Hàng xóm nuôi ch-ó sủa bậy cả đêm nhà tôi không thể chợp mắt, không thể chịu nổi, đêm đó tôi lén bỏ 1 thứ trước cửa nhà
Nhà tôi nằm sát vách nhà ông Tư. Chỉ cách một bức tường gạch cũ, nơi những vết nứt đã bắt đầu mọc rêu. Người ta nói “hàng xóm tắt lửa tối đèn có nhau”, nhưng với nhà tôi, hàng xóm là năm con chó.
Năm con chó to, lông xù, mõm đen, mắt lúc nào cũng đỏ ngầu như thể chúng đang canh chừng một kẻ thù vô hình. Ông Tư nuôi chó không phải để giữ nhà. Ông nuôi chó như nuôi một bầy thú để khẳng định quyền lực của mình trên con ngõ nhỏ. Ông không dạy chúng. Không rọ mõm. Không xích. Không một lần đóng cổng. Năm con chó ấy sống tự do, sủa tự do, và cắn người cũng tự do.
Đêm nào cũng vậy. Từ chập tối, khi mặt trời vừa lặn sau rặng tre, tiếng sủa bắt đầu. Đầu tiên là một con, giọng khàn và dài, như tiếng ai đó kéo lê một vật nặng trên nền đất. Rồi con thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm. Chúng sủa như thể có kẻ trộm đang trèo tường. Như thể có người lạ đứng trước cổng. Như thể cả thế giới này là mối đe dọa. Nhưng thật ra, chẳng có ai. Chỉ là gió. Chỉ là một chiếc lá rơi. Chỉ là tiếng bước chân của một con mèo hoang. Chúng sủa đến gần sáng, khi giọng đã khản đặc, khi mõm đã khô, thì mới lịm dần.
Tôi đã chịu đựng ba năm.
Ba năm, tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn bức tường gạch cũ, nghe từng tiếng sủa đập vào màng nhĩ như búa. Ba năm, tôi đã lịch sự góp ý. Lần đầu, tôi sang nhà, mang theo một giỏ trái cây, nói nhỏ nhẹ: “Ông Tư ơi, chó nhà ông sủa đêm nhiều quá, nhà tôi có người già với trẻ nhỏ, ông xem có cách nào…” Ông Tư nhìn tôi từ đầu đến chân, rồi nói: “Chó nhà tao, tao thích nuôi thế đấy. Không ưa thì bán nhà mà đi.” Tôi đứng chôn chân, giỏ trái cây nặng trĩu trong tay. Tôi đã viết giấy. Tôi đã nhắn tin. Tôi đã nhờ trưởng thôn. Lần nào cũng vậy, ông Tư gắt lên, còn to hơn tiếng chó: “Tao nuôi chó hay nuôi mày? Đất nhà tao, tao làm gì kệ tao!”
Người trong xóm ai cũng than. Nhưng nhà tôi là hứng đủ. Bởi vì nhà tôi sát vách. Bởi vì bức tường ấy quá mỏng. Bởi vì số phận đã đặt tôi ngay bên cạnh một người như ông Tư.
Rồi đến cái đêm ấy.
Đêm ấy, trời mưa phùn. Mưa không to, chỉ đủ làm con ngõ nhỏ trơn nhẫy, đủ làm những bức tường ẩm ướt, đủ làm tiếng chó sủa vang xa hơn. Con gái tôi sốt 39 độ. Con bé nằm co ro trong chăn, trán nóng ran, môi khô nứt. Mẹ già tôi thức trắng, ngồi bên cháu, bàn tay run run chườm khăn ướt lên trán con bé. Bà không nói gì, nhưng tôi biết bà đang mệt. Bà đã bảy mươi hai tuổi, đã quen với giấc ngủ chập chờn, nhưng mấy tháng nay bà chưa có một đêm nào trọn vẹn.
Tôi ngồi bên cửa sổ. Ánh đèn đường vàng vọt hắt qua màn mưa. Bên kia bức tường, năm con chó vẫn sủa. Từng tiếng, từng tiếng, đều đặn như một cái máy tra tấn. Tôi nhìn con gái, nhìn mẹ, rồi nhìn bức tường gạch cũ. Máu trong người tôi sôi lên theo từng tiếng sủa. Tôi không còn thấy đó là tiếng chó nữa. Đó là tiếng của sự bất lực. Tiếng của những lần tôi cúi đầu. Tiếng của những đêm tôi thức trắng. Tiếng của một người hàng xóm đã quá mệt mỏi.
Tôi chịu không nổi nữa.
Tôi không muốn làm gì ác. Tôi chỉ muốn yên giấc. Tôi chỉ muốn con gái tôi được ngủ. Tôi chỉ muốn mẹ tôi không phải thức đêm vì những con chó của người khác. Tôi nhớ đến bột ngải khô trộn tro than mà người bạn dân tộc từng đưa cho tôi. Anh ấy bảo: “Thứ này chỉ có mùi. Chó mèo ngửi thấy thì tránh xa. Không giết gì đâu. Chỉ là mùi thôi.” Tôi lục trong ngăn kéo, tìm thấy gói bột ấy. Nó đã khô cứng, nhưng vẫn còn mùi hăng hắc. Tôi trộn thêm tro than, thêm một nắm muối gạo, thêm vài tép tỏi nướng. Theo lời bạn tôi, đó là thứ khiến chó mất phương hướng, không còn định vị được lãnh thổ mà sủa nữa.
Tôi lén ra ngoài. Mưa phùn làm tóc tôi ướt, làm vai áo tôi lạnh buốt. Tay tôi run run, nhưng tôi vẫn rắc thứ bột ấy quanh bờ tường nhà ông Tư. Từng chút một, tôi rắc như đang làm một việc gì đó rất tội lỗi. Trước cửa nhà ông, tôi đặt thêm một nắm muối gạo trộn tỏi nướng. Rồi tôi quay về, đóng cửa, nằm xuống.
Đêm đó, tôi ngủ một mạch đến sáng. Lần đầu tiên sau nhiều tháng trời. Không mơ. Không tỉnh giấc. Không nghe thấy gì.
Chó không sủa.
Yên lặng đến đáng ngờ.
Sáng hôm sau, tôi mở cửa,………………
**Mời quý đọc giả đọc PHẦN 2 của câu chuyện d;ưới ph;ần b;ình lu;ận đầu tiên………..**
**👇👇👇**
nhìn sang nhà ông Tư. Cổng vẫn đóng. Không một tiếng động. Tôi tự nhủ: “Chắc chúng mệt. Chắc chúng ngủ bù.” Nhưng trong lòng tôi có một cái gì đó không yên. Ngày thứ hai, cũng yên tĩnh. Ngày thứ ba, nhà ông Tư đột nhiên khóc như đám tang.
Tiếng bà vợ ông Tư gào lên, xé toạc con ngõ nhỏ: “Mày ơi dậy đi… tụi nó chết hết rồi… chết hết rồi!!!”
Cả xóm kéo đến. Tôi cũng ra, cố giữ mặt lạnh như không biết chuyện gì. Nhưng chân tôi bước đi mà như đang dẫm lên than hồng. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực.
Ông Tư quỳ giữa sân, ôm một con chó mà tru lên thảm thiết. Con chó ấy nằm trong tay ông, mõm há ra, lưỡi thè, mắt mở trừng trừng nhìn lên trời. Bốn con còn lại nằm co giật dưới gầm giường. Mắt lồi, miệng chảy dãi, bọt trắng xóa quanh mõm. Mùi hôi thối bắt đầu bốc lên từ những thân xác đang cứng dần. Ông Tư gào lên, giọng khản đặc: “Có người hạ độc chó! Có người hạ độc chó nhà tao!”
Cả xóm xì xào. Người nghi người kia. Có người nói: “Chắc ai ghét lắm đây.” Có người nói: “Chó sủa mãi thì ai chịu nổi.” Nhưng không ai dám thẳng thắn nói gì, vì ông Tư cũng chẳng ưa ai. Tôi đứng lặng, không nói. Tôi biết mình không dùng thuốc độc. Tôi chỉ muốn yên giấc. Tôi không muốn giết. Nhưng trong lòng tôi, một cái gì đó bắt đầu run lên. Như một sợi dây đàn bị kéo căng, chỉ chờ một cái chạm là đứt.
Ông Tư gọi trưởng thôn. Gọi công an xã. Ông ta khóc, ông ta gào, ông ta thề sẽ tìm ra kẻ đã hại chó nhà mình. Tôi đứng trong đám đông, mặt không cảm xúc, nhưng bàn tay trong túi áo thì nắm chặt đến mức móng tay bấm vào da thịt.
Tối hôm đó, ông Tư lên cơn co giật. Người ông ta nóng ran, mắt trợn ngược, miệng sùi bọt. Vợ ông ta hét lên, gọi hàng xóm. Người ta đưa ông ta đi cấp cứu. Bác sĩ nói: nhiễm khuẩn đường máu do chó cào trước đó, vết thương nhỏ không xử lý kịp. Con chó nào cào? Không ai biết. Chỉ biết rằng, vết cào ấy đã âm thầm mang mầm bệnh vào cơ thể ông Tư từ nhiều ngày trước. Và đêm ấy, khi cả nhà đang khóc thương bầy chó, thì cơ thể ông Tư cũng bắt đầu đầu hàng.
Một tuần sau, ông Tư qua đời.
Đám tang ông Tư diễn ra trong im lặng. Không ai khóc to. Không ai kể lể. Người ta đi đưa tang với khuôn mặt lạnh như đá. Bởi vì ông Tư không phải người được lòng ai. Bởi vì năm con chó của ông đã làm cả xóm mất ngủ. Bởi vì cái chết của ông đến sau cái chết của bầy chó, như một hệ quả tất yếu của một chuỗi ngày dài bất cần.
Tôi đến đám tang. Tôi thắp một nén nhang. Tôi nhìn di ảnh ông Tư, thấy khuôn mặt ấy vẫn cau có, vẫn ngạo nghễ như ngày nào. Tôi không cảm thấy nhẹ nhõm. Tôi không cảm thấy tội lỗi. Tôi chỉ cảm thấy trống rỗng.
Rồi điều khiến tôi lạnh sống lưng nhất đến trong cuộc họp dân làng, một tuần sau đám tang.
Trưởng thôn đứng giữa nhà văn hóa, tay cầm một tờ giấy, giọng trầm xuống: “Bà con, về cái chết của chó nhà ông Tư, công an đã có kết luận. Chó bị sốc độc vì ăn phải thức ăn nhiễm phấn hóa chất. Không phải thuốc độc. Chỉ là hóa chất. Nhưng…” Ông ngừng lại, nhìn quanh một vòng. “Nhưng có một chuyện nữa. Khi khám nhà, chúng tôi tìm thấy trong gầm giường ông Tư một cái lọ. Trong đó có mảnh giấy ghi tên từng người trong xóm mà ông ghét nhất. Ghi rất rõ. Ghi rất lâu rồi. Người đứng đầu danh sách…”
Ông nhìn thẳng vào tôi.
“…là nhà bên cạnh.”
Cả nhà văn hóa im phăng phắc. Tôi đứng giữa những ánh mắt đổ dồn, thấy lạnh từ gót chân lên đến đỉnh đầu. Người đứng đầu danh sách. Là tôi. Người đã rắc bột ngải quanh tường nhà ông. Người đã đặt muối gạo trước cửa. Người đã ba năm chịu đựng tiếng chó sủa. Người đã không thể ngủ. Người đã nghĩ rằng mình chỉ muốn yên giấc.
Nhưng ông Tư đã chết trước khi cái lọ ấy được mở ra.
Tôi đứng lặng trong căn phòng tối, nghe tiếng gió rít qua khe cửa. Đêm ấy, tôi về nhà, đóng cửa, nằm xuống. Không có tiếng chó. Không có tiếng sủa. Chỉ có tiếng tim tôi đập, và tiếng của một câu hỏi không có lời đáp: Nếu ông Tư không chết vì vết chó cào, liệu ông ta có chết vì cái lọ ấy không? Liệu ông ta có chết vì danh sách ấy không?
Tôi không biết. Không ai biết.
Từ hôm ấy, tôi lại mất ngủ. Nhưng lần này, không phải vì chó.
Mà vì bức tường sát vách. Mà vì cái lọ trong gầm giường. Mà vì những mảnh giấy ghi tên từng người trong xóm. Tôi không biết trong danh sách ấy còn có ai. Tôi không biết ông Tư đã ghét những ai. Tôi không biết ông ta đã định làm gì với những cái tên ấy. Nhưng tôi biết một điều: tôi đã đứng đầu danh sách. Và ông ta đã chết trước khi kịp làm gì tôi.
Nhưng còn những người khác thì sao? Còn những cái tên khác thì sao?
Đêm đêm, tôi nằm nghe gió thổi qua bức tường gạch cũ. Tôi nghe tiếng lá rơi. Tôi nghe tiếng mèo hoang. Tôi nghe tiếng của một con ngõ nhỏ đã không còn chó sủa. Và tôi tự hỏi: liệu có ai trong xóm này đang nghĩ về tôi như tôi đã từng nghĩ về ông Tư? Liệu có ai đang viết tên tôi vào một danh sách? Liệu có ai đang đặt một cái lọ dưới gầm giường?
Bức tường sát vách vẫn đứng đó. Nhưng bên kia bức tường, không còn ai. Chỉ còn những mảnh giấy. Chỉ còn những cái tên. Chỉ còn một nỗi sợ không tên, lớn dần lên trong tôi mỗi đêm.
Và tôi hiểu ra một điều: có những bức tường không chỉ ngăn cách hai nhà. Có những bức tường ngăn cách hai nỗi sợ. Khi bức tường ấy sụp đổ, người ta không còn sợ hàng xóm nữa. Người ta bắt đầu sợ chính mình.
Tôi vẫn sống trong căn nhà ấy. Tôi vẫn đi qua con ngõ nhỏ mỗi ngày. Tôi vẫn nhìn thấy bức tường gạch cũ, nơi những vết nứt đã mọc rêu. Nhưng tôi không còn nghe thấy tiếng chó sủa. Không còn nghe thấy tiếng ông Tư gắt. Không còn nghe thấy gì nữa.
Chỉ có tiếng của một câu hỏi, vang lên mỗi đêm, khi tôi nằm xuống và nhắm mắt: Nếu đêm ấy, tôi không rắc bột ngải… liệu mọi chuyện có khác đi không?
Không ai trả lời tôi. Chỉ có gió. Chỉ có bức tường. Chỉ có những mảnh giấy trong một cái lọ, nằm đâu đó trong ký ức của một người đã chết.
Và tôi, người đứng đầu danh sách, vẫn thức mỗi đêm. Không phải vì chó. Mà vì tôi không biết mình đang chờ đợi điều gì. Một tiếng sủa? Một cái tên? Hay một cái lọ khác, dưới một gầm giường khác, trong một căn nhà khác, bên kia một bức tường khác?
Tôi không biết. Và có lẽ, tôi sẽ không bao giờ biết.




