Ngày Tôi Về Làm Dâu, Mẹ Chồng Chỉ Dặn Một Điều: “Tuyệt Đối Đừng Mở Ngăn Tủ Cuối Giường” – 20 Năm Sau Tôi Mới Biết Lý Do
Ngày tôi về làm dâu, trời mưa tầm tã. Chiếc xe lam chở tôi và hai cái thùng xốp đựng đồ đạc dừng trước căn nhà gạch cũ nằm cuối con hẻm nhỏ. Tôi bước xuống, đôi dép nhựa lún vào vũng nước đỏ ngầu như máu. Mẹ chồng tôi đứng ở cửa, tay chống gậy, mắt nhìn tôi không chớp. Bà không cười. Bà chỉ quay lưng đi vào, buông một câu lạnh tanh:
“Vào đi, rồi ra đây tao dặn.”
Tôi lẽo đẽo theo sau, người ướt sũng, lòng nặng như đeo đá. Căn nhà tối om, mùi ẩm mốc và mùi nhang trầm quyện vào nhau đến nghẹt thở. Bà dẫn tôi vào căn buồng cuối dãy, nơi có chiếc giường gỗ lim đen bóng đặt giữa phòng. Giường cũ lắm rồi, các góc đã mòn vẹt, nhưng vẫn chắc nịch như một khối đá thiêng. Bà đứng bên cạnh, gõ gậy xuống nền nhà ba tiếng, rồi chỉ thẳng vào ngăn tủ nhỏ ở cuối giường:
“Giường này là gia truyền. Con muốn làm gì thì làm, nhưng cấm tuyệt đối mở ngăn tủ cuối giường. Nhớ cho kỹ.”
Tôi rùng mình. Không phải vì lời dặn – lời dặn thì lạ gì, nhà nào chả có vài điều cấm kỵ. Mà tôi rùng mình vì ánh mắt của bà. Đôi mắt ấy không có chút sợ hãi nào của một người đang cố che giấu điều gì đó. Nó chỉ có sự đe dọa. Lạnh lùng. Dứt khoát. Như thể nếu tôi dám mở ngăn tủ ấy, bà sẽ giết tôi không chớp mắt.
Tôi nuốt nước bọt, gật đầu lia lịa. “Dạ, con nhớ rồi ạ.”
Đêm đầu tiên nằm trên chiếc giường ấy, tôi trằn trọc không ngủ được. Ngăn tủ cuối giường nằm ngay dưới chân tôi, chỉ cách một lớp gỗ mỏng. Tôi có cảm giác như có ai đó đang nằm trong đó, đang thở, đang nhìn tôi qua khe gỗ. Tôi kéo chăn trùm kín đầu, run rẩy đến sáng.
Rồi tháng ngày cứ thế trôi qua. Tôi làm dâu, làm vợ, làm mẹ. Tôi quét nhà, nấu cơm, giặt giũ, chăm con. Tôi lau chiếc giường gỗ ấy mỗi tuần, lau từng góc cạnh, từng vết xước. Nhưng chưa một lần tôi dám chạm vào ngăn tủ cuối giường. Có lần, trong lúc dọn dẹp, cây chổi của tôi vô tình đập vào đó, tạo ra một tiếng “cộc” khô khốc. Tôi giật bắn mình, tim đập thình thịch, vội vàng quỳ xuống lạy lia lịa như thể vừa xúc phạm đến thần linh.
Chồng tôi cũng chẳng bao giờ đụng đến ngăn tủ ấy. Có lần tôi hỏi anh, giọng thì thầm như sợ ai nghe thấy:
“Anh ơi, trong ngăn tủ đó có gì vậy?”
Anh đang đọc báo, mặt không ngẩng lên, chỉ ậm ừ:
“Mẹ nói gì thì cứ làm theo, đừng tò mò.”
Tôi cắn môi, không hỏi nữa. Nhưng trong lòng tôi, nỗi tò mò cứ lớn dần lên như một con sâu đang gặm nhấm. Tôi tự hỏi: Tại sao mẹ chồng lại sợ hãi đến thế? Tại sao bà lại đe dọa tôi bằng ánh mắt ấy? Tại sao chồng tôi lại không muốn biết? Có phải trong ngăn tủ ấy có thứ gì đó kinh khủng lắm không? Hay chỉ là một bí mật gia đình nhỏ nhoi, tầm thường?
Tôi dằn lòng. Tôi tự nhủ: “Mày là dâu, mày phải nghe lời. Đừng tò mò. Đừng hỏi. Đừng mở.” Và tôi đã sống như thế suốt hai mươi năm.
Hai mươi năm. Nghe thì dài, nhưng trôi qua nhanh như một cơn gió. Tôi đã sinh cho nhà này hai đứa con, một trai một gái. Tôi đã chứng kiến mẹ chồng già đi từng ngày, từ một người đàn bà cứng rắn, uy quyền, trở thành một bà lão run rẩy, yếu ớt. Nhưng ánh mắt bà mỗi khi nhìn chiếc giường gỗ ấy vẫn không hề thay đổi. Vẫn lạnh lùng. Vẫn đe dọa. Vẫn như thể bà đang canh giữ một thứ gì đó không được phép phơi bày.
Rồi một buổi sáng mùa đông, trời rét cắt da cắt thịt, mẹ chồng tôi ngã quỵ trong bếp. Bà đang nấu nồi canh cải, tay run run thế nào mà cả nồi nước sôi đổ nhào xuống đất. Tôi nghe tiếng “xoảng” lớn, chạy vào thì thấy bà nằm sõng soài bên bếp than, môi tím ngắt, mắt trợn trừng. Tôi hét lên, gọi chồng, gọi hàng xóm. Cả nhà đưa bà đi cấp cứu. Bác sĩ nói bà bị trúng gió nặng, hôn mê chỉ vài tiếng rồi… mất. Không một lời trăn trối. Không một lời dặn dò. Bà ra đi đột ngột như một cái chớp mắt, mang theo tất cả bí mật xuống mồ.
Tang lễ vừa xong, căn nhà còn vương mùi nhang khói và tiếng khóc. Mọi người bắt đầu thu dọn căn phòng cũ của bà. Anh chồng tôi – giờ đã là người đàn ông trung niên, tóc điểm bạc – đứng giữa phòng, nhìn chiếc giường gỗ lim đen bóng, thở dài một hơi như trút được gánh nặng ngàn cân:
“Thôi, vứt cái giường cũ đó đi. Gỗ mối mọt hết rồi, giữ lại làm gì.”
Cả nhà đồng ý. Các con tôi – đứa lớn đã lấy vợ, đứa nhỏ còn học cấp ba – cũng gật gù. Họ khiêng chiếc giường ra sân, đặt giữa đống củi khô. Anh chồng tôi châm lửa. Ngọn lửa bén vào gỗ lim, cháy đượm, tỏa ra mùi thơm nồng nặc. Tôi đứng nhìn, lòng bỗng dưng trùng xuống. Tôi tự hỏi: “Có nên nói gì không? Có nên ngăn cản không?” Nhưng rồi tôi im lặng. Tôi đã im lặng suốt hai mươi năm, thêm một lần nữa thì có sao?
Nhưng đến khi ngọn lửa bén đến ngăn tủ cuối giường… có chuyện lạ xảy ra…………
Một tiếng “bụp” vang lên – như có gì bị bật nắp. Rồi từ trong ngăn tủ, một luồng khí đen kịt phả ra, kéo theo mùi hôi tanh đến nghẹt thở. Mùi ấy không giống mùi gỗ cháy, cũng không giống mùi nhựa đường. Nó là mùi của thịt thối, của xác chết, của thứ gì đó đã phân hủy từ lâu lắm rồi.
Cả nhà hoảng loạn. Đứa con dâu út của tôi hét lên, ôm mặt chạy vào nhà. Thằng con trai tôi mặt cắt không còn giọt máu, đứng ngây ra như phỗng. Anh chồng tôi – người đàn ông từng trải, từng đi lính, từng chứng kiến bao nhiêu chuyện kinh khủng – cũng phải lùi lại ba bước, tay run lẩy bẩy.
Một người hàng xóm nhanh trí chạy vào nhà lấy xà beng, cạy hẳn ngăn tủ ra. Nắp gỗ bật tung, mùi hôi càng lúc càng nồng nặc. Và rồi… chúng tôi đứng chết lặng.
Trong đó là một xác người – đã phân hủy gần như hoàn toàn, chỉ còn lại bộ xương và những mảng thịt khô đen kịt bám vào. Xác được quấn trong những lớp vải cũ kỹ, đã thấm đen máu khô. Một mảnh giấy úa màu rơi ra từ lớp vải, với dòng chữ nguệch ngoạc, viết bằng mực đã nhòe:
“Tôi là L. – vợ cả. Bà ấy gi/ết tôi vì ghen.”
Cả sân im phăng phắc. Mặt ai cũng tái nhợt. Ngọn lửa vẫn cháy, nhưng không ai còn tâm trí đâu mà nhìn nó nữa. Tất cả mắt đổ dồn vào mảnh giấy nhỏ bé ấy, như thể nó là một quả bom vừa phát nổ.
Chồng tôi đứng như trời trồng. Anh lắp bắp, giọng run run như người mất hồn:
“Vợ cả… của ba? Nhưng ba chỉ cưới mẹ mà…”
Tôi cứng họng. Trong đầu tôi vang lên câu nói năm xưa, câu nói của mẹ chồng tôi trong ngày đầu tôi về làm dâu:
“Đừng bao giờ mở ngăn tủ cuối giường.”
Giờ tôi mới hiểu – không phải vì linh thiêng hay gia truyền gì cả… mà là vì bà ấy sợ sự thật bị phơi bày. Bà ấy sợ người ta biết rằng bà ấy đã giết người. Bà ấy sợ người ta biết rằng chiếc giường gia truyền ấy không phải là vật thiêng liêng gì, mà là một cái quan tài. Một cái quan tài gỗ lim, nơi bà ấy đã giấu xác người vợ cả của chồng mình suốt bao nhiêu năm.
Tôi đứng đó, nhìn đống lửa đang cháy dở, nhìn chiếc giường gỗ lim đen bóng đang dần biến thành tro. Tôi nhớ lại hai mươi năm làm dâu của mình. Hai mươi năm tôi đã ngủ trên một cái quan tài. Hai mươi năm tôi đã lau chùi, vỗ về, vuốt ve cái quan tài ấy. Hai mươi năm tôi đã run rẩy mỗi khi nghe tiếng “cộc” vô tình vang lên từ ngăn tủ ấy.
Và tôi nhớ lại ánh mắt của mẹ chồng tôi trong ngày đầu tiên. Ánh mắt ấy không phải là đe dọa tôi. Ánh mắt ấy là đe dọa chính bà ấy. Bà ấy đang tự nhắc mình: “Đừng bao giờ để ai mở ngăn tủ ấy. Đừng bao giờ để sự thật bị phơi bày.” Nhưng sự thật rồi cũng phải được phơi bày. Chỉ là nó đến muộn hai mươi năm. Muộn hơn cả cái chết của bà ấy.
Tôi ngồi xuống sân, nước mắt trào ra lúc nào không biết. Tôi khóc cho người đàn bà tên L. – người vợ cả bị giết vì ghen. Tôi khóc cho chính mình – người đàn bà đã sống hai mươi năm trong sự sợ hãi, trong sự im lặng, trong sự dối trá. Tôi khóc cho cái gia đình này – một gia đình được xây dựng trên một cái xác chết, trên một bí mật kinh hoàng.
Và tôi tự hỏi: Còn có bao nhiêu ngăn tủ cuối giường khác trong cuộc đời này? Bao nhiêu bí mật được giấu kín sau những lời dặn dò đe dọa? Bao nhiêu sự thật bị chôn vùi dưới lớp gỗ lim đen bóng?
Tôi không biết. Nhưng tôi biết một điều: Từ nay, tôi sẽ không im lặng nữa. Tôi sẽ không sợ hãi nữa. Tôi sẽ không để bất kỳ ai dặn tôi “cấm tuyệt đối mở ngăn tủ cuối giường” mà không giải thích lý do.
Bởi vì đôi khi, ngăn tủ cuối giường không phải là nơi cất giữ kỷ vật gia truyền. Mà là nơi cất giấu tội ác.




