ĐÊM TRỰC KHOA SẢN: NỮ Y TÁ CHẶN NGƯỜI ĐÀN ÔNG B/Ế TR/Ẻ S/Ơ S/INH Ở CỬA SAU, SỰ THẬT PHÍA SAU KHIẾN CẢ KHOA RÙ/NG MÌ/NH…
Tôi là Hạnh, 31 tuổi, làm y tá khoa Sản bệnh viện tỉnh được tám năm. Tám năm trực đêm, tôi đã quen mùi cồn sát khuẩn, tiếng máy monitor tít tít và những tiếng khóc đầu đời của các em bé. Nhưng có một tiếng động tôi sẽ không bao giờ quên: tiếng ọ ẹ rất khẽ phát ra từ một cái bọc vải trắng, vào lúc hai giờ sáng, ở hành lang cuối khoa.
Đêm đó trời mưa rả rích. Khoa Sản kín giường, mười bốn sản phụ nằm hậu sản, hai ca mổ lấy thai liên tiếp. Tôi trực cùng chị Mai, còn bác sĩ trực là bác sĩ Quang, phó khoa, người ai cũng nể vì giỏi và nói năng từ tốn.
Giường số 7 là chị Thu, hai mươi sáu tuổi, mổ lấy thai lúc chiều. Chị sinh được cậu con trai 3,2 ký, khóc rất to, da hồng hào. Lúc chín giờ tối tôi còn bế bé sang cho chị cho bú. Chị Thu cười, mắt rưng rưng: “Chồng em đi làm xa, mai mới về kịp. Em nhắn anh ấy là con giống anh ấy như đúc.”
Chín rưỡi, tôi bị gọi sang phòng mổ phụ giúp một ca băng huyết. Ca mổ kéo dài gần ba tiếng. Khi quay về khoa, người tôi rã rời, thì chị Mai kéo tôi ra góc quầy, giọng thì thầm:
“Hạnh, giường 7… bé mất rồi.”
Tôi sững người: “Mất? Hồi chín giờ em bế bé còn khóc to mà!”
“Bác sĩ Quang bảo khoảng 11 giờ rưỡi bé tím tái, ngưng thở. Ổng cấp cứu không kịp. Mẹ bé khóc ngất, ổng tiêm thuốc an thần cho ngủ rồi. Ổng nói để ổng lo thủ tục, mình đừng làm ồn.”
Tôi đứng đó, tay vẫn còn dính mùi găng cao su. Một đứa trẻ khỏe mạnh, sinh đủ tháng, tự nhiên ngưng thở trong hai tiếng? Không phải chuyện không thể xảy ra, nhưng linh tính nghề nghiệp mách tôi có gì đó không khớp. Tôi nhớ rất rõ nhịp thở đều đặn của bé, nhớ cái nắm tay bé bấu vào ngón tay tôi.
Tôi hỏi: “Hồ sơ đâu chị? Bé nằm nôi nào, ai cấp cứu cùng bác sĩ?”
Chị Mai lúng túng: “Bác sĩ Quang tự làm với anh Sáu hộ lý. Chị cũng không rõ.”
Tôi im lặng. Tôi nhìn về phía phòng hậu sản số 7, cánh cửa khép kín, đèn tắt. Chị Thu đang ngủ trong thuốc, không hay biết con mình đã “không còn” nữa.
Gần hai giờ sáng, tôi đi kiểm tra một vòng như thường lệ. Hành lang vắng tanh, đèn huỳnh quang chớp nhẹ vì mưa gió. Khi tôi đi ngang phòng thay đồ ở cuối khoa, nơi có cánh cửa thoát hiểm dẫn ra cầu thang sau, tôi thấy một bóng người.
Một người đàn ông cao gầy, đội mũ lưỡi trai, đeo khẩu trang, mặc áo khoác xanh của nhân viên vệ sinh. Trong lòng ông ta là một cái bọc vải trắng quấn kín. Ông ta đang đẩy cánh cửa sau, bước chân rất nhanh, rất nhẹ, như sợ làm ai thức giấc.
Tôi gọi: “Anh gì ơi, anh đi đâu đấy?”
Ông ta khựng lại, không quay đầu. Rồi giọng khàn khàn đáp: “Bác sĩ Quang bảo đưa bé sang nhà tang lễ. Bé mất rồi, chị tránh ra cho tôi làm việc.”
Nghe thì hợp lý. Nhà xác bệnh viện nằm cuối dãy sau, đi qua cánh cửa đó. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy quy trình nào đưa bé mất đi vào lúc hai giờ sáng mà không có người nhà ký tên, không có y tá đi cùng, không có biên bản bàn giao.
Tôi bước tới một bước. Đúng lúc ấy, từ trong cái bọc vải vang lên một tiếng rất nhỏ:
“Ọ… e…”
Tim tôi như ngừng đập. Đó không phải tiếng của một đứa trẻ đã mất. Đó là tiếng của một sinh linh còn sống, còn thở, còn yếu ớt đòi mẹ.
Tôi chắn ngang cánh cửa, hai tay giang ra, giọng run mà vẫn cứng: “Anh đặt bé xuống. Ngay bây giờ.”
Người đàn ông nhìn tôi. Đôi mắt phía trên khẩu trang không hề hoảng hốt, mà lạnh tanh như người đã làm chuyện này nhiều lần. Ông ta hạ giọng, từng chữ nhẹ như gió thổi:
“Chị Hạnh, tôi biết tên chị. Chị có con nhỏ, có mẹ già, lương y tá bao nhiêu tôi cũng biết. Chuyện này khoa mình làm hai năm nay rồi, chưa từng có ai dám cản. Chị tránh ra, sáng mai trong phong bì của chị sẽ có…”
“…một trăm triệu. Còn nếu chị không tránh, thì chị cũng đừng mong còn đứng ở cái khoa này nữa.”
Tôi nghe rõ từng chữ. Hai năm nay. Câu nói ấy như một gáo nước đá dội thẳng vào đầu tôi. Chân tôi run bần bật, nhưng tôi biết nếu bây giờ tôi tránh ra, một đứa trẻ sẽ biến mất khỏi thế giới này, và một người mẹ sẽ khóc cả đời trước một nấm mồ trống.
Tôi không nói một lời nào với ông ta nữa. Tay phải tôi lần xuống túi áo blouse, bấm nút báo động khẩn gắn trên dây đeo. Chuông reo inh ỏi khắp hành lang. Cùng lúc tôi hét lên hết sức bình sinh: “Bảo vệ! Có người bế trẻ ra cửa sau! Chị Mai, gọi công an!”
Người đàn ông chửi thề một tiếng, định xô tôi ra. Tôi ngã dúi vào tường, vai đau điếng, nhưng hai tay vẫn bám chặt vạt áo ông ta. Tôi nghe tiếng bước chân chạy rầm rập, tiếng bảo vệ Thành quát: “Đứng yên!” Ông ta bị chặn giữa cầu thang, một bên là bảo vệ, một bên là tôi và chị Mai. Cái bọc vải trong tay ông ta bắt đầu khóc thành tiếng, to dần, rõ dần.
Chị Mai lao tới đỡ lấy bé. Chị run đến mức suýt đánh rơi, nhưng khi áp tai vào ngực bé, chị bật khóc: “Còn thở! Hạnh ơi, bé còn thở! Mạch đều, da hồng!”
Tôi nhìn cổ chân bé. Trên đó vẫn còn chiếc vòng nhựa định danh tôi đeo lúc chiều: Con chị Nguyễn Thị Thu, giường 7, nam, 3.200g.
Ngay lúc ấy, bác sĩ Quang xuất hiện ở cuối hành lang, áo blouse phẳng phiu như thể ông chưa hề lo lắng điều gì. Ông bước tới, giọng ôn tồn như mọi khi:
“Có chuyện gì mà ồn ào vậy? Hạnh, em bình tĩnh. Bé này có dị tật tim bẩm sinh nặng, anh định chuyển gấp sang bệnh viện tuyến trên nhưng sợ mẹ bé sốc nên chưa kịp báo.”
Nghe qua thì thật êm tai. Nhưng tôi nhìn thẳng vào ông, nói từng chữ: “Thưa bác sĩ, nếu bé cần chuyển viện, sao hồ sơ ghi ‘tử vong’? Sao chị Thu bị tiêm an thần? Và sao người bế bé lại là anh hộ lý mặc áo vệ sinh, đi ra cửa sau, không xe cấp cứu, không biên bản?”
Sắc mặt bác sĩ Quang thoáng đổi. Chỉ một giây thôi, nhưng tôi thấy. Ông quay sang bảo vệ: “Mấy anh làm quá lên rồi. Việc nội bộ của khoa, để tôi xử lý.”
Anh Thành, bảo vệ, lại là người nói câu khiến tôi nhớ mãi: “Dạ thưa bác sĩ, việc nội bộ mà dùng cửa sau lúc hai giờ sáng thì em xin phép gọi công an. Em làm theo quy định.”
Mười phút sau, công an phường có mặt. Họ tạm giữ cả bác sĩ Quang lẫn người hộ lý tên Sáu, niêm phong phòng làm việc của ông. Trong ngăn kéo khóa kín có một cuốn sổ bìa đen. Trang đầu ghi ngày tháng, tên sản phụ, cân nặng, giới tính, và một cột bên cạnh ghi những con số: 120, 150, 150, 180…
Có bảy dòng. Bảy đứa trẻ trong hai năm. Bảy bà mẹ được thông báo con mình “mất sau sinh”. Tất cả đều là những người mẹ trẻ, nghèo, hoặc chồng đi làm xa, hoặc sinh một mình, những người không có ai bên cạnh để đòi nhìn thấy con lần cuối. Hồ sơ giả, biên bản tử vong giả, và một đường dây nhận “con nuôi” trả tiền cho những gia đình hiếm muộn, những người không hề biết đứa bé được lấy đi từ đâu.
Cả khoa Sản im bặt khi nghe công an đọc cuốn sổ. Chị Mai ngồi sụp xuống ghế, nước mắt chảy dài. Tôi thì không khóc được. Tôi chỉ thấy lạnh, lạnh từ gáy xuống tận gót chân. Bởi tôi nhớ ra, hai năm trước, có một lần tôi cũng bị gọi sang phòng khác đúng lúc một em bé “mất”. Lần đó tôi đã không hỏi gì cả. Tôi tự nhủ y khoa có những chuyện không ai kịp cứu. Nếu đêm nay tôi cũng im lặng như hôm ấy…
Gần sáu giờ, chị Thu tỉnh lại. Vết mổ còn đau, đầu óc còn lơ mơ vì thuốc. Việc đầu tiên chị làm là mở mắt tìm cái nôi. Thấy nôi trống, chị khóc nấc lên: “Con em đâu? Họ bảo con em mất rồi… Cho em nhìn con lần cuối với…”
Tôi nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của chị. Tôi không nói gì, chỉ gật đầu với chị Mai đang đứng ở cửa. Chị Mai bước vào, trên tay là một cái bọc nhỏ quấn khăn hồng, một tiếng khóc oe oe vang lên, to, khỏe, đầy sức sống.
Chị Thu nhìn đứa bé, nhìn tôi, rồi nhìn đứa bé lần nữa. Môi chị run lên, không thốt được thành tiếng. Rồi chị ôm con vào ngực, bật ra một tiếng khóc mà cả đời tôi không quên: tiếng khóc của người mẹ vừa được trả lại một nửa sinh mạng.
“Cảm ơn… cảm ơn chị… Em tưởng em mất con rồi… em tưởng…” Chị nói được nửa câu thì nghẹn lại, mặt úp vào chiếc khăn hồng.
Tôi đứng bên giường, không nhịn được nữa, nước mắt rơi xuống tấm ga trắng.
Sáng hôm đó, chồng chị Thu từ Bình Dương chạy xe suốt đêm về tới nơi. Anh nghe kể xong, quỳ sụp xuống trước mặt tôi, trán chạm sàn gạch. Tôi phải kéo mãi anh mới chịu đứng lên.
Vụ án sau đó được mở rộng. Công an lần theo cuốn sổ, tìm lại được năm trong số bảy đứa trẻ ở các gia đình nhận nuôi trên ba tỉnh. Hai em chưa tìm thấy, và đến giờ vẫn đang được truy tìm. Bác sĩ Quang bị khởi tố cùng nhiều người trong đường dây, trong đó có cả một nữ hộ sinh và một người môi giới. Bệnh viện đình chỉ ban giám đốc khoa, siết lại toàn bộ quy trình: mọi trường hợp tử vong sơ sinh đều phải có hai người chứng kiến, người nhà ký xác nhận, và camera ghi lại.
Còn tôi, tôi bị gọi lên làm việc nhiều lần, có cả những giờ phút khó khăn khi tôi phải tự hỏi: hai năm trước tôi đã ở đâu? Nhưng tôi biết, người cuối cùng không quay đi ở đêm ấy, là tôi.
Một tháng sau, chị Thu đến thăm khoa, bế theo cậu bé đã bụ bẫm. Chị nói đã đặt tên con là Bình An. Chị đưa tôi một chiếc hộp nhỏ, bên trong là sợi dây chuyền bạc nhỏ xíu có chữ “H”. Chị nói:
“Em không có gì lớn để cảm ơn chị. Chỉ mong chị nhớ rằng ở đâu đó có một đứa trẻ mang một cái tên, vì có chị mà được sống.”
Tôi nghĩ nghề y tá thường chỉ là những việc nhỏ: đo mạch, thay băng, ghi chép. Nhưng có những đêm, chỉ cần một người chịu dừng lại, chịu hỏi một câu “vì sao”, chịu không cúi đầu trước đồng tiền và quyền thế, là cả một cuộc đời được giữ lại. Cái ác không phải lúc nào cũng hung hãn. Nó đôi khi mặc blouse trắng, nói giọng ôn tồn, và chỉ cần sự im lặng của người tử tế là đủ để sống tiếp.
Lưu ý: Nội dung bài viết được hỗ trợ thực hiện bởi công nghệ trí tuệ nhân tạo, những tình huống, nhân vật trong câu chuyện hoàn toàn là hư cấu, nhằm mục đích răn dạy những quan điểm, góc nhìn về cuộc sống. Bài viết không nhắm đến bất kỳ cá nhân, tổ chức nào.





