Tỷ PҺú Ra TҺăm Mộ Vợ Rồι CҺết Lặпg KҺι TҺấү Haι Đứa Trẻ Ôm Mộ Gọι “Mẹ”

Tỷ PҺú Ra TҺăm Mộ Vợ Rồι CҺết Lặпg KҺι TҺấү Haι Đứa Trẻ Ôm Mộ Gọι “Mẹ”
Tôi là Nguyễn Hữu Tín, 39 tuổi. Chiều 30 Tết năm ấy, trời Sài Gòn se lạnh sau cơn mưa trái mùa, không khí ẩm ướt len vào da thịt khiến tôi rùng mình. Tôi lái chiếc xe đen dừng trước nghĩa trang ngoại ô Bình Chánh. Tay cầm bó huệ trắng tinh khôi và hộp xôi đậu xanh còn nóng hổi, tôi bước vào, lòng nghĩ chỉ là chuyến thăm mộ vợ như bao năm qua. Nhưng khi tiếng khóc trẻ con vọng lại từ ngôi mộ An Nhiên, chân tôi khựng lại, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung.
Hai đứa nhỏ đang quỳ sát bia mộ, đứa trai gầy guộc ôm chặt em gái, cả hai gọi “Mẹ ơi… mẹ đừng bỏ con…” bằng giọng nức nở khiến không khí xung quanh như đông đặc lại. Lòng tôi như bị ai bóp nghẹt, hơi thở dồn dập, vị mặn của nước mắt trào ra mà tôi không kịp ngăn. “Hai đứa… sao lại ở đây?”
Đứa trai ngẩng phắt đầu, ánh mắt cảnh giác xen lẫn sợ hãi. “Ông là ai? Sao lại đến mộ mẹ con?”
Tôi nhìn tấm ảnh vợ trên bia mộ – nụ cười dịu dàng ngày nào – rồi nhìn gương mặt thằng bé. Sống mũi cao, cái xoáy tóc quen thuộc, đôi mắt… giống tôi như tạc. Bé gái thì có đôi mắt buồn sâu thẳm của An Nhiên. Tim tôi đau nhói, ký ức ùa về như sóng dữ. Lúc đó tôi không biết rằng, chuyến đi tưởng chừng quen thuộc này sẽ lật tung cả tám năm trời tôi tưởng mình đã mất hết.
Nhưng để kể từ đầu, tôi phải quay về tám năm trước.
An Nhiên không phải con nhà giàu. Cô là kế toán bến hàng ven sông, da ngăm khỏe khoắn, đôi tay chai sạn vì từng phụ mẹ bán chợ từ nhỏ. Nhưng ai gặp cô cũng không quên được, vì cô sống có hậu và luôn lặng lẽ giúp người. Có lần bến hàng ông Ba Lộc bị nghi thất thoát hàng trăm bao gạo, suýt mất danh dự. An Nhiên thức trắng mấy đêm lật tung sổ sách, tìm ra sai sót do người khác sửa. Ông Ba Lộc khóc, nắm tay cô: “Cô cứu cái mặt già này.” Cô chỉ cười nhẹ, giọng ấm áp: “Chú sống ngay, con chỉ giúp giấy tờ đúng thôi ạ.”
Cô hay lén gửi tiền mua vở cho lớp tình thương của cô Hồng Thắm, mua thuốc cho chị lao công, để bánh mì ngoài cổng cho người lỡ đường, nhưng dặn kỹ đừng nhắc tên mình. Sự tử tế ấy khiến lòng tôi rung động. Vậy mà khi về làm dâu nhà họ Nguyễn, những điều tốt đẹp ấy không đủ làm mẹ tôi – bà Kim Tuyến – hài lòng.
Bà Tuyến sắc sảo, góa chồng sớm, một tay giữ cơ nghiệp bến hàng và vài bất động sản. Bà không chửi bới to tiếng, nhưng mỗi lời nói đều như dao sắc, khiến người ta thấy mình nhỏ bé và vô giá trị. “Con bé hiền thì có hiền, nhưng làm dâu nhà này chỉ hiền chưa đủ.” Tôi thương vợ, nhưng thương theo kiểu đàn ông bận rộn với công việc. Mỗi lần An Nhiên buồn, mắt đỏ hoe, tôi chỉ vỗ vai: “Mẹ khó tính vậy thôi, em đừng nghĩ nhiều.”
Tối gần ngày sinh, An Nhiên ngồi bên cửa sổ, vuốt ve bụng bầu, giọng khẽ run: “Anh Tín, nhiều lúc em thấy mình làm gì cũng không vừa mắt mẹ. Em cố gắng lắm rồi…” Tôi đang xem báo cáo tài chính, chỉ đáp qua loa: “Qua giai đoạn này rồi ổn. Em giữ sức khỏe đi.” Câu nói ấy tám năm sau vẫn là cái gai đâm sâu vào ngực tôi mỗi đêm, khiến tôi nghẹn họng không ngủ nổi.
Chiều hôm ấy ở nghĩa trang, bà Lành – người giúp việc cũ – hớt hải chạy tới. Thấy tôi, mặt bà tái mét, đôi tay run rẩy. Tôi gọi khàn khàn, giọng lạc đi: “Cô Lành…” Bà quỳ sụp xuống trước mộ, nước mắt trào ra không kìm được: “Cậu Tín… Sơn với Mây là con của cậu… là máu mủ của cậu với cô An Nhiên…”
Hộp xôi rơi khỏi tay tôi. Hơi nóng tan trong gió chiều lạnh buốt. Thằng bé Sơn trợn mắt, giọng hoảng hốt: “Bà nói gì vậy? Con đâu có ba!” Tôi vịn chặt vào bia mộ, chân mềm nhũn, đầu óc quay cuồng. Tám năm tôi tưởng chỉ còn nỗi mất mát đơn độc, không ngờ nỗi mất mát ấy còn giấu hai sinh mạng bé bỏng đang quỳ ngay trước mặt.
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY
👇👇👇
Bà Lành khóc kể hết, giọng đứt quãng vì đau đớn. Đêm An Nhiên chuyển dạ, bà Tuyến bắt chuyển sang bệnh viện tư quen biết “kín đáo”. Cô đau dữ dội, băng huyết nặng, tiếng thở dốc và tiếng kêu thét yếu ớt vẫn ám ảnh bà Lành. Tôi lúc ấy đang ở công trường xa, mẹ gọi bảo “mọi việc mẹ lo”. Tôi tin, vì tôi luôn tin mẹ. Hai đứa sinh đôi còn sống, nhưng bà Tuyến đưa bà Lành một sấp tiền lớn, bắt ký giấy nhận nuôi trẻ không rõ thân nhân, dọa tố tống tiền nếu quay lại.
Bà Lành nhận tiền chỉ để cứu hai đứa, rồi trốn khỏi thành phố. Bà cõng chúng qua tám năm rau cháo, mưa nắng dãi dầu. Bà từng bế chúng về cổng biệt thự khi chúng lên ba, nhưng bị đuổi thô bạo. Tôi nghe mà tim như dao cắt, nước mắt rơi lã chã, vị mặn đắng ngập miệng. Sơn siết chặt tay em gái, Mây khóc nức nở: “Mẹ có thấy tụi con không bà? Mẹ có đau không?”
Tôi quỳ xuống ngang tầm hai con, giọng run rẩy: “Ba xin lỗi… ba đến muộn quá. Ba không biết gì hết…” Sơn cười khẩy, mắt đỏ hoe: “Nếu ông là ba, sao bây giờ mới tới? Tụi con chờ hoài…” Câu nói ấy khiến tôi sụp đổ hoàn toàn, ôm hai con khóc như chưa từng khóc trong tám năm qua.
Tối ấy tôi dẫn bà Lành và hai đứa về biệt thự. Bà Tuyến ngồi ngay ngắn bên khay trà, thấy chúng thì bàn tay khựng lại, mặt thoáng biến sắc. Tôi đặt điện thoại lên bàn, giọng trầm thấp nhưng kiên quyết: “Mẹ nhìn kỹ đi. Đây là cháu nội của mẹ.” Bà vẫn bình thản: “Người làm cũ thì mẹ nhớ mang máng, còn hai đứa này mẹ chưa gặp bao giờ.”
Sơn ngẩng phắt đầu, giọng trong trẻo nhưng đầy uất ức: “Mẹ cháu nghèo chứ không xấu!” Căn phòng im bặt, không khí nặng nề đến ngột ngạt. Tôi tháo đồng hồ, chìa khóa xe, thẻ công ty, cây bút ký hợp đồng đặt tất cả xuống bàn. “Con không đem vợ con và con của con ra mặc cả nữa. Con chọn gia đình thật sự của mình.” Bà Tuyến đập tay xuống bàn, chén trà đổ loảng xoảng: “Con bỏ mẹ vì hai đứa không rõ gốc gác sao?”
Tôi nhìn mẹ, giọng nặng trĩu: “Đây là con của con với An Nhiên. Máu mủ ruột rà.” Tôi dẫn hai đứa ra xe, rời khỏi căn nhà rộng lớn lạnh lẽo ấy. Đêm ấy chúng tôi về căn nhà cấp bốn cũ tôi mua lúc mới lập nghiệp. Mây sốt cao, ho khan liên tục. Tôi vụng về nấu cháo, đổ nước, đánh rơi vá keng. Bà Lành chỉ nhẹ: “Trẻ sốt ăn loãng thôi cậu.” Sơn gắt gỏng: “Ông đừng đụng vào em con, tụi con tự lo được.”
Câu ấy đau hơn tát vào mặt. Tôi ngồi bệt xuống nền gạch lạnh, ngang tầm mắt con: “Ba xin lỗi… ba sai. Ba không biết các con tồn tại.” Lần đầu tiên tôi thấy mình bất lực trước một nồi cháo và hai đứa trẻ đang cần cha.
Sáng hôm sau tin đồn lan nhanh. Công ty khóa truy cập tài khoản, thẻ ngừng hoạt động. Tôi mua cháo cho con, bà Sáu bán cháo xua tay: “Thôi, để dành cho con nít đi.” Cô Hồng Thắm mang vở đến, kể An Nhiên từng lén gửi tiền mua vở cho lớp mà không ghi tên. Sơn cúi mặt, giọng nhỏ: “Nếu mẹ tốt vậy, sao mẹ nằm một mình ngoài đó?”
Tôi ôm con thật chặt: “Vì người lớn sai… trong đó có ba. Nhưng từ nay ba sẽ sửa.” Chúng tôi chuyển sang làm ở bến hàng ông Ba Lộc. Tôi quét kho, khiêng bao gạo nặng tám mươi ký, lưng đau nhói từng cơn. Ban đầu mọi người cười khẩy, sau thấy tôi giặt áo dơ cho con lúc nửa đêm thì im lặng. Sơn lén giấu bánh khô và ve chai “phòng thân”. Tôi vá dép cho con, lau chân nứt nẻ. Thằng bé ban đầu co chân lại, sau dần không rút nữa, ánh mắt dịu đi.
Khi Lê Thành Nhân – nhà báo – giúp thu thập chứng cứ, áp lực ập đến dồn dập. Bến hàng bị kiểm tra đột xuất, lớp tình thương của cô Thắm bị soi mói. Sơn định dẫn em bỏ đi trong đêm mưa tầm tã. Tôi đuổi kịp trên cầu gỗ trơn trượt, mưa ướt đẫm áo: “Không đứa trẻ nào phải biến mất để người lớn được yên. Ba sẽ không để các con phải chịu thêm nữa.” Thằng bé khóc òa trong lòng tôi, thân thể run rẩy vì lạnh và sợ.
Mây nguy kịch, thở khó khăn. Chúng tôi đưa con vào viện giữa cơn mưa lớn. Trên xe, Sơn nắm tay tôi, giọng run: “Ba ơi… em còn thở không ba?” Chữ “ba” ấy lần đầu tiên vang lên khiến nước mắt tôi rơi lã chã, ấm áp xen lẫn đau đớn.
Sau khi công khai chứng cứ – kết quả ADN, sổ trực bệnh viện, lời khai nhân chứng – bà Tuyến ngã quỵ trước bến hàng. Chính bà Lành là người đỡ bà đầu tiên, giọng bà bình thản: “Đời tôi khổ đủ rồi, không muốn tụi nhỏ học cách mừng khi người ta ngã.” Bà Tuyến nằm viện, gửi thư xin lỗi chân thành, nhưng tôi không ép con phải tha thứ ngay. Chúng tôi nhận giấy khai sinh hợp pháp. Mây reo lên vui mừng: “Ba ơi, tụi con có tên thiệt rồi!” Sơn miết tay lên tên mẹ trên giấy, hỏi khẽ: “Mẹ ở với tụi con trong giấy hả ba?” Tôi gật đầu, giọng nghẹn: “Mẹ ở đây, trong tên con, trong cách con thương em và thương người.”
Một năm sau, chiều 30 Tết, chúng tôi lại ra mộ. Sơn lau bia mộ cẩn thận, đặt sổ điểm học kỳ. Mây đặt hộp xôi đậu xanh còn nóng. Tôi quỳ xuống, giọng run run: “Nhiên à, anh đưa các con về rồi. Muộn quá… nhưng từ nay không ai đuổi chúng khỏi nơi chúng thuộc về.”
Gió thổi qua hàng cây sứ, mang theo hương thơm dịu dàng. Sơn nắm chặt tay tôi. Mây tựa vào bà Lành. Lòng tôi bình yên hơn bao giờ hết. Tiền bạc có thể dựng nhà to, nhưng chỉ tình thương và sự tử tế mới làm nên mái ấm thật sự. Tha thứ không phải quên đau, mà là không để hận thù kéo con mình chìm thêm nữa.
Tôi từng mất mát. Nhưng cũng chính từ mất mát ấy, tôi tìm lại gia đình.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!