7 Ngày Sống Giữa Nhóm Nữ Pol Pot, Điều Tôi Chứng Kiến Ám Ảnh Suốt Cả Đời…..

7 Ngày Sống Giữa Nhóm Nữ Pol Pot, Điều Tôi Chứng Kiến Ám Ảnh Suốt Cả Đời…..
……………………………………………
Tôi là Phong, trinh sát đặc công của một đơn vị đóng quân sát biên giới. Câu chuyện tôi sắp kể là một trong những kỷ niệm vừa kỳ lạ vừa căng thẳng nhất đời lính của tôi. Nó bắt đầu từ một buổi sáng ẩm lạnh khi sương còn phủ kín từng tán rừng. Hôm đó, đơn vị nhận được tin báo có một nhóm du kích Pol Pot di chuyển qua vùng rừng rậm phía tây. Nhiệm vụ của tôi là bí mật theo dấu, xác định lộ trình và quy mô của chúng, sau đó trở về báo cáo.
Tôi lên đường khi trời còn nhá nhem. Ba lô gọn nhẹ chỉ mang ít lương khô, nước, dao găm, bản đồ, la bàn và khẩu K54 để phòng thân. Tôi tự tin rằng mình có thể đi và về trong vòng một ngày mà không để lại dấu vết. Rừng những ngày này khá yên ả, không khí như vừa sau một trận mưa đêm, đất còn sũng nước.
Càng vào sâu, tôi càng cảm nhận rõ dấu hiệu có người đi qua. Vài cành cây bị bẻ, vài dấu chân mờ trên đất ẩm. Đến gần trưa, tôi men theo một đoạn khe suối nhỏ. Tiếng suối che bớt tiếng bước chân của tôi. Một giờ sau, tôi phát hiện ra hiện trường một bếp lửa đã tàn, than còn hơi ấm. Tôi cúi xuống xem xét, tim bất giác đập nhanh. Đó là dấu giày nhỏ, kích cỡ không giống đàn ông. Và trong đống tro còn sót lại một giải vải rách có hoa văn Khmer.
Tôi nấp sau một bụi cây quan sát, rồi quyết định tiếp tục bám theo vết chân. Trời về chiều, tôi tăng tốc di chuyển. Quả thật không lâu sau, từ xa tôi nghe tiếng cười nói vọng lại – giọng nữ trẻ lanh lảnh. Tim tôi đập mạnh. Tôi nằm rạp xuống, trườn lên một mô đất và ghé mắt qua lớp lá rậm để quan sát.
Khoảng trống trước mặt tôi mở ra một cảnh tượng vừa lạ vừa khó tin. Một tốp khoảng mười hai cô gái Khmer mặc quân phục nhạt màu, người đeo súng AK, người đeo B40. Có vẻ chúng đang nghỉ chân. Vài người rửa mặt dưới suối, vài người ngồi dựa vào ba lô cười đùa, dáng vẻ không hề nghiêm túc hay cảnh giác như những toán lính mà tôi từng đối đầu. Một trong số họ có vẻ là chỉ huy – cô ta vóc dáng cao, gương mặt lạnh và ánh mắt sắc, đứng quan sát xung quanh. Chính cô ta làm tôi hiểu rằng nhóm này dù trẻ nhưng không phải dạng vừa.
Tôi rút lui, quyết định vòng sang hướng tây để bám theo từ xa mà không chạm mặt. Vì nhiệm vụ của tôi là trinh sát, không phải giao chiến. Nhưng cuộc đời lính đâu phải lúc nào cũng thuận ý mình. Khi tôi đang vòng sang, phía sau có tiếng cành cây khô gãy rất nhỏ. Nhưng với lính đi rừng, đó là tử âm. Tôi khựng lại một giây, rồi nhanh như phản xạ, tôi lao sang phải, lăn xuống mô đất. Tiếng quát bằng tiếng Khmer vang lên, tiếp theo là tiếng chân chạy rầm rập. Chưa kịp đứng vững, một loạt đạn xé qua tán cây phía trên.
Tôi trườn xuống sườn dốc, cố thoát ra khỏi tầm nhìn. Chúng chia hai hướng bao vây. Tôi bị dồn vào thế kẹp. Tôi dừng lại chỉ một nhịp thở, rồi tung người lao lên tảng đá phía trái. Nhưng chân tôi trượt trên lớp rêu, cả người mất thăng bằng và ngã xuống. Đầu tôi va vào gốc cây, mọi thứ tối sầm lại.
Không biết tôi bất tỉnh bao lâu. Khi mở mắt ra, cơ thể tôi đau như dần, đầu nhức như búa bổ. Ánh lửa lập lòe trước mắt. Tôi nhận ra mình đang nằm trên nền đất, tay bị trói quặt ra sau bằng dây rừng, chân cũng bị buộc lại. Xung quanh là tiếng nói cười của đám nữ binh kia. Chúng vây thành vòng nhìn tôi bằng ánh mắt đủ kiểu – người thì hào hứng, kẻ cợt nhả, vài ánh nhìn như soi mói một thứ đồ lạ chứ không phải nhìn một tù binh.
Cảm giác nhục nhã ấy làm tôi tỉnh táo hoàn toàn. Tôi cố giữ gương mặt lạnh, không để lộ sự sợ hãi hay hoảng loạn. Cô chỉ huy bước đến, nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt sắc và đầy tự tin. Cô ta nói tiếng Khmer với vài người xung quanh, tôi không hiểu hết, chỉ bắt được vài từ như “Việt”, “bắt sống giữ lại”. Rồi cô ta cúi xuống nhìn tôi và nở một nụ cười nửa miệng mang ý thách thức.
Tôi biết rằng số phận mình đang rơi vào tay một nhóm nữ binh Khmer Đỏ giữa rừng sâu. Không ai biết tôi bị bắt, không ai biết tôi đang ở đâu. Nhưng điều khiến tôi khó hiểu hơn cả là thái độ của chúng – không tra tấn, không đánh đập, không hỏi cung. Cứ như thể bắt được tôi chỉ để làm trò tiêu khiển.
Đêm đầu tiên tôi bị trói vào một cột gỗ trong láng. Xung quanh là tiếng bọn chúng ăn uống, cười đùa, có lúc còn hát vang. Tôi tranh thủ quan sát, cố ghi nhớ từng gương mặt, cách bố trí lán, vị trí vũ khí và những khoảnh khắc chúng sơ hở. Bản năng lính mách bảo tôi: phải sống, phải bình tĩnh, quan sát và tìm thời cơ.
Sáng sớm hôm sau, khi tôi giả vờ chưa tỉnh hẳn, tôi mở mắt thật khẽ để quan sát. Xung quanh láng, vài cô gái đang nhóm lửa. Mấy người khác chuẩn bị súng kiểm tra đạn. Khi tôi cựa mình, một cô gái đến đá nhẹ vào chân tôi ra hiệu đứng dậy. Tên lính nữ đó nheo mắt nhìn tôi với vẻ thích thú kỳ quặc. Bọn chúng kéo tôi ra khỏi láng, trói tôi vào một gốc cây lớn cạnh con suối nhỏ. Nước suối trong veo chảy róc rách ngay trước mặt – cảm giác trớ trêu khó tả: tôi bị trói cứng, còn bọn chúng ung dung tắm rửa, cười đùa.
Tôi cố dồn ánh mắt xuống đất để tránh gây sự chú ý. Nhưng tôi nhớ lời cấp trên từng nói: kẻ thù đáng sợ nhất đôi khi không phải là những kẻ hung hãn, mà là những kẻ biết cười khi làm điều tàn ác. Và với những gì tôi đang thấy, tôi hiểu mình phải giữ cái đầu thật lạnh………………..Mời quý đọc giả đọc phần PHẨN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
Sau khi rửa ráy xong, chúng chia nhau ăn sáng. Cô chỉ huy không ăn ngay mà tiến gần tôi, đưa mắt nhìn như đánh giá, rồi bất ngờ chìa cho tôi một nắm cơm nhỏ. Tôi ngạc nhiên nhưng vẫn giữ nét mặt vô cảm. Cô ta không nói gì, chỉ đặt nắm cơm lên tảng đá trước mặt tôi rồi quay đi. Hành động ấy lại khiến tôi càng cảnh giác hơn, vì trong chiến tranh, sự tử tế từ kẻ địch bao giờ cũng có lý do.
Có một cô gái khác, vóc người thấp hơn, đôi mắt đen hiền hơn so với vẻ mặt những người còn lại. Cô ta đứng cách tôi vài mét và nhìn tôi rất lâu. Ánh mắt cô không có sự căm thù hay chế giễu, mà là một điều gì đó khó tả, giống như đang suy nghĩ, đang đấu tranh với chính mình. Cô ta không nói một lời, chỉ nhìn rồi quay đi. Nhưng hình ảnh đó tôi ghi nhớ, vì trong hoàn cảnh bị bao vây bởi ánh mắt coi mình như chiến lợi phẩm, ánh mắt ấy giống như một dấu hiệu con người hiếm hoi.
Khoảng giữa buổi sáng, một nhóm năm người mang theo súng và ba lô rời khỏi láng, có lẽ đi do thám hay săn bắt. Tôi quan sát nhanh: chỉ còn bảy người ở lại. Tôi tranh thủ nhìn khắp khu vực để nắm địa hình. Nếu có cơ hội thoát, hướng suối là lối sáng nhất nhưng cũng dễ bị phát hiện nhất. Tôi bắt đầu quan sát mặt đất quanh gốc cây xem có vật gì sắc nhọn để cắt dây. Tôi giả vờ uể oải, rũ người xuống như thể chán nản. Vài cô gái thấy vậy cười cợt – càng bị trêu, tôi càng tỏ ra cam chịu. Trong lúc cúi đầu, mắt tôi liếc thấy cạnh rễ cây bên phải có một mẫu tre gãy sắc và nhỏ. Tôi bắt đầu thử ngã vai, nhích từng chút một. Mất gần mười phút, tôi mới kẹp được mẫu tre vào lòng bàn tay.
Buổi trưa, cô chỉ huy ngồi dựa lưng vào gốc cây gần tôi, lau khẩu súng. Trên cổ tay cô ta có một chiếc vòng bằng chỉ đỏ. Cô ta không bao giờ quay lưng lại với đồng đội khi ngồi xuống, luôn chọn vị trí có thể quan sát cả khu vực. Thói quen đó cho thấy cô ta từng được huấn luyện bài bản. Buổi chiều, nhóm năm người quay về, mang theo vài con gà rừng. Bọn chúng nướng gà, tôi bị kéo ra trói vào cột giữa láng. Khói thơm bốc lên, dạ dày tôi réo ùng ục. Có người thấy thế bật cười rồi nhét vào miệng tôi một miếng thịt. Hành động đó không phải vì thương hại – giống như cho thú cưng thử đồ ăn. Dù nhục, tôi vẫn phải nuốt. Tôi cần sức.
Đêm xuống là lúc rừng dễ sơ hở nhất. Tôi bị buộc ngồi ở vị trí mà từ đó tôi thấy toàn bộ chúng sinh hoạt. Điều đó càng khiến tôi bối rối – cảm giác như chúng bắt tôi để chứng kiến, để xem phản ứng. Đúng lúc ấy, tôi bắt gặp ánh mắt cô gái ban sáng – cô gái có ánh nhìn lương thiện hiếm hoi. Cô ta ngồi hơi tách nhóm, nhìn về phía tôi và khẽ lắc đầu rất nhẹ như ra hiệu: “Đừng đáp lại bất kỳ trò khiêu khích nào.” Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng giữa bầy sói cũng có thể có một con không muốn cắn.
Đêm thứ hai, tôi bị trói ở tư thế khác, tay bị buộc ra sau cột, dây mới chặt và khó cử động hơn. Rõ ràng chúng có kinh nghiệm giữ tù binh. Nhưng tôi đã lén giữ mẫu tre nhỏ trong tay áo – chúng không phát hiện. Cả đêm tôi không ngủ sâu, trong đầu không ngừng vẽ ra sơ đồ láng, thói quen của từng người. Không phải tôi định vượt thoát ngay, mà tôi biết phải chuẩn bị tinh thần và kế hoạch dài hơi. Trong im lặng, dưới ánh lửa tàn, tôi nghe tiếng một người khẽ thở dài. Rồi tiếng bước chân nhẹ tiến lại gần. Cô gái hiền kia đứng cách tôi một mét. Cô ta nhìn tôi với ánh mắt trắc ẩn và thì thầm vài câu tiếng Khmer. Cô ta đặt nhẹ một nắm cơm nhỏ cạnh chân tôi rồi quay đi thật nhanh. Hành động ấy trong chiến tranh là thứ dễ khiến cả hai phải trả giá, nhưng cô ta vẫn làm.
Sáng ngày thứ ba, chúng thu gọn láng nhanh hơn. Rõ ràng hôm nay chúng có kế hoạch di chuyển. Cô chỉ huy bất ngờ đến gần, đưa tay nâng cằm tôi, buộc tôi nhìn thẳng vào mắt cô ta. Cô ta nói một câu tiếng Khmer chậm rãi. Tôi chỉ nhận ra được ba từ: “Việt”, “không sợ”, “tại sao”. Cô ta muốn biết tại sao tôi không sợ chúng hay tại sao tôi im lặng. Nhưng tôi không đáp. Tôi biết bất kỳ câu trả lời nào cũng có thể bị chúng lợi dụng.
Trưa hôm đó, chúng dùng vải đen bịt mắt tôi và kéo tôi đi. Tôi bị đẩy đi men theo con suối, vòng lên dốc nhỏ. Dù bị bịt mắt, các giác quan khác của tôi càng nhạy hơn. Tôi nghe tiếng nước đổ mạnh ở xa như tiếng thác nhỏ, tiếc vượn hú vọng lại từ hướng đông, tiếng lá xào xạc do gió. Tôi đếm nhịp, đếm số lần rẽ, số dốc lên xuống – thói quen của trinh sát.
Chúng dừng lại, tháo bịt mắt. Trước mặt là một khoảng đất bằng phẳng ngay dưới chân một thác nước nhỏ. Cảnh đẹp đến mức không ai nghĩ đó là nơi chứ ẩn của lính Pol Pot. Lán mới được dựng rất nhanh. Tôi bị trói vào một cây gần mép nước. Vị trí trói lần này thấp hơn, dây buộc đặt hơi lệch. Tôi thử cử động và nhận ra đây là vị trí dễ dùng mẫu tre cắt dây hơn. Tim tôi đập một nhịp mừng, nhưng tôi không lộ ra mặt.
Chiều hôm đó, cô gái hiền kia xuất hiện gần tôi lúc chạng vạng, lén đặt mẫu bánh cạnh tôi. Lần này cô ta không nói gì. Nhưng cô chỉ huy đi ngang, dừng lại nhìn về phía tôi và cả hướng cô gái kia vừa đi. Ánh mắt cô chỉ huy lạnh lại, giống ánh dao lướt qua. Tôi nhận ra cô ta đã bắt đầu nghi ngờ nội bộ – điều nguy hiểm nhất trong một đội quân Pol Pot không phải kẻ thù bên ngoài mà là nghi ngờ bên trong.
Đêm thứ ba, tôi bắt đầu cắt dây. Mỗi nhát cắt mất gần mười phút. Tay tê, vai mỏi, nhưng tôi kiên trì. Khoảng nửa đêm, tôi nghe tiếng bước chân lại gần. Tôi dừng ngay, giấu mẫu tre. Cô gái hiền kia ngồi xuống cách tôi rất gần, nhìn tôi và khẽ thì thầm một câu tiếng Khmer: “Nguy hiểm, đừng chờ.” Rồi cô ta đứng dậy đi ngay. Câu nói ngắn ngủi ấy khiến tôi ngồi yên thêm lúc lâu. Tôi cân nhắc rồi quyết định: dù có sự cảnh báo, tôi vẫn tiếp tục cắt dây nhưng không cắt đứt hoàn toàn ngay đêm nay – chỉ nới lỏng vừa đủ để đêm sau có thể rút tay ra nhanh. Thời cơ không phải lúc nào cũng lặp lại.
Đêm thứ tư, tôi cố ý để lộ vẻ mệt lã, nhưng thực chất là để bọn chúng giảm cảnh giác. Một đứa tên Văn còn chọc tôi bằng cách lấy lá rừng quạt vào mặt rồi cười lớn. Điều đó có lợi cho kế hoạch của tôi – kẻ địch càng coi thường mình, cơ hội phản công càng lớn. Trong lúc chúng mãi đùa nghịch, tôi tranh thủ quan sát những mấu nối sợi dây trói. Chỗ thắt nút gần cổ tay trái đã hơi sờn. Buổi chiều hôm đó, tôi liếc quanh thấy dưới chân sạp có một đoạn tre nhỏ, đầu hơi nhọn. Tôi giả vờ cửa mình để kéo nó lại, giấu dưới sạp. Đêm đó, khi bọn chúng hát và gõ nhịp quanh bếp lửa, tôi ghi nhớ vị trí từng đứa: ai ngủ gần cửa nào, ai ôm súng, ai để súng cạnh chỗ nào. Tôi biết có ba khẩu: hai CKC và một K54. K54 đứa chỉ huy giữ, nằm sát đầu tôi. CKC vứt ở góc láng.
Đêm thứ năm, tôi bắt đầu cắt dây thực sự. Khoảng gần nửa đêm, tiếng ngáy đều đều, ánh lửa tàn gần hết. Tôi rút đoạn tre đã giấu, luồn vào dây mây, mài đi mài lại. Sarin trở mình, tôi phải dừng ngay. Đêm đó tôi chỉ cắt được một phần nhỏ, nhưng thế cũng đủ.
Sang ngày thứ sáu, chúng rủ nhau đi tìm trái rừng và săn chim. Đi hơn nửa ngày mới về, mang theo một con chuối, vài con chim. Tối đến, thịt nướng thơm lang khắp láng. Bọn chúng ăn uống linh đình, có đứa uống rượu nếp nấu trong ống tre, mùi rượu nồng phản phất. Tôi biết cơ hội đang đến.
Tối ngày thứ sáu, tôi nằm ở góc láng, tay vẫn bị trói nhưng dây mây bên cổ tay trái đã mòn đáng kể. Chỉ cần thêm một đêm nữa là có thể cắt đứt. Tôi giả vờ mệt nhưng đầu óc tỉnh táo hơn bao giờ hết. Khi bữa ăn gần kết thúc, nhóm nữ binh bắt đầu hát, vỗ nhịp lên vỏ ống tre. Cô chỉ huy Soka đứng dậy nâng ống rượu nói mấy câu hô hào. Tôi không hiểu hết, nhưng đoán được nội dung: ngày mai sẽ rời láng đi sâu hơn vào rừng. Nếu tôi không thoát đêm nay, khả năng sống sót gần như bằng không.
Sau khi ăn uống no nê, bọn chúng rã dần. Soka phân công Jenda – đứa hay ngủ gật – gác ca đầu. Đó là tin tốt. Khi trời tối hẳn, tôi nghe tiếng Sarin quay lưng về phía tôi. Tôi biết cô ta chưa ngủ – hơi thở chưa đều. Tôi thì thầm rất nhỏ: “Cảm ơn.” Sarin không nói gì, nhưng vài chục giây sau, cô ta lấy bầu nước tre đưa lại cho tôi. Hành động nhỏ nhưng chứa đầy mâu thuẫn.
Khoảng sau nửa đêm, mây đen kéo về, gió bắt đầu thổi mạnh qua tán cây. Tôi thấy cơ hội càng rõ. Gió sẽ che tiếng động. Tôi tiếp tục cắt dây, dồn lực. Jenda cuối cùng cũng ngủ gục. Khi gió rít mạnh nhất, tôi kéo mạnh – cổ tay trái được tự do. Tôi nằm yên cho nhịp tim ổn định. Tôi từ từ nghiêng người, bò về phía cửa suối. Sarin mở mắt thấy tôi đã thoát dây. Tôi đưa ngón tay lên môi ra hiệu im lặng. Cô ta run nhẹ nhưng không la lên. Cô nhích người sang một bên, tạo khoảng trống cho tôi. Tôi tiến gần cửa, tháo tấm tre cài cửa thật chậm. Gió rít mạnh bên ngoài hỗ trợ che âm thanh. Tôi bước ra khỏi láng, tim muốn nhảy khỏi lồng ngực. Tôi thấy khẩu CKC dựa ngay cạnh thùng nước, có thể ai đó quên cất. Tôi cầm lấy, cúi thấp người và trườn ra xa láng.
Tôi quyết định không quay lại vô hiệu hóa Jenda vì có thể có người tỉnh. Tôi rẽ phải, hướng về khu vực nhiều bụi rậm, nơi địa hình dốc xuống một triền suối nhỏ. Tôi băng qua suối để xóa dấu vết, nước lạnh buốt ngập đến đầu gối. Bờ bên kia, tôi dùng tay phủ đất lên dấu chân rồi men theo đường thú nhỏ.
Rừng đêm trở lại với vẻ bí ẩn nguyên thủy. Chỉ có ánh trăng lờ mờ. Đi được khoảng một tiếng, tôi bắt gặp một thân cây mục có những vết khắc rất mờ. Tôi lau lớp rêu phủ, tim tôi khựng lại – đó là ký hiệu của lính trinh sát ta: ba vạch xiên song song, một chấm nhỏ, một mũi tên. Lớp rêu chưa kịp mọc lại, chứng tỏ ai đó khắc lên chỉ cách vài giờ đến nửa ngày. Đơn vị ta đã có người hoạt động gần đây, rất gần trong đêm nay.
Tôi tiếp tục đi theo hướng mũi tên, tăng tốc nhưng vẫn giữ thận trọng. Khi bước vào một khoảng trống nhỏ, tôi thấy một chòi gỗ mục một nửa. Dưới nền đất có một mảng vuông được che bằng lá khô xếp rất đều. Tôi dùng nhành tre rà nhẹ qua mặt đất, kiểm tra bẫy. Khi khèo nhẹ góc lá khô, bên dưới lộ ra một hố nhỏ, trong đó có một hộp thiếc bọc vải dầu. Tôi đưa tay nhấc lên, mở nắp. Bên trong là ba thứ: một tấm bản đồ vẽ tay, một cuốn sổ ghi vội, và một tấm vải nhỏ có thêu ký hiệu đơn vị ta. Trên bản đồ, khu vực láng nữ binh tôi vừa thoát ra được đánh dấu bằng ký hiệu X tròn đỏ, kéo dài mũi tên hướng về phía đông bắc, ghi chú: “Ổ phụ nữ 12 tên, trang bị CKC + K54.” Bên dưới có dòng ghi: “Nghi có chỉ huy cấp tiểu đội Pol Pot sắp ghé trong một đến hai ngày.” Nếu tôi thoát muộn hơn một đến hai ngày, tôi sẽ bị giải đi. Mũi tên thứ hai trên bản đồ dẫn về phía nam, nơi tôi đang đến, ghi: “Điểm tập kết hòm tiếp tế liên lạc F.”
Tôi mở cuốn sổ. Một dòng ghi: “Có kẻ trong số chúng không giống lính Pol Pot. Ánh mắt không thuộc về kẻ tàn sát.” Câu đó khiến tôi như bị ai bóp tim – người viết cũng nhìn ra như tôi nhìn thấy ở Sarin. Tôi cất bản đồ và cuốn sổ vào túi, đặt lại hộp vào hố, phủ lá khô như cũ.
Tôi rời khỏi bãi đất đó theo hướng nam. Địa hình bắt đầu dốc xuống. Phía xa, một tiếng cú kêu ba tiếng ngắc ngoải vang lên – ký hiệu ám hiệu của dân đi rừng cũng như lính đặc công. Tôi dừng lại, nép người vào thân cây. Mười giây sau, thêm tiếng cú kêu ba tiếng nữa ở hướng lệch phải – không phải tiếng cú thật mà là người giả. Tôi đưa hai ngón tay lên miệng, phát ra tiếng cú ba tiếng thật khẽ, sau đó thả một tiếng cốc rất nhỏ bằng lưỡi – ám hiệu riêng của đặc công miền Tây. Bóng người kia đáp lại hai tiếng cốc chính xác.
Anh ta tiến lại, tôi nhận ra khuôn mặt quen thuộc – đặc công cùng đơn vị. Anh ta nhìn tôi và khẽ cười: “Phong phải không? Có người báo về rằng một đặc công tên Phong bị bắt. Nếu còn sống sẽ tìm cách thoát. Bọn tôi được lệnh đón cậu. Đi theo tôi, nhưng im lặng. Người đang theo phía sau cậu, đêm nay chưa kết thúc đâu.”
Tôi khẽ gật, không nói thêm lời nào. Tôi hiểu rằng cuộc trốn chạy của tôi không còn đơn độc nữa. Tôi đã chạm tới đường dây của ta. Đêm nay tôi đã tìm được đồng đội, và tôi biết mình sẽ còn phải quay lại – vì Sarin, vì ánh mắt không thuộc về kẻ tàn sát, vì những người trong số họ vẫn còn lương tri.
Trận đánh nổ ra. Tôi lao vào cùng đồng đội. Tôi nhìn thấy Sarin trong đám khói lửa, cô chạy ngược vào đám cháy. Tôi lao tới, kéo cô ra, đưa cô đến một hầm bí mật. Tôi nói: “Chạy đi, về phía nam. Tìm điểm liên lạc F.” Cô nắm tay tôi, đôi mắt đỏ hoe. Tôi rút tay ra, quay lại chiến trường.
Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy trong láng quân y. Người y sĩ nói tôi may mắn – viên đạn chỉ sượt qua xương sườn. Tôi hỏi ngay: “Cô gái Khmer tên Sarin đâu?” Anh ta lặng vài giây: “Chúng tôi chỉ tìm thấy dấu chân nhỏ dẫn về hướng nam, sau đó mất dấu. Có thể cô ấy thoát được.”
Tôi nhắm mắt, nước mắt nóng trào. Tôi nhìn về phía rừng xa xăm. Trong tôi, chiến tranh vẫn chưa kết thúc, bởi vẫn còn một phần của nó đang sống đâu đó trong trái tim người con gái Khmer ấy. Tôi khẽ nói với chính mình: nếu có kiếp sau, tôi mong được gặp lại em – không trong rừng, không trong khói lửa, mà giữa một cánh đồng yên bình, nơi không ai còn cầm súng nữa.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!