Tất Cả BệпҺ Vιệп Đḕu Từ CҺṓι, Coп Gáι Tỷ PҺú DuЬaι Mất Dầп TҺị Lực Được Vιệt Nam Cứu Troпg PҺút CҺót….
Tôi vẫn nhớ như in cái khoảnh khắc ấy, khi bác sĩ tháo lớp băng che mắt cho con gái tôi. Laila, mới ba tuổi rưỡi, chớp chớp mắt, rồi khẽ kêu lên: “Mẹ… sao cái bướm bay màu đỏ thế?”. Giọng con non nớt, nhưng tôi như bị sét đánh. Suốt sáu tháng trước, tôi đã chuẩn bị tinh thần cho việc con mình sẽ sống trong bóng tối vĩnh viễn. Vậy mà giờ đây, con đang nhìn thấy màu sắc. Nước mắt tôi trào ra không kìm được. Nhưng lúc ấy, tôi không hề biết rằng hành trình dẫn đến khoảnh khắc này lại đầy những hiểu lầm, những lời chê bai, và cả nỗi đau mà chính gia đình tôi gây ra cho nhau.
Mọi chuyện bắt đầu vào mùa đông năm 2023 tại Dubai. Những buổi tối vẫn ấm áp, đèn đường vẫn rực rỡ, nhưng trong biệt thự rộng lớn của chúng tôi, không khí nặng nề như chì. Omar, chồng tôi – một tỷ phú quen quyết đoán trong thương trường – lần đầu tiên lộ vẻ bất lực. Còn tôi, Sahar, người vợ luôn được khen ngợi vì sự bình tĩnh, lúc ấy chỉ biết ôm con mà khóc thầm.
Laila bắt đầu không nhận ra đồ chơi yêu thích. Những con búp bê lấp lánh, những chiếc xe hơi sáng đèn mà trước đây con thích mê, giờ con chỉ với tay lung tung. Ban đầu tôi nghĩ con mệt, hay do thay đổi thời tiết. Nhưng chỉ vài ngày sau, con không còn phân biệt được khoảng cách giữa bàn tay tôi và khuôn mặt tôi. “Mẹ ở đâu?”, con hỏi hoài. Tim tôi như thắt lại.
Chúng tôi đưa con đến bệnh viện tốt nhất Dubai. Rồi mời chuyên gia Thụy Sĩ sang. Kết quả như búa bổ: thoái hóa võng mạc bẩm sinh do đột biến gen RPA65. Chưa đầy sáu tháng nữa, con sẽ mù hoàn toàn. Các bác sĩ lắc đầu: “Quá nhỏ để phẫu thuật. Liệu pháp gen chưa áp dụng được cho trẻ ba tuổi.” Omar ném điện thoại xuống bàn, lần đầu tôi thấy ông ấy run tay. Chúng tôi gửi hồ sơ sang Mỹ, Anh, Đức, Nhật… Hơn hai mươi bệnh viện. Tất cả đều trả lời tương tự: danh sách chờ dài, rủi ro cao, chưa có chỉ định.
Những đêm ấy, tôi ngồi bên giường con, nhìn con ngủ mà nước mắt rơi. Con hỏi: “Sao đèn thành phố hôm nay chỉ là những đốm sáng mờ?”. Tôi không trả lời nổi. Omar thì ngày càng ít nói, dành thời gian trong phòng làm việc, nhưng tôi biết ông ấy đang tuyệt vọng.
Đúng lúc đó, Thanh Hương – bạn học cũ của tôi ở London, người Việt Nam – nhắn tin. “Sahar, thử liên hệ giáo sư Trần Minh Dũng ở bệnh viện Đại học Y Hà Nội đi. Ông ấy đã chữa thành công ca tương tự.” Tôi cười chua chát. Việt Nam? Một đất nước xa xôi mà tôi chỉ biết qua những bức ảnh du lịch? Omar còn phản đối kịch liệt: “Em điên à? Chúng ta đang nói đến mắt của con gái mình!”.
Nhưng thời gian không chờ. Chúng tôi liên hệ đại sứ quán Việt Nam. Họ chuyển hồ sơ nhanh chóng. Chỉ hai ngày sau, giáo sư Dũng đồng ý tư vấn trực tuyến. Buổi gọi ấy, tôi ngồi run run bên Omar. Giáo sư hiện lên màn hình, giọng trầm ấm, tiếng Anh rõ ràng. Ông không từ chối ngay, không nói “không thể”. Ông phân tích chi tiết, thừa nhận rủi ro nhưng chỉ ra cơ hội nếu làm sớm. “Tôi đã chữa một bé ba tuổi năm ngoái. Càng sớm càng tốt.”
Lần đầu tiên sau bao tháng, tôi thấy ánh sáng le lói. Nhưng xung quanh chúng tôi, mọi người phản đối. Mẹ chồng tôi từ Dubai gọi video: “Sahar, con dại dột quá! Đưa cháu sang cái nước nghèo đó làm gì? Người ta cười cho!”. Anh em chồng tôi cũng nhắn: “Anh Omar, anh muốn đánh bạc với tương lai của Laila à?”. Những lời ấy như dao cắt. Tôi khóc, cãi lại, nhưng trong lòng cũng đầy hoài nghi. Liệu tôi có đang đẩy con vào chỗ nguy hiểm chỉ vì hy vọng mù quáng?
Chúng tôi vẫn quyết định đi. Chuyến bay dài, Laila ngủ trong lòng tôi, còn Omar nắm chặt tay tôi không buông. Khi máy bay hạ cánh Nội Bài, trời Hà Nội lạnh buốt. Tôi run lên, không phải vì lạnh, mà vì sợ. Sợ mình chọn sai.
Bệnh viện đón chúng tôi chu đáo, có phiên dịch tiếng Arab. Khu lưu trú sạch sẽ, ấm cúng, dù không xa hoa như Dubai. Ngày đầu kiểm tra, giáo sư Dũng trực tiếp khám. Ông nói rõ: “Con bé vẫn còn cửa sổ điều trị.” Tôi khóc trước mặt ông ấy. Omar im lặng, nhưng tôi biết ông cũng xúc động.
Những ngày chờ phẫu thuật, căng thẳng dâng cao. Tôi nhớ lời mẹ chồng: “Nếu hỏng, con chịu trách nhiệm nhé!”. Omar cũng ít ngủ, đêm nào cũng xem lại tài liệu. Tôi thì ôm con, kể chuyện Dubai, sợ rằng đây là những ngày cuối cùng con nhìn thấy mẹ.
Nhưng rồi ca phẫu thuật diễn ra. Sáu giờ đồng hồ tôi và Omar ngồi ngoài phòng chờ, tay nắm chặt tay, mồ hôi lạnh toát ra. Mỗi lần y tá ra báo cáo, tim tôi đập thình thịch. Khi giáo sư bước ra,……………
…………………………………………..
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện


TẠI ĐÂY :
mệt mỏi nhưng mỉm cười: “Ca mổ suôn sẻ. Bây giờ chờ hai tuần.”
Hai tuần ấy dài như hai năm. Laila bị che kín mắt, tôi ngồi bên con kể chuyện, hát ru, lòng đầy lo sợ. Mỗi ngày bác sĩ kiểm tra, giáo sư ghé thăm. Ông không nói nhiều, nhưng ánh mắt ông khiến tôi tin. Dần dần, tôi thấy đội ngũ y tế ở đây khác hẳn những nơi trước. Họ không coi chúng tôi là “khách VIP giàu có”, mà là những bậc phụ huynh đang sợ mất con. Họ nhớ tên Laila, hỏi han con thích ăn gì, kể chuyện vui để con bớt sợ.
Rồi ngày tháo băng đến. Laila chớp mắt, nhìn quanh, rồi chỉ vào con bướm trên tường: “Mẹ, bướm bay màu đỏ!”. Tôi ôm con khóc nức nở. Omar quay mặt đi, vai run run. Giáo sư đứng bên, chỉ mỉm cười nhẹ.
Sự thật dần hé lộ. Không phải Việt Nam “nghèo” hay “thấp kém” như mọi người nghĩ. Giáo sư Dũng và đội ngũ đã nghiên cứu, áp dụng liệu pháp gen thành công với ca tương tự. Họ làm vì con người, không phải vì tiền. Hóa đơn cuối cùng chỉ khoảng 45 triệu đồng Việt Nam – chưa tới 40.000 USD – trong khi ở châu Âu, Mỹ có thể gấp mười lần. Không phụ phí, không lằng nhằng. Tôi sốc thật sự.
Những ngày sau, thị lực con cải thiện từng ngày. Con nhận ra màu sắc, nhận ra khuôn mặt tôi, chỉ tay vào hồ Gươm khi chúng tôi đưa con đi dạo. Omar bắt đầu thay đổi. Ông gọi video cho mẹ và anh em: “Các người sai rồi. Ở đây họ cứu con tôi.” Mẹ chồng tôi khóc, xin lỗi tôi lần đầu tiên sau bao năm.
Tôi nhận ra mình đã hiểu lầm rất nhiều. Hiểu lầm về đất nước này, về con người Việt Nam. Họ không giàu, nhưng họ giàu lòng nhân ái. Suốt thời gian ở Hà Nội, tôi thấy các y tá thức đêm chăm con, giáo sư dành thời gian ngoài giờ để giải thích. Họ đối xử với chúng tôi như người nhà.
Khi trở về Dubai, Laila đã nhìn rõ. Chúng tôi tổ chức sinh nhật con, mời bạn bè. Tôi kể lại hành trình, nhiều người rơi nước mắt. Omar thành lập quỹ hỗ trợ trẻ em bệnh hiếm, ưu tiên hợp tác với Việt Nam. Còn tôi, mỗi đêm nhìn con ngủ, tôi lại nhớ Hà Nội, nhớ khu vườn mái bệnh viện nơi con lần đầu thấy bướm thật sự.
Bây giờ Laila bốn tuổi, chạy nhảy khắp nơi, vẽ tranh đủ màu. Có những lúc tôi vẫn đau khi nhớ những tháng ngày tuyệt vọng, những lời trách móc từ gia đình. Nhưng tôi cũng biết ơn. Biết ơn vì đã dám tin, dám đi. Và biết ơn Việt Nam – nơi đã trả lại ánh sáng cho con gái tôi, và trả lại niềm tin cho cả gia đình tôi.
Đôi khi, ánh sáng không đến từ những tòa tháp lấp lánh ở Dubai, mà từ một bệnh viện ở Hà Nội, từ những bàn tay kiên trì và trái tim nhân hậu. Tôi học được rằng, trong cuộc đời, đừng bao giờ khinh suất những nơi ta chưa từng đến. Vì phép màu, đôi khi, nằm ở những nơi ta ít ngờ nhất.





