Cȏ Bé Úc Sắp Mù KҺóc Xιп Mẹ Đưa Tớι Vιệt Nam Lầп Cuṓι – Và ƌιḕu kỳ dιệu ƌã xẩү ra…

Cȏ Bé Úc Sắp Mù KҺóc Xιп Mẹ Đưa Tớι Vιệt Nam Lầп Cuṓι – Và ƌιḕu kỳ dιệu ƌã xẩү ra…
Tôi ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế nhựa lạnh buốt ở hành lang bệnh viện Sài Gòn, hai bàn tay siết chặt đến run rẩy. Đằng sau cánh cửa phòng mổ kia, con gái tôi – Ly Ly mới mười sáu tuổi – đang nằm trên bàn mổ. Tim tôi thắt lại từng hồi như bị ai bóp nghẹt, hơi thở dồn dập, không khí bệnh viện nặng nề với mùi thuốc sát trùng nồng nặc xộc vào mũi khiến tôi buồn nôn. Bác sĩ nói phải chạy đua với thời gian, chỉ cần chậm một chút thôi là đôi mắt con bé có thể tắt đèn vĩnh viễn. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má tôi, ký ức ùa về như sóng dữ dội, cuốn phăng tất cả lý trí.
Mới vài giờ trước, chúng tôi còn đứng giữa sân bay Tân Sơn Nhất với hy vọng mong manh rằng con bé sẽ được nhìn thấy Việt Nam lần cuối. Vậy mà giờ đây, mọi thứ sụp đổ chỉ trong chớp mắt. Tôi là Emily, hiện đang sống ở Úc cùng chồng Mark và con gái Ly Ly. Cuộc sống của chúng tôi trước đây bình yên đến mức tôi không ngờ sóng gió lại ập đến nhanh như vậy.
Ly Ly là một cô bé năng động, đam mê bơi lội đến cuồng nhiệt. Sáng nào con cũng dậy từ tờ mờ, đạp xe đến hồ bơi công cộng tập luyện dưới ánh bình minh lạnh lẽo. Con mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp, thậm chí còn tham gia các cuộc thi địa phương và giành huy chương. Tôi thường tự hào khoe với bạn bè Việt kiều rằng con gái tôi sắp chạm đến giấc mơ. Mỗi buổi tối, khi con kể về những vòng bơi mệt nhọc, tôi ngồi bên bếp gas nhỏ, lòng ấm áp lạ thường. Mark thì hay cười lớn, vỗ vai con: “Con gái bố giỏi lắm!”
Nhưng rồi những dấu hiệu lạ lùng bắt đầu xuất hiện, ban đầu nhỏ thôi mà sau này nghĩ lại mới thấy đó là lời cảnh báo kinh hoàng. Những vết bầm tím trên cánh tay Ly Ly sau buổi tập. Con bé cười trừ, giọng non nớt: “Mẹ đừng lo, con va vào thành bể thôi mà.” Tôi lo lắng nhưng cố tự trấn an, nghĩ rằng tuổi mới lớn hay hiếu động, va chạm là chuyện thường. Rồi con bắt đầu im lặng hơn, ít kể chuyện tập luyện. Có hôm tôi vô tình thấy Ly Ly dụi mắt mạnh, khuôn mặt thoáng đau đớn, môi mím chặt. Khi tôi hỏi, con bé né tránh, giọng nhỏ nhẹ: “Mẹ đừng lo, con chỉ mệt thôi.” Linh cảm người mẹ mách bảo tôi có điều gì đó không ổn, nhưng tôi lại đẩy nó đi, sợ phải đối mặt.
Đỉnh điểm là buổi chiều chúng tôi đi ăn kem ở trung tâm thương mại sầm uất. Ly Ly bỗng khựng lại giữa dòng người hối hả, đôi mắt mở to nhưng vô định như lạc vào khoảng không. Con bé ôm tôi khóc nức nở, giọng run rẩy đến mức tôi cảm nhận được cơ thể con co giật: “Mẹ ơi, con không nhìn rõ nữa… Mọi thứ nhòe đi, con sợ lắm!” Lúc ấy tôi chết lặng, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung. Hóa ra những vết bầm không phải do va chạm khi bơi, mà vì con bé không nhìn thấy đường nên mới đâm đầu vào thành bể. Tôi ôm con chặt cứng, nước mắt hòa lẫn với nước mắt của Ly Ly, lòng đau như cắt, nghẹn họng không thở nổi.
Mark về nhà, tôi kể hết trong nước mắt. Khuôn mặt anh tái mét, đôi tay siết chặt ly cà phê đến mức tôi nghe tiếng cốc kêu răng rắc. Đêm ấy cả nhà không ai ngủ. Chúng tôi đưa con đến bệnh viện lớn ở Sydney. Sau hàng loạt xét nghiệm dài dằng dặc, những chiếc máy lạnh lẽo, ánh đèn trắng toát chói mắt, bác sĩ nói thẳng thừng: “Ly mắc thoái hóa võng mạc hiếm gặp. Bệnh tiến triển rất nhanh. Khả năng mù vĩnh viễn là rất cao.” Lời bác sĩ như búa bổ xuống đầu tôi. Mark siết tay tôi đến đau điếng, giọng khàn đặc đầy tuyệt vọng: “Không còn cách nào khác sao bác sĩ?” Ông lắc đầu, chỉ có thể hỗ trợ tạm thời bằng thuốc đắt đỏ.
Về nhà, Ly Ly gõ cửa phòng chúng tôi khuya lắm. Con bé mắt đỏ hoe nhưng cố mạnh mẽ, giọng run run: “Con muốn đến Việt Nam. Con muốn nhìn thấy quê hương mẹ lần cuối trước khi… trước khi tối hẳn.” Tôi và Mark nhìn nhau, nước mắt lặng lẽ rơi. Dù biết chi phí ở Úc đắt đỏ, dù công việc của Mark đang bấp bênh với ca làm thêm, dù không chắc chắn gì, chúng tôi vẫn gật đầu. Đó là mong muốn cuối cùng của con gái, chúng tôi không thể từ chối. Những ngày chuẩn bị là địa ngục với nỗi lo tiền bạc, giấy tờ, và nỗi sợ hãi vô hình đang bủa vây.
Hành trình bắt đầu trong lo lắng tột độ. Trên máy bay, Ly Ly cầm cuốn sách học tiếng Việt mỏng manh, cố đọc từng chữ một cách khó nhọc. Con bé quay sang tôi, giọng thì thầm đầy hy vọng xen lẫn sợ hãi: “Mẹ, đến Việt Nam con có nhìn rõ hơn không?” Tôi không trả lời được, chỉ siết tay con chặt hơn, cổ họng đắng ngắt. Khi máy bay hạ cánh xuống Tân Sơn Nhất, Ly Ly hào hứng nhìn ra cửa sổ, cố ngắm thành phố nhộn nhịp với những mái nhà san sát, xe máy ào ạt. Nhưng chỉ vài phút sau khi bước vào sảnh sân bay nóng bức, tiếng ồn ào vang vọng, thảm kịch ập đến.
Ly Ly bỗng khựng lại, dụi mắt mạnh đến mức tôi nghe tiếng thở hổn hển của con. “Mẹ ơi… sao tối quá? Con không thấy gì nữa!” Tiếng thét của con khiến tôi hoảng loạn tột độ, chân tay lạnh buốt. Mark ôm con, tôi gọi nhân viên sân bay trong tuyệt vọng. Ly Ly run bần bật trên cáng cấp cứu, nước mắt chảy dài không ngừng. Xe cứu thương lao vút trên đường Sài Gòn đông đúc, còi hú vang vọng giữa dòng xe máy ken dày, tôi ôm con, lòng tuyệt vọng dâng trào: “Con ơi, mẹ ở đây, mẹ ở đây… Đừng rời xa mẹ…”
Đến bệnh viện, bác sĩ kiểm tra gấp rút. Tình trạng xấu đi đột ngột khiến mọi người lao vào phòng mổ. Mark lo tiền bạc, giọng run run hỏi chi phí, khuôn mặt anh lộ rõ sự kiệt quệ sau chuyến bay dài. Tôi cũng sợ, vì ở Úc con số ấy là cả gia tài, có thể khiến chúng tôi mất nhà, mất hết. Nhưng lúc này, chúng tôi chỉ cầu mong con được cứu. Những giờ chờ đợi trong hành lang là địa ngục trần gian. Tôi ngồi đó,………………………………
…………Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
nghĩ về tất cả những kỷ niệm: lần đầu con bơi, tiếng cười giòn tan, những buổi tối gia đình quây quần bên mâm cơm Việt Nam giản dị mà Mark học cách nấu. Nỗi day dứt cắn xé tôi, tự trách sao không phát hiện sớm hơn, sao lại để con phải chịu đựng.
Bác sĩ Hòa – người trực tiếp phụ trách – bước ra sau nhiều giờ. Khuôn mặt anh mệt mỏi nhưng nở nụ cười nhẹ. “Hai ca phẫu thuật đều thành công. Thị lực của bé đang hồi phục tốt hơn dự kiến.” Tôi đứng không vững, phải vịn tường, đôi chân như mềm nhũn. Mark ôm tôi, vai anh run lên từng hồi. Nước mắt tôi trào ra không kìm nén, tiếng nức nở vang vọng trong hành lang.
Hóa ra, chi phí ở Việt Nam thấp hơn rất nhiều so với Úc. Bác sĩ Hòa còn nói bệnh viện có quỹ hỗ trợ cho ca bệnh hiếm, cùng với sự giúp đỡ từ một số mạnh thường quân. Chúng tôi không phải vay mượn nặng lãi, không phải bán nhà ở Sydney. Phép màu đầu tiên chính là ở đây, giữa lòng Sài Gòn nhộn nhịp mà ấm áp tình người.
Những ngày sau đó là khoảng thời gian kỳ diệu xen lẫn nước mắt hạnh phúc. Ly Ly nằm trong phòng hồi sức chật hẹp nhưng sạch sẽ, mắt vẫn băng kín. Y tá Lan chăm sóc con tận tình như con ruột, kể chuyện Sài Gòn xưa cũ, về những con phố đèn lồng, về chợ Bến Thành nhộn nhịp. Bên giường kế là bé An – cậu bé tám tuổi cũng bị thương mắt sau tai nạn xe máy. Hai đứa trò chuyện suốt ngày dù không nhìn thấy nhau, Ly Ly kể về bơi lội ở hồ bơi rộng lớn bên Úc, An kể về những chuyến xe đạp rong ruổi qua ngõ hẻm. Tiếng cười trẻ con vang lên trong bệnh viện khiến lòng tôi ấm áp lạ thường, xua tan phần nào nỗi đau trước đó.
Ngày tháo băng, cả phòng hồi sức im bặt đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập. Bác sĩ Hòa nhẹ nhàng gỡ lớp gạc cuối cùng. Ly Ly chớp mắt, rồi bật khóc nức nở: “Mẹ ơi… con thấy mẹ rồi! Con thấy ánh sáng!” Tôi ôm con khóc không thành tiếng, cơ thể run lên vì hạnh phúc tột độ. Mark đứng đó, nước mắt lăn dài trên má người đàn ông mạnh mẽ vốn ít khi thể hiện cảm xúc. Bác sĩ Hòa mỉm cười ấm áp: “Còn trẻ nên hồi phục nhanh. Nhưng phải kiên trì theo dõi và tái khám định kỳ.”
Chúng tôi ở lại Việt Nam thêm vài tuần. Ly Ly dần nhìn rõ hơn mỗi ngày, con bé đòi tôi dẫn đi dạo bờ sông Sài Gòn lúc hoàng hôn đỏ rực. “Con tưởng không bao giờ nhìn thấy cảnh này nữa,” Ly Ly thì thầm, giọng run run đầy xúc động, tay siết chặt tay tôi. Chúng tôi mua cho con chiếc áo dài xanh nhạt truyền thống. Khi Ly Ly mặc lên, xoay một vòng nhẹ nhàng giữa ánh nắng chiều, tôi thấy con gái mình đẹp như một thiếu nữ Việt Nam thực thụ, lòng dâng trào niềm tự hào và biết ơn.
Mark nắm tay tôi dưới hàng me xanh mát, giọng nghẹn ngào: “Chúng ta suýt mất con vì hiểu lầm. May mà con bé đòi sang Việt Nam.” Tôi gật đầu, nước mắt lại rơi. Thật ra, ban đầu tôi nghĩ chuyến đi này chỉ là lời tạm biệt đau đớn. Ai ngờ chính nơi đây lại cứu lấy ánh sáng cho con gái tôi. Không chỉ nhờ y học tiến bộ, mà còn nhờ tấm lòng của bác sĩ Hòa, y tá Lan và cả những người lạ vô danh đã góp quỹ hỗ trợ.
Một năm sau, chúng tôi trở lại Sài Gòn. Lần này Ly Ly bước đi tự tin, vai mang ba lô, mắt sáng long lanh đầy hy vọng. Con bé nhận học bổng bơi lội tại trường đại học ở đây, theo đuổi giấc mơ dang dở. Thị lực đã ổn định, chỉ cần kiểm tra định kỳ. Chúng tôi ghé bệnh viện thăm bác sĩ Hòa và bé An – giờ cậu bé cũng khỏe mạnh, chạy nhảy vui vẻ.
Ly Ly cúi đầu cảm ơn mọi người, giọng tiếng Việt rõ ràng và ấm áp: “Nhờ mọi người, con mới có ngày hôm nay.” Tôi đứng nhìn con gái, lòng dâng trào cảm xúc không thể tả. Chuyến đi tưởng chừng là kết thúc lại trở thành khởi đầu mới. Có những lúc tôi vẫn nhớ nỗi sợ hãi ngày ấy, nhớ tiếng khóc của Ly Ly trong xe cấp cứu giữa dòng xe cộ Sài Gòn, nhớ cái lạnh buốt sống lưng khi chờ ngoài hành lang. Nhưng giờ đây, tôi học được rằng đôi khi hy vọng lại đến từ những nơi ta ít ngờ nhất, từ mảnh đất quê hương mà tôi từng nghĩ chỉ là nơi tạm biệt.
Cuộc sống tiếp tục với những thử thách mới, nhưng chúng tôi đã biết trân trọng từng tia sáng, từng khoảnh khắc được nhìn thấy nhau. Ly Ly bơi lội chăm chỉ hơn, mang theo câu chuyện của mình để truyền cảm hứng cho các bạn trẻ. Còn tôi, mỗi lần nhìn con cười dưới ánh nắng Sài Gòn vàng vọt, tôi lại thầm cảm ơn. Cảm ơn Việt Nam đã cho gia đình tôi một cơ hội thứ hai. Dù cuộc đời còn nhiều gian nan với công việc, tiền bạc, và những lo toan đời thường, nhưng chúng tôi đã biết yêu thương và nắm chặt lấy nhau hơn bao giờ hết.
Và có lẽ, đó chính là điều quý giá nhất mà chúng tôi mang về từ chuyến đi định mệnh ấy.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!