽ không bao giờ được làm mẹ, không bao giờ được yêu và được yêu như một người phụ nữ bình thường. Tôi sẽ sống trong căn biệt thự ấy như một người vú em, một người chăm sóc, chứ không phải người vợ.
Rồi tôi nhớ lời bà ngoại. Bà ngoại dạy tôi: “Sống ở đời phải có tình có nghĩa. Của cải có thể mất, nhưng cái tình cái nghĩa thì phải giữ.” Bà Phương đã lừa tôi, đã mua tôi bằng tiền, nhưng bà có tội tình gì đâu? Bà chỉ là một người mẹ tuyệt vọng. Và anh Bình – anh có lỗi gì? Anh chỉ là nạn nhân của số phận. Một người đàn ông ba mươi hai tuổi nhưng tâm trí chỉ như đứa trẻ, không biết gì về sự lừa lọc, không biết gì về nỗi đau mà tôi đang chịu đựng. Anh chỉ biết cười khi nhìn tôi, chỉ biết đưa cho tôi quả cam và bảo “vợ ăn cam ngon”.
Tôi quyết định ở lại.
Đã gần một năm kể từ đêm tân hôn kinh hoàng ấy. Hàng ngày, tôi dậy từ 5 giờ sáng, nấu cơm, giặt giũ, dọn dẹp căn nhà ba tầng rộng lớn. Tôi tắm cho anh Bình, đút cơm cho anh những lúc anh không tự ăn được. Những lúc anh hoảng loạn, tôi ôm anh vào lòng, vỗ về: “Không sao, có vợ đây.” Anh từ từ bình tĩnh, dụi đầu vào vai tôi, thì thầm: “Vợ… Bình thương vợ.” Buổi chiều, trời mát, tôi dắt anh đi dạo trên con đường làng, qua rặng tre, qua cánh đồng lúa. Anh thích nhặt hoa dại ven đường, đưa cho tôi, cười hồn nhiên: “Hoa đẹp, cho vợ.”
Bà Phương già yếu lắm rồi, bà không còn làm được gì. Bà hay ngồi bên hiên nhìn tôi và anh Bình, mắt đỏ hoe, không nói gì. Có những bữa cơm, ba người ngồi bên nhau trong im lặng, nhưng tôi biết bà đang khóc. Tôi vẫn còn giận bà. Có những đêm tôi thức giấc, nhìn lên trần nhà, tự hỏi nếu mình bỏ đi thì bây giờ ra sao. Chắc có lẽ tôi đã có một cuộc sống khác, một tình yêu khác, một gia đình thực sự. Nhưng rồi tôi lại nhìn sang anh Bình – anh đang ngủ ngon lành bên cạnh, thở đều, mặt thản nhiên như một đứa trẻ – và tôi biết mình đã chọn đúng.
Tôi không yêu anh Bình. Tôi sẽ chẳng bao giờ yêu anh như một người vợ yêu chồng. Tình yêu ấy, có lẽ, tôi đã đánh mất mãi mãi vào cái đêm tân hôn kinh hoàng ấy. Nhưng tôi thương anh. Và thương thì đôi khi cũng đủ để một con người ở lại. Hạnh phúc của tôi bây giờ không phải là những bữa tiệc sang trọng hay những chuyến du lịch xa hoa. Hạnh phúc của tôi là những buổi chiều dắt tay anh đi dạo dưới rặng tre, là nụ cười ngây ngô của anh khi nhìn thấy tôi, là bữa cơm ba người ngồi bên nhau trong căn bếp ấm cúng.
Tôi đã tìm thấy sự bình yên. Không phải hạnh phúc viên mãn, cũng chẳng phải tình yêu nồng cháy, nhưng là một thứ bình yên lặng lẽ, như mặt nước ao tù trước cơn mưa. Và đối với một cô gái mồ côi, không cha mẹ, không nơi nương tựa, bình yên như thế – dù có đắt bằng cả tuổi thanh xuân – có lẽ đã là quá đủ.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!