Người mẹ Việt tìm thấy con trai Mỹ sau 49 năm mất tích, ngày đoàn tụ đẫm nước mắt ….

Người mẹ Việt tìm thấy con trai Mỹ sau 49 năm mất tích, ngày đoàn tụ đẫm nước mắt ….
Tôi vừa buông điện thoại xuống, tay run đến mức suýt rơi máy. Giọng người phiên dịch bên kia đầu dây vang lên, trầm ấm và khàn khàn: “Mẹ ơi, con là Dũng… Lâm Hoàng Dũng…”
Cái lạnh buốt sống lưng chạy dọc xuống gót chân. Tim tôi thắt lại như bị ai bóp nghẹt, nghẹn họng đến mức không thở nổi. Nước mắt nóng hổi trào ra, lăn dài trên má nhăn nheo, rơi xuống tấm áo bà ba cũ kỹ đã sờn vai. 49 năm. Đã 49 năm trời đêm nào tôi cũng mơ thấy con trai tôi khóc gọi mẹ. Và giờ, giọng nói ấy thật rồi. Không phải trong mơ nữa.
Tôi ngồi sụp xuống ghế tre cũ trong căn nhà ngõ hẹp quận Bình Thạnh, Sài Gòn. Ánh đèn vàng vọt từ bóng đèn 40W treo lủng lẳng chiếu lên khuôn mặt tôi, làm nổi bật những nếp nhăn sâu hoắm. Mùi thuốc nam thoang thoảng từ tủ thờ bay ra, lẫn với mùi cơm nguội tối qua. Tôi khóc như chưa từng được khóc trong suốt gần nửa thế kỷ. Lần khóc thứ ba trong đời.
Lần thứ nhất là năm 1975, khi người cha Mỹ của Dũng – anh Robert – phải rút quân. Lần thứ hai là khi tôi nhảy khỏi con tàu tị nạn ở Vũng Tàu, nước biển mặn chát tràn vào miệng. Và giờ, lần này là nước mắt mừng. Nhưng tôi không biết rằng, đằng sau niềm vui ấy là bao nhiêu nỗi đau, hiểu lầm và oan khuất mà cả nhà tôi chưa từng hay biết.
Tôi tên Lâm Yến, năm nay 79 tuổi. Năm 1975, tôi 26 tuổi, làm phục vụ trong căn cứ Mỹ ở Sài Gòn. Cuộc sống lúc ấy khó khăn lắm. Mỗi ngày tôi dậy từ tờ mờ sáng, đạp xe đạp cũ kỹ qua những con đường đầy ổ gà, đi làm để nuôi hai đứa con lớn đang ở quê với mẹ ruột. Rồi tôi gặp Robert. Anh cao lớn, mắt xanh, nụ cười ấm áp. Chúng tôi yêu nhau thật lòng giữa bom đạn. Không phải kiểu tình nhất thời như nhiều người hay đồn. Anh hứa sẽ đưa tôi sang Mỹ khi con chào đời. Tôi tin anh.
Nhưng chiến tranh không cho phép. Khi Sài Gòn sắp thay đổi, tôi đang mang thai tháng thứ sáu. Robert phải đi. Ngày anh rời đi, tôi đứng ở cổng căn cứ, nước mắt giàn giụa, tay ôm bụng bầu nặng trĩu. Anh hôn lên trán tôi lần cuối: “Anh sẽ tìm cách đưa em và con sang.” Rồi anh biến mất trong dòng người hỗn loạn.
Tôi sinh Dũng một mình trong căn nhà trọ chật hẹp. Cậu bé da màu nâu khỏe mạnh, mắt to tròn như cha, tóc xoăn nhẹ. Mỗi lần bú, tôi vừa cho con bú vừa khóc. Sợ tương lai, sợ kỳ thị. Lúc ấy, con lai da màu là “con hoang”, là “mỹ lai”, là thứ người ta chỉ trỏ sau lưng.
Tôi có hai đứa con lớn ở quê – một trai một gái – đang chờ mẹ về. Khi chị gái tôi quyết định đi tị nạn bằng tàu từ Vũng Tàu, bà ấy khóc lóc thuyết phục: “Em đi đi Yến ơi, tương lai của tụi con mình ở bên ấy. Ở đây chỉ có chết đói với cải tạo!” Tôi gồng gánh ba đứa con, nhưng Dũng lúc ấy còn quá nhỏ, da màu rõ ràng. Tôi sợ con bị hành hạ trên đường chạy, nên đành gửi tạm cho một người phụ nữ quen biết ở Sài Gòn tên Trang. Bà ấy hứa sẽ chăm sóc con tôi như con ruột.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đám đông chen chúc ở bến Vũng Tàu như hội chợ. Tiếng khóc la, tiếng la hét, tiếng sóng vỗ ình ình. Chị tôi kéo tay tôi mạnh: “Em lên đi! Lên mau!” Tôi bước chân lên tàu được vài bước, nhìn xuống biển, nghĩ đến hai đứa con ở quê đang khóc chờ mẹ, nghĩ đến Dũng đang ở Sài Gòn. Tim tôi thắt lại đến mức đau nhói. Tôi không thể. Tôi không thể bỏ chúng.
Tôi nhảy xuống nước. Nước biển lạnh buốt cắt da cắt thịt. Tôi bơi vào bờ, ướt sũng, khóc nức nở. Chị tôi đứng trên tàu gào khóc: “Yến ơi! Đừng có ngu!” Nhưng tôi chỉ biết lắc đầu, nước mắt hòa với nước biển mặn chát. “Mấy đứa con của chị khóc kêu tôi ở lại… tôi phải về…”
Tôi đi bộ hàng trăm cây số từ Vũng Tàu về Sài Gòn. Chân rướm máu, dép rách, bụng đói meo. Trên đường, tôi ăn xin, ngủ bụi, bị mấy thằng lính mới kiểm tra giấy tờ hành hạ. Khi về đến nhà người gửi con, tin sét đánh ngang tai: Dũng không còn ở đó nữa. Bà Trang chờ tôi vài ngày không thấy, nhà bà ấy đông con, hoàn cảnh khó khăn, đành đưa Dũng cho một người khác nhận nuôi. Tôi như người mất hồn, quỳ sụp xuống đất, gào khóc đến khản giọng. Tôi chạy khắp bến xe, chùa chiền, hỏi han từng người: “Có thấy thằng bé da màu, tóc xoăn, khoảng 5-6 tháng tuổi không?” Người ta lắc đầu: “Thời này con lai nhiều lắm chị ơi, biết đâu mà tìm…”
Tôi ăn chay suốt một năm, ngày ngày thắp hương cầu mong con bình an. Tôi không dám chuyển nhà, sợ Dũng một ngày tìm về không thấy mẹ. Sau chiến tranh, vì từng làm cho Mỹ, tôi bị đưa đi lao động cải tạo gần hai năm. Đêm nào cũng không ngủ yên. Nhắm mắt là thấy Dũng khóc oe oe gọi mẹ. Cái lạnh buốt của những đêm nằm trên nền đất ẩm, mùi thuốc sâu cay xè mũi, tiếng muỗi vo ve. Nỗi đau ấy gặm nhấm tôi từng ngày.
Sau cải tạo về, tôi lấy chồng sau – một người đàn ông hiền lành ở Sài Gòn. Chúng tôi sinh thêm hai đứa con. Cuộc sống nghèo khó, chồng tôi chạy xe xích lô, tôi bán nước mía vỉa hè. Tiền bạc lúc nào cũng chật vật. Ăn bữa nay lo bữa mai. Hai đứa con chung lớn lên trong cảnh thiếu thốn, nhưng tôi giấu kín chuyện Dũng. Chỉ thỉnh thoảng mới kể với chồng trong những đêm khuya. Chồng tôi biết, ông thông cảm, nhưng không dám nói với con cái vì sợ chúng hiểu lầm, sợ ảnh hưởng đến tương lai chúng.
**……………………………………………**
**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện TẠI ĐÂY 👇👇👇**
Tháng 7 năm 2024, sau bao ngày chờ đợi trong thấp thỏm, tôi lần đầu nói chuyện với bà Trang qua điện thoại. Hai bà mẹ già, cách nhau nửa vòng trái đất, cùng nghẹn ngào khóc. Bà Trang kể, bà đã đưa Dũng sang Mỹ nhờ diện con lai ưu tiên. Dũng lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn ban đầu, nhưng được bà nuôi dạy tử tế. Anh học hành đầy đủ, giờ làm sếp ngân hàng, có vợ da màu và hai đứa con đã lớn. Cuộc sống ổn định.
Rồi khoảnh khắc thiêng liêng ấy đến. Tôi được gặp Dũng qua video call. Khi khuôn mặt anh hiện lên màn hình, tôi như bị sét đánh. Anh cao lớn, da màu khỏe mạnh, mắt giống cha anh ngày xưa đến lạ. Tim tôi thắt lại đau đớn, nước mắt tuôn rơi không kìm được. “Đây là con mình… con mình còn sống…” Tôi không nói được nhiều, chỉ nghẹn ngào: “Lâu lắm rồi mẹ không được gặp con… Con ơi…”
Dũng cười, giọng trầm ấm qua phiên dịch: “Con không trách mẹ. Con biết mọi thứ đều có nguyên nhân.” Anh kể anh từng bị lừa nhiều lần bởi những người tự xưng là mẹ ruột, nên anh nghi ngờ và từng bảo bà Trang đừng tìm nữa. Đó là lý do anh chần chừ ban đầu. Nhưng khi nghe câu chuyện của tôi – người mẹ nhảy tàu, đi bộ hàng trăm cây số, ăn chay cầu con – anh xúc động. Anh đồng ý xét nghiệm ADN.
Hai tuần sau, kết quả xác nhận: Lâm Hoàng Dũng chính là con ruột tôi. 99,99%. Khoảnh khắc ấy, tôi khóc đến mức phải nằm viện một ngày vì huyết áp tăng vọt. Con gái tôi – Kim Thảo – ở Vĩnh Long chạy lên Sài Gòn chăm mẹ. Nó ôm tôi khóc: “Mẹ giấu con đau khổ nửa đời như vậy sao?” Hai đứa con khác của tôi khi biết tin cũng sững sờ, rồi mừng rỡ. Chúng không hề oán trách, chỉ tiếc nuối vì không biết sớm để cùng mẹ đi tìm.
Từ đó, ngày nào Dũng cũng gọi video về. Tôi già rồi, tiếng Anh vụng về, phát âm líu lo, nhưng tôi cố gắng. Anh dạy tôi nói “I love you”, tôi dạy anh nói “Mẹ nhớ con”. Chúng tôi cười qua nước mắt. Anh kể về cuộc sống ở Mỹ: công việc bận rộn, vợ con yêu thương, nhưng anh vẫn luôn cảm thấy thiếu một mảnh ghép. Giờ anh đã tìm thấy.
Bốn người con khác của tôi giờ quây quần bên tôi nhiều hơn. Con gái lớn ở quê lên thăm thường xuyên, mang theo trái cây vườn. Con trai út hay mua cho tôi thuốc bổ, tiền bạc giờ cũng đỡ chật vật hơn nhờ con cái chu cấp. Chúng bàn nhau năm sau sẽ góp tiền mua vé cho Dũng về thăm mẹ. Tôi dặn Thảo: “Khi nào anh về, nhớ nấu ghẹ nướng, tôm rang me, tôm hấp nước dừa. Anh con thích ăn hải sản lắm.”
Giờ tôi ngồi trong căn nhà nhỏ, tay cầm bức ảnh Dũng gửi qua. Anh cao lớn, mặc vest chỉn chu, nụ cười ấm áp. 49 năm xa cách. Tôi đã tưởng không bao giờ gặp lại. Có những đêm tôi vẫn khóc thầm, nhớ ngày nhảy tàu, nhớ những bước chân rướm máu trên đường về Sài Gòn, nhớ những năm tháng lao động cải tạo, nhớ nỗi cô đơn giấu kín cả nhà. Nỗi oan khuất khi bị người đời xì xào, khi con cái không biết mẹ từng mang nỗi đau ấy.
Nhưng giờ, tôi biết Dũng sống tốt. Anh không oán trách. Anh nói: “Mẹ ơi, con hạnh phúc. Và con rất vui vì còn có mẹ.” Những lời ấy như thuốc chữa lành vết thương nửa thế kỷ.
Cuộc đời thật lạ lùng. Chiến tranh cướp đi biết bao thứ, chia cắt bao gia đình, nhưng đôi khi, sau bao đau thương, nó cũng trả lại. Tôi không còn trẻ nữa, chân yếu, mắt mờ, từng bị tai biến nằm viện mấy tháng. Nhưng trong lòng tôi giờ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Dũng của mẹ, cuối cùng cũng tìm thấy đường về.
Tôi chỉ mong sống khỏe đến ngày được ôm con một lần. Vuốt ve mái tóc xoăn ngày xưa, gọi một tiếng “Dũng con mẹ” cho trọn vẹn. Để được nhìn con ăn món hải sản mẹ nấu, được nghe con kể chuyện đời anh, được khóc cùng con trong niềm vui muộn màng.
Nước mắt tôi lại rơi. Nhưng lần này, là nước mắt hạnh phúc xen lẫn day dứt. 49 năm chờ đợi không uổng phí. Con trai tôi đã về.

Bài viết mới cập nhật:

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!