Chồng Tắt Điện Thoại 3 Ngày Để Đi Với Nhân Tình, Đến Khi Về Nhà Thì Vợ Con Đã Không Còn

Chồng Tắt Điện Thoại 3 Ngày Để Đi Với Nhân Tình, Đến Khi Về Nhà Thì Vợ Con Đã Không Còn

Minh ba mươi lăm tuổi. Cái tuổi mà người ta đã đi qua những năm tháng bồng bột, đã có một công việc ổn định, một mái ấm nhỏ, và một đứa con gái lên năm. Vợ anh – chị Hạnh – hiền lành, chịu thương chịu khó, ngày ngày chăm con, lo cơm nước, chẳng bao giờ kêu ca. Con gái anh – bé Bông – có đôi mắt tròn xoe, hay hỏi những câu ngây ngô khiến người lớn phải bật cười. Nhìn từ ngoài vào, gia đình Minh là hình mẫu của một tổ ấm bình yên.

Nhưng bình yên đôi khi là thứ người ta chỉ nhận ra khi nó đã mất.

Dạo gần đây, Minh thay đổi. Anh bắt đầu thấy chán. Chán những bữa cơm tối lặp đi lặp lại. Chán những câu hỏi han quen thuộc của vợ. Chán cái không khí gia đình mà anh từng ao ước. Trách nhiệm đè nặng lên vai, và thay vì tìm cách vượt qua, Minh chọn cách trốn chạy. Anh lao vào mối quan hệ vụng trộm với một cô nhân viên trẻ tên Trâm. Trâm trẻ, xinh, biết chiều chuộng, và quan trọng nhất – Trâm không hỏi anh về tiền nhà, về con cái, về những lo toan thường nhật.

Minh tưởng mình đang sống. Thật ra, anh đang tự tay đốt dần tổ ấm của mình.

Cuối tuần đó, Minh nói dối vợ rằng anh đi công tác gấp. Hạnh không nghi ngờ. Chị chỉ dặn: “Anh đi đường cẩn thận, nhớ gọi về cho con.” Minh gật đầu, xách vali ra cửa, và trong lòng anh lúc ấy chỉ có một ý nghĩ: ba ngày tự do. Anh thuê một resort cao cấp ở Đà Lạt, đặt phòng view thung lũng, chuẩn bị cho một kỳ nghỉ lãng mạn cùng Trâm. Trước khi lên xe, Minh rút điện thoại ra, nhìn màn hình một giây, rồi tắt nguồn.

Anh tắt máy vì không muốn bị làm phiền. Anh không muốn nghe tiếng con gái hỏi bố đi đâu. Anh không muốn nghe giọng vợ dặn dò. Anh muốn “sống trọn” cho bản thân mình.

Chiếc điện thoại tắt. Và cùng với nó, cánh cửa duy nhất để hai mẹ con chị Hạnh tìm được anh cũng đóng lại.

Hôm đó, Hạnh chở Bông đi chợ. Bé Bông ngồi sau, hai tay ôm chặt lấy mẹ, miệng hát nghêu ngao bài hát mẫu giáo vừa học. Chị Hạnh cười, bảo: “Con hát hay quá, tí nữa mẹ mua cho con cái bánh.” Bé Bông reo lên sung sướng.

Rồi chiếc xe tải mất thắng lao tới.

Không ai kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra. Tiếng phanh rít, tiếng va chạm, tiếng thủy tinh vỡ. Chiếc xe máy của hai mẹ con bị hất văng sang một bên. Người đi đường ùa tới. Máu. Rất nhiều máu. Bé Bông nằm bất động. Chị Hạnh cố với tay về phía con, miệng gọi tên con trong vô vọng.

Cả hai được đưa vào bệnh viện trong tình trạng nguy kịch.

Bệnh viện cố gắng liên lạc với người nhà. Họ gọi số của Minh. Thuê bao. Họ gọi lại. Ngoài vùng phủ sóng. Họ gọi cho bạn bè, người thân, hàng xóm. Không ai biết anh ở đâu. Có người nói: “Anh ấy đi công tác.” Có người nói: “Hình như đi Đà Lạt.” Nhưng không ai có số liên lạc khác. Chiếc điện thoại của Minh im lặng như một hòn đá.

Trong phòng hồi sức, chị Hạnh tỉnh lại vài lần. Mỗi lần tỉnh, chị chỉ thều thào một câu: “Gọi… gọi chồng tôi… Bông… con tôi đâu rồi…” Y tá cầm tay chị, nước mắt chực trào. Họ không biết phải nói gì. Họ không biết phải làm gì. Người chồng duy nhất có thể đến bên chị lúc này đang ở đâu đó trên một ngọn đồi Đà Lạt, cùng một người đàn bà khác, và đã tắt điện thoại để “không bị làm phiền.”

Ngày thứ hai, chị Hạnh qua đời. Bé Bông cũng không qua khỏi vào chiều hôm đó. Hai mẹ con ra đi trong cùng một ngày, cách nhau vài giờ đồng hồ. Người ta nói, có lẽ chị Hạnh đã cố chờ con. Nhưng con không qua khỏi, và chị cũng không còn lý do để ở lại.

Tang lễ diễn ra chóng vánh. Buồn tẻ. Vắng lặng. Không có người chồng, người cha. Họ hàng hai bên đứng quanh hai chiếc quan tài nhỏ, mặt ai cũng lạnh đi. Người dì ruột của chị Hạnh đứng bên góc, mắt khô không còn nước để khóc. Bà nhìn vào khoảng trống trước cửa nhà, nơi lẽ ra Minh phải đứng, và chỉ nói một câu: “Nó sẽ phải trả giá.”

Ba ngày sau, Minh trở về………………

**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện d;ưới ph;ần b;ình lu;ận đầu tiên………..**
**👇👇**

 

 

Anh về trong tâm trạng hân hoan. Kỳ nghỉ “đổi gió” đã kết thúc. Anh đã có ba ngày “sống cho bản thân.” Anh nghĩ về việc sẽ nói dối vợ thêm một lần nữa rằng công tác vất vả, rằng anh mệt, rằng anh cần nghỉ ngơi. Anh mở cổng nhà, miệng còn mỉm cười.

Rồi nụ cười tắt lịm.

Trước cổng là những vòng hoa trắng. Bức ảnh chị Hạnh và bé Bông được đặt trang trọng trên bàn thờ trong căn nhà lạnh lẽo. Khói hương còn vương lại. Mọi thứ im lặng đến mức Minh nghe được tiếng tim mình đập.

Anh đứng đó, chân không bước nổi. Hàng xóm nhìn anh với ánh mắt khinh miệt. Người dì ruột của chị Hạnh bước ra, nhìn anh từ đầu đến chân, rồi buông một câu lạnh như băng:

– Về rồi đấy à? Vợ con anh nằm lạnh ngắt hai ngày trời, gọi mãi không được. Giờ về mà nhìn nữa đi.

Minh quỵ xuống. Anh lắp bắp: “Không… không thể nào… Hạnh đâu? Bông đâu rồi?” Không ai trả lời. Chỉ có tiếng khóc của một người hàng xóm vọng ra từ trong nhà.

Rồi anh khóc òa. Anh đập đầu vào tường, gào thét như một con thú bị thương: “Tại sao… tại sao lại là lúc đó? Chỉ hai ngày thôi mà…” Hai ngày. Hai ngày anh tắt máy. Hai ngày anh không nghe một cuộc gọi nào. Hai ngày ấy, vợ anh nằm trong phòng hồi sức, gọi tên anh. Hai ngày ấy, con gái anh chảy máu, cố gắng bám lấy sự sống, và cũng gọi tên anh.

Minh không trả lời. Vì anh đã tắt điện thoại.

Những ngày sau đó, Minh sống như một cái bóng. Anh không khóc được nữa. Anh chỉ lặng lẽ đi tới nghĩa trang, ngồi hàng giờ trước mộ vợ con. Người ta thấy anh ngồi đó, lưng còng xuống, tay cầm chiếc điện thoại cũ. Anh bật nguồn, mở tin nhắn, và đọc đi đọc lại những dòng chưa từng được nghe:

“Anh ơi, em bị tai nạn rồi… Bông chảy nhiều máu lắm… Anh nghe máy đi…”

“Anh đang ở đâu vậy? Cứu con với…”

“Minh ơi… em sợ lắm… anh về đi…”

Những tin nhắn ấy được gửi đi trong hai ngày cuối cùng của cuộc đời chị Hạnh. Người ta nói, chị gửi rất nhiều, nhưng vì điện thoại của Minh tắt nguồn, tất cả đều nằm trong hộp thư chờ, không bao giờ được hiển thị. Chỉ khi Minh bật máy trở lại, những dòng chữ ấy mới ùa về, muộn màng, như một nhát dao cắt sâu vào lòng.

Minh đọc. Đọc mãi. Đọc đến khi nước mắt anh cạn khô. Anh cắt đứt hoàn toàn với Trâm. Anh bán căn nhà – nơi từng là tổ ấm, giờ chỉ còn là một khối bê tông lạnh lẽo. Anh chuyển về một vùng quê xa, làm thiện nguyện, lập một quỹ mang tên vợ và con. Quỹ ấy giúp đỡ những gia đình có người bị tai nạn giao thông, những đứa trẻ mồ côi, những người phụ nữ phải một mình chống chọi với cuộc đời.

Mỗi năm, đến ngày giỗ của vợ con, Minh lại đốt một chiếc điện thoại cũ. Anh đốt trước mộ, nhìn ngọn lửa bén vào vỏ nhựa, nghe tiếng lách tách của pin cháy. Đó là một nghi thức. Không phải để cầu nguyện. Mà để nhắc nhở bản thân: chỉ một lần tắt máy, là cả đời không thể gọi lại được nữa.

Có những sai lầm người ta có thể sửa. Có những sai lầm thì không. Minh đã tắt điện thoại ba ngày. Ba ngày ấy, anh đánh đổi bằng cả một gia đình. Và từ đó về sau, mỗi khi điện thoại reo, anh đều giật mình. Không phải vì có ai gọi. Mà vì anh sợ rằng, một ngày nào đó, sẽ lại có một cuộc gọi mà anh không kịp nghe.

Nhưng cuộc gọi quan trọng nhất đời anh, anh đã bỏ lỡ rồi.

–

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!